| 22801 |
Huyện Hòa Bình |
Đường Kinh Tế - Xã Vĩnh Thịnh |
Bắt đầu từ cầu Vĩnh Hòa - Đến đê Trường Sơn ấp Vĩnh Mới
(phía bên sông)
|
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 22802 |
Huyện Hòa Bình |
Tuyến sau hậu - Xã Vĩnh Thịnh |
Bắt đầu từ đường vô Trạm Y tế xã - Đến kênh Trường Sơn
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 22803 |
Huyện Hòa Bình |
Tuyến cặp kênh Trường Sơn - Xã Vĩnh Thịnh |
Bắt đầu từ cầu Vĩnh Lạc - Đến đến lộ sau hậu
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 22804 |
Huyện Hòa Bình |
Tuyến cầu thưa kênh cạn - Xã Vĩnh Thịnh |
Bắt đầu từ ấp Vĩnh Lập - Đến ấp Vĩnh Hòa
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 22805 |
Huyện Hòa Bình |
Tuyến đường mương 4 - Xã Vĩnh Thịnh |
Bắt đầu từ ấp Vĩnh Mới (đường Giồng Nhãn - Gành Hào) - Đến đê Đông (Vĩnh Mới)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 22806 |
Huyện Hòa Bình |
Tuyến đường mương 7 - Xã Vĩnh Thịnh |
Bắt đầu từ ấp Vĩnh Tiến (đường Giồng Nhãn - Gành Hào) - Đến đê Đông (Vĩnh Tiến)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 22807 |
Huyện Hòa Bình |
Tuyến đường Lái Hai - Xã Vĩnh Thịnh |
Đường Giồng Nhãn - Gành Hào - Đến kênh 500 (ấp Vĩnh Mới )
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 22808 |
Huyện Hòa Bình |
Tuyến đường Nông Trường - Xã Vĩnh Thịnh |
Đường Giồng Nhãn - Gành Hào - Đến kênh Hộc Máu (ấp Vĩnh Mới)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 22809 |
Huyện Hòa Bình |
Tuyến đường Mương I - Xã Vĩnh Thịnh |
Đường Giồng Nhãn - Gành Hào (ấp Vĩnh Mới) - Đến cầu nhà ông Trần Hòa Bình (ấp Vĩnh Kiểu)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 22810 |
Huyện Hòa Bình |
Tuyến đường Sua Đũa - Xã Vĩnh Thịnh |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Thạch Minh - Đến tuyến đường Kim Em
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 22811 |
Huyện Hòa Bình |
Tuyến đường Vĩnh Hòa (phía bên sông) - Xã Vĩnh Thịnh |
Bắt đầu từ cầu kênh Ông Tà - Đến Ấp Vĩnh Tân, xã Vĩnh Mỹ A
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 22812 |
Huyện Hòa Bình |
Tuyến Đường điện gió - Xã Vĩnh Thịnh |
Bắt đầu từ đường Đê Đông - Đến Ấp Vĩnh Tân, xã Vĩnh Mỹ A
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 22813 |
Huyện Hòa Bình |
Thị trấn Hòa Bình |
|
66.000
|
54.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 22814 |
Huyện Hòa Bình |
Các xã thuộc huyện |
|
66.000
|
54.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 22815 |
Huyện Hòa Bình |
Các xã (vùng ngọt) |
|
60.000
|
48.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cày hàng năm khác |
| 22816 |
Huyện Hòa Bình |
Các xã (vùng mặn) |
|
54.000
|
42.000
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cày hàng năm khác |
| 22817 |
Huyện Hòa Bình |
Huyện Hòa Bình |
toàn huyện
|
62.000
|
50.000
|
44.000
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22818 |
Huyện Hòa Bình |
Thị trấn Hòa Bình |
|
48.000
|
36.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 22819 |
Huyện Hòa Bình |
Các xã thuộc huyện |
|
48.000
|
36.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 22820 |
Huyện Hòa Bình |
Huyện Hòa Bình |
toàn huyện
|
48.000
|
36.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất làm muối |
| 22821 |
Huyện Hòa Bình |
Huyện Hòa Bình |
toàn huyện
|
36.000
|
30.000
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 22822 |
Huyện Hòa Bình |
Huyện Hòa Bình |
|
30.000
|
24.000
|
22.000
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 22823 |
Huyện Hòa Bình |
Huyện Hòa Bình |
|
28.000
|
22.000
|
19.000
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 22824 |
Huyện Hòa Bình |
Thị trấn Hòa Bình |
khu dân cư
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 22825 |
Huyện Hòa Bình |
Các xã thuộc huyện |
khu dân cư
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 22826 |
Huyện Hòa Bình |
Thị trấn Hòa Bình |
khu dân cư
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 22827 |
Huyện Hòa Bình |
Các xã thuộc huyện |
khu dân cư
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 22828 |
Huyện Hòa Bình |
Thị trấn Hòa Bình |
khu dân cư
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22829 |
Huyện Hòa Bình |
Các xã thuộc huyện |
khu dân cư
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22830 |
Huyện Hòa Bình |
Thị trấn Hòa Bình |
khu dân cư
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 22831 |
Huyện Hòa Bình |
Các xã thuộc huyện |
khu dân cư
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 22832 |
Huyện Hòa Bình |
Huyện Hòa Bình |
khu dân cư
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 22833 |
Huyện Hòa Bình |
Huyện Hòa Bình |
khu dân cư
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 22834 |
Huyện Hòa Bình |
Huyện Hòa Bình |
khu dân cư
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 22835 |
Huyện Hòa Bình |
Huyện Hòa Bình |
khu dân cư
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất làm muối |
| 22836 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường Láng Tròn |
Cầu Xóm Lung (Km 2201 + 397m) - Qua cầu Xóm Lung 300m (Km 2201 + 697m)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22837 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường Láng Tròn |
Qua cầu Xóm Lung 300m (Km 2201 + 697m) - Cách ngã 3 Láng Tròn 300m về phía đông (Km 2204 + 820m)
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22838 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường Láng Tròn |
Cách ngã 3 Láng Tròn 300m về phía đông (Km 2204 + 820m) - Ngã 3 Láng Tròn (Km 2205 + 120m)
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22839 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường Láng Tròn |
Ngã 3 Láng Tròn (Km 2205 + 120m) - Cầu Láng Tròn (Km 2205 + 512m)
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22840 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường Láng Tròn |
Cầu Láng Tròn (Km 2205 + 512m) - Qua cầu Láng Tròn 200m (Km 2205 + 712m)
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22841 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường Láng Tròn |
Qua cầu Láng Tròn 200m (Km 2205 + 712m) - Tim Cống Lầu
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22842 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường 1 |
Tim Cống Lầu - Tim Cống Ba Tuyền
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22843 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường 1 |
Tim Cống Ba Tuyền - Cầu Nọc Nạng
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22844 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng |
Từ cầu Nọc Nạng - Đầu Vòng Xoay, DNTN Thành Trung (Km 2215 + 300m)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22845 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng |
Đầu Vòng Xoay, DNTN Thành Trung (Km 2215 + 300m) - Cầu Hộ Phòng (Km 2216 + 218m)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22846 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng |
Cầu Hộ Phòng (Km 2216 + 218m) - Tim hẻm Tự Lực
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22847 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng |
Tim hẻm Tự Lực - Tim đường Hộ Phòng - Chủ Chí
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22848 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng |
Tim đường Hộ Phòng - Chủ Chí - Giáp ranh Tân Phong (Km 2217 + 525m)
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22849 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Tân Phong |
Giáp ranh Phường Hộ Phòng (Km 2217 + 525m) - Tim cống Nhà thờ Tắc Sậy
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22850 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Tân Phong |
Tim cống Nhà thờ Tắc Sậy - Cột mốc Km 471+190 Công ty Phúc Hậu
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22851 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Tân Phong |
Cột mốc Km 471+190 Công ty Phúc Hậu - Cột mốc Km 2222 (phía tây cầu Cây Gừa)
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22852 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Tân Phong |
Cột mốc Km 2222 (phía tây cầu Cây Gừa) - Cột mốc Km 2226 + 400m
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22853 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Tân Phong |
Cột mốc Km 2226 + 400m (phía đông UBND xã Tân Phong) - Cột mốc Km 2226 + 550m (phía tây UBND xã Tân Phong)
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22854 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Tân Phong |
Cột mốc Km 2226 + 550m (phía tây UBND xã Tân Phong) - Cống Voi (Km 2229 + 250m)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22855 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Tân Phong |
Cống Voi (Km 2229 + 250m) - Cầu Láng Trâm
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22856 |
Huyện Giá Rai |
Quốc lộ 1 - Tân Thạnh |
Cầu Láng Trâm - Giáp ranh Cà Mau
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22857 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Xóm Lung - Phường Láng Tròn |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Quách Thị Ghết - Đến hết ranh đất nhà Nguyễn Văn Lực
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22858 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Xóm Lung - Phường Láng Tròn |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Phạm Thị Nâu - Đến hết ranh đất nhà Lâm Văn Xiệu
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22859 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 2) - Phường Láng Tròn |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Phạm Thị Tú - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22860 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 2) - Phường Láng Tròn |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Xà To - Đến hết ranh đất nhà Tiêu Cáo
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22861 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng Tròn |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Tiêu Khai Kiếm - Đến hết ranh đất nhà Đặng Thanh Xuân
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22862 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng Tròn |
Bắt đầu từ ranh đất Trường Tiểu học Phong Phú A - Đến hết ranh đất nhà Lâm Ý Kía
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22863 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng Tròn |
Quốc lộ 1 (cống Đốc Béc) - Ranh phía bắc nhà ông Cao Văn Ghê
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22864 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng Tròn |
Quốc lộ 1 (chùa Hưng Phương Tự) - Cống Xóm Lung
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22865 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng Tròn |
Quốc lộ 1 (cống Tư Hảy) - Ngã 3 Thiết
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22866 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng Tròn |
Quốc lộ 1 (nhà ông Trần Quang Trúc) - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22867 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng Tròn |
Quốc lộ 1 (cống bà Đội) - Kênh Cầu Móng
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22868 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Láng Tròn
(khóm 3) - Phường Láng Tròn |
Quốc lộ 1 (cống Lầu) - Kênh Cầu Móng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22869 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào trường Mẫu giáo mới - Phường Láng Tròn |
Từ Quốc lộ 1 - Hết ranh phía Nam trường Mẫu giáo mới
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22870 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào trường Mẫu giáo mới - Phường Láng Tròn |
Hết ranh phía Nam trường Mẫu giáo mới - Cầu Trường Học Nhà ông Lâm Hòa Bình
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22871 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào trường Mẫu giáo mới - Phường Láng Tròn |
Cầu Trường Học Nhà ông Lâm Hòa Bình - Cầu ấp 7 (Ba Nhạc)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22872 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào trường Mẫu giáo mới - Phường Láng Tròn |
Cầu ấp 7 (Ba Nhạc) - Giáp ranh xã Phong Thạnh Đông
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22873 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào trường Tiểu học Phong Phú B - Phường Láng Tròn |
Quốc lộ 1 - Cầu Trường học Mới
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22874 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào trường Tiểu học Phong Phú B - Phường Láng Tròn |
Cầu Trường học Mới - Nhà bà Lưu Thị Tiệp (Ngã 3 đường đi Vĩnh Phú Tây)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22875 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào trường THCS Phong Phú - Phường Láng Tròn |
Cầu nhà ông Lâm Hòa Bình - Ngã tư cầu ấp 7
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22876 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào cống Vĩnh Phong - Phường Láng Tròn |
Ngã ba đường vào UBND Phường Láng Tròn - Cống Vĩnh Phong
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22877 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào cống Vĩnh Phong - Phường Láng Tròn |
Cống Vĩnh Phong (nhà ông Phạm Văn Trọng) - Cầu ấp 12
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22878 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 1 (khu TĐC khóm 2, ranh quy hoạch phía nam) - Phường Láng Tròn |
Đường số 6 (nhà ông Nguyễn Văn Tiền) - Đường số 8
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22879 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 2 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng Tròn |
Đường số 7 (nhà ông Sài) - Đường vào trường mẫu giáo mới
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22880 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 3 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng Tròn |
Đường số 6 (nhà ông Ngô Công Khanh) - Đường số 8
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22881 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 4 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng Tròn |
Đường số 5 - Đường số 8
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22882 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 5 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng Tròn |
Đường số 4 - Đường số 2
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22883 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 6 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng Tròn |
Đường số 1 - Đường số 4
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22884 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 7 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng Tròn |
Đường vào cống Vĩnh Phong (khóm 2) - Đường số 1
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22885 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 8 (khu TĐC khóm 2, ranh quy hoạch phía tây) - Phường Láng Tròn |
Đường số 4 - Đường số 1
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22886 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 8 (khu TĐC khóm 2, ranh quy hoạch phía tây) - Phường Láng Tròn |
Quốc lộ 1 (nhà ông Tuấn ấp vịt) - Đường số 1 (khu TĐC)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22887 |
Huyện Giá Rai |
Chợ Láng Tròn - Phường Láng Tròn |
Ngã ba Láng Tròn (nhà ông Mã Thu Hùng) - Hết ranh đất nhà ông Quảng Văn Hai
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22888 |
Huyện Giá Rai |
Chợ Láng Tròn - Phường Láng Tròn |
Từ hết ranh đất nhà ông Quảng Văn Hai - Đến hết ranh đất bà Lộ Thị Thủy (con ông Sáu Diệu)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22889 |
Huyện Giá Rai |
Chợ Láng Tròn - Phường Láng Tròn |
Quốc lộ 1 - Hết ranh đất nhà bà Lâm Cẩm Hằng
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22890 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào Đập ấp 3 Vĩnh Phong - Phường Láng Tròn |
Quốc lộ 1 - Đập ấp 3 Vĩnh Phong
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22891 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào Đập ấp 3 Vĩnh Phong - Phường Láng Tròn |
Đập ấp 3 Vĩnh Phong - Giáp ranh xã Phong Tân
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22892 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 2 khu dân cư khóm 3 (song song Quốc lộ 1) - Phường Láng Tròn |
Đường số 4 (khu dân cư khóm 3) - Đường số 1 (khu dân cư khóm 3)
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22893 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 3 khu dân cư khóm 3 (ranh quy hoạch, song song Quốc lộ 1) - Phường Láng Tròn |
Đường số 4 (khu dân cư khóm 3) - Đường số 1 (khu dân cư khóm 3)
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22894 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 4 khu dân cư khóm 3 (ranh quy hoạch) - Phường Láng Tròn |
Quốc lộ 1 (khu dân cư khóm 3) - Đường số 3 (khu dân cư khóm 3)
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22895 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến Kênh 16 - Phường Láng Tròn |
Cầu 2 Đề - Kênh Cống Lầu
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22896 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến Kênh Hai Chen - Phường Láng Tròn |
Kênh khóm 13 - Kênh khóm 12
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22897 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến Kênh khóm 12 (Hào Quến) - Phường Láng Tròn |
Cầu khóm 12 - Giáp ranh xã Phong Thạnh Đông
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22898 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến đường Vành Đai cũ (song song với Quốc lộ 1) - Phường Láng Tròn |
Hương lộ Khóm 2 (Đất bà Ngô Thị Năm) - Đường vào Trường Tiểu Học Phong Phú B (nhà ông Nguyễn Minh Tây)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22899 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến đường chữ T (song song với tuyến đường vào UBND phường mới) - Phường Láng Tròn |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Ngô Út Em - Hết ranh đất nhà ông Bùi Tấn Hải
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 22900 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến Khóm 2 - Khóm 12 - Phường Láng Tròn |
bắt đầu từ nhà ông Trần Văn Dũng, khóm 2 - đến Cầu Khóm 12 nhà ông Trịnh Văn Sóng
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |