| 16501 |
Huyện Côn Đảo |
Lê Hồng Phong |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Linh
|
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16502 |
Huyện Côn Đảo |
Lê Văn Việt |
Lê Duẩn - Lê Đức Thọ
|
11.108.000
|
7.775.000
|
5.554.000
|
4.443.000
|
3.332.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16503 |
Huyện Côn Đảo |
Lương Thế Trân |
Nguyễn Đức Thuận - Nguyễn Văn Linh
|
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16504 |
Huyện Côn Đảo |
Ngô Gia Tự |
Nguyễn Huệ - Nguyễn Văn Linh
|
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16505 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn An Ninh |
Nguyễn Huệ - Cổng vào nghĩa trang Hàng Dương
|
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16506 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn An Ninh (đường Lưu Chí Hiếu) |
Giáp tường rào nghĩa trang Hàng Dương - Nguyễn Văn Cừ
|
10.000.000
|
7.000.000
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16507 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Đức Thuận |
Ngã 4 Tôn Đức Thắng - Ngã 3 An Hải
|
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16508 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Duy Trinh |
Nguyễn Huệ - Nguyễn Văn Linh
|
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16509 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Huệ |
Nguyễn Đức Thuận - Nguyễn Văn Cừ
|
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16510 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Linh
|
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16511 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Cừ |
Công viên Võ Thị Sáu - Lò Vôi
|
10.000.000
|
7.000.000
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16512 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Cừ |
Lò Vôi - Nguyễn An Ninh (Lưu Chí Hiếu)
|
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16513 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Cừ |
Nguyễn An Ninh (Lưu Chí Hiếu) - Tam Lộ
|
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16514 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Linh |
Huỳnh Thúc Kháng - Vũ Văn Hiếu
|
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16515 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Linh |
Vũ Văn Hiếu - Nguyễn An Ninh
|
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16516 |
Huyện Côn Đảo |
Phạm Hùng |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Linh
|
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16517 |
Huyện Côn Đảo |
Phạm Quốc Sắc |
Võ Thị Sáu - Nguyễn Văn Linh
|
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16518 |
Huyện Côn Đảo |
Phạm Văn Đồng |
Vũ Văn Hiếu - Nguyễn An Ninh
|
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16519 |
Huyện Côn Đảo |
Phan Chu Trinh |
Ngã 3 Tam Lộ - Nguyễn An Ninh
|
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16520 |
Huyện Côn Đảo |
Phan Chu Trinh |
Nguyễn An Ninh - Ngã ba Võ Thị Sáu, Huỳnh Thúc Kháng
|
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16521 |
Huyện Côn Đảo |
Tạ Uyên |
Huỳnh Thúc Kháng - Huỳnh Thúc Kháng
|
8.000.000
|
5.600.000
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16522 |
Huyện Côn Đảo |
Tô Hiệu |
Nguyễn Huệ - Quy hoạch Nhánh 3
|
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16523 |
Huyện Côn Đảo |
Tôn Đức Thắng |
Ngã 4 Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Cừ
|
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16524 |
Huyện Côn Đảo |
Trần Huy Liệu (đường Nguyễn Văn Trỗi cũ) |
Nguyễn Huệ - Nguyễn Văn Linh
|
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16525 |
Huyện Côn Đảo |
Trần Phú |
Vũ Văn Hiếu - Trần Huy Liệu
|
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16526 |
Huyện Côn Đảo |
Võ Thị Sáu |
Nguyễn Huệ - Đài tiếp hình (Nguyễn Văn Linh)
|
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16527 |
Huyện Côn Đảo |
Võ Thị Sáu |
Đoạn còn lại
|
8.886.000
|
6.220.000
|
4.443.000
|
3.554.000
|
2.666.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16528 |
Huyện Côn Đảo |
Vũ Văn Hiếu |
Nguyễn Đức Thuận - Nguyễn Văn Linh
|
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16529 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Song Hành (Song song với đường Nguyễn Huệ) |
Lê Hồng Phong - Vũ Văn Hiếu
|
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16530 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Nội Bộ số 8 |
Trần Huy Liệu - Tô Hiệu và từ Tô Hiệu đến Đường Nội bộ số 8
|
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16531 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Nội bộ Quy hoạch lô G (G1) |
Nguyễn Văn Linh - Hồ Thanh Tòng
|
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16532 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Nội bộ Quy hoạch lô G (G2) |
Nguyễn Văn Linh - Hồ Thanh Tòng
|
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16533 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Nội bộ Quy hoạch lô G (G3) |
Nguyễn Văn Linh - Hồ Thanh Tòng
|
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16534 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Nội bộ Quy hoạch lô G (G4) |
Nguyễn Văn Linh - Giáp nhà dân (đường cụt)
|
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16535 |
Huyện Côn Đảo |
Đường vào bãi Đầm Trầu |
Cỏ Ống - Bãi biển Đầm Trầu
|
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở nông thôn |
| 16536 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Bến Đầm |
Ngã 3 An Hải - Hà Huy Giáp
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16537 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Bến Đầm |
Hà Huy Giáp - Đường trục phía Bắc
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16538 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Bến Đầm |
Đường trục phía Bắc - Giáp ranh điểm đầu khu đất Trạm Kiểm lâm Bến Đầm
|
3.732.000
|
2.612.400
|
1.866.000
|
1.492.800
|
1.119.600
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16539 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Bến Đầm |
Giáp ranh điểm đầu khu đất Trạm Kiểm lâm Bến Đầm - Đường xuống cầu cảng Bến Đầm
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16540 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Bến Đầm |
Đường xuống cầu cảng Bến Đầm - Đường Tây Bắc
|
3.732.000
|
2.612.400
|
1.866.000
|
1.492.800
|
1.119.600
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16541 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Cỏ Ống (Cách mạng tháng 8) |
Sân bay Côn Sơn - Đường Tây Bắc (Trạm Kiểm lâm Cỏ Ống)
|
3.199.200
|
2.239.200
|
1.599.600
|
1.279.800
|
960.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16542 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Cỏ Ống (Cách mạng tháng 8) |
Đường Tây Bắc (Trạm Kiểm lâm Cỏ Ống) - Đường Nguyễn Công Tộc
|
3.199.200
|
2.239.200
|
1.599.600
|
1.279.800
|
960.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16543 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Cỏ Ống (Cách mạng tháng 8) |
Đường Nguyễn Công Tộc - Ngã 3 Tam Lộ
|
3.199.200
|
2.239.200
|
1.599.600
|
1.279.800
|
960.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16544 |
Huyện Côn Đảo |
Các tuyến đường chưa xác định tên, đã được huyện trải nhựa và đưa vào sử dụng |
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16545 |
Huyện Côn Đảo |
Đường quy hoạch Nhánh 1 |
Trần Phú - Phạm Văn Đồng
|
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16546 |
Huyện Côn Đảo |
Đường quy hoạch Nhánh 2 |
Trọn đường
|
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16547 |
Huyện Côn Đảo |
Đường quy hoạch Nhánh 3 (đường vòng cung phía sau Trường Mầm non Tuổi Thơ) |
Hồ Thanh Tòng - Hồ Thanh Tòng
|
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16548 |
Huyện Côn Đảo |
Đường quy hoạch nhánh 4 |
Phạm Văn Đồng - Hồ Thanh Tòng
|
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16549 |
Huyện Côn Đảo |
Hà Huy Giáp |
Hồ Văn Mịch (điểm chờ Nguyễn Văn Linh nối dài) - Đường Bến Đầm
|
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16550 |
Huyện Côn Đảo |
Hồ Thanh Tòng |
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Văn Linh
|
6.747.600
|
4.723.200
|
3.373.800
|
2.700.000
|
2.024.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16551 |
Huyện Côn Đảo |
Hồ Văn Mịch |
Huỳnh Thúc Kháng - Hà Huy Giáp (điểm chờ Nguyễn Văn Linh nối dài)
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16552 |
Huyện Côn Đảo |
Hoàng Phi Yến |
Ngã 3 đi An Hải - Huỳnh Thúc Kháng
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16553 |
Huyện Côn Đảo |
Hoàng Phi Yến |
Huỳnh Thúc Kháng - Hồ Văn Mịch
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16554 |
Huyện Côn Đảo |
Hoàng Quốc Việt |
Phạm Hùng - Vũ Văn Hiếu
|
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16555 |
Huyện Côn Đảo |
Huỳnh Thúc Kháng |
Hoàng Phi Yến - Hồ Văn Mịch
|
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16556 |
Huyện Côn Đảo |
Huỳnh Thúc Kháng |
Hồ Văn Mịch - Ngã 3 Tam lộ (Võ Thị Sáu – Phan Chu Trinh – Huỳnh Thúc Kháng)
|
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16557 |
Huyện Côn Đảo |
Lê Duẩn |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Linh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16558 |
Huyện Côn Đảo |
Lê Đức Thọ |
Nguyễn An Ninh - Tôn Đức Thắng
|
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16559 |
Huyện Côn Đảo |
Lê Hồng Phong |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Linh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16560 |
Huyện Côn Đảo |
Lê Văn Việt |
Lê Duẩn - Lê Đức Thọ
|
6.664.800
|
4.665.000
|
3.332.400
|
2.665.800
|
1.999.200
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16561 |
Huyện Côn Đảo |
Lương Thế Trân |
Nguyễn Đức Thuận - Nguyễn Văn Linh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16562 |
Huyện Côn Đảo |
Ngô Gia Tự |
Nguyễn Huệ - Nguyễn Văn Linh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16563 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn An Ninh |
Nguyễn Huệ - Cổng vào nghĩa trang Hàng Dương
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16564 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn An Ninh (đường Lưu Chí Hiếu) |
Giáp tường rào nghĩa trang Hàng Dương - Nguyễn Văn Cừ
|
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16565 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Đức Thuận |
Ngã 4 Tôn Đức Thắng - Ngã 3 An Hải
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16566 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Duy Trinh |
Nguyễn Huệ - Nguyễn Văn Linh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16567 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Huệ |
Nguyễn Đức Thuận - Nguyễn Văn Cừ
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16568 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Linh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16569 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Cừ |
Công viên Võ Thị Sáu - Lò Vôi
|
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16570 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Cừ |
Lò Vôi - Nguyễn An Ninh (Lưu Chí Hiếu)
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16571 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Cừ |
Nguyễn An Ninh (Lưu Chí Hiếu) - Tam Lộ
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16572 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Linh |
Huỳnh Thúc Kháng - Vũ Văn Hiếu
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16573 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Linh |
Vũ Văn Hiếu - Nguyễn An Ninh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16574 |
Huyện Côn Đảo |
Phạm Hùng |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Linh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16575 |
Huyện Côn Đảo |
Phạm Quốc Sắc |
Võ Thị Sáu - Nguyễn Văn Linh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16576 |
Huyện Côn Đảo |
Phạm Văn Đồng |
Vũ Văn Hiếu - Nguyễn An Ninh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16577 |
Huyện Côn Đảo |
Phan Chu Trinh |
Ngã 3 Tam Lộ - Nguyễn An Ninh
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16578 |
Huyện Côn Đảo |
Phan Chu Trinh |
Nguyễn An Ninh - Ngã ba Võ Thị Sáu, Huỳnh Thúc Kháng
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16579 |
Huyện Côn Đảo |
Tạ Uyên |
Huỳnh Thúc Kháng - Huỳnh Thúc Kháng
|
4.800.000
|
3.360.000
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.440.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16580 |
Huyện Côn Đảo |
Tô Hiệu |
Nguyễn Huệ - Hồ Thanh Tòng
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16581 |
Huyện Côn Đảo |
Tôn Đức Thắng |
Ngã 4 Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Cừ
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16582 |
Huyện Côn Đảo |
Trần Huy Liệu (đường Nguyễn Văn Trỗi cũ) |
Nguyễn Huệ - Nguyễn Văn Linh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16583 |
Huyện Côn Đảo |
Trần Phú |
Vũ Văn Hiếu - Trần Huy Liệu
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16584 |
Huyện Côn Đảo |
Võ Thị Sáu |
Nguyễn Huệ - Đài tiếp hình (Nguyễn Văn Linh)
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16585 |
Huyện Côn Đảo |
Võ Thị Sáu |
Đoạn còn lại
|
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16586 |
Huyện Côn Đảo |
Vũ Văn Hiếu |
Nguyễn Đức Thuận - Nguyễn Văn Linh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16587 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Song Hành (Song song với đường Nguyễn Huệ) |
Lê Hồng Phong - Vũ Văn Hiếu
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16588 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Nội Bộ số 8 |
Trần Huy Liệu - Tô Hiệu và từ Tô Hiệu đến Đường Nội bộ số 8
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16589 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Nội bộ Quy hoạch lô G (G1) |
Nguyễn Văn Linh - Hồ Thanh Tòng
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16590 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Nội bộ Quy hoạch lô G (G2) |
Nguyễn Văn Linh - Hồ Thanh Tòng
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16591 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Nội bộ Quy hoạch lô G (G3) |
Nguyễn Văn Linh - Hồ Thanh Tòng
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16592 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Nội bộ Quy hoạch lô G (G4) |
Nguyễn Văn Linh - Giáp nhà dân (đường cụt)
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16593 |
Huyện Côn Đảo |
Đường vào bãi Đầm Trầu |
Cỏ Ống - Bãi biển Đầm Trầu
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16594 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Bến Đầm |
Ngã 3 An Hải - Hà Huy Giáp
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16595 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Bến Đầm |
Hà Huy Giáp - Đường trục phía Bắc
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16596 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Bến Đầm |
Đường trục phía Bắc - Giáp ranh điểm đầu khu đất Trạm Kiểm lâm Bến Đầm
|
3.732.000
|
2.612.400
|
1.866.000
|
1.492.800
|
1.119.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16597 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Bến Đầm |
Giáp ranh điểm đầu khu đất Trạm Kiểm lâm Bến Đầm - Đường xuống cầu cảng Bến Đầm
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16598 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Bến Đầm |
Đường xuống cầu cảng Bến Đầm - Đến đường Tây Bắc
|
3.732.000
|
2.612.400
|
1.866.000
|
1.492.800
|
1.119.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16599 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Cỏ Ống (Cách mạng tháng 8) |
Sân bay Côn Sơn - Đường Tây Bắc (Trạm Kiểm lâm Cỏ Ống)
|
3.199.200
|
2.239.200
|
1.599.600
|
1.279.800
|
960.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16600 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Cỏ Ống (Cách mạng tháng 8) |
Đường Tây Bắc (Trạm Kiểm lâm Cỏ Ống) - Đường Nguyễn Công Tộc
|
3.199.200
|
2.239.200
|
1.599.600
|
1.279.800
|
960.000
|
Đất SX-KD nông thôn |