| 13401 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Hồng Lam (TĐC Đông QL56) |
Nguyễn Mạnh Tường - Nguyễn Văn Trỗi
|
4.485.600
|
3.139.800
|
2.242.800
|
1.794.000
|
1.345.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13402 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Huệ |
Trọn đường
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13403 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Hữu Cảnh |
Quốc lộ 51 - Suối Lồ Ồ
|
5.607.000
|
3.925.200
|
2.803.800
|
2.242.800
|
1.682.400
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13404 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Hữu Thọ |
Quốc lộ 51 - CMT8
|
14.952.000
|
10.466.400
|
7.476.000
|
5.980.800
|
4.485.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13405 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Hữu Thọ |
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Văn Linh
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13406 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Hữu Thọ |
Nguyễn Văn Linh - Hùng Vương
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13407 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Khoa Đăng |
Nguyễn Văn Hưởng - Nguyễn Phúc Chu
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13408 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Mạnh Hùng |
Nguyễn Văn Cừ - Khu phố 2
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13409 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Mạnh Hùng |
Nguyễn Văn Cừ - giáp đường mòn KP1, giáp Huyện Long Điền
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13410 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Mạnh Tường |
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
|
4.485.600
|
3.139.800
|
2.242.800
|
1.794.000
|
1.345.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13411 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Minh Khanh (Đinh Tiên Hoàng) |
Võ Thị Sáu - Hết đường nhựa
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13412 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Tất Thành (quy hoạch số 2 cũ) |
Quốc lộ 51 - Điện Biên Phủ
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13413 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Tất Thành (quy hoạch số 2 cũ) |
Điện Biên Phủ - Hùng Vương
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13414 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Tất Thành (nối dài) |
Hoàng Diệu - Giáp ranh xã Tân Hưng
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13415 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Thái Bình |
Đoạn đã thảm nhựa
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13416 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Thái Bình |
Đoạn đường đất còn lại
|
3.738.000
|
2.616.600
|
1.869.000
|
1.495.200
|
1.121.400
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13417 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Thành Châu |
Trọn đường
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13418 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Thanh Đằng |
Quốc lộ 51 - Ngã 4 Xóm Cát
|
14.952.000
|
10.466.400
|
7.476.000
|
5.980.800
|
4.485.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13419 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Thị Định |
CMT8 - Phạm Hùng
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13420 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Tôn Đức Thắng - Lê Duẩn
|
5.980.800
|
4.186.800
|
2.990.400
|
2.392.200
|
1.794.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13421 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Trãi |
Trọn đường
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13422 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Văn Cừ |
Quốc lộ 55 - Chợ Long Toàn (cống)
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13423 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Văn Cừ |
Chợ Long Toàn - Võ Thị Sáu
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13424 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Văn Hưởng |
Trần Hưng Đạo - Chu Văn An
|
5.980.800
|
4.186.800
|
2.990.400
|
2.392.200
|
1.794.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13425 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Văn Linh |
Nguyễn Thanh Đằng - Nguyễn Tất Thành
|
8.544.000
|
5.980.800
|
4.272.000
|
3.417.600
|
2.563.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13426 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Văn Linh |
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Thị Định
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13427 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Văn Trỗi |
27/4 - Nguyễn Tất Thành
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13428 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phạm Hùng |
Trần Hưng Đạo - Trường Chinh
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13429 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phạm Hữu Chí |
Trọn đường
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13430 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phạm Ngọc Thạch |
Trọn đường
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13431 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phạm Ngọc Thạch (Khu tái định cư Đông QL56) |
27-Thg4 - Hùng Vương
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13432 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phạm Ngọc Thạch (Khu tái định cư Đông QL56) |
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
|
5.980.800
|
4.186.800
|
2.990.400
|
2.392.200
|
1.794.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13433 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phạm Thiều |
Trọn đường
|
3.663.000
|
2.564.400
|
1.831.800
|
1.465.200
|
1.099.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13434 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phạm Văn Bạch |
Trọn đường
|
3.663.000
|
2.564.400
|
1.831.800
|
1.465.200
|
1.099.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13435 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phạm Văn Đồng |
Trường Chinh - Cách Mạng Tháng Tám
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13436 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phạm Văn Đồng |
Cách Mạng Tháng Tám - Điện Biên Phủ
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13437 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phan Châu Trinh (đường phía Bắc TTHC tỉnh) |
Nguyễn Tất Thành - Phạm Văn Đồng
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13438 |
Thành Phố Bà Rịa |
H2- Phan Châu Trinh (đường vào khu nhà ở công ty Địa Lợi) |
Phan Châu Trinh - Hết nhựa
|
4.485.600
|
3.139.800
|
2.242.800
|
1.794.000
|
1.345.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13439 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phan Đăng Lưu |
Cầu Điện Biên Phủ - Nguyễn Hữu Cảnh
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13440 |
Thành Phố Bà Rịa |
H1 - Nguyễn Văn Hưởng - Phân lô Long Kiên |
Nguyễn Văn Hưởng - Hết đường trải nhựa
|
3.663.000
|
2.564.400
|
1.831.800
|
1.465.200
|
1.099.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13441 |
Thành Phố Bà Rịa |
H3 - Nguyễn Văn Hưởng - Phân lô Long Kiên |
Nguyễn Văn Hưởng - Nhà thờ Long Kiên
|
3.663.000
|
2.564.400
|
1.831.800
|
1.465.200
|
1.099.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13442 |
Thành Phố Bà Rịa |
H3 - Nguyễn Văn Hưởng - Phân lô Long Kiên |
Nhà thờ Long Kiên - Hết đường trải nhựa
|
3.663.000
|
2.564.400
|
1.831.800
|
1.465.200
|
1.099.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13443 |
Thành Phố Bà Rịa |
H1- Trần Hưng Đạo |
Trần Hưng Đạo - Thái Văn Lung
|
3.663.000
|
2.564.400
|
1.831.800
|
1.465.200
|
1.099.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13444 |
Thành Phố Bà Rịa |
H3- Trần Hưng Đạo |
Trần Hưng Đạo - Nhà thờ Long Kiên
|
3.663.000
|
2.564.400
|
1.831.800
|
1.465.200
|
1.099.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13445 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phan Văn Trị (Đường vào KCN khí thấp áp) |
Quốc lộ 51 - Hết nhựa
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13446 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phan Văn Trị (số 5 cũ) |
Quốc lộ 51 - Trịnh Đình Thảo
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13447 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phan Văn Trị (số 5 cũ) |
Trịnh Đình Thảo - Giáp ranh TX Phú Mỹ
|
3.925.200
|
2.747.400
|
1.962.600
|
1.570.200
|
1.177.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13448 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phi Yến (A2 - tái định cư Bắc 55) |
Nguyễn Văn Linh - Huỳnh Tấn Phát
|
4.485.600
|
3.139.800
|
2.242.800
|
1.794.000
|
1.345.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13449 |
Thành Phố Bà Rịa |
Quốc lộ 51 |
Cầu Cỏ May - Trạm thu phí
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13450 |
Thành Phố Bà Rịa |
Quốc lộ 51 |
Trạm thu phí - Nguyễn Hữu Thọ, Trần Xuân Độ
|
8.544.000
|
5.980.800
|
4.272.000
|
3.417.600
|
2.563.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13451 |
Thành Phố Bà Rịa |
Quốc lộ 51 |
Nguyễn Hữu Thọ, Trần Xuân Độ - Cầu Sông Dinh
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13452 |
Thành Phố Bà Rịa |
Quốc lộ 51 |
Cầu Sông Dinh - Nguyễn Hữu Cảnh
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13453 |
Thành Phố Bà Rịa |
Quốc lộ 51 |
Tô Nguyệt Đình - Nguyễn Hữu Cảnh
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13454 |
Thành Phố Bà Rịa |
Quốc lộ 51 |
Ngã 3 Hỏa Táng - Giáp TX Phú Mỹ
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13455 |
Thành Phố Bà Rịa |
Rạch Gầm - Xoài Mút |
Quốc lộ 51 - Trịnh Đình Thảo
|
4.186.800
|
2.930.400
|
2.093.400
|
1.674.600
|
1.255.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13456 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tạ Quang Bửu |
Trọn đường
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13457 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tạ Uyên (A4 - tái định cư Bắc 55) |
Nguyễn Bính - Huỳnh Tấn Phát
|
4.485.600
|
3.139.800
|
2.242.800
|
1.794.000
|
1.345.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13458 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tô Hiệu (A3 - tái định cư Bắc 55) |
Nguyễn Bính - Huỳnh Tấn Phát
|
4.485.600
|
3.139.800
|
2.242.800
|
1.794.000
|
1.345.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13459 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tô Ký (P. Phước Trùng) |
Bạch Đằng - Ngô Gia Tự
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13460 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tô Nguyệt Đình |
Quốc lộ 51 - Nguyễn An Ninh
|
5.607.000
|
3.925.200
|
2.803.800
|
2.242.800
|
1.682.400
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13461 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tôn Đức Thắng |
Cách Mạng Tháng Tám - Trần Hưng Đạo
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13462 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tôn Đức Thắng (TĐC Đông QL56) |
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Văn Trỗi
|
5.980.800
|
4.186.800
|
2.990.400
|
2.392.200
|
1.794.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13463 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tỉnh lộ 44 |
Vòng xoay Long Toàn - Vũng Vằn
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13464 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trần Chánh Chiếu |
Võ Thị Sáu - Phạm Văn Bạch
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13465 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trần Đại Nghĩa |
CMT8 - Nguyễn Văn Linh
|
5.980.800
|
4.186.800
|
2.990.400
|
2.392.200
|
1.794.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13466 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trần Huy Liệu |
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
|
5.980.800
|
4.186.800
|
2.990.400
|
2.392.200
|
1.794.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13467 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trần Hưng Đạo |
Vòng xoay Xóm Cát - Phạm Hùng
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13468 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trần Nguyên Đán (TĐC Đông QL56) |
Nguyễn Hồng Lam - Mộng Huê Lầu
|
4.485.600
|
3.139.800
|
2.242.800
|
1.794.000
|
1.345.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13469 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trần Phú |
Võ Thị Sáu - Hết địa phận phường Long Tâm
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13470 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trần Quang Diệu |
Trọn đường
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13471 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trần Xuân Độ (P.Phước Trung) |
Trọn đường
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13472 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trần Xuân Soạn (Cánh đồng Mắt Mèo) |
Cách Mạng Tháng Tám - Quốc lộ 51
|
5.607.000
|
3.925.200
|
2.803.800
|
2.242.800
|
1.682.400
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13473 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trịnh Đình Thảo |
Rạch Gầm - Xoài Mút - Phan Văn Trị
|
5.980.800
|
4.186.800
|
2.990.400
|
2.392.200
|
1.794.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13474 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trịnh Đình Thảo (Đường bên hông núi Đức Mẹ) |
Nguyễn Hữu Cảnh - Trương Tấn Bửu
|
4.186.800
|
2.930.400
|
2.093.400
|
1.674.600
|
1.255.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13475 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trương Công Quyền (Đường số 22 - Kim Dinh) |
Quốc lộ 51 - Trịnh Đình Thảo
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13476 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trương Định |
Đường 27/4 - Hùng Vương
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13477 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trương Hán Siêu |
Trọn đường (đã thảm nhựa)
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13478 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trương Phúc Phan |
|
5.607.000
|
3.925.200
|
2.803.800
|
2.242.800
|
1.682.400
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13479 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trương Tấn Bửu |
Quốc lộ 51 - Trịnh Đình Thảo
|
4.186.800
|
2.930.400
|
2.093.400
|
1.674.600
|
1.255.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13480 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trương Vĩnh Ký |
Trọn đường
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13481 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trường Chinh |
Nguyễn Hữu Thọ - Phạm Văn Đồng
|
8.544.000
|
5.980.800
|
4.272.000
|
3.417.600
|
2.563.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13482 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trường Chinh |
Phạm Văn Đồng - Tỉnh lộ 44A
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13483 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tú Mỡ |
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Văn Linh
|
5.980.800
|
4.186.800
|
2.990.400
|
2.392.200
|
1.794.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13484 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tuệ Tĩnh |
Trọn đường
|
3.663.000
|
2.564.400
|
1.831.800
|
1.465.200
|
1.099.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13485 |
Thành Phố Bà Rịa |
Ung Văn Khiêm (P. Long Toàn) |
Phạm Văn Bạch - Võ Văn Tần
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13486 |
Thành Phố Bà Rịa |
Văn Tiến Dũng - Phường Phước Hưng |
Ranh xã Tân Hưng, phường Phước Hưng - Mô Xoài (đường bên hông tỉnh đội)
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13487 |
Thành Phố Bà Rịa |
Võ Ngọc Chấn |
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn An Ninh
|
5.607.000
|
3.925.200
|
2.803.800
|
2.242.800
|
1.682.400
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13488 |
Thành Phố Bà Rịa |
Võ Ngọc Chấn |
Nguyễn An Ninh - Phan Đăng Lưu
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13489 |
Thành Phố Bà Rịa |
Võ Thị Sáu |
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13490 |
Thành Phố Bà Rịa |
Võ Thị Sáu |
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Văn Cừ
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13491 |
Thành Phố Bà Rịa |
Võ Thị Sáu |
Nguyễn Văn Cừ - Ngã 5 Long Điền
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13492 |
Thành Phố Bà Rịa |
Võ Văn Kiệt |
Võ Thị Sáu - Ranh P. Long Tâm, xã Hòa Long
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13493 |
Thành Phố Bà Rịa |
Võ Văn Tần |
Trọn đường
|
3.663.000
|
2.564.400
|
1.831.800
|
1.465.200
|
1.099.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13494 |
Thành Phố Bà Rịa |
Vũ Trọng Phụng (Cánh Đồng Mắt Mèo) |
Hoàng Việt - Ngô Văn Tịnh
|
5.607.000
|
3.925.200
|
2.803.800
|
2.242.800
|
1.682.400
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13495 |
Thành Phố Bà Rịa |
Võ Duy Ninh (P. Long Toàn) |
Võ Thị Sáu - Lý Thái Tổ
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13496 |
Thành Phố Bà Rịa |
Cao Triều Phát - Khu Gò Cát |
Trọn đường
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13497 |
Thành Phố Bà Rịa |
Chu Văn An - Khu Gò Cát |
Nguyễn Phúc Chu - Lê Hữu Trác
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13498 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phan Bá Vành (tên cũ: Đường GD1) - Khu Gò Cát |
Khu tái định cư Gò Cát 6 - Trọn đường (trải nhựa)
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13499 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phan Kế Toại (tên cũ: Đường GD2 ) - Khu Gò Cát |
Khu tái định cư Gò Cát 6 - Trọn đường (trải nhựa)
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13500 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đông Hồ (tên cũ: Đường GD3) - Khu Gò Cát |
Khu tái định cư Gò Cát 6 - Trọn đường (trải nhựa)
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất SX-KD đô thị |