| 13001 |
Thành Phố Bà Rịa |
Các đường xương (trải nhựa ) còn lại thuộc phường Long Toàn |
|
4.186.800
|
2.930.400
|
2.093.400
|
1.674.600
|
1.255.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13002 |
Thành Phố Bà Rịa |
Cách Mạng Tháng Tám |
Tô Nguyệt Đình - Cầu Long Hương
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13003 |
Thành Phố Bà Rịa |
Cách Mạng Tháng Tám |
Cầu Long Hương - Tôn Đức Thắng
|
14.952.000
|
10.466.400
|
7.476.000
|
5.980.800
|
4.485.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13004 |
Thành Phố Bà Rịa |
Cách Mạng Tháng Tám |
Tôn Đức Thắng - Cầu Thủ Lựu
|
14.952.000
|
10.466.400
|
7.476.000
|
5.980.800
|
4.485.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13005 |
Thành Phố Bà Rịa |
Cách Mạng Tháng Tám |
Cầu Thủ Lựu - Giáp Long Điền
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13006 |
Thành Phố Bà Rịa |
Châu Văn Biết |
Lê Duẩn - Hết nhựa
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13007 |
Thành Phố Bà Rịa |
Chi Lăng |
Nguyễn Thanh Đằng - Đường phía Đông khu bờ kè sông Dinh GĐ2
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13008 |
Thành Phố Bà Rịa |
Cù Chính Lan |
Trần Quang Diệu - Điện Biên Phủ
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13009 |
Thành Phố Bà Rịa |
Duy Tân (Nguyễn Khuyến) |
Nguyễn An Ninh - Cầu Đình Long Hương
|
4.186.800
|
2.930.400
|
2.093.400
|
1.674.600
|
1.255.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13010 |
Thành Phố Bà Rịa |
Dương Bạch Mai |
QL 51 - Bạch Đằng
|
14.952.000
|
10.466.400
|
7.476.000
|
5.980.800
|
4.485.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13011 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đặng Nguyên Cẩn |
Nguyễn Thái Bình - Giáp ranh huyện Long Điền
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13012 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đặng Văn Ngữ |
Cù Chính Lan - Hết nhựa
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13013 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đặng Văn Ngữ |
Đoạn đường đất còn lại
|
3.738.000
|
2.616.600
|
1.869.000
|
1.495.200
|
1.121.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13014 |
Thành Phố Bà Rịa |
Điện Biên Phủ |
Cầu Điện Biên Phủ - Nguyễn Thanh Đằng
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13015 |
Thành Phố Bà Rịa |
Điện Biên Phủ |
Nguyễn Thanh Đằng - Hết ranh phường Long Toàn
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13016 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đoàn Giỏi (A1 - TĐC Bắc 55) |
Nguyễn Thị Minh Khai - Huỳnh Tấn Phát
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13017 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đỗ Nhuận (Đường phía Tây chợ Kim Dinh) |
Quốc lộ 51 - Trịnh Đình Thảo
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13018 |
Thành Phố Bà Rịa |
Bùi Lâm |
|
5.980.800
|
4.186.800
|
2.990.400
|
2.392.200
|
1.794.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13019 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường 27/4 |
Nhà Tròn - Điện Biên Phủ
|
14.952.000
|
10.466.400
|
7.476.000
|
5.980.800
|
4.485.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13020 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường 27/4 |
Điện Biên Phủ - Phạm Ngọc Thạch
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13021 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường 27/4 |
Phạm Ngọc Thạch - Cầu Nhà máy nước (Hoàng Diệu)
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13022 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường 27/4 |
Nhà Tròn (CMT8) - Nguyễn Huệ
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13023 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường bên hông trung tâm huấn luyện chó đua |
Võ Thị Sáu - Hết nhựa
|
3.663.000
|
2.564.400
|
1.831.800
|
1.465.200
|
1.099.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13024 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Thành Long |
Đường 27/4 - Lê Thành Duy
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13025 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường phía Đông khu bờ kè sông Dinh giai đoạn 2 |
Nguyễn Thành Long - Lê Thành Duy
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13026 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường trong khu trung tâm thương mại phường Long Hương |
|
5.607.000
|
3.925.200
|
2.803.800
|
2.242.800
|
1.682.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13027 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường vào Nhà máy điện Bà Rịa |
Quốc lộ 51 - Hết đường nhựa
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13028 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường vào trụ sở khu phố 3 |
Nguyễn Minh Khanh - Đường bên hông Trung tâm huấn luyện chó đua
|
3.663.000
|
2.564.400
|
1.831.800
|
1.465.200
|
1.099.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13029 |
Thành Phố Bà Rịa |
H1 - Hà Huy Tập (Đường phía Nam trường Nguyễn Du) |
Hà Huy Tập - Hết nhựa
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13030 |
Thành Phố Bà Rịa |
H2 - Cách Mạng Tháng Tám (hẻm đình Phước Lễ) |
Cách Mạng Tháng Tám - Bạch Đằng
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13031 |
Thành Phố Bà Rịa |
H2 - Lê Duẩn (Khu giáo chức) |
Lê Duẩn - Bạch Đằng
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13032 |
Thành Phố Bà Rịa |
H2 – Nguyễn Thị Định (Đường vào trường Biên phòng) |
Nguyễn Thị Định - Trường Biên phòng
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13033 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đoàn Chuẩn (tên cũ: H3 – Hà Huy Tập) |
Hà Huy Tập - Hết nhựa
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13034 |
Thành Phố Bà Rịa |
H4 - CMT8 (Khu giáo chức) |
Cách Mạng Tháng Tám - H2 - Lê Duẩn
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13035 |
Thành Phố Bà Rịa |
H4 - Lê Duẩn (Khu giáo chức) |
Lê Duẩn - H6 - CMT8
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13036 |
Thành Phố Bà Rịa |
H4 – Nguyễn Thị Định (Đường vào trường Biên phòng) |
Nguyễn Thị Định - Hết nhựa
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13037 |
Thành Phố Bà Rịa |
H6 - CMT8 (Khu giáo chức) |
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Tất Thành
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13038 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hà Huy Tập Phường Phước Nguyên |
Cách Mạng Tháng Tám - Hết nhựa
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13039 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hà Huy Tập - Phường Phước Trung |
Cách Mạng Tháng Tám - Trường Chinh
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13040 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hai Bà Trưng |
Lê Thành Duy - Lê Lợi
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13041 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hai Bà Trưng |
Lê Lợi - Nguyễn Thanh Đằng
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13042 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hoàng Diệu |
Cầu NM Nước - Hùng Vương
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13043 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hoàng Đạo Thành (TĐC Đông QL56) |
Mộng Huê Lầu - Nguyễn Tất Thành
|
4.485.600
|
3.139.800
|
2.242.800
|
1.794.000
|
1.345.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13044 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hoàng Hoa Thám |
Hùng Vương - Nguyễn Văn Cừ
|
5.980.800
|
4.186.800
|
2.990.400
|
2.392.200
|
1.794.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13045 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hoàng Việt |
Trọn đường
|
5.607.000
|
3.925.200
|
2.803.800
|
2.242.800
|
1.682.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13046 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hồ Tri Tân |
Bên hông Trường C.III
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13047 |
Thành Phố Bà Rịa |
Huệ Đăng |
Trọn đường
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13048 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hùng Vương |
Ngã 4 Xóm Cát - Phạm Ngọc Thạch
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13049 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hùng Vương |
Phạm Ngọc Thạch - Mô Xoài
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13050 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hương lộ 2 |
Ngã 5 Long Điền - Hết địa phận phường Long Tâm
|
4.186.800
|
2.930.400
|
2.093.400
|
1.674.600
|
1.255.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13051 |
Thành Phố Bà Rịa |
Huỳnh Khương Ninh |
Phan Văn Trị - Giáp ranh TX Phú Mỹ
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13052 |
Thành Phố Bà Rịa |
Huỳnh Ngọc Hay |
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13053 |
Thành Phố Bà Rịa |
Huỳnh Tấn Phát |
Đường 27/4 - Nguyễn Tất Thành
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13054 |
Thành Phố Bà Rịa |
Huỳnh Tịnh Của |
Trọn đường
|
14.952.000
|
10.466.400
|
7.476.000
|
5.980.800
|
4.485.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13055 |
Thành Phố Bà Rịa |
Kha Vạn Cân |
Võ Văn Kiệt - Trần Phú
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13056 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lâm Quang Ky |
Hùng Vương - Mộng Huê Lầu
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13057 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Bảo Tịnh (Khu TĐC Đông QL56) |
Lâm Quang Ky - Nguyễn Tất Thành
|
4.485.600
|
3.139.800
|
2.242.800
|
1.794.000
|
1.345.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13058 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Bình (D4) (TĐC Đông QL56) |
Trần Nguyên Đán - Hoàng Đạo Thành
|
4.485.600
|
3.139.800
|
2.242.800
|
1.794.000
|
1.345.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13059 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Duẩn |
Trọn đường
|
8.544.000
|
5.980.800
|
4.272.000
|
3.417.600
|
2.563.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13060 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Lai |
Trọn đường
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13061 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Lợi |
Chi Lăng - Hai Bà Trưng
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13062 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Lợi |
Hai Bà Trưng - Huỳnh Ngọc Hay
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13063 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Lợi |
Huỳnh Ngọc Hay - Điện Biên Phủ
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13064 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Quý Đôn |
Huỳnh Tịnh Của - Dương Bạch Mai
|
14.952.000
|
10.466.400
|
7.476.000
|
5.980.800
|
4.485.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13065 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Quý Đôn |
Dương Bạch Mai - Nguyễn Thanh Đằng
|
14.952.000
|
10.466.400
|
7.476.000
|
5.980.800
|
4.485.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13066 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Quý Đôn |
Nguyễn Thanh Đằng - Chi Lăng
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13067 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Thành Duy |
Trương Vĩnh Ký - Nguyễn Đình Chiểu
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13068 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Thành Duy |
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thanh Đằng
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13069 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Thành Duy |
Nguyễn Thanh Đằng - Nguyễn Hữu Thọ
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13070 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Thị Bạch Vân (Khu tái định cư Đông QL56) |
Lâm Quang Ky - Nguyễn Mạnh Tường
|
4.485.600
|
3.139.800
|
2.242.800
|
1.794.000
|
1.345.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13071 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Văn Duyệt - Phường Long Toàn |
Nguyễn Văn Cừ - Phạm Văn Bạch
|
3.663.000
|
2.564.400
|
1.831.800
|
1.465.200
|
1.099.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13072 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Văn Duyệt - Phường Long Toàn |
Nguyễn Văn Cừ - Khu phố 5
|
3.663.000
|
2.564.400
|
1.831.800
|
1.465.200
|
1.099.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13073 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lương Thế Vinh |
Trọn đường
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13074 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Đại Hành (tên cũ: Lý Đại Hành–phường Kim Dinh) |
Quốc lộ 51 - Tuyến tránh QL56
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13075 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lý Thường Kiệt |
Dương Bạch Mai - Nguyễn Thanh Đằng
|
14.952.000
|
10.466.400
|
7.476.000
|
5.980.800
|
4.485.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13076 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lý Thường Kiệt |
Nguyễn Thanh Đằng - Chi Lăng
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13077 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lý Tự Trọng |
Trọn đường
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13078 |
Thành Phố Bà Rịa |
Mô Xoài (P. Phước Hưng - đường bên hông Tỉnh đội) |
Hùng Vương - Văn Tiến Dũng
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13079 |
Thành Phố Bà Rịa |
Mộng Huê Lầu (Khu tái định cư Đông QL56) |
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Mạnh Tường
|
4.485.600
|
3.139.800
|
2.242.800
|
1.794.000
|
1.345.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13080 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nam Quốc Can |
Trần Hưng Đạo - Điện Biên Phủ
|
5.980.800
|
4.186.800
|
2.990.400
|
2.392.200
|
1.794.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13081 |
Thành Phố Bà Rịa |
Ngô Đình Chất (A5 - TĐC Bắc 55) |
Nguyễn Bính - Huỳnh Tấn Phát
|
4.485.600
|
3.139.800
|
2.242.800
|
1.794.000
|
1.345.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13082 |
Thành Phố Bà Rịa |
Ngô Đức Kế |
Trọn đường
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13083 |
Thành Phố Bà Rịa |
Ngô Gia Tự |
Nguyễn Thanh Đằng - Lê Duẩn
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13084 |
Thành Phố Bà Rịa |
Ngô Văn Tịnh (Cánh Đồng Mắt Mèo) |
Cách Mạng Tháng Tám - Quốc lộ 51
|
5.607.000
|
3.925.200
|
2.803.800
|
2.242.800
|
1.682.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13085 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyên Hồng (Đường phía sau UBND phường Phước Trung) |
Lê Duẩn - Hết nhựa
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13086 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn An Ninh |
Nguyễn Hữu Cảnh - Trương Phúc Phan
|
5.607.000
|
3.925.200
|
2.803.800
|
2.242.800
|
1.682.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13087 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Bính (Nguyễn Lương Bằng - tái định cư Bắc 55) |
Phi Yến - Lê Duẩn
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13088 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Bình |
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Văn Linh
|
5.980.800
|
4.186.800
|
2.990.400
|
2.392.200
|
1.794.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13089 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Bình |
Nguyễn Văn Linh - Huỳnh Tấn Phát
|
5.233.200
|
3.663.000
|
2.616.600
|
2.093.400
|
1.570.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13090 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Chánh (Hoàng Văn Thái - TĐC Bắc 55) |
Tôn Đức Thắng - Lê Duẩn
|
5.980.800
|
4.186.800
|
2.990.400
|
2.392.200
|
1.794.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13091 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Chí Thanh |
CMT8 - Nguyễn Văn Linh
|
5.980.800
|
4.186.800
|
2.990.400
|
2.392.200
|
1.794.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13092 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Cư Trinh |
CMT8 - Nguyễn An Ninh
|
5.607.000
|
3.925.200
|
2.803.800
|
2.242.800
|
1.682.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13093 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Du |
Trọn đường
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13094 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Đình Chiểu |
Quốc lộ 51 - Huỳnh Ngọc Hay
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13095 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Đình Chiểu |
Huỳnh Ngọc Hay - Đường 27/4
|
7.476.000
|
5.233.200
|
3.738.000
|
2.990.400
|
2.242.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13096 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Hồng Lam (TĐC Đông QL56) |
Nguyễn Mạnh Tường - Nguyễn Văn Trỗi
|
4.485.600
|
3.139.800
|
2.242.800
|
1.794.000
|
1.345.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13097 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Huệ |
Trọn đường
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13098 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Hữu Cảnh |
Quốc lộ 51 - Suối Lồ Ồ
|
5.607.000
|
3.925.200
|
2.803.800
|
2.242.800
|
1.682.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13099 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Hữu Thọ |
Quốc lộ 51 - CMT8
|
14.952.000
|
10.466.400
|
7.476.000
|
5.980.800
|
4.485.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13100 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Hữu Thọ |
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Văn Linh
|
10.680.000
|
7.476.000
|
5.340.000
|
4.272.000
|
3.204.000
|
Đất TM-DV đô thị |