| 12801 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Minh Khanh (Đinh Tiên Hoàng) |
Võ Thị Sáu - Hết đường nhựa
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12802 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Tất Thành (quy hoạch số 2 cũ) |
Quốc lộ 51 - Điện Biên Phủ
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12803 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Tất Thành (quy hoạch số 2 cũ) |
Điện Biên Phủ - Hùng Vương
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12804 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Tất Thành (nối dài) |
Hoàng Diệu - Giáp ranh xã Tân Hưng
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12805 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Thái Bình |
Đoạn đã thảm nhựa
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12806 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Thái Bình |
Đoạn đường đất còn lại
|
6.230.000
|
4.361.000
|
3.115.000
|
2.492.000
|
1.869.000
|
Đất ở đô thị |
| 12807 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Thành Châu |
Trọn đường
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12808 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Thanh Đằng |
Quốc lộ 51 - Ngã 4 Xóm Cát
|
24.920.000
|
17.444.000
|
12.460.000
|
9.968.000
|
7.476.000
|
Đất ở đô thị |
| 12809 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Thị Định |
CMT8 - Phạm Hùng
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12810 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Tôn Đức Thắng - Lê Duẩn
|
9.968.000
|
6.978.000
|
4.984.000
|
3.987.000
|
2.990.000
|
Đất ở đô thị |
| 12811 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Trãi |
Trọn đường
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12812 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Văn Cừ |
Quốc lộ 55 - Chợ Long Toàn (cống)
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12813 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Văn Cừ |
Chợ Long Toàn - Võ Thị Sáu
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12814 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Văn Hưởng |
Trần Hưng Đạo - Chu Văn An
|
9.968.000
|
6.978.000
|
4.984.000
|
3.987.000
|
2.990.000
|
Đất ở đô thị |
| 12815 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Văn Linh |
Nguyễn Thanh Đằng - Nguyễn Tất Thành
|
14.240.000
|
9.968.000
|
7.120.000
|
5.696.000
|
4.272.000
|
Đất ở đô thị |
| 12816 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Văn Linh |
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Thị Định
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12817 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Văn Trỗi |
27/4 - Nguyễn Tất Thành
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12818 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phạm Hùng |
Trần Hưng Đạo - Trường Chinh
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12819 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phạm Hữu Chí |
Trọn đường
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12820 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phạm Ngọc Thạch |
Trọn đường
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12821 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phạm Ngọc Thạch (Khu tái định cư Đông QL56) |
27-Thg4 - Hùng Vương
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12822 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phạm Ngọc Thạch (Khu tái định cư Đông QL56) |
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
|
9.968.000
|
6.978.000
|
4.984.000
|
3.987.000
|
2.990.000
|
Đất ở đô thị |
| 12823 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phạm Thiều |
Trọn đường
|
6.105.000
|
4.274.000
|
3.053.000
|
2.442.000
|
1.832.000
|
Đất ở đô thị |
| 12824 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phạm Văn Bạch |
Trọn đường
|
6.105.000
|
4.274.000
|
3.053.000
|
2.442.000
|
1.832.000
|
Đất ở đô thị |
| 12825 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phạm Văn Đồng |
Trường Chinh - Cách Mạng Tháng Tám
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12826 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phạm Văn Đồng |
Cách Mạng Tháng Tám - Điện Biên Phủ
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12827 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phan Châu Trinh (đường phía Bắc TTHC tỉnh) |
Nguyễn Tất Thành - Phạm Văn Đồng
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12828 |
Thành Phố Bà Rịa |
H2- Phan Châu Trinh (đường vào khu nhà ở công ty Địa Lợi) |
Phan Châu Trinh - Hết nhựa
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |
| 12829 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phan Đăng Lưu |
Cầu Điện Biên Phủ - Nguyễn Hữu Cảnh
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12830 |
Thành Phố Bà Rịa |
H1 - Nguyễn Văn Hưởng - Phân lô Long Kiên |
Nguyễn Văn Hưởng - Hết đường trải nhựa
|
6.105.000
|
4.274.000
|
3.053.000
|
2.442.000
|
1.832.000
|
Đất ở đô thị |
| 12831 |
Thành Phố Bà Rịa |
H3 - Nguyễn Văn Hưởng - Phân lô Long Kiên |
Nguyễn Văn Hưởng - Nhà thờ Long Kiên
|
6.105.000
|
4.274.000
|
3.053.000
|
2.442.000
|
1.832.000
|
Đất ở đô thị |
| 12832 |
Thành Phố Bà Rịa |
H3 - Nguyễn Văn Hưởng - Phân lô Long Kiên |
Nhà thờ Long Kiên - Hết đường trải nhựa
|
6.105.000
|
4.274.000
|
3.053.000
|
2.442.000
|
1.832.000
|
Đất ở đô thị |
| 12833 |
Thành Phố Bà Rịa |
H1- Trần Hưng Đạo |
Trần Hưng Đạo - Thái Văn Lung
|
6.105.000
|
4.274.000
|
3.053.000
|
2.442.000
|
1.832.000
|
Đất ở đô thị |
| 12834 |
Thành Phố Bà Rịa |
H3- Trần Hưng Đạo |
Trần Hưng Đạo - Nhà thờ Long Kiên
|
6.105.000
|
4.274.000
|
3.053.000
|
2.442.000
|
1.832.000
|
Đất ở đô thị |
| 12835 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phan Văn Trị (Đường vào KCN khí thấp áp) |
Quốc lộ 51 - Hết nhựa
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12836 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phan Văn Trị (số 5 cũ) |
Quốc lộ 51 - Trịnh Đình Thảo
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12837 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phan Văn Trị (số 5 cũ) |
Trịnh Đình Thảo - Giáp ranh TX Phú Mỹ
|
6.542.000
|
4.579.000
|
3.271.000
|
2.617.000
|
1.962.000
|
Đất ở đô thị |
| 12838 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phi Yến (A2 - tái định cư Bắc 55) |
Nguyễn Văn Linh - Huỳnh Tấn Phát
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |
| 12839 |
Thành Phố Bà Rịa |
Quốc lộ 51 |
Cầu Cỏ May - Trạm thu phí
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12840 |
Thành Phố Bà Rịa |
Quốc lộ 51 |
Trạm thu phí - Nguyễn Hữu Thọ, Trần Xuân Độ
|
14.240.000
|
9.968.000
|
7.120.000
|
5.696.000
|
4.272.000
|
Đất ở đô thị |
| 12841 |
Thành Phố Bà Rịa |
Quốc lộ 51 |
Nguyễn Hữu Thọ, Trần Xuân Độ - Cầu Sông Dinh
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12842 |
Thành Phố Bà Rịa |
Quốc lộ 51 |
Cầu Sông Dinh - Nguyễn Hữu Cảnh
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12843 |
Thành Phố Bà Rịa |
Quốc lộ 51 |
Tô Nguyệt Đình - Nguyễn Hữu Cảnh
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12844 |
Thành Phố Bà Rịa |
Quốc lộ 51 |
Ngã 3 Hỏa Táng - Giáp TX Phú Mỹ
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12845 |
Thành Phố Bà Rịa |
Rạch Gầm - Xoài Mút |
Quốc lộ 51 - Trịnh Đình Thảo
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12846 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tạ Quang Bửu |
Trọn đường
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12847 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tạ Uyên (A4 - tái định cư Bắc 55) |
Nguyễn Bính - Huỳnh Tấn Phát
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |
| 12848 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tô Hiệu (A3 - tái định cư Bắc 55) |
Nguyễn Bính - Huỳnh Tấn Phát
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |
| 12849 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tô Ký (P. Phước Trùng) |
Bạch Đằng - Ngô Gia Tự
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12850 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tô Nguyệt Đình |
Quốc lộ 51 - Nguyễn An Ninh
|
9.345.000
|
6.542.000
|
4.673.000
|
3.738.000
|
2.804.000
|
Đất ở đô thị |
| 12851 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tôn Đức Thắng |
Cách Mạng Tháng Tám - Trần Hưng Đạo
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12852 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tôn Đức Thắng (TĐC Đông QL56) |
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Văn Trỗi
|
9.968.000
|
6.978.000
|
4.984.000
|
3.987.000
|
2.990.000
|
Đất ở đô thị |
| 12853 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tỉnh lộ 44 |
Vòng xoay Long Toàn - Vũng Vằn
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12854 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trần Chánh Chiếu |
Võ Thị Sáu - Phạm Văn Bạch
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12855 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trần Đại Nghĩa |
CMT8 - Nguyễn Văn Linh
|
9.968.000
|
6.978.000
|
4.984.000
|
3.987.000
|
2.990.000
|
Đất ở đô thị |
| 12856 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trần Huy Liệu |
Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu
|
9.968.000
|
6.978.000
|
4.984.000
|
3.987.000
|
2.990.000
|
Đất ở đô thị |
| 12857 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trần Hưng Đạo |
Vòng xoay Xóm Cát - Phạm Hùng
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12858 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trần Nguyên Đán (TĐC Đông QL56) |
Nguyễn Hồng Lam - Mộng Huê Lầu
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |
| 12859 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trần Phú |
Võ Thị Sáu - Hết địa phận phường Long Tâm
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12860 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trần Quang Diệu |
Trọn đường
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12861 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trần Xuân Độ (P.Phước Trung) |
Trọn đường
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12862 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trần Xuân Soạn (Cánh đồng Mắt Mèo) |
Cách Mạng Tháng Tám - Quốc lộ 51
|
9.345.000
|
6.542.000
|
4.673.000
|
3.738.000
|
2.804.000
|
Đất ở đô thị |
| 12863 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trịnh Đình Thảo |
Rạch Gầm - Xoài Mút - Phan Văn Trị
|
9.968.000
|
6.978.000
|
4.984.000
|
3.987.000
|
2.990.000
|
Đất ở đô thị |
| 12864 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trịnh Đình Thảo (Đường bên hông núi Đức Mẹ) |
Nguyễn Hữu Cảnh - Trương Tấn Bửu
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12865 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trương Công Quyền (Đường số 22 - Kim Dinh) |
Quốc lộ 51 - Trịnh Đình Thảo
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12866 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trương Định |
Đường 27/4 - Hùng Vương
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12867 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trương Hán Siêu |
Trọn đường (đã thảm nhựa)
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12868 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trương Phúc Phan |
|
9.345.000
|
6.542.000
|
4.673.000
|
3.738.000
|
2.804.000
|
Đất ở đô thị |
| 12869 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trương Tấn Bửu |
Quốc lộ 51 - Trịnh Đình Thảo
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12870 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trương Vĩnh Ký |
Trọn đường
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12871 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trường Chinh |
Nguyễn Hữu Thọ - Phạm Văn Đồng
|
14.240.000
|
9.968.000
|
7.120.000
|
5.696.000
|
4.272.000
|
Đất ở đô thị |
| 12872 |
Thành Phố Bà Rịa |
Trường Chinh |
Phạm Văn Đồng - Tỉnh lộ 44A
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12873 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tú Mỡ |
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Văn Linh
|
9.968.000
|
6.978.000
|
4.984.000
|
3.987.000
|
2.990.000
|
Đất ở đô thị |
| 12874 |
Thành Phố Bà Rịa |
Tuệ Tĩnh |
Trọn đường
|
6.105.000
|
4.274.000
|
3.053.000
|
2.442.000
|
1.832.000
|
Đất ở đô thị |
| 12875 |
Thành Phố Bà Rịa |
Ung Văn Khiêm (P. Long Toàn) |
Phạm Văn Bạch - Võ Văn Tần
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12876 |
Thành Phố Bà Rịa |
Văn Tiến Dũng - Phường Phước Hưng |
Ranh xã Tân Hưng, phường Phước Hưng - Mô Xoài (đường bên hông tỉnh đội)
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12877 |
Thành Phố Bà Rịa |
Võ Ngọc Chấn |
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn An Ninh
|
9.345.000
|
6.542.000
|
4.673.000
|
3.738.000
|
2.804.000
|
Đất ở đô thị |
| 12878 |
Thành Phố Bà Rịa |
Võ Ngọc Chấn |
Nguyễn An Ninh - Phan Đăng Lưu
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12879 |
Thành Phố Bà Rịa |
Võ Thị Sáu |
Hùng Vương - Trần Hưng Đạo
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12880 |
Thành Phố Bà Rịa |
Võ Thị Sáu |
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Văn Cừ
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12881 |
Thành Phố Bà Rịa |
Võ Thị Sáu |
Nguyễn Văn Cừ - Ngã 5 Long Điền
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12882 |
Thành Phố Bà Rịa |
Võ Văn Kiệt |
Võ Thị Sáu - Ranh P. Long Tâm, xã Hòa Long
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12883 |
Thành Phố Bà Rịa |
Võ Văn Tần |
Trọn đường
|
6.105.000
|
4.274.000
|
3.053.000
|
2.442.000
|
1.832.000
|
Đất ở đô thị |
| 12884 |
Thành Phố Bà Rịa |
Vũ Trọng Phụng (Cánh Đồng Mắt Mèo) |
Hoàng Việt - Ngô Văn Tịnh
|
9.345.000
|
6.542.000
|
4.673.000
|
3.738.000
|
2.804.000
|
Đất ở đô thị |
| 12885 |
Thành Phố Bà Rịa |
Võ Duy Ninh (P. Long Toàn) |
Võ Thị Sáu - Lý Thái Tổ
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12886 |
Thành Phố Bà Rịa |
Cao Triều Phát - Khu Gò Cát |
Trọn đường
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12887 |
Thành Phố Bà Rịa |
Chu Văn An - Khu Gò Cát |
Nguyễn Phúc Chu - Lê Hữu Trác
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12888 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phan Bá Vành (tên cũ: Đường GD1) - Khu Gò Cát |
Khu tái định cư Gò Cát 6 - Trọn đường (trải nhựa)
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12889 |
Thành Phố Bà Rịa |
Phan Kế Toại (tên cũ: Đường GD2 ) - Khu Gò Cát |
Khu tái định cư Gò Cát 6 - Trọn đường (trải nhựa)
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12890 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đông Hồ (tên cũ: Đường GD3) - Khu Gò Cát |
Khu tái định cư Gò Cát 6 - Trọn đường (trải nhựa)
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12891 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hà Huy Giáp - Khu Gò Cát |
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12892 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hàn Mặc Tử (Lê Văn Lương) - Khu Gò Cát |
Nguyễn Văn Hưởng - Phan Bội Châu
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12893 |
Thành Phố Bà Rịa |
Kha Vạn Cân - Khu Gò Cát |
Nguyễn Văn Hưởng - Lê Hữu Trác
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12894 |
Thành Phố Bà Rịa |
Kỳ Đồng - Khu Gò Cát |
Thích Thiện Chiếu - Cao Triều Phát
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12895 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Chân (GN3) - Khu Gò Cát |
Nguyễn Văn Nguyễn - Võ Văn Kiệt
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12896 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Hữu Trác (đã điều chỉnh thông tuyến gồm đường Hồ Đắc Di (cũ), đường Hoài Thanh (cũ) - Khu Gò Cát |
Lê Chân - Chu Văn An
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12897 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Long Vân - Khu Gò Cát |
Trọn đường
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12898 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Văn Hưu - Khu Gò Cát |
Trọn đường
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12899 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lưu Hữu Phước - Khu Gò Cát |
Nguyễn Phúc Chu - Lê Hữu Trác
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12900 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Huỳnh Đức - Khu Gò Cát |
Thích Thiện Chiếu - Hoàng Hoa Thám
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |