| 12701 |
Thành Phố Bà Rịa |
Châu Văn Biết |
Lê Duẩn - Hết nhựa
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12702 |
Thành Phố Bà Rịa |
Chi Lăng |
Nguyễn Thanh Đằng - Đường phía Đông khu bờ kè sông Dinh GĐ2
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12703 |
Thành Phố Bà Rịa |
Cù Chính Lan |
Trần Quang Diệu - Điện Biên Phủ
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12704 |
Thành Phố Bà Rịa |
Duy Tân (Nguyễn Khuyến) |
Nguyễn An Ninh - Cầu Đình Long Hương
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12705 |
Thành Phố Bà Rịa |
Dương Bạch Mai |
QL 51 - Bạch Đằng
|
24.920.000
|
17.444.000
|
12.460.000
|
9.968.000
|
7.476.000
|
Đất ở đô thị |
| 12706 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đặng Nguyên Cẩn |
Nguyễn Thái Bình - Giáp ranh huyện Long Điền
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12707 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đặng Văn Ngữ |
Cù Chính Lan - Hết nhựa
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12708 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đặng Văn Ngữ |
Đoạn đường đất còn lại
|
6.230.000
|
4.361.000
|
3.115.000
|
2.492.000
|
1.869.000
|
Đất ở đô thị |
| 12709 |
Thành Phố Bà Rịa |
Điện Biên Phủ |
Cầu Điện Biên Phủ - Nguyễn Thanh Đằng
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12710 |
Thành Phố Bà Rịa |
Điện Biên Phủ |
Nguyễn Thanh Đằng - Hết ranh phường Long Toàn
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12711 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đoàn Giỏi (A1 - TĐC Bắc 55) |
Nguyễn Thị Minh Khai - Huỳnh Tấn Phát
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12712 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đỗ Nhuận (Đường phía Tây chợ Kim Dinh) |
Quốc lộ 51 - Trịnh Đình Thảo
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12713 |
Thành Phố Bà Rịa |
Bùi Lâm |
|
9.968.000
|
6.978.000
|
4.984.000
|
3.987.000
|
2.990.000
|
Đất ở đô thị |
| 12714 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường 27/4 |
Nhà Tròn - Điện Biên Phủ
|
24.920.000
|
17.444.000
|
12.460.000
|
9.968.000
|
7.476.000
|
Đất ở đô thị |
| 12715 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường 27/4 |
Điện Biên Phủ - Phạm Ngọc Thạch
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12716 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường 27/4 |
Phạm Ngọc Thạch - Cầu Nhà máy nước (Hoàng Diệu)
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12717 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường 27/4 |
Nhà Tròn (CMT8) - Nguyễn Huệ
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12718 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường bên hông trung tâm huấn luyện chó đua |
Võ Thị Sáu - Hết nhựa
|
6.105.000
|
4.274.000
|
3.053.000
|
2.442.000
|
1.832.000
|
Đất ở đô thị |
| 12719 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Thành Long |
Đường 27/4 - Lê Thành Duy
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12720 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường phía Đông khu bờ kè sông Dinh giai đoạn 2 |
Nguyễn Thành Long - Lê Thành Duy
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12721 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường trong khu trung tâm thương mại phường Long Hương |
|
9.345.000
|
6.542.000
|
4.673.000
|
3.738.000
|
2.804.000
|
Đất ở đô thị |
| 12722 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường vào Nhà máy điện Bà Rịa |
Quốc lộ 51 - Hết đường nhựa
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12723 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đường vào trụ sở khu phố 3 |
Nguyễn Minh Khanh - Đường bên hông Trung tâm huấn luyện chó đua
|
6.105.000
|
4.274.000
|
3.053.000
|
2.442.000
|
1.832.000
|
Đất ở đô thị |
| 12724 |
Thành Phố Bà Rịa |
H1 - Hà Huy Tập (Đường phía Nam trường Nguyễn Du) |
Hà Huy Tập - Hết nhựa
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12725 |
Thành Phố Bà Rịa |
H2 - Cách Mạng Tháng Tám (hẻm đình Phước Lễ) |
Cách Mạng Tháng Tám - Bạch Đằng
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12726 |
Thành Phố Bà Rịa |
H2 - Lê Duẩn (Khu giáo chức) |
Lê Duẩn - Bạch Đằng
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12727 |
Thành Phố Bà Rịa |
H2 – Nguyễn Thị Định (Đường vào trường Biên phòng) |
Nguyễn Thị Định - Trường Biên phòng
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12728 |
Thành Phố Bà Rịa |
Đoàn Chuẩn (tên cũ: H3 – Hà Huy Tập) |
Hà Huy Tập - Hết nhựa
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12729 |
Thành Phố Bà Rịa |
H4 - CMT8 (Khu giáo chức) |
Cách Mạng Tháng Tám - H2 - Lê Duẩn
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12730 |
Thành Phố Bà Rịa |
H4 - Lê Duẩn (Khu giáo chức) |
Lê Duẩn - H6 - CMT8
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12731 |
Thành Phố Bà Rịa |
H4 – Nguyễn Thị Định (Đường vào trường Biên phòng) |
Nguyễn Thị Định - Hết nhựa
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12732 |
Thành Phố Bà Rịa |
H6 - CMT8 (Khu giáo chức) |
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Tất Thành
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12733 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hà Huy Tập Phường Phước Nguyên |
Cách Mạng Tháng Tám - Hết nhựa
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12734 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hà Huy Tập - Phường Phước Trung |
Cách Mạng Tháng Tám - Trường Chinh
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12735 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hai Bà Trưng |
Lê Thành Duy - Lê Lợi
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12736 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hai Bà Trưng |
Lê Lợi - Nguyễn Thanh Đằng
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12737 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hoàng Diệu |
Cầu NM Nước - Hùng Vương
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12738 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hoàng Đạo Thành (TĐC Đông QL56) |
Mộng Huê Lầu - Nguyễn Tất Thành
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |
| 12739 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hoàng Hoa Thám |
Hùng Vương - Nguyễn Văn Cừ
|
9.968.000
|
6.978.000
|
4.984.000
|
3.987.000
|
2.990.000
|
Đất ở đô thị |
| 12740 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hoàng Việt |
Trọn đường
|
9.345.000
|
6.542.000
|
4.673.000
|
3.738.000
|
2.804.000
|
Đất ở đô thị |
| 12741 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hồ Tri Tân |
Bên hông Trường C.III
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12742 |
Thành Phố Bà Rịa |
Huệ Đăng |
Trọn đường
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12743 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hùng Vương |
Ngã 4 Xóm Cát - Phạm Ngọc Thạch
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12744 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hùng Vương |
Phạm Ngọc Thạch - Mô Xoài
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12745 |
Thành Phố Bà Rịa |
Hương lộ 2 |
Ngã 5 Long Điền - Hết địa phận phường Long Tâm
|
6.978.000
|
4.884.000
|
3.489.000
|
2.791.000
|
2.093.000
|
Đất ở đô thị |
| 12746 |
Thành Phố Bà Rịa |
Huỳnh Khương Ninh |
Phan Văn Trị - Giáp ranh TX Phú Mỹ
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12747 |
Thành Phố Bà Rịa |
Huỳnh Ngọc Hay |
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12748 |
Thành Phố Bà Rịa |
Huỳnh Tấn Phát |
Đường 27/4 - Nguyễn Tất Thành
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12749 |
Thành Phố Bà Rịa |
Huỳnh Tịnh Của |
Trọn đường
|
24.920.000
|
17.444.000
|
12.460.000
|
9.968.000
|
7.476.000
|
Đất ở đô thị |
| 12750 |
Thành Phố Bà Rịa |
Kha Vạn Cân |
Võ Văn Kiệt - Trần Phú
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12751 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lâm Quang Ky |
Hùng Vương - Mộng Huê Lầu
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12752 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Bảo Tịnh (Khu TĐC Đông QL56) |
Lâm Quang Ky - Nguyễn Tất Thành
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |
| 12753 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Bình (D4) (TĐC Đông QL56) |
Trần Nguyên Đán - Hoàng Đạo Thành
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |
| 12754 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Duẩn |
Trọn đường
|
14.240.000
|
9.968.000
|
7.120.000
|
5.696.000
|
4.272.000
|
Đất ở đô thị |
| 12755 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Lai |
Trọn đường
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12756 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Lợi |
Chi Lăng - Hai Bà Trưng
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12757 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Lợi |
Hai Bà Trưng - Huỳnh Ngọc Hay
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12758 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Lợi |
Huỳnh Ngọc Hay - Điện Biên Phủ
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12759 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Quý Đôn |
Huỳnh Tịnh Của - Dương Bạch Mai
|
24.920.000
|
17.444.000
|
12.460.000
|
9.968.000
|
7.476.000
|
Đất ở đô thị |
| 12760 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Quý Đôn |
Dương Bạch Mai - Nguyễn Thanh Đằng
|
24.920.000
|
17.444.000
|
12.460.000
|
9.968.000
|
7.476.000
|
Đất ở đô thị |
| 12761 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Quý Đôn |
Nguyễn Thanh Đằng - Chi Lăng
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12762 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Thành Duy |
Trương Vĩnh Ký - Nguyễn Đình Chiểu
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12763 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Thành Duy |
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thanh Đằng
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12764 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Thành Duy |
Nguyễn Thanh Đằng - Nguyễn Hữu Thọ
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12765 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Thị Bạch Vân (Khu tái định cư Đông QL56) |
Lâm Quang Ky - Nguyễn Mạnh Tường
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |
| 12766 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Văn Duyệt - Phường Long Toàn |
Nguyễn Văn Cừ - Phạm Văn Bạch
|
6.105.000
|
4.274.000
|
3.053.000
|
2.442.000
|
1.832.000
|
Đất ở đô thị |
| 12767 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Văn Duyệt - Phường Long Toàn |
Nguyễn Văn Cừ - Khu phố 5
|
6.105.000
|
4.274.000
|
3.053.000
|
2.442.000
|
1.832.000
|
Đất ở đô thị |
| 12768 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lương Thế Vinh |
Trọn đường
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12769 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lê Đại Hành (tên cũ: Lý Đại Hành–phường Kim Dinh) |
Quốc lộ 51 - Tuyến tránh QL56
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12770 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lý Thường Kiệt |
Dương Bạch Mai - Nguyễn Thanh Đằng
|
24.920.000
|
17.444.000
|
12.460.000
|
9.968.000
|
7.476.000
|
Đất ở đô thị |
| 12771 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lý Thường Kiệt |
Nguyễn Thanh Đằng - Chi Lăng
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12772 |
Thành Phố Bà Rịa |
Lý Tự Trọng |
Trọn đường
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12773 |
Thành Phố Bà Rịa |
Mô Xoài (P. Phước Hưng - đường bên hông Tỉnh đội) |
Hùng Vương - Văn Tiến Dũng
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12774 |
Thành Phố Bà Rịa |
Mộng Huê Lầu (Khu tái định cư Đông QL56) |
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Mạnh Tường
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |
| 12775 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nam Quốc Can |
Trần Hưng Đạo - Điện Biên Phủ
|
9.968.000
|
6.978.000
|
4.984.000
|
3.987.000
|
2.990.000
|
Đất ở đô thị |
| 12776 |
Thành Phố Bà Rịa |
Ngô Đình Chất (A5 - TĐC Bắc 55) |
Nguyễn Bính - Huỳnh Tấn Phát
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |
| 12777 |
Thành Phố Bà Rịa |
Ngô Đức Kế |
Trọn đường
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12778 |
Thành Phố Bà Rịa |
Ngô Gia Tự |
Nguyễn Thanh Đằng - Lê Duẩn
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12779 |
Thành Phố Bà Rịa |
Ngô Văn Tịnh (Cánh Đồng Mắt Mèo) |
Cách Mạng Tháng Tám - Quốc lộ 51
|
9.345.000
|
6.542.000
|
4.673.000
|
3.738.000
|
2.804.000
|
Đất ở đô thị |
| 12780 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyên Hồng (Đường phía sau UBND phường Phước Trung) |
Lê Duẩn - Hết nhựa
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12781 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn An Ninh |
Nguyễn Hữu Cảnh - Trương Phúc Phan
|
9.345.000
|
6.542.000
|
4.673.000
|
3.738.000
|
2.804.000
|
Đất ở đô thị |
| 12782 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Bính (Nguyễn Lương Bằng - tái định cư Bắc 55) |
Phi Yến - Lê Duẩn
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12783 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Bình |
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Văn Linh
|
9.968.000
|
6.978.000
|
4.984.000
|
3.987.000
|
2.990.000
|
Đất ở đô thị |
| 12784 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Bình |
Nguyễn Văn Linh - Huỳnh Tấn Phát
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12785 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Chánh (Hoàng Văn Thái - TĐC Bắc 55) |
Tôn Đức Thắng - Lê Duẩn
|
9.968.000
|
6.978.000
|
4.984.000
|
3.987.000
|
2.990.000
|
Đất ở đô thị |
| 12786 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Chí Thanh |
CMT8 - Nguyễn Văn Linh
|
9.968.000
|
6.978.000
|
4.984.000
|
3.987.000
|
2.990.000
|
Đất ở đô thị |
| 12787 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Cư Trinh |
CMT8 - Nguyễn An Ninh
|
9.345.000
|
6.542.000
|
4.673.000
|
3.738.000
|
2.804.000
|
Đất ở đô thị |
| 12788 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Du |
Trọn đường
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12789 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Đình Chiểu |
Quốc lộ 51 - Huỳnh Ngọc Hay
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12790 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Đình Chiểu |
Huỳnh Ngọc Hay - Đường 27/4
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12791 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Hồng Lam (TĐC Đông QL56) |
Nguyễn Mạnh Tường - Nguyễn Văn Trỗi
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |
| 12792 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Huệ |
Trọn đường
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12793 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Hữu Cảnh |
Quốc lộ 51 - Suối Lồ Ồ
|
9.345.000
|
6.542.000
|
4.673.000
|
3.738.000
|
2.804.000
|
Đất ở đô thị |
| 12794 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Hữu Thọ |
Quốc lộ 51 - CMT8
|
24.920.000
|
17.444.000
|
12.460.000
|
9.968.000
|
7.476.000
|
Đất ở đô thị |
| 12795 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Hữu Thọ |
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Văn Linh
|
17.800.000
|
12.460.000
|
8.900.000
|
7.120.000
|
5.340.000
|
Đất ở đô thị |
| 12796 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Hữu Thọ |
Nguyễn Văn Linh - Hùng Vương
|
12.460.000
|
8.722.000
|
6.230.000
|
4.984.000
|
3.738.000
|
Đất ở đô thị |
| 12797 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Khoa Đăng |
Nguyễn Văn Hưởng - Nguyễn Phúc Chu
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12798 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Mạnh Hùng |
Nguyễn Văn Cừ - Khu phố 2
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12799 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Mạnh Hùng |
Nguyễn Văn Cừ - giáp đường mòn KP1, giáp Huyện Long Điền
|
8.722.000
|
6.105.000
|
4.361.000
|
3.489.000
|
2.617.000
|
Đất ở đô thị |
| 12800 |
Thành Phố Bà Rịa |
Nguyễn Mạnh Tường |
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
|
7.476.000
|
5.233.000
|
3.738.000
|
2.990.000
|
2.243.000
|
Đất ở đô thị |