| 3901 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các đường nhánh - XÃ PÚNG LUÔNG |
Đoạn từ BQL rừng phòng hộ đi xã La Pán Tẩn (đến Đài truyền hình)
|
1.600.000
|
800.000
|
480.000
|
160.000
|
128.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3902 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các đường nhánh - XÃ PÚNG LUÔNG |
Đoạn đường lên Trường THCS-THPT Phúng Luông
|
1.600.000
|
800.000
|
480.000
|
160.000
|
128.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3903 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ PÚNG LUÔNG |
|
160.000
|
80.000
|
48.000
|
20.000
|
20.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3904 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi huyện Văn Chấn) - XÃ CAO PHẠ |
Từ đất nhà ông Dê - Đến hết đất Trường mầm non
|
960.000
|
480.000
|
288.000
|
96.000
|
76.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3905 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi huyện Văn Chấn) - XÃ CAO PHẠ |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất Trạm Kiểm lâm (Trạm Y tế cũ)
|
1.200.000
|
600.000
|
360.000
|
120.000
|
96.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3906 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi huyện Văn Chấn) - XÃ CAO PHẠ |
Đoạn tiếp - Đến hết đất trạm Tiểu khu I
|
1.600.000
|
800.000
|
480.000
|
160.000
|
128.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3907 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi huyện Văn Chấn) - XÃ CAO PHẠ |
Đoạn tiếp theo - Đến Ngã ba đường rẽ bản Lìm Mông
|
1.440.000
|
720.000
|
432.000
|
144.000
|
115.200
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3908 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường bản Lìm Thái - XÃ CAO PHẠ |
Từ đất nhà ông Sinh - Đến hết đất nhà ông Đôi
|
1.200.000
|
600.000
|
360.000
|
120.000
|
96.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3909 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường bản Lìm Thái - XÃ CAO PHẠ |
Đoạn tiếp theo - Đến hết nhà ông Rùa
|
1.440.000
|
720.000
|
432.000
|
144.000
|
115.200
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3910 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ CAO PHẠ |
|
160.000
|
80.000
|
48.000
|
20.000
|
20.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3911 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi Than Uyên, tỉnh Lào Cai) - XÃ KHAO MANG |
Đoạn từ cầu xây (đi xã Lao Chải) - Đến hết đất phòng khám đa khoa Khao Mang
|
8.000.000
|
4.000.000
|
2.400.000
|
800.000
|
640.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3912 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi Than Uyên, tỉnh Lào Cai) - XÃ KHAO MANG |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Lâm Y Tế
|
5.600.000
|
2.800.000
|
1.680.000
|
560.000
|
448.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3913 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi Than Uyên, tỉnh Lào Cai) - XÃ KHAO MANG |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Quyết
|
5.600.000
|
2.800.000
|
1.680.000
|
560.000
|
448.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3914 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi Than Uyên, tỉnh Lào Cai) - XÃ KHAO MANG |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà bà Ninh
|
1.760.000
|
880.000
|
528.000
|
176.000
|
140.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3915 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi Than Uyên, tỉnh Lào Cai) - XÃ KHAO MANG |
Khu vực trụ sở UBND xã Khao Mang (từ đất nhà ông Thào A Sang - Đến hết đất nhà ông Giàng Nhà Chơ)
|
1.600.000
|
800.000
|
480.000
|
160.000
|
128.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3916 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các đoạn còn lại dọc theo Quốc lộ 32 - XÃ KHAO MANG |
|
800.000
|
400.000
|
240.000
|
80.000
|
64.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3917 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ KHAO MANG |
|
160.000
|
80.000
|
48.000
|
20.000
|
20.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3918 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi Than Uyên, tỉnh Lào Cai) - XÃ HỒ BỐN |
Đoạn từ nhà ban quản lý Thuỷ điện Hồ Bốn - Đến hết đất nhà ông Hoà
|
2.000.000
|
1.000.000
|
600.000
|
200.000
|
160.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3919 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi Than Uyên, tỉnh Lào Cai) - XÃ HỒ BỐN |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Phương Tươi
|
1.600.000
|
800.000
|
480.000
|
160.000
|
128.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3920 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi Than Uyên, tỉnh Lào Cai) - XÃ HỒ BỐN |
Các đoạn còn lại dọc theo Quốc lộ 32
|
800.000
|
400.000
|
240.000
|
80.000
|
64.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3921 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ HỒ BỐN |
|
160.000
|
80.000
|
48.000
|
20.000
|
20.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3922 |
Huyện Mù Cang Chải |
XÃ CHẾ TẠO |
Từ đất nhà ông Giàng A Sào đết hết nhà ông Phạm Quang Huy
|
320.000
|
160.000
|
96.000
|
32.000
|
25.600
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3923 |
Huyện Mù Cang Chải |
XÃ CHẾ TẠO |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Giàng Pàng Nù
|
240.000
|
120.000
|
72.000
|
24.000
|
20.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3924 |
Huyện Mù Cang Chải |
XÃ CHẾ TẠO |
Từ đất nhà ông Phạm Quang Huy - Đến hết đất Trường Mầm Non Chế Tạo
|
240.000
|
120.000
|
72.000
|
24.000
|
20.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3925 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ CHẾ TẠO |
|
160.000
|
80.000
|
48.000
|
20.000
|
20.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3926 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường tỉnh lộ 175B đi Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La - XÃ NẶM KHẮT |
Đoạn từ đất nhà ông Thành Yến - Đến hết đất nhà ông Thào A Chua
|
4.480.000
|
2.240.000
|
1.344.000
|
448.000
|
358.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3927 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường tỉnh lộ 175B đi Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La - XÃ NẶM KHẮT |
Đoạn tiếp theo - Đến đất nhà ông Thào A Lâu
|
2.112.000
|
1.056.000
|
633.600
|
211.200
|
168.960
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3928 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường tỉnh lộ 175B đi Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La - XÃ NẶM KHẮT |
Đoạn từ đất nhà ông Sùng A Can - Đến đầu cầu xây bê tông
|
1.920.000
|
960.000
|
576.000
|
192.000
|
153.600
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3929 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường tỉnh lộ 175B đi Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La - XÃ NẶM KHẮT |
Đoạn tiếp theo - Đến hết mương nước thủy lợi Nậm Khắt
|
1.200.000
|
600.000
|
360.000
|
120.000
|
96.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3930 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường tỉnh lộ 175B đi Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La - XÃ NẶM KHẮT |
Từ lô số 20 - Đến lô số 38 thuộc tờ bản đồ số 04-2021
|
3.600.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
360.000
|
288.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3931 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường tỉnh lộ 175B đi Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La - XÃ NẶM KHẮT |
Từ lô số 01 thuộc tờ bản đồ số 04-2021 - Đến giáp đất Púng Luông
|
3.360.000
|
1.680.000
|
1.008.000
|
336.000
|
268.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3932 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường tỉnh lộ 175B đi Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La - XÃ NẶM KHẮT |
Khu vực bản Làng Minh dọc đường tỉnh lộ 175B
|
400.000
|
200.000
|
120.000
|
40.000
|
32.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3933 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường tỉnh lộ 175B đi Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La - XÃ NẶM KHẮT |
Đoạn từ đất nhà ông Lý A Của - Đến hết đất nhà ông Thào A Sính
|
400.000
|
200.000
|
120.000
|
40.000
|
32.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3934 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ NẶM KHẮT |
|
160.000
|
80.000
|
48.000
|
20.000
|
20.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3935 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đoạn từ cổng trào đến Trường PTCS Lý Tự Trọng - XÃ NẬM CÓ |
Đoạn từ cổng trào - Đến Trường PTCS Lý Tự Trọng
|
960.000
|
480.000
|
288.000
|
96.000
|
76.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3936 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đoạn tiếp theo từ Trường PTCS Lý Tự Trọng đến hết đất nhà ông Cang - XÃ NẬM CÓ |
Đoạn tiếp theo từ Trường PTCS Lý Tự Trọng - Đến hết đất nhà ông Cang
|
1.440.000
|
720.000
|
432.000
|
144.000
|
115.200
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3937 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đoạn tiếp theo đến hết đất ông Thủ Duyên - XÃ NẬM CÓ |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất ông Thủ Duyên
|
2.400.000
|
1.200.000
|
720.000
|
240.000
|
192.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3938 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đoạn từ Trạm thuỷ điện đến giáp cầu treo - XÃ NẬM CÓ |
Đoạn từ Trạm thuỷ điện - Đến giáp cầu treo
|
1.760.000
|
880.000
|
528.000
|
176.000
|
140.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3939 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đoạn từ đất nhà ông Trang A Của đến hết đất nhà ông Vàng A Dồng - XÃ NẬM CÓ |
Đoạn từ đất nhà ông Trang A Của - Đến hết đất nhà ông Vàng A Dồng
|
1.600.000
|
800.000
|
480.000
|
160.000
|
128.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3940 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đoạn tiếp theo đến đầu cầu Nậm Pẳng - XÃ NẬM CÓ |
Đoạn tiếp theo - Đến đầu cầu Nậm Pẳng
|
400.000
|
200.000
|
120.000
|
40.000
|
32.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3941 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đoạn từ nhà máy Thủy điện đến hết đất nhà ông Hàng A Thào - XÃ NẬM CÓ |
Đoạn từ nhà máy Thủy điện - Đến hết đất nhà ông Hàng A Thào
|
400.000
|
200.000
|
120.000
|
40.000
|
32.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3942 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các khu vực còn lại - XÃ NẬM CÓ |
|
240.000
|
120.000
|
72.000
|
24.000
|
20.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3943 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ NẬM CÓ |
|
160.000
|
80.000
|
48.000
|
20.000
|
20.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3944 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 - XÃ CHẾ CU NHA |
Đoạn từ cầu trắng hạt 7 - Đến hết đất nhà ông Hờ Su Già
|
720.000
|
360.000
|
216.000
|
72.000
|
57.600
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3945 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 - XÃ CHẾ CU NHA |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Khang A Xà
|
2.800.000
|
1.400.000
|
840.000
|
280.000
|
224.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3946 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 - XÃ CHẾ CU NHA |
Đoạn tiếp theo đầu cầu Si Mơ
|
960.000
|
480.000
|
288.000
|
96.000
|
76.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3947 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ CHẾ CU NHA |
|
160.000
|
80.000
|
48.000
|
20.000
|
20.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3948 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường lên xã La Pán Tẩn - XÃ LA PÁN TẨN |
Đoạn từ đài truyền hình Púng Luông - Đến đầu cầu sắt
|
400.000
|
200.000
|
120.000
|
40.000
|
32.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3949 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường lên xã La Pán Tẩn - XÃ LA PÁN TẨN |
Đoạn từ đất nhà ông Giàng A Sàng - Đến hết đất nhà ông Hảng A Chù
|
1.200.000
|
600.000
|
360.000
|
120.000
|
96.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3950 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường lên xã La Pán Tẩn - XÃ LA PÁN TẨN |
Đoạn từ đất bưu điện xã - Đến hế đất nhà ông Hoàng Văn Vụ (đoạn bổ sung mới)
|
1.040.000
|
520.000
|
312.000
|
104.000
|
83.200
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3951 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 - XÃ LA PÁN TẨN |
Đoạn từ đất nhà bà Phan Thị Ninh - Đến hết đất nhà ông Giàng A Ninh
|
2.400.000
|
1.200.000
|
720.000
|
240.000
|
192.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3952 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 - XÃ LA PÁN TẨN |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Mùa A Hứ
|
1.600.000
|
800.000
|
480.000
|
160.000
|
128.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3953 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 - XÃ LA PÁN TẨN |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Giàng Cháng Giao
|
800.000
|
400.000
|
240.000
|
80.000
|
64.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3954 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 - XÃ LA PÁN TẨN |
Đoạn từ đất nhà ông Lý Cháng Cở - Đến hết đất nhà ông Lý A Sử
|
800.000
|
400.000
|
240.000
|
80.000
|
64.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3955 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 - XÃ LA PÁN TẨN |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Lý A Dì
|
1.200.000
|
600.000
|
360.000
|
120.000
|
96.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3956 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 - XÃ LA PÁN TẨN |
Các đoạn khác còn lại
|
480.000
|
240.000
|
144.000
|
48.000
|
38.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3957 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ LA PÁN TẨN |
|
160.000
|
80.000
|
48.000
|
20.000
|
20.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3958 |
Huyện Mù Cang Chải |
XÃ DẾ XU PHÌNH |
Đoạn từ nhà ông Chang A Tống - Đến hết đất nhà ông Giàng A Hải
|
960.000
|
480.000
|
288.000
|
96.000
|
76.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3959 |
Huyện Mù Cang Chải |
XÃ DẾ XU PHÌNH |
Đoạn từ đất nhà ông Hảng A Chống - Đến hết đất nhà ông Hảng Dua Dình
|
400.000
|
200.000
|
120.000
|
40.000
|
32.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3960 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ DẾ XU PHÌNH |
|
160.000
|
80.000
|
48.000
|
20.000
|
20.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3961 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 - XÃ MỒ DỀ |
Đoạn từ cầu trắng (hạt 7) - Đến hết đất nhà bà Hoài
|
1.600.000
|
800.000
|
480.000
|
160.000
|
128.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3962 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 - XÃ MỒ DỀ |
Đoạn từ đất nhà xưởng ông Chinh - Đến hết Trường tiểu học (cung 11)
|
800.000
|
400.000
|
240.000
|
80.000
|
64.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3963 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ MỒ DỀ |
|
160.000
|
80.000
|
48.000
|
20.000
|
20.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3964 |
Huyện Mù Cang Chải |
Trục đường chính của xã - XÃ LAO CHẢI |
Đoạn từ đầu cầu bê tông - Đến hết đất nhà ông Sùng A Khu
|
280.000
|
140.000
|
84.000
|
28.000
|
22.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3965 |
Huyện Mù Cang Chải |
Trục đường chính của xã - XÃ LAO CHẢI |
Đoạn tiếp theo - Đến mương Thủy lợi ông Thào A Chua (bản Dào Xa)
|
240.000
|
120.000
|
72.000
|
24.000
|
20.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3966 |
Huyện Mù Cang Chải |
Khu trung tâm xã - XÃ CÒN LẠI |
|
400.000
|
200.000
|
120.000
|
40.000
|
32.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3967 |
Huyện Mù Cang Chải |
Khu vực các điểm trung tâm dân cư - XÃ CÒN LẠI |
|
320.000
|
160.000
|
96.000
|
32.000
|
25.600
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3968 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các khu vực khác dọc theo Quốc lộ 32 còn lại - XÃ CÒN LẠI |
|
280.000
|
140.000
|
84.000
|
28.000
|
22.400
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3969 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ CÒN LẠI |
|
160.000
|
80.000
|
48.000
|
20.000
|
20.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3970 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 từ Mù Cang Chải đi thị xã Nghĩa Lộ - XÃ PÚNG LUÔNG |
Từ đất nhà bà Ninh - Đến hết đất nhà bà Thoa
|
2.520.000
|
1.260.000
|
756.000
|
252.000
|
201.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3971 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 từ Mù Cang Chải đi thị xã Nghĩa Lộ - XÃ PÚNG LUÔNG |
Đoạn tiếp theo - Đến hết cổng Ban quản lý rừng phòng hộ
|
4.320.000
|
2.160.000
|
1.296.000
|
432.000
|
345.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3972 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 từ Mù Cang Chải đi thị xã Nghĩa Lộ - XÃ PÚNG LUÔNG |
Đoạn từ đất nhà bà Thủy Dưỡng - Đến hết đất nhà ông Dũng Yến
|
6.120.000
|
3.060.000
|
1.836.000
|
612.000
|
489.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3973 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 từ Mù Cang Chải đi thị xã Nghĩa Lộ - XÃ PÚNG LUÔNG |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông bà Ngà
|
4.320.000
|
2.160.000
|
1.296.000
|
432.000
|
345.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3974 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 từ Mù Cang Chải đi thị xã Nghĩa Lộ - XÃ PÚNG LUÔNG |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Tuấn Minh
|
1.500.000
|
750.000
|
450.000
|
150.000
|
120.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3975 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 từ Mù Cang Chải đi thị xã Nghĩa Lộ - XÃ PÚNG LUÔNG |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Chiều Tuyết
|
480.000
|
240.000
|
144.000
|
48.000
|
38.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3976 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 từ Mù Cang Chải đi thị xã Nghĩa Lộ - XÃ PÚNG LUÔNG |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Bình Luyến (Đội 1)
|
900.000
|
450.000
|
270.000
|
90.000
|
72.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3977 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường tỉnh lộ 175 B đi Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La - XÃ PÚNG LUÔNG |
Đoạn từ đất nhà bà Thanh Dinh - Đến đầu cầu Ngã Ba Kim
|
2.520.000
|
1.260.000
|
756.000
|
252.000
|
201.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3978 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường tỉnh lộ 175 B đi Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La - XÃ PÚNG LUÔNG |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà Máy Cải Dầu (chia thành 2 đoạn)
|
1.500.000
|
750.000
|
450.000
|
150.000
|
120.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3979 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường tỉnh lộ 175 B đi Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La - XÃ PÚNG LUÔNG |
Đoạn tiếp theo - Đến nhà bà Phếnh
|
1.200.000
|
600.000
|
360.000
|
120.000
|
96.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3980 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường tỉnh lộ 175 B đi Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La - XÃ PÚNG LUÔNG |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất trụ sở UBND xã Púng Luông
|
600.000
|
300.000
|
180.000
|
60.000
|
48.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3981 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường tỉnh lộ 175 B đi Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La - XÃ PÚNG LUÔNG |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Thào A Páo
|
600.000
|
300.000
|
180.000
|
60.000
|
48.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3982 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường tỉnh lộ 175 B đi Ngọc Chiến, tỉnh Sơn La - XÃ PÚNG LUÔNG |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Thào Sông Sử
|
360.000
|
180.000
|
108.000
|
36.000
|
28.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3983 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các đường nhánh - XÃ PÚNG LUÔNG |
Đoạn từ BQL rừng phòng hộ đi xã La Pán Tẩn (đến Đài truyền hình)
|
1.200.000
|
600.000
|
360.000
|
120.000
|
96.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3984 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các đường nhánh - XÃ PÚNG LUÔNG |
Đoạn đường lên Trường THCS-THPT Phúng Luông
|
1.200.000
|
600.000
|
360.000
|
120.000
|
96.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3985 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ PÚNG LUÔNG |
|
120.000
|
60.000
|
36.000
|
15.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3986 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi huyện Văn Chấn) - XÃ CAO PHẠ |
Từ đất nhà ông Dê - Đến hết đất Trường mầm non
|
720.000
|
360.000
|
216.000
|
72.000
|
57.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3987 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi huyện Văn Chấn) - XÃ CAO PHẠ |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất Trạm Kiểm lâm (Trạm Y tế cũ)
|
900.000
|
450.000
|
270.000
|
90.000
|
72.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3988 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi huyện Văn Chấn) - XÃ CAO PHẠ |
Đoạn tiếp - Đến hết đất trạm Tiểu khu I
|
1.200.000
|
600.000
|
360.000
|
120.000
|
96.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3989 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi huyện Văn Chấn) - XÃ CAO PHẠ |
Đoạn tiếp theo - Đến Ngã ba đường rẽ bản Lìm Mông
|
1.080.000
|
540.000
|
324.000
|
108.000
|
86.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3990 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường bản Lìm Thái - XÃ CAO PHẠ |
Từ đất nhà ông Sinh - Đến hết đất nhà ông Đôi
|
900.000
|
450.000
|
270.000
|
90.000
|
72.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3991 |
Huyện Mù Cang Chải |
Đường bản Lìm Thái - XÃ CAO PHẠ |
Đoạn tiếp theo - Đến hết nhà ông Rùa
|
1.080.000
|
540.000
|
324.000
|
108.000
|
86.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3992 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ CAO PHẠ |
|
120.000
|
60.000
|
36.000
|
15.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3993 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi Than Uyên, tỉnh Lào Cai) - XÃ KHAO MANG |
Đoạn từ cầu xây (đi xã Lao Chải) - Đến hết đất phòng khám đa khoa Khao Mang
|
6.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
600.000
|
480.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3994 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi Than Uyên, tỉnh Lào Cai) - XÃ KHAO MANG |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Lâm Y Tế
|
4.200.000
|
2.100.000
|
1.260.000
|
420.000
|
336.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3995 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi Than Uyên, tỉnh Lào Cai) - XÃ KHAO MANG |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà ông Quyết
|
4.200.000
|
2.100.000
|
1.260.000
|
420.000
|
336.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3996 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi Than Uyên, tỉnh Lào Cai) - XÃ KHAO MANG |
Đoạn tiếp theo - Đến hết đất nhà bà Ninh
|
1.320.000
|
660.000
|
396.000
|
132.000
|
105.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3997 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi Than Uyên, tỉnh Lào Cai) - XÃ KHAO MANG |
Khu vực trụ sở UBND xã Khao Mang (từ đất nhà ông Thào A Sang - Đến hết đất nhà ông Giàng Nhà Chơ)
|
1.200.000
|
600.000
|
360.000
|
120.000
|
96.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3998 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các đoạn còn lại dọc theo Quốc lộ 32 - XÃ KHAO MANG |
|
600.000
|
300.000
|
180.000
|
60.000
|
48.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3999 |
Huyện Mù Cang Chải |
Các tuyến đường khác còn lại - XÃ KHAO MANG |
|
120.000
|
60.000
|
36.000
|
15.000
|
15.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4000 |
Huyện Mù Cang Chải |
Quốc lộ 32 (Từ huyện Mù Cang Chải đi Than Uyên, tỉnh Lào Cai) - XÃ HỒ BỐN |
Đoạn từ nhà ban quản lý Thuỷ điện Hồ Bốn - Đến hết đất nhà ông Hoà
|
1.500.000
|
750.000
|
450.000
|
150.000
|
120.000
|
Đất SX-KD nông thôn |