| 3701 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường 3 tháng 2 - Phường Cái Vồn |
Đường Nguyễn Văn Thảnh - Hết Đường nhựa
|
6.630.000
|
1.989.000
|
1.658.000
|
1.392.000
|
1.326.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3702 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 6 - Đường 3 tháng 2 - Phường Cái Vồn |
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3703 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 7 - Đường 3 tháng 2 - Phường Cái Vồn |
|
928.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3704 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Lưu Nhơn Sâm - Phường Cái Vồn |
Cầu Cái Vồn Nhỏ - Đường Nguyễn Văn Thảnh
|
2.720.000
|
816.000
|
680.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3705 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Lê Văn Vị - Phường Cái Vồn |
Đường Nguyễn Văn Thảnh - Sông Tắc Từ Tải
|
5.100.000
|
1.530.000
|
1.275.000
|
1.071.000
|
1.020.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3706 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 6 - Đường Lê Văn Vị - Phường Cái Vồn |
Đường Nguyễn Văn Thảnh - Sông Tắc Từ Tải
|
893.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3707 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 7 - Đường Lê Văn Vị - Phường Cái Vồn |
Đường Nguyễn Văn Thảnh - Sông Tắc Từ Tải
|
714.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3708 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Nguyễn Văn Thảnh - Phường Cái Vồn |
Cầu Cái Vồn Lớn - Cầu Cái Dầu
|
5.100.000
|
1.530.000
|
1.275.000
|
1.071.000
|
1.020.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3709 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Văn Thảnh - Phường Cái Vồn |
Cầu Cái Vồn Lớn - Cầu Cái Dầu
|
893.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3710 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 7 - Đường Nguyễn Văn Thảnh - Phường Cái Vồn |
Cầu Cái Vồn Lớn - Cầu Cái Dầu
|
714.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3711 |
Thị Xã Bình Minh |
Khu TĐC PMU 1A + PMU 18 - Phường Cái Vồn |
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3712 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường bê tông khóm 2 - Phường Cái Vồn |
(Đoạn từ Đường Nguyễn Văn Thảnh (QL54) - Đường 3 tháng 2 (Đường trước TT hành chính))
|
723.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3713 |
Thị Xã Bình Minh |
Đất ở tại đô thị còn lại của phường Cái Vồn |
|
578.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3714 |
Thị Xã Bình Minh |
Quốc lộ 1 (1A cũ ) - Phường Thành Phước |
Ngã 3 bùng binh xuống Bến phà mới - Giáp Bến phà cũ Đến Giáp Đường Nguyễn Văn Thảnh
|
2.550.000
|
765.000
|
638.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3715 |
Thị Xã Bình Minh |
Hai dãy phố Chợ Bà (trong nhà lồng chợ) - Phường Thành Phước |
|
1.105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3716 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường vào bến xe cũ - Phường Thành Phước |
Giáp Đường Nguyễn Văn Thảnh - Bến xe cũ
|
1.105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3717 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Nguyễn Văn Thảnh - Phường Thành Phước |
Cầu Bình Minh - Cầu Dầu
|
5.100.000
|
1.530.000
|
1.275.000
|
1.071.000
|
1.020.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3718 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Văn Thảnh - Phường Thành Phước |
Cầu Bình Minh - Cầu Dầu
|
893.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3719 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 7 - Đường Nguyễn Văn Thảnh - Phường Thành Phước |
Cầu Bình Minh - Cầu Dầu
|
714.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3720 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Nguyễn Văn Thảnh - Phường Thành Phước |
Cầu Dầu - Ngã ba bùng binh - Cầu Thành Lợi
|
4.250.000
|
1.275.000
|
1.063.000
|
893.000
|
850.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3721 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Văn Thảnh - Phường Thành Phước |
Cầu Dầu - Ngã ba bùng binh - Cầu Thành Lợi
|
744.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3722 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 7 - Đường Nguyễn Văn Thảnh - Phường Thành Phước |
Cầu Dầu - Ngã ba bùng binh - Cầu Thành Lợi
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3723 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Phan Văn Quân - Phường Thành Phước |
Giáp Đường Nguyễn Văn Thảnh - Kênh Hai Quý
|
2.890.000
|
867.000
|
723.000
|
607.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3724 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Huỳnh Văn Đạt - Phường Thành Phước |
Cầu Thành Lợi - Cầu Khóm 5
|
2.550.000
|
765.000
|
638.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3725 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Trung Tâm hành chính nhánh trái - Phường Thành Phước |
Giáp Đường Nguyễn Văn Thảnh - Đường 2 tháng 9
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3726 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường 2 tháng 9 - Phường Thành Phước |
Giáp Đường Trung Tâm hành chính nhánh trái, Trung Tâm hành chính nhánh phải - Đường Huỳnh Văn Đạt
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3727 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Trung Tâm hành chính nhánh phải - Phường Thành Phước |
Giáp Đường Nguyễn Văn Thảnh - Đường 2 tháng 9
|
1.275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3728 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường vào xí nghiệp xi măng 406 - Phường Thành Phước |
Giáp Đường Nguyễn Văn Thảnh - Xí nghiệp xi măng 406
|
1.275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3729 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường vào xí nghiệp Mê Kông - Phường Thành Phước |
Giáp Đường Nguyễn Văn Thảnh - Xí nghiệp Mê Kông
|
1.275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3730 |
Thị Xã Bình Minh |
Chợ Khóm 1, Phường Thành Phước |
(bao gồm các Đường trong Khu dân cư)
|
3.825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3731 |
Thị Xã Bình Minh |
Đất ở tại đô thị còn lại của phường Thành Phước |
|
578.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3732 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Gom cặp Quốc lộ 1 (1A cũ ) - Phường Đông Thuận |
Cầu vượt Quốc lộ 1 (1A cũ ) - Cầu Đông Bình
|
1.105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3733 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Lưu Nhơn Sâm - Phường Đông Thuận |
Cầu Cái Vồn nhỏ - Cầu Phù Ly (Đông Bình)
|
2.550.000
|
765.000
|
638.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3734 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Phù Ly (ĐH.53) - Phường Đông Thuận |
cổng Chùa Phù Ly - Cầu rạch Trường học
|
663.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3735 |
Thị Xã Bình Minh |
Tái định cư cầu Cần Thơ và tái định cư khu công nghiệp - Phường Đông Thuận |
(trừ các vị trí tính theo Đường Lưu Nhơn Sâm đi ngang qua)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3736 |
Thị Xã Bình Minh |
Tuyến dân cư vùng ngập lũ (tuyến 1) - Phường Đông Thuận |
|
2.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3737 |
Thị Xã Bình Minh |
Khu vực chợ phường Đông Thuận - Phường Đông Thuận |
|
1.823.000
|
1.185.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3738 |
Thị Xã Bình Minh |
Đất ở tại đô thị còn lại của phường Đông Thuận - Phường Đông Thuận |
|
578.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3739 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Phan Văn Năm - Phường Cái Vồn |
Giáp Đường Nguyễn Văn Thảnh (tại UBND phường Cái Vồn) - Cầu Rạch Vồn
|
5.325.000
|
1.598.000
|
1.331.000
|
1.118.000
|
1.065.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3740 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 6 - Đường Phan Văn Năm - Phường Cái Vồn |
Giáp Đường Nguyễn Văn Thảnh (tại UBND phường Cái Vồn) - Cầu Rạch Vồn
|
932.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3741 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 7 - Đường Phan Văn Năm - Phường Cái Vồn |
Giáp Đường Nguyễn Văn Thảnh (tại UBND phường Cái Vồn) - Cầu Rạch Vồn
|
746.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3742 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Phan Văn Năm - Phường Cái Vồn |
Cầu Rạch Vồn - Ngã ba cây me
|
2.625.000
|
788.000
|
656.000
|
551.000
|
525.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3743 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Ngô Quyền - Phường Cái Vồn |
Giáp Đường Bạch Đằng - Đường Nguyễn Văn Thảnh
|
5.850.000
|
1.755.000
|
1.463.000
|
1.229.000
|
1.170.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3744 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 6 - Đường Ngô Quyền - Phường Cái Vồn |
Giáp Đường Bạch Đằng - Đường Nguyễn Văn Thảnh
|
1.024.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3745 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 7 - Đường Ngô Quyền - Phường Cái Vồn |
Giáp Đường Bạch Đằng - Đường Nguyễn Văn Thảnh
|
819.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3746 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Ngô Quyền - Phường Cái Vồn |
Giáp Đường Nguyễn Văn Thảnh - Cầu Mỹ Bồn
|
3.375.000
|
1.013.000
|
844.000
|
709.000
|
675.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3747 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 6 - Đường Ngô Quyền - Phường Cái Vồn |
Giáp Đường Nguyễn Văn Thảnh - Cầu Mỹ Bồn
|
591.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3748 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Ngô Quyền - Phường Cái Vồn |
Đoạn vào Chùa Sóc Mỹ Bồn - Chùa Sóc Mỹ Bồn
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3749 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Cái Vồn |
Giáp Đường Ngô Quyền - Đường Bạch Đằng
|
3.375.000
|
1.013.000
|
844.000
|
709.000
|
675.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3750 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 6 - Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Cái Vồn |
Giáp Đường Ngô Quyền - Đường Bạch Đằng
|
591.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3751 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Trần Hưng Đạo (khu chùa Bà cặp chợ) - Phường Cái Vồn |
|
2.400.000
|
720.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3752 |
Thị Xã Bình Minh |
Khu dân cư chợ mới (Khu A) - Phường Cái Vồn |
|
5.325.000
|
1.598.000
|
1.331.000
|
1.118.000
|
1.065.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3753 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 6 - Khu dân cư chợ mới (Khu A) - Phường Cái Vồn |
|
932.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3754 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 7 - Khu dân cư chợ mới (Khu A) - Phường Cái Vồn |
|
746.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3755 |
Thị Xã Bình Minh |
Khu dân cư chợ mới (Khu B) - Phường Cái Vồn |
|
4.875.000
|
1.463.000
|
1.219.000
|
1.024.000
|
975.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3756 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 6 - Khu dân cư chợ mới (Khu B) - Phường Cái Vồn |
|
854.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3757 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 7 - Khu dân cư chợ mới (Khu B) - Phường Cái Vồn |
|
683.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3758 |
Thị Xã Bình Minh |
Khu dân cư chợ mới (Khu C) - Phường Cái Vồn |
|
3.375.000
|
1.013.000
|
844.000
|
709.000
|
675.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3759 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 6 - Khu dân cư chợ mới (Khu C) - Phường Cái Vồn |
|
591.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3760 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Bạch Đằng - Phường Cái Vồn |
Đường Ngô Quyền tại phòng TC - KH cũ - Cầu Cái Vồn nhỏ
|
3.375.000
|
1.013.000
|
844.000
|
709.000
|
675.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3761 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 6 - Đường Bạch Đằng - Phường Cái Vồn |
Đường Ngô Quyền tại phòng TC - KH cũ - Cầu Cái Vồn nhỏ
|
591.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3762 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Quang Trung - Phường Cái Vồn |
Đường Ngô Quyền - Đường Bạch Đằng
|
2.925.000
|
878.000
|
731.000
|
614.000
|
585.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3763 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 6 - Đường Quang Trung - Phường Cái Vồn |
Đường Ngô Quyền - Đường Bạch Đằng
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3764 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường 3 tháng 2 - Phường Cái Vồn |
Đường Nguyễn Văn Thảnh - Hết Đường nhựa
|
5.850.000
|
1.755.000
|
1.463.000
|
1.229.000
|
1.170.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3765 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 6 - Đường 3 tháng 2 - Phường Cái Vồn |
Đường Nguyễn Văn Thảnh - Hết Đường nhựa
|
1.024.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3766 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 7 - Đường 3 tháng 2 - Phường Cái Vồn |
Đường Nguyễn Văn Thảnh - Hết Đường nhựa
|
819.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3767 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Lưu Nhơn Sâm - Phường Cái Vồn |
Cầu Cái Vồn Nhỏ - Đường Nguyễn Văn Thảnh
|
2.400.000
|
720.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3768 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Lê Văn Vị - Phường Cái Vồn |
Đường Nguyễn Văn Thảnh - Sông Tắc Từ Tải
|
4.500.000
|
1.350.000
|
1.125.000
|
945.000
|
900.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3769 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 6 - Đường Lê Văn Vị - Phường Cái Vồn |
Đường Nguyễn Văn Thảnh - Sông Tắc Từ Tải
|
788.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3770 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 7 - Đường Lê Văn Vị - Phường Cái Vồn |
Đường Nguyễn Văn Thảnh - Sông Tắc Từ Tải
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3771 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Nguyễn Văn Thảnh - Phường Cái Vồn |
Cầu Cái Vồn Lớn - Cầu Cái Dầu
|
4.500.000
|
1.350.000
|
1.125.000
|
945.000
|
900.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3772 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Văn Thảnh - Phường Cái Vồn |
Cầu Cái Vồn Lớn - Cầu Cái Dầu
|
788.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3773 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 7 - Đường Nguyễn Văn Thảnh - Phường Cái Vồn |
Cầu Cái Vồn Lớn - Cầu Cái Dầu
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3774 |
Thị Xã Bình Minh |
Khu TĐC PMU 1A + PMU 18 - Phường Cái Vồn |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3775 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường bê tông khóm 2 - Phường Cái Vồn |
(Đoạn từ Đường Nguyễn Văn Thảnh (QL54) - Đường 3 tháng 2 (Đường trước TT hành chính))
|
638.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3776 |
Thị Xã Bình Minh |
Đất ở tại đô thị còn lại của phường Cái Vồn |
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3777 |
Thị Xã Bình Minh |
Quốc lộ 1 (1A cũ ) - Phường Thành Phước |
Ngã 3 bùng binh xuống Bến phà mới - Giáp Bến phà cũ Đến Giáp Đường Nguyễn Văn Thảnh
|
2.250.000
|
675.000
|
563.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3778 |
Thị Xã Bình Minh |
Hai dãy phố Chợ Bà (trong nhà lồng chợ) - Phường Thành Phước |
|
975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3779 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường vào bến xe cũ - Phường Thành Phước |
Giáp Đường Nguyễn Văn Thảnh - Bến xe cũ
|
975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3780 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Nguyễn Văn Thảnh - Phường Thành Phước |
Cầu Bình Minh - Cầu Dầu
|
4.500.000
|
1.350.000
|
1.125.000
|
945.000
|
900.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3781 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Văn Thảnh - Phường Thành Phước |
Cầu Bình Minh - Cầu Dầu
|
788.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3782 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 7 - Đường Nguyễn Văn Thảnh - Phường Thành Phước |
Cầu Bình Minh - Cầu Dầu
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3783 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Nguyễn Văn Thảnh - Phường Thành Phước |
Cầu Dầu - Ngã ba bùng binh - Cầu Thành Lợi
|
3.750.000
|
1.125.000
|
938.000
|
788.000
|
750.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3784 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Văn Thảnh - Phường Thành Phước |
Cầu Dầu - Ngã ba bùng binh - Cầu Thành Lợi
|
656.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3785 |
Thị Xã Bình Minh |
Vị trí 7 - Đường Nguyễn Văn Thảnh - Phường Thành Phước |
Cầu Dầu - Ngã ba bùng binh - Cầu Thành Lợi
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3786 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Phan Văn Quân - Phường Thành Phước |
Giáp Đường Nguyễn Văn Thảnh - Kênh Hai Quý
|
2.550.000
|
765.000
|
638.000
|
536.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3787 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Huỳnh Văn Đạt - Phường Thành Phước |
Cầu Thành Lợi - Cầu Khóm 5
|
2.250.000
|
675.000
|
563.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3788 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Trung Tâm hành chính nhánh trái - Phường Thành Phước |
Giáp Đường Nguyễn Văn Thảnh - Đường 2 tháng 9
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3789 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường 2 tháng 9 - Phường Thành Phước |
Giáp Đường Trung Tâm hành chính nhánh trái, Trung Tâm hành chính nhánh phải - Đường Huỳnh Văn Đạt
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3790 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Trung Tâm hành chính nhánh phải - Phường Thành Phước |
Giáp Đường Nguyễn Văn Thảnh - Đường 2 tháng 9
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3791 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường vào xí nghiệp xi măng 406 - Phường Thành Phước |
Giáp Đường Nguyễn Văn Thảnh - Xí nghiệp xi măng 406
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3792 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường vào xí nghiệp Mê Kông - Phường Thành Phước |
Giáp Đường Nguyễn Văn Thảnh - Xí nghiệp Mê Kông
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3793 |
Thị Xã Bình Minh |
Chợ Khóm 1, Phường Thành Phước |
(bao gồm các Đường trong Khu dân cư)
|
3.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3794 |
Thị Xã Bình Minh |
Đất ở tại đô thị còn lại của phường Thành Phước |
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3795 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Gom cặp Quốc lộ 1 (1A cũ ) - Phường Đông Thuận |
Cầu vượt Quốc lộ 1 (1A cũ ) - Cầu Đông Bình
|
975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3796 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Lưu Nhơn Sâm - Phường Đông Thuận |
Cầu Cái Vồn nhỏ - Cầu Phù Ly (Đông Bình)
|
2.250.000
|
675.000
|
563.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3797 |
Thị Xã Bình Minh |
Đường Phù Ly (ĐH.53) - Phường Đông Thuận |
cổng Chùa Phù Ly - Cầu rạch Trường học
|
585.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3798 |
Thị Xã Bình Minh |
Tái định cư cầu Cần Thơ và tái định cư khu công nghiệp - Phường Đông Thuận |
(trừ các vị trí tính theo Đường Lưu Nhơn Sâm đi ngang qua)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3799 |
Thị Xã Bình Minh |
Tuyến dân cư vùng ngập lũ (tuyến 1) - Phường Đông Thuận |
|
1.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3800 |
Thị Xã Bình Minh |
Khu vực chợ phường Đông Thuận |
|
1.609.000
|
1.046.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |