| 301 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 2C (Đường Kim Bình đường ĐT 185 cũ) |
Đoạn giáp ranh với phường Nông Tiến - đến hết địa phận xã Tràng Đà
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 302 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 2D (TL186 cũ) |
Đoạn từ Quốc lộ 2 - đến đầu cầu An Hòa (đường dẫn cầu An Hòa)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 303 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 2D (TL186 cũ) |
Đoạn từ Cổng trường cấp III Sông Lô 2 đi vào Suối cạn - đến hết địa phận xã Đội Cấn
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 304 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường dẫn cầu Tân Hà thuộc xã Tràng Đà |
đoạn từ cầu Tân Hà - đến ngã ba giao với đường quốc lộ 2C
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 305 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường nội bộ khu công nghiệp Long Bình An |
Đoạn từ ngã ba giao đường tỉnh lộ ĐT 186 - đến hết đất nhà ông Ban Văn Thông (thửa đất số 06, tờ bản đồ địa chính số 35, xã Đội Cấn) và các thửa đất số 62, 95, 90, 87 tờ bản đồ địa chính số 45,
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 306 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường Trung tâm hành chính thành phố |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 2 - đến đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 2 tránh)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 307 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường Hồ Chí Minh |
Đất liền cạnh đường Hồ Chí Minh đoạn từ cầu Bình Ca - đến nhà bà Trần Thị Thực (thửa số 01 tờ 58), xã An Khang
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 308 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường Hồ Chí Minh |
Đất liền cạnh đường Hồ Chí Minh đoạn từ Quốc lộ 2 (Km 10+300) nhà La Thị Bắc (thửa 28 tờ 23) - đến nhà Phạm Văn Hiển (thửa 35 tờ 33) hết địa phận xã Thái Long (giáp xã Lưỡng Vượng)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 309 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường Hồ Chí Minh |
Đoạn từ ngã Tư giao nhau với xã An Khang hộ ông Nguyễn Văn Minh thôn 3, xã Lưỡng Vượng (Từ thửa đất số 10, tờ bản đồ số 68 - đến giáp xã Thái Long hết địa phận xã Lưỡng Vượng)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 310 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 37 - Xã Kin Phú |
Từ tiếp giáp phường An Tường - đến đường rẽ Quốc lộ 37 cũ đi Nhà máy Chè đen
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 311 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 37 - Xã Kin Phú |
Từ đầu đường rẽ QL 37 cũ vào nhà máy chè đen - đến đầu hồ số 6.
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 312 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 37 - Xã Kin Phú |
Từ đầu hồ số 6 - đến Cầu Đen
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 313 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 37 - Xã Kin Phú |
Từ giáp cầu Đen - đến hết thửa đất nhà bà Nguyễn Thị Ty
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 314 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 37 - Xã Kin Phú |
Từ tiếp giáp đất ở nhà bà Nguyễn Thị Ty - đến hết địa phận xã Kim Phú, giáp phường Phú Lâm (trừ các lô quy hoạch khu dân cư thôn 17)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 315 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 37 - Xã Kin Phú |
Khu quy hoạch khu dân cư thôn 17, xã Kim Phú
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 316 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường Thanh Niên - Xã Kim Phú |
Từ giáp phường Ỷ La (đơn vị Tăng Thiết giáp) - đến hết Xóm 23.
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 317 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường Thanh Niên - Xã Kim Phú |
Từ tiếp giáp xóm 23 - đến hết thửa đất ở nhà ông Lù Văn Diu (xóm 3)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 318 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường Thanh Niên - Xã Kim Phú |
Từ giáp thửa đất ở nhà ông Lù Văn Diu (xóm 3) - đến giáp Trại tạm giam.
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 319 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường Thanh Niên - Xã Kim Phú |
Từ Trại tạm giam - đến giáp Quốc lộ 37 mới
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 320 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Kim Phú |
Từ ngã ba giao với đường Kim Quan - đến giáp đường bê tông đi UBND xã Kim Phú.
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 321 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Kim Phú |
Từ tiếp giáp đường bê tông rẽ vào UBND xã - đến giáp địa phận phường Ỷ La
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 322 |
Thành phố Tuyên Quang |
Tuyến Kim Phú - Hoàng Khai - Xã Kim Phú |
Từ đường rẽ QL 37 cũ vào nhà máy chè đen - đến đường rẽ số 4 Sông Lô (phía thành phố Tuyên Quang)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 323 |
Thành phố Tuyên Quang |
Tuyến Kim Phú - Hoàng Khai - Xã Kim Phú |
Từ đường rẽ đi Km 4 Sông Lô - đến Km7+500 (phía thành phố Tuyên Quang)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 324 |
Thành phố Tuyên Quang |
Tuyến Kim Phú - Hoàng Khai - Xã Kim Phú |
Từ Km7+500 - đến ngã ba tiếp giáp Quốc lộ 37 mới
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 325 |
Thành phố Tuyên Quang |
Tuyến Kim Phú - Hoàng Khai - Xã Kim Phú |
Từ ngã 3 số 10 đi bãi hủy - đến giáp phường Phú Lâm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 326 |
Thành phố Tuyên Quang |
Tuyến Kim Phú - Hoàng Khai - Xã Kim Phú |
Từ nhà bà Hạnh vào khoảng 120 m (Giáp Quốc lộ 37 mới)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 327 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường từ km 129 +850 Quốc lộ 2 đến đường dẫn cầu An Hoà (từ ngã ba gốc gạo đi Ruộc) - Xã Lương Vượng |
Đất liền cạnh đường đoạn từ ngã ba giao với Quốc lộ 2 theo đường đi Ruộc - đến hết đất xã Lưỡng Vượng (giáp xã An Khang)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 328 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 1 - Xã Tràng Đà |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 329 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 2 - Xã Tràng Đà |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 330 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 3 - Xã Tràng Đà |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 331 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 1 - Xã Lưỡng Vượng |
|
450.000
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 332 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 2 - Xã Lưỡng Vượng |
|
250.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 333 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 3 - Xã Lưỡng Vượng |
|
130.000
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 334 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 1 - Xã Thái Long |
|
450.000
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 335 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 2 - Xã Thái Long |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 336 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 1 - Xã An Khang |
|
160.000
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 337 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 2 - Xã An Khang |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 338 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 1 - Xã Kim Phú |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 339 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 2 - Xã Kim Phú |
|
250.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 340 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 3 - - Xã Kim Phú |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 341 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 2 cũ (Tuyên Quang đi Hà Nội) |
Từ ngã ba Bình Thuận qua UBND thành phố Tuyên Quang - đến cầu Bình Trù
|
4.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 342 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 2 cũ (Tuyên Quang đi Hà Nội) |
Từ cầu Bình Trù - đến Km 6 (đến hết thửa đất số 37, 83 tờ bản đồ địa chính số 18, thôn 7 (thôn Chè 6 cũ), xã Lưỡng Vượng)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 343 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 2 cũ (Tuyên Quang đi Hà Nội) |
Từ tiếp giáp Km 6 - đến Km 9
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 344 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 2 cũ (Tuyên Quang đi Hà Nội) |
Từ tiếp giáp Km 9 - đến Km 11
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 345 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 2 cũ (Tuyên Quang đi Hà Nội) |
Từ Km 11 (từ thửa số 25 tờ bản đồ địa chính số 03 phường Đội Cấn) - đến Km 14 +500 (hết địa phận phường Đội Cấn)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 346 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đoạn từ Km 130 Quốc lộ số 2 đi Bình Ca (Q lộ 13A cũ) |
Từ ngã ba giao với Quốc Lộ 2 rẽ đi bến phà Bình Ca - đến ngã ba (đường rẽ vào trường THCS Lưỡng Vượng)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 347 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đoạn từ Km 130 Quốc lộ số 2 đi Bình Ca (Q lộ 13A cũ) |
Từ ngã ba đường rẽ vào trường THCS Lưỡng Vượng - đến hết dốc Võng (hết địa phận xã Lưỡng Vượng)
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 348 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đoạn từ Km 130 Quốc lộ số 2 đi Bình Ca (Q lộ 13A cũ) |
Từ giáp dốc Võng - đến giáp nhà văn hóa thôn Phúc Lộc B, xã An Khang
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 349 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đoạn từ Km 130 Quốc lộ số 2 đi Bình Ca (Q lộ 13A cũ) |
Từ nhà văn hóa thôn Phúc Lộc B - đến bến phà Bình Ca
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 350 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 2C (Đường Kim Bình đường ĐT 185 cũ) |
Đoạn giáp ranh với phường Nông Tiến - đến hết địa phận xã Tràng Đà
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 351 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 2D (TL186 cũ) |
Đoạn từ Quốc lộ 2 - đến đầu cầu An Hòa (đường dẫn cầu An Hòa)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 352 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 2D (TL186 cũ) |
Đoạn từ Cổng trường cấp III Sông Lô 2 đi vào Suối cạn - đến hết địa phận xã Đội Cấn
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 353 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường dẫn cầu Tân Hà thuộc xã Tràng Đà |
đoạn từ cầu Tân Hà - đến ngã ba giao với đường quốc lộ 2C
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 354 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường nội bộ khu công nghiệp Long Bình An |
Đoạn từ ngã ba giao đường tỉnh lộ ĐT 186 - đến hết đất nhà ông Ban Văn Thông (thửa đất số 06, tờ bản đồ địa chính số 35, xã Đội Cấn) và các thửa đất số 62, 95, 90, 87 tờ bản đồ địa chính số 45,
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 355 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường Trung tâm hành chính thành phố |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 2 - đến đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 2 tránh)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 356 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường Hồ Chí Minh |
Đất liền cạnh đường Hồ Chí Minh đoạn từ cầu Bình Ca - đến nhà bà Trần Thị Thực (thửa số 01 tờ 58), xã An Khang
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 357 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường Hồ Chí Minh |
Đất liền cạnh đường Hồ Chí Minh đoạn từ Quốc lộ 2 (Km 10+300) nhà La Thị Bắc (thửa 28 tờ 23) - đến nhà Phạm Văn Hiển (thửa 35 tờ 33) hết địa phận xã Thái Long (giáp xã Lưỡng Vượng)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 358 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường Hồ Chí Minh |
Đoạn từ ngã Tư giao nhau với xã An Khang hộ ông Nguyễn Văn Minh thôn 3, xã Lưỡng Vượng (Từ thửa đất số 10, tờ bản đồ số 68 - đến giáp xã Thái Long hết địa phận xã Lưỡng Vượng)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 359 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 37 - Xã Kin Phú |
Từ tiếp giáp phường An Tường - đến đường rẽ Quốc lộ 37 cũ đi Nhà máy Chè đen
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 360 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 37 - Xã Kin Phú |
Từ đầu đường rẽ QL 37 cũ vào nhà máy chè đen - đến đầu hồ số 6.
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 361 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 37 - Xã Kin Phú |
Từ đầu hồ số 6 - đến Cầu Đen
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 362 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 37 - Xã Kin Phú |
Từ giáp cầu Đen - đến hết thửa đất nhà bà Nguyễn Thị Ty
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 363 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 37 - Xã Kin Phú |
Từ tiếp giáp đất ở nhà bà Nguyễn Thị Ty - đến hết địa phận xã Kim Phú, giáp phường Phú Lâm (trừ các lô quy hoạch khu dân cư thôn 17)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 364 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 37 - Xã Kin Phú |
Khu quy hoạch khu dân cư thôn 17, xã Kim Phú
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 365 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường Thanh Niên - Xã Kim Phú |
Từ giáp phường Ỷ La (đơn vị Tăng Thiết giáp) - đến hết Xóm 23.
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 366 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường Thanh Niên - Xã Kim Phú |
Từ tiếp giáp xóm 23 - đến hết thửa đất ở nhà ông Lù Văn Diu (xóm 3)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 367 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường Thanh Niên - Xã Kim Phú |
Từ giáp thửa đất ở nhà ông Lù Văn Diu (xóm 3) - đến giáp Trại tạm giam.
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 368 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường Thanh Niên - Xã Kim Phú |
Từ Trại tạm giam - đến giáp Quốc lộ 37 mới
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 369 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Kim Phú |
Từ ngã ba giao với đường Kim Quan - đến giáp đường bê tông đi UBND xã Kim Phú.
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 370 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Kim Phú |
Từ tiếp giáp đường bê tông rẽ vào UBND xã - đến giáp địa phận phường Ỷ La
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 371 |
Thành phố Tuyên Quang |
Tuyến Kim Phú - Hoàng Khai - Xã Kim Phú |
Từ đường rẽ QL 37 cũ vào nhà máy chè đen - đến đường rẽ số 4 Sông Lô (phía thành phố Tuyên Quang)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 372 |
Thành phố Tuyên Quang |
Tuyến Kim Phú - Hoàng Khai - Xã Kim Phú |
Từ đường rẽ đi Km 4 Sông Lô - đến Km7+500 (phía thành phố Tuyên Quang)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 373 |
Thành phố Tuyên Quang |
Tuyến Kim Phú - Hoàng Khai - Xã Kim Phú |
Từ Km7+500 - đến ngã ba tiếp giáp Quốc lộ 37 mới
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 374 |
Thành phố Tuyên Quang |
Tuyến Kim Phú - Hoàng Khai - Xã Kim Phú |
Từ ngã 3 số 10 đi bãi hủy - đến giáp phường Phú Lâm
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 375 |
Thành phố Tuyên Quang |
Tuyến Kim Phú - Hoàng Khai - Xã Kim Phú |
Từ nhà bà Hạnh vào khoảng 120 m (Giáp Quốc lộ 37 mới)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 376 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đường từ km 129 +850 Quốc lộ 2 đến đường dẫn cầu An Hoà (từ ngã ba gốc gạo đi Ruộc) - Xã Lương Vượng |
Đất liền cạnh đường đoạn từ ngã ba giao với Quốc lộ 2 theo đường đi Ruộc - đến hết đất xã Lưỡng Vượng (giáp xã An Khang)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 377 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 1 - Xã Tràng Đà |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 378 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 2 - Xã Tràng Đà |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 379 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 3 - Xã Tràng Đà |
|
184.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 380 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 1 - Xã Lưỡng Vượng |
|
360.000
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 381 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 2 - Xã Lưỡng Vượng |
|
200.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 382 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 3 - Xã Lưỡng Vượng |
|
104.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 383 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 1 - Xã Thái Long |
|
360.000
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 384 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 2 - Xã Thái Long |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 385 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 1 - Xã An Khang |
|
128.000
|
104.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 386 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 2 - Xã An Khang |
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 387 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 1 - Xã Kim Phú |
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 388 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 2 - Xã Kim Phú |
|
200.000
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 389 |
Thành phố Tuyên Quang |
Khu vực 3 - Xã Kim Phú |
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 390 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 2 cũ (Tuyên Quang đi Hà Nội) |
Từ ngã ba Bình Thuận qua UBND thành phố Tuyên Quang - đến cầu Bình Trù
|
3.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 391 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 2 cũ (Tuyên Quang đi Hà Nội) |
Từ cầu Bình Trù - đến Km 6 (đến hết thửa đất số 37, 83 tờ bản đồ địa chính số 18, thôn 7 (thôn Chè 6 cũ), xã Lưỡng Vượng)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 392 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 2 cũ (Tuyên Quang đi Hà Nội) |
Từ tiếp giáp Km 6 - đến Km 9
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 393 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 2 cũ (Tuyên Quang đi Hà Nội) |
Từ tiếp giáp Km 9 - đến Km 11
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 394 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 2 cũ (Tuyên Quang đi Hà Nội) |
Từ Km 11 (từ thửa số 25 tờ bản đồ địa chính số 03 xã Đội cấn) - đến Km 14 +500 (hết địa phận xã Đội Cấn)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 395 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đoạn từ Km 130 Quốc lộ số 2 đi Bình Ca (Q lộ 13A cũ) |
Từ ngã ba giao với Quốc Lộ 2 rẽ đi bến phà Bình Ca - đến ngã ba (đường rẽ vào trường THCS Lưỡng Vượng)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 396 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đoạn từ Km 130 Quốc lộ số 2 đi Bình Ca (Q lộ 13A cũ) |
Từ ngã ba đường rẽ vào trường THCS Lưỡng Vượng - đến hết dốc Võng (hết địa phận xã Lưỡng Vượng)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 397 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đoạn từ Km 130 Quốc lộ số 2 đi Bình Ca (Q lộ 13A cũ) |
Từ giáp dốc Võng - đến giáp nhà văn hóa thôn Phúc Lộc B, xã An Khang
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 398 |
Thành phố Tuyên Quang |
Đoạn từ Km 130 Quốc lộ số 2 đi Bình Ca (Q lộ 13A cũ) |
Từ nhà văn hóa thôn Phúc Lộc B - đến bến phà Bình Ca
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 399 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 2C (Đường Kim Bình đường ĐT 185 cũ) |
Đoạn giáp ranh với phường Nông Tiến - đến hết địa phận xã Tràng Đà
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 400 |
Thành phố Tuyên Quang |
Quốc lộ 2D (TL186 cũ) |
Đoạn từ Quốc lộ 2 - đến đầu cầu An Hòa (đường dẫn cầu An Hòa)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |