| 4801 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (đi Trường Trung học phổ thông) - Xã Mỹ Long Bắc |
Đường huyện 912 - Đường nhựa giáp ranh ấp Nhì
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4802 |
Huyện Càng Long |
Đường Nhựa (đi Hạnh Mỹ) - Xã Mỹ Long Bắc |
Đường huyện 5 - Hết thửa 1150, tờ bản đồ số 3 (Nhà bà Trần Thị Gọn); đối diện hết thửa 1153, tờ bản đồ số 3
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4803 |
Huyện Càng Long |
Đường Nhựa (đi Hạnh Mỹ) - Xã Mỹ Long Bắc |
Hết thửa 1150, tờ bản đồ số 3 (Nhà bà Trần Thị Gọn); đối diện hết thửa 1153, tờ bản đồ số 3 - Giáp ranh xã Vinh Kim
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4804 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Sóc Chuối - Xã Hiệp Hòa |
Đường huyện 17 - Hết thửa 386, tờ bản đồ số 5 (nhà bà Kim Thị Phương)
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4805 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Tri Liêm - Xã Hiệp Hòa |
Nhà bà Phan Thị Hiền - Đường huyện 18
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4806 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Sóc Xoài - Xã Hiệp Hòa |
Đường huyện 17 - Kênh Thống Nhất 5
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4807 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Ba So nối dài - Xã Hiệp Hòa |
Nhà bà Thạch Thị Pha Ly - Giáp ranh xã Nhị Trường
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4808 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Ba So nối dài - Xã Hiệp Hòa |
Chùa Ba So - Giáp ranh xã Thuận Hòa
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4809 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Phiêu - Xã Hiệp Hòa |
Đường đal nhà Diệu Trang - Nhà năm Liên
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4810 |
Huyện Càng Long |
Khu vực Chợ Trường Thọ - Xã Trường Thọ |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4811 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Căn Nom - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 - Trường học Căn Nom
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4812 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Căn Nom - Xã Trường Thọ |
Trường học Căn Nom - Hết thửa 1343, tờ bản đồ số 3 (hết đường nhựa)
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4813 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Giồng Chanh - Xã Trường Thọ |
Cổng Chùa Sóc Cụt - Hết thửa 777, tờ bản đồ số 9 (Thạch Thị Hơn)
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4814 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Cóc Xoài - Xã Trường Thọ |
Cổng Chùa Cóc Xoài - Hết đường nhựa
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4815 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Giồng Dày - Xã Trường Thọ |
Giáp nhà ông Thạch Yên - Nhà ông Thạch Tư
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4816 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Căn Nom - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 - Cầu Út Nén Căn Nom
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4817 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Sóc Cụt - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 - Nhà ông Thạch Pho
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4818 |
Huyện Càng Long |
Đường đal ấp Mỹ Thập - Xã Mỹ Long Bắc |
Đường huyện 912 - Nhà ông Phan Văn Nho
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4819 |
Huyện Càng Long |
Đường đal ấp Nhứt A - Xã Mỹ Long Bắc |
Đường huyện 23 - Đường huyện 912
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4820 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa - Xã Mỹ Long Bắc |
Đường huyện 5 - Đường huyện 912
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4821 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Sóc Cụt - Xã Trường Thọ |
Chợ Trường Thọ - Kênh IV
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4822 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Sóc Cụt - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 - Kênh I
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4823 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Sóc Cụt - Xã Trường Thọ |
Nhà Kiến Văn Tính - Kênh I
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4824 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Giồng Chanh - Xã Trường Thọ |
Từ thửa 777, tờ bản đồ số 9 (Thạch Thị Hơn) - Cầu EC
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4825 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Giồng Chanh - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 - Từ thửa 2679, tờ bản đồ số 5 (nhà ông Đặng Văn Hà)
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4826 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Cós Xoài - Xã Trường Thọ |
Từ thửa 807, tờ bản đồ số 4 (nhà ông Thạch Kim Long) - Đường huyện 17
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4827 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Nộ Pộk 1 - Xã Trường Thọ |
Từ nhà ông Từ Ái Minh - Thửa 147, tờ bản đồ số 4
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4828 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Nộ Pộk 2 - Xã Trường Thọ |
Từ nhà bà Thạch Thị Sa Hoan - Nhà ông Thạch Sơn
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4829 |
Huyện Càng Long |
Đường kết nối cầu Chông Văn - Quốc lộ 54 - Xã Trường Thọ |
Kênh I - Giáp ranh xã Mỹ Chánh (huyện Châu Thành)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4830 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Cós Xoài trong - Xã Trường Thọ |
Chùa Cós Xoài - Nhà ông Thạch Vuông
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4831 |
Huyện Càng Long |
Khu vực Chợ Thạnh Hòa Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4832 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Sóc Chuối - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Hết đường nhựa
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4833 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Lạc Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đầu lộ Lạc Sơn - Sóc Chuối
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4834 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa đi Trường Bắn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Hết đường nhựa
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4835 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa - Xã Vinh Kim |
Quốc lộ 53 - Giáp ranh ấp Hạnh Mỹ, xã Mỹ Long Bắc
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4836 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Đường tránh Quốc lộ 53; đối diện hết thửa nhà Thạch Nang - Đường Giồng Ngánh
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4837 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Lạc Thạnh B - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Cầu Giồng Mum
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4838 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Lạc Thanh A - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Kênh cấp II N12
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4839 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Trường Bắn nối dài - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Nhà Mười Bắc - Giáp ranh xã Ngọc Biên
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4840 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Cầu Vĩ - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Nhà ông Năm
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4841 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Lạc Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Nhà ông Chanh - Nhà Ông 10 Bắc
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4842 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Lạc Thanh A - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Kênh cấp II N12
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4843 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Lạc Thanh A - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Đường huyện 22
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4844 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Lạc Thanh A - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Đường nhựa Sân vận động
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4845 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Lạc Thanh B - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Đường nhựa Sân vận động
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4846 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Lạc Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Lộ Lạc Sơn - Giáp ranh xã Ngũ Lạc
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4847 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Lạc Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Lộ Lạc Sơn - Chùa Lạc Sơn
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4848 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Lạc Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Lộ Lạc Sơn - Nhà ông Lân
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4849 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Cầu Vĩ - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Cầu Thanh Niên
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4850 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Cầu Vĩ - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Nhà ông Kiên Ba
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4851 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Cầu Vĩ - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Hết Đường nhựa
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4852 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Đường Giồng Ngánh - Cầu Ô Lắc
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4853 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 |
Cầu Hiệp Mỹ - Giáp thị xã Duyên Hải
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4854 |
Huyện Càng Long |
Đường tỉnh 915B |
Cống Chà Và - Hết ranh xã Vinh Kim (giáp Mỹ Long Bắc)
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4855 |
Huyện Càng Long |
Đường tỉnh 915B |
Hết ranh xã Vinh Kim (giáp Mỹ Long Bắc) - Cống Lung Mít
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4856 |
Huyện Càng Long |
Đường tỉnh 915B |
Cống Lung Mít - Giáp khóm 4 thị trấn Mỹ Long
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4857 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Lạc Thanh A - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Kênh Tầm Du
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4858 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa liên ấp - Xã Mỹ Long Bắc - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Cống Tân Lập - Giáp ranh xã Hiệp Mỹ Tây
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4859 |
Huyện Càng Long |
Khu vực Chợ - Xã Mỹ Long Nam |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4860 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa ấp Nhì - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Đê Biển
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4861 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa ấp Nhì - Xã Mỹ Long Nam |
Hết thửa 247, tờ bản đồ số 8 (nhà Tư Đảo) - Đê Biển
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4862 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa ấp Nhì - Xã Mỹ Long Nam |
Hết thửa 169, tờ bản đồ số 8 (nhà Bảy Phấn) - Giáp ranh xã Mỹ Long Bắc
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4863 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa ấp Ba - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Giáp ranh xã Hiệp Mỹ Đông
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4864 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa ấp Ba - Xã Mỹ Long Nam |
Cống Đồng Tây - Kênh Cầu Váng
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4865 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa ấp Ba - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Giáp Bờ Giồng Ngang
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4866 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa ấp Ba - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Nhà ông Ngoan
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4867 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa ấp Tư - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Hết đường nhựa
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4868 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa ấp Tư - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Đê Biển
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4869 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa ấp Năm - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Giáp ranh xã Hiệp Mỹ Đông
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4870 |
Huyện Càng Long |
Đường tỉnh 915B |
Giáp khóm 1 thị trấn Mỹ Long (xã Mỹ Long Bắc) - Giáp ranh xã Long Hữu
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4871 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 5 |
Đường tỉnh 912 - Đường tỉnh 915B
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4872 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 17 |
Quốc lộ 53 (cống Trà Cuôn) - Đường đất (cặp Trường Tiểu học Hiệp Hòa)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4873 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 17 |
Đường đất (cặp Trường Tiểu học Hiệp Hòa) - Cầu Sóc Cụt
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4874 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 17 |
Cầu Sóc Cụt - Giáp ranh xã Phước Hưng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4875 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (đi cống ấp Ba) - Xã Hiệp Mỹ Đông |
Đường huyện 35 - Giáp ranh xã Mỹ Long Nam
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4876 |
Huyện Càng Long |
Đường bê tông 3,5 mét - Xã Hiệp Mỹ Đông |
Hương lộ 35 (nhà máy Năm Bơ) - Hương lộ 35 (nhà Mười Sáng)
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4877 |
Huyện Càng Long |
Đương nhựa (Bến đò cũ) - Xã Hiệp Mỹ Đông |
Hương lộ 35 - Hết đường nhựa (nhà ông Ba Dẩn)
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4878 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa kênh Cầu Ván - Xã Hiệp Mỹ Đông |
Cống Đông Tây - Hết đường nhựa
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4879 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 18 |
Giáp ranh Thị trấn Cầu Ngang - Cầu Ông Tà
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4880 |
Huyện Càng Long |
Thị trấn Mỹ Long |
|
250.000
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm (đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác) |
| 4881 |
Huyện Càng Long |
Các xã |
|
143.000
|
86.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm (đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác) |
| 4882 |
Huyện Càng Long |
Đất tiếp giáp Quốc lộ |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm (đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác) |
| 4883 |
Huyện Càng Long |
Thị trấn Cầu Ngang |
|
250.000
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4884 |
Huyện Càng Long |
Thị trấn Mỹ Long |
|
250.000
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4885 |
Huyện Càng Long |
Các xã |
|
143.000
|
86.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4886 |
Huyện Càng Long |
Đất tiếp giáp Quốc lộ |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4887 |
Huyện Càng Long |
Thị trấn Cầu Ngang |
|
280.000
|
165.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4888 |
Huyện Càng Long |
Thị trấn Mỹ Long |
|
280.000
|
165.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4889 |
Huyện Càng Long |
Các xã |
|
170.000
|
105.000
|
73.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4890 |
Huyện Càng Long |
Đất tiếp giáp Quốc lộ |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4891 |
Huyện Càng Long |
Huyện Cầu Ngang |
Toàn huyện
|
55.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4892 |
Huyện Càng Long |
Huyện Cầu Ngang |
Toàn huyện
|
75.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất làm muối |
| 4893 |
Huyện Càng Long |
Huyện Cầu Ngang |
Toàn huyện
|
40.000
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4894 |
Huyện Càng Long |
Thị trấn Cầu Ngang |
|
280.000
|
165.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4895 |
Huyện Càng Long |
Thị trấn Mỹ Long |
|
280.000
|
165.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4896 |
Huyện Càng Long |
Các xã |
|
130.000
|
75.000
|
55.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4897 |
Huyện Càng Long |
Đất tiếp giáp Quốc lộ |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4898 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 18 |
Cầu Ông Tà - Hết ranh xã Thuận Hòa (giáp ranh xã Hiệp Hòa)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4899 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 18 |
Hết ranh xã Thuận Hòa (giáp ranh xã Hiệp Hòa) - Đường huyện 17
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4900 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (đường Giồng Lớn) - Xã Vinh Kim |
Chợ Thôn Rôn - Giáp ranh xã Mỹ Long Bắc (Bào Giá)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |