| 4601 |
Huyện Càng Long |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Xã Thuận Hòa |
Giáp ranh thị trấn Cầu Ngang - Quốc lộ 53
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4602 |
Huyện Càng Long |
Đường đất Thuận An - Xã Thuận Hòa |
Quốc lộ 53 (Cổng Trường THCS Thuận Hòa) - Đường nhựa Sóc Chùa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4603 |
Huyện Càng Long |
Đường đất Thuận An - Xã Thuận Hòa |
Quốc lộ 53 (Cây xăng Ngọc Rạng) - Đường nhựa Sóc Chùa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4604 |
Huyện Càng Long |
Đường nội bộ khu vực chợ xã - Xã Long Sơn |
Lô số 5 - Lô số 21
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4605 |
Huyện Càng Long |
Đường nội bộ khu vực chợ xã - Xã Long Sơn |
Đường huyện 21 - Đường nội bộ phía Đông
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4606 |
Huyện Càng Long |
Đường nội bộ khu vực chợ xã - Xã Long Sơn |
Trường mẫu giáo - Lô 31
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4607 |
Huyện Càng Long |
Đường nội bộ khu vực chợ xã - Xã Long Sơn |
Nhà công vụ giáo viên - Lô 37
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4608 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Ô Răng - Xã Long Sơn |
Ngã Tư Ô Răng - Ngã Tư Bào Mốt
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4609 |
Huyện Càng Long |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Xã Long Sơn |
Quốc lộ 53; đối diện hết thửa 1107, tờ bản đồ số 4 (nhà Thạch Nang) - Hết thửa 1913, tờ bản đồ số 4 (Lý Kim Cương); đối diện hết thửa 1270 tờ bản đồ số 4 (Trần Thị Vinh)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4610 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 12 - Xã Long Sơn |
Đường huyện 21 - Nhà máy ông Hai Đại
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4611 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 12 - Xã Long Sơn |
Nhà máy ông Hai Đại - Giáp xã Ngọc Biên
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4612 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (Điện năng lượng mặt trời) - Xã Long Sơn |
Đường huyện 20 (Chùa Ô Răng) - Ngã tư nhà ông Hai Đại
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4613 |
Huyện Càng Long |
Đường vào Trường mẫu giáo Long Sơn - Xã Long Sơn |
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4614 |
Huyện Càng Long |
Hai dãy phố chợ - Xã Hiệp Mỹ Tây |
Quốc lộ 53 - Đường đất sau chợ
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4615 |
Huyện Càng Long |
Đường huyện 35 - Xã Hiệp Mỹ Tây |
Quốc lộ 53 - Cầu ấp Chợ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4616 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa hóa chất - Xã Hiệp Mỹ Tây |
Quốc lộ 53 - Hết đường nhựa
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4617 |
Huyện Càng Long |
Đường đất Tầm Du Lá - Xã Hiệp Mỹ Tây |
Quốc lộ 53 - Nhà ông Lê Văn Năm
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4618 |
Huyện Càng Long |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Xã Hiệp Mỹ Tây |
Hết thửa 1489, tờ bản đồ số 8 (Nhà trọ Bảy Hường); đối diện hết thửa 1385 tờ bản đồ số 8 - Ngã ba Mỹ Quí (trường TH)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4619 |
Huyện Càng Long |
Đường đá Sông Lưu - Xã Hiệp Mỹ Tây |
Quốc lộ 53 - Giáp ranh ấp 14 xã Long Hữu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4620 |
Huyện Càng Long |
Hai dãy phố chợ - Xã Mỹ Hòa |
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4621 |
Huyện Càng Long |
Bờ kè sông Cầu Ngang - Mỹ Hòa - Xã Mỹ Hòa |
Thửa số 1323, tờ bản đồ số 5 (Nhà ông Nguyễn Văn Tro) - Hết thửa số 1400, tờ bản đồ số 5 (Nhà ông Nguyễn Văn Rở)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4622 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (Hòa Hưng - Cẩm Hương) - Xã Mỹ Hòa |
Đường huyện 912 - Đường huyện 35
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4623 |
Huyện Càng Long |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Xã Mỹ Hòa |
Giáp ranh xã Vinh Kim - Cầu Nhị Trung
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4624 |
Huyện Càng Long |
Hai dãy phố Chợ - Xã Vinh Kim |
Trực diện nhà lồng
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4625 |
Huyện Càng Long |
Khu vực chợ Mai Hương - Xã Vinh Kim |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4626 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Mai Hương - Xã Vinh Kim |
Đường huyện 912 - Quốc lộ 53
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4627 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa - Xã Vinh Kim |
Quốc lộ 53 - Giáp ranh ấp Hạnh Mỹ, xã Mỹ Long Bắc
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4628 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (đường Giồng Lớn) - Xã Vinh Kim |
Chợ Thôn Rôn - Giáp ranh xã Mỹ Long Bắc (Bào Giá)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4629 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (đi nhà thờ Giồng Lớn) - Xã Vinh Kim |
Quốc lộ 53 - Nhà thờ Giồng Lớn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4630 |
Huyện Càng Long |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Xã Vinh Kim |
Hết thửa 191, tờ bản đồ số 7 (Lâm Văn Lũy); đối diện hết thửa 83, tờ bản đồ số 7 - Đường đal; đối diện hết thửa 337, tờ bản đồ số 7
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4631 |
Huyện Càng Long |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Xã Vinh Kim |
Hết thửa 1234, tờ bản đồ số 10; đối diện hết thửa 2637, tờ bản đồ số 7 - Giáp ranh xã Mỹ Hòa
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4632 |
Huyện Càng Long |
Đường Tránh bão - Xã Vinh Kim |
Quốc lộ 53 - Đường tỉnh 915B
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4633 |
Huyện Càng Long |
Dãy phố Chợ - Xã Kim Hòa |
Quốc lộ 53 - Đầu Chợ dưới
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4634 |
Huyện Càng Long |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Xã Kim Hòa |
Quốc lộ 53 - Giáp ranh xã Phước Hảo
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4635 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Năng Nơn - Xã Kim Hòa |
Đường huyện 17 - Hết đường đal (Nhà bà Trần Thị Quý)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4636 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Chùa Ông - Xã Kim Hòa |
Chùa Ông - Kênh Xáng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4637 |
Huyện Càng Long |
Đường đal bờ kênh Kim Hòa - Xã Kim Hòa |
Đường huyện 17 - Giáp ranh xã Mỹ Hòa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4638 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (Kênh Xáng) - Xã Kim Hòa |
Đường đal Chùa Ông - Đường đal Năng Nơn
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4639 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (đi Trường Trung học phổ thông) - Xã Mỹ Long Bắc |
Đường huyện 912 - Đường nhựa giáp ranh ấp Nhì
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4640 |
Huyện Càng Long |
Đường Nhựa (đi Hạnh Mỹ) - Xã Mỹ Long Bắc |
Đường huyện 5 - Hết thửa 1150, tờ bản đồ số 3 (Nhà bà Trần Thị Gọn); đối diện hết thửa 1153, tờ bản đồ số 3
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4641 |
Huyện Càng Long |
Đường Nhựa (đi Hạnh Mỹ) - Xã Mỹ Long Bắc |
Hết thửa 1150, tờ bản đồ số 3 (Nhà bà Trần Thị Gọn); đối diện hết thửa 1153, tờ bản đồ số 3 - Giáp ranh xã Vinh Kim
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4642 |
Huyện Càng Long |
Đường đal ấp Mỹ Thập - Xã Mỹ Long Bắc |
Đường huyện 912 - Nhà ông Phan Văn Nho
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4643 |
Huyện Càng Long |
Đường đal ấp Nhứt A - Xã Mỹ Long Bắc |
Đường huyện 23 - Đường huyện 912
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4644 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa - Xã Mỹ Long Bắc |
Đường huyện 5 - Đường huyện 912
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4645 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Hạnh Mỹ - Xã Mỹ Long Bắc |
Nhà Chín Thắng - Cầu Thanh niên
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4646 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Bến Cát - Xã Mỹ Long Bắc |
Đường huyện 5 - Giáp ranh thị trấn Mỹ Long
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4647 |
Huyện Càng Long |
Dãy phố chợ phía Bắc - Xã Nhị Trường |
Thửa 2199, tờ bản đồ số 10 (Nhà Từ Thị Cúc) - Hết thửa 870, tờ bản đồ số 10 (Nhà Phạm Minh Chánh)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4648 |
Huyện Càng Long |
Dãy phố chợ phía Đông - Xã Nhị Trường |
Thửa 26, tờ bản đồ số 15 (Nhà Trịnh Thị Ngọc Oanh) - Hết thửa 46, tờ bản đồ số 15 (Nhà Trần Văn Dũng)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4649 |
Huyện Càng Long |
Dãy phố chợ phía Nam - Xã Nhị Trường |
Thửa 6, tờ bản đồ số 15 (Nhà anh Thắng) - Hết thửa 15, tờ bản đồ số 15 (Nhà Thạch Dư)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4650 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (Khu quy hoạch) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 20 - Hết đường nhựa
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4651 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 20 - Giáp ranh xã Hiệp Hòa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4652 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 20 - Giáp ấp Bào Mốt (xã Long Sơn)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4653 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (Nô Lựa B) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 20 - Chùa Bốt Bi
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4654 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (Nô Lựa A) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 20 - Đường huyện 18 nối dài
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4655 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 17 - Giáp ấp Căn Nom (Trường Thọ)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4656 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa liên ấp (ấp Chông Bát) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 18 - Hết đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4657 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa liên ấp Nô Lựa B - Xã Nhị Trường |
Nhà ông Thạch Hoàn - Kênh Tư Nhường
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4658 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Là Ca A - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 18 - Trường Tiểu học Nhị Trường; đối diện nhà bà Thạch Thị Kim Lê
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4659 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (Nô Lựa B) - Xã Nhị Trường |
Nhà ông Thạch An - Nhà ông Mười Đực
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4660 |
Huyện Càng Long |
Đường đal (Nô Lựa B) - Xã Nhị Trường |
Nhà ông Ngọ Sen - Cầu ông bảy Thân
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4661 |
Huyện Càng Long |
Đường đal (Nô Lựa B) - Xã Nhị Trường |
Nhà ông Mười Đực - Nhà ông Sơn Chịa (kênh cấp II)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4662 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (Nô Lựa A) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 18 nối dài - Đường huyện 20
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4663 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (Nô Lựa A) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 20 - Giáp Đường nhựa quy hoạch
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4664 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (Bông Ven) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 17 - Giáp Đường đal Hiệp Hòa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4665 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (Bông Ven) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 17 - Giáp thửa đất ruộng (ông Kim Nuộne)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4666 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (Bông Ven) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 17 - Đường huyện 18 nối dài
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4667 |
Huyện Càng Long |
Đường đal (Giồng Thành) - Xã Nhị Trường |
Nhà bà Từ Thị Nga - Giáp ranh ấp Tri Liêm, xã Hiệp Hòa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4668 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (Ba So) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 20 - Giáp thửa đất bà Thạch Thị Sone
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4669 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (Là Ca B) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 18 nối dài - Nhà ông Liêm
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4670 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Ba So - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 20 - Đường đal (Giồng Thành)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4671 |
Huyện Càng Long |
Dãy phố Chợ - Xã Hiệp Hòa |
Thửa 59, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Năm Nhựt) - Nhà Kho Lương thực
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4672 |
Huyện Càng Long |
Khu vực Chợ Bình Tân - Xã Hiệp Hòa |
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4673 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (đi ấp Phiêu) - Xã Hiệp Hòa |
Đường huyện 17 - Hết đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4674 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Ba So - Xã Hiệp Hòa |
Đường huyện 18 - Hết đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4675 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Tri Liêm - Xã Hiệp Hòa |
Đường huyện 17 - Hết thửa 928, tờ bản đồ số 8 (Nhà bà Thạch Thị Pha Ly); đối diện hết thửa 1465 tờ bản đồ số 8
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4676 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Sóc Chuối - Xã Hiệp Hòa |
Đường huyện 17 - Hết thửa 386, tờ bản đồ số 5 (nhà bà Kim Thị Phương)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4677 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Tri Liêm - Xã Hiệp Hòa |
Nhà bà Phan Thị Hiền - Đường huyện 18
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4678 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Sóc Xoài - Xã Hiệp Hòa |
Đường huyện 17 - Kênh Thống Nhất 5
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4679 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Ba So nối dài - Xã Hiệp Hòa |
Nhà bà Thạch Thị Pha Ly - Giáp ranh xã Nhị Trường
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4680 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Ba So nối dài - Xã Hiệp Hòa |
Chùa Ba So - Giáp ranh xã Thuận Hòa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4681 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Phiêu - Xã Hiệp Hòa |
Đường đal nhà Diệu Trang - Nhà năm Liên
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4682 |
Huyện Càng Long |
Khu vực Chợ Trường Thọ - Xã Trường Thọ |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4683 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Căn Nom - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 - Trường học Căn Nom
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4684 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Căn Nom - Xã Trường Thọ |
Trường học Căn Nom - Hết thửa 1343, tờ bản đồ số 3 (hết đường nhựa)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4685 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Giồng Chanh - Xã Trường Thọ |
Cổng Chùa Sóc Cụt - Hết thửa 777, tờ bản đồ số 9 (Thạch Thị Hơn)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4686 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Cóc Xoài - Xã Trường Thọ |
Cổng Chùa Cóc Xoài - Hết đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4687 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Giồng Dày - Xã Trường Thọ |
Giáp nhà ông Thạch Yên - Nhà ông Thạch Tư
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4688 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Căn Nom - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 - Cầu Út Nén Căn Nom
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4689 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Sóc Cụt - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 - Nhà ông Thạch Pho
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4690 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Cós Xoài - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 18 - Nhà bà Tăng Thị Thu Hai
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4691 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Căn Nom - Xã Trường Thọ |
Thửa 1343, tờ bản đồ số 3 - Hết thửa 1529, tờ bản đồ số 3
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4692 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Căn Nom - Xã Trường Thọ |
Cầu Út Nén Căn Nom - hết thửa 47, tờ bản đồ số 2
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4693 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Sóc Cụt - Xã Trường Thọ |
Chợ Trường Thọ - Kênh IV
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4694 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Sóc Cụt - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 - Kênh I
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4695 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Sóc Cụt - Xã Trường Thọ |
Nhà Kiến Văn Tính - Kênh I
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4696 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Giồng Chanh - Xã Trường Thọ |
Từ thửa 777, tờ bản đồ số 9 (Thạch Thị Hơn) - Cầu EC
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4697 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Giồng Chanh - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 - Từ thửa 2679, tờ bản đồ số 5 (nhà ông Đặng Văn Hà)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4698 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Cós Xoài - Xã Trường Thọ |
Từ thửa 807, tờ bản đồ số 4 (nhà ông Thạch Kim Long) - Đường huyện 17
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4699 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Nộ Pộk 1 - Xã Trường Thọ |
Từ nhà ông Từ Ái Minh - Thửa 147, tờ bản đồ số 4
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4700 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Nộ Pộk 2 - Xã Trường Thọ |
Từ nhà bà Thạch Thị Sa Hoan - Nhà ông Thạch Sơn
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |