| 4001 |
Huyện Cầu Kè |
Đường 30 /4 - Thị trấn Cầu Kè |
Cống Năm Minh - Hết Chùa Tà Thiêu; đối diện đến Đường tránh Quốc lộ 54
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4002 |
Huyện Cầu Kè |
Đường 30 /4 - Thị trấn Cầu Kè |
Chùa Tà Thiêu; đối diện từ Đường tránh Quốc lộ 54 - Đường Lê Lai; đối diện hết ranh nhà ông Trần Minh Long
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4003 |
Huyện Cầu Kè |
Đường 30 /4 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường Lê Lai; đối diện từ nhà ông Trần Minh Long - Đường Võ Thị Sáu; đối diện hết ranh đất Ngân hàng Nông nghiệp
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4004 |
Huyện Cầu Kè |
Đường 30 /4 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường Trần Hưng Đạo; đối diện từ Ngân hàng Nông nghiệp - Cầu Bang Chang
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4005 |
Huyện Cầu Kè |
Đường 30 /4 - Thị trấn Cầu Kè |
Cầu Bang Chang - Công viên khóm 8 (Ranh đất nhà anh Thi)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4006 |
Huyện Cầu Kè |
Đường 30 /4 - Thị trấn Cầu Kè |
Công viên khóm 5 (Ranh đất nhà anh Thi) - Hết ranh Thị trấn
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4007 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Nguyễn Hòa Luông - Thị trấn Cầu Kè |
Quốc lộ 54 - Giáp ranh xã Hòa Ân
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4008 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Nguyễn Văn Kế - Thị trấn Cầu Kè |
Quốc lộ 54 - Giáp ranh xã Hoà Ân
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4009 |
Huyện Cầu Kè |
Đường tránh Quốc lộ 54 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 (khóm 1) - Cầu, đường tránh Quốc lộ 54
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4010 |
Huyện Cầu Kè |
Đường tránh Quốc lộ 54 (áp dụng chung cho xã Châu Điền) - Thị trấn Cầu Kè |
Cầu, đường tránh Quốc lộ 54 - Giáp đường 30/4 (khóm 8)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4011 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 (Chùa Vạn Niên Phong Cung) - Đường tránh Quốc lộ 54
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4012 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Lê Lai - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 - Đường Lê lợi
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4013 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Nguyễn Thị Út - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 (dốc cầu Cầu Kè) - Cống Lương thực cũ
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4014 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Nguyễn Thị Út - Thị trấn Cầu Kè |
Cống Lương thực cũ - Đường Nguyễn Hòa Luông
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4015 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Cầu Kè |
Cầu Cầu Kè - Chùa Phước Thiện
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4016 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Cầu Kè |
Hưng Ân Tự - Đường Nguyễn Hòa Luông
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4017 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Lý Tự Trọng - Thị trấn Cầu Kè |
Đường Trần Phú - Hết ranh đất Huyện uỷ mới
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4018 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Lý Tự Trọng - Thị trấn Cầu Kè |
Huyện uỷ mới - Đường Võ Thị Sáu
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4019 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Trần Phú - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 - Giáp đầu cổng UBND huyện
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4020 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Trần Phú - Thị trấn Cầu Kè |
Đầu cổng UBND huyện - Công an huyện
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4021 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 - Bến đò
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4022 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Trần Hưng Đạo - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 - Giáp ranh xã Hoà Tân
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4023 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Hai Bà Trưng - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 - Giáp ranh xã Hòa Tân
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4024 |
Huyện Cầu Kè |
Trung tâm chợ huyện - Thị trấn Cầu Kè |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4025 |
Huyện Cầu Kè |
Đường vào Trung tâm bồi dưỡng Chính trị huyện - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Hòa Luông
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4026 |
Huyện Cầu Kè |
Tuyến đường D7 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 - Giáp ranh xã Hòa Ân
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4027 |
Huyện Cầu Kè |
Tuyến đường D8 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường Lê Văn Tám - Đường Nguyễn Văn Kế
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4028 |
Huyện Cầu Kè |
Tuyến đường D3 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường Nguyễn Thị Út - Đường vào Trung tâm bồi dưỡng chính trị
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4029 |
Huyện Cầu Kè |
Tuyến đường D17 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường Nguyễn Hòa Luông - Đường 30/4
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4030 |
Huyện Cầu Kè |
Tuyến đường N3 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường Nguyễn Hòa Luông - Đường 30/4
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4031 |
Huyện Cầu Kè |
Tuyến đường nhựa liên ấp Tân Qui I, Tân Qui II - Thị trấn Cầu Kè |
Nhà bà Nguyễn Thị Bạch Lê (thửa đất số 56, tờ bản đồ số 19) - Nhà ông Phan Hoàng Tâm (thửa đất số 139, tờ bản đồ số 41)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4032 |
Huyện Cầu Kè |
Đường nhựa Ô Tưng B - Thị trấn Cầu Kè |
Cây xăng Trường Long - Nhà Châu Chí Úi
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4033 |
Huyện Cầu Kè |
Đường nhựa liên xã Ninh Thới, Phong Phú - Thị trấn Cầu Kè |
Đưởng tỉnh 915 ấp Mỹ Văn - Đường nhựa ấp III, IV xã Phong Phú
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4034 |
Huyện Cầu Kè |
Đường 30 /4 - Thị trấn Cầu Kè |
Cống Năm Minh - Hết Chùa Tà Thiêu; đối diện đến Đường tránh Quốc lộ 54
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4035 |
Huyện Cầu Kè |
Đường 30 /4 - Thị trấn Cầu Kè |
Chùa Tà Thiêu; đối diện từ Đường tránh Quốc lộ 54 - Đường Lê Lai; đối diện hết ranh nhà ông Trần Minh Long
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4036 |
Huyện Cầu Kè |
Đường 30 /4 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường Lê Lai; đối diện từ nhà ông Trần Minh Long - Đường Võ Thị Sáu; đối diện hết ranh đất Ngân hàng Nông nghiệp
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4037 |
Huyện Cầu Kè |
Đường 30 /4 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường Trần Hưng Đạo; đối diện từ Ngân hàng Nông nghiệp - Cầu Bang Chang
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4038 |
Huyện Cầu Kè |
Đường 30 /4 - Thị trấn Cầu Kè |
Cầu Bang Chang - Công viên khóm 8 (Ranh đất nhà anh Thi)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4039 |
Huyện Cầu Kè |
Đường 30 /4 - Thị trấn Cầu Kè |
Công viên khóm 5 (Ranh đất nhà anh Thi) - Hết ranh Thị trấn
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4040 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Nguyễn Hòa Luông - Thị trấn Cầu Kè |
Quốc lộ 54 - Giáp ranh xã Hòa Ân
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4041 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Nguyễn Văn Kế - Thị trấn Cầu Kè |
Quốc lộ 54 - Giáp ranh xã Hoà Ân
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4042 |
Huyện Cầu Kè |
Đường tránh Quốc lộ 54 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 (khóm 1) - Cầu, đường tránh Quốc lộ 54
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4043 |
Huyện Cầu Kè |
Đường tránh Quốc lộ 54 (áp dụng chung cho xã Châu Điền) - Thị trấn Cầu Kè |
Cầu, đường tránh Quốc lộ 54 - Giáp đường 30/4 (khóm 8)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4044 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 (Chùa Vạn Niên Phong Cung) - Đường tránh Quốc lộ 54
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4045 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Lê Lai - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 - Đường Lê lợi
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4046 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Nguyễn Thị Út - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 (dốc cầu Cầu Kè) - Cống Lương thực cũ
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4047 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Nguyễn Thị Út - Thị trấn Cầu Kè |
Cống Lương thực cũ - Đường Nguyễn Hòa Luông
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4048 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Cầu Kè |
Cầu Cầu Kè - Chùa Phước Thiện
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4049 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Cầu Kè |
Hưng Ân Tự - Đường Nguyễn Hòa Luông
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4050 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Lý Tự Trọng - Thị trấn Cầu Kè |
Đường Trần Phú - Hết ranh đất Huyện uỷ mới
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4051 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Lý Tự Trọng - Thị trấn Cầu Kè |
Huyện uỷ mới - Đường Võ Thị Sáu
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4052 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Trần Phú - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 - Giáp đầu cổng UBND huyện
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4053 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Trần Phú - Thị trấn Cầu Kè |
Đầu cổng UBND huyện - Công an huyện
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4054 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 - Bến đò
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4055 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Trần Hưng Đạo - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 - Giáp ranh xã Hoà Tân
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4056 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Hai Bà Trưng - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 - Giáp ranh xã Hòa Tân
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4057 |
Huyện Cầu Kè |
Trung tâm chợ huyện - Thị trấn Cầu Kè |
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4058 |
Huyện Cầu Kè |
Đường vào Trung tâm bồi dưỡng Chính trị huyện - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Hòa Luông
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4059 |
Huyện Cầu Kè |
Tuyến đường D7 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 - Giáp ranh xã Hòa Ân
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4060 |
Huyện Cầu Kè |
Tuyến đường D8 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường Lê Văn Tám - Đường Nguyễn Văn Kế
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4061 |
Huyện Cầu Kè |
Tuyến đường D3 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường Nguyễn Thị Út - Đường vào Trung tâm bồi dưỡng chính trị
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4062 |
Huyện Cầu Kè |
Tuyến đường D17 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường Nguyễn Hòa Luông - Đường 30/4
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4063 |
Huyện Cầu Kè |
Tuyến đường N3 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường Nguyễn Hòa Luông - Đường 30/4
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4064 |
Huyện Cầu Kè |
Tuyến đường nhựa liên ấp Tân Qui I, Tân Qui II - Thị trấn Cầu Kè |
Nhà bà Nguyễn Thị Bạch Lê (thửa đất số 56, tờ bản đồ số 19) - Nhà ông Phan Hoàng Tâm (thửa đất số 139, tờ bản đồ số 41)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4065 |
Huyện Cầu Kè |
Đường nhựa Ô Tưng B - Thị trấn Cầu Kè |
Cây xăng Trường Long - Nhà Châu Chí Úi
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4066 |
Huyện Cầu Kè |
Đường nhựa liên xã Ninh Thới, Phong Phú - Thị trấn Cầu Kè |
Đưởng tỉnh 915 ấp Mỹ Văn - Đường nhựa ấp III, IV xã Phong Phú
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4067 |
Huyện Cầu Kè |
Đường 30 /4 - Thị trấn Cầu Kè |
Cống Năm Minh - Hết Chùa Tà Thiêu; đối diện đến Đường tránh Quốc lộ 54
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4068 |
Huyện Cầu Kè |
Đường 30 /4 - Thị trấn Cầu Kè |
Chùa Tà Thiêu; đối diện từ Đường tránh Quốc lộ 54 - Đường Lê Lai; đối diện hết ranh nhà ông Trần Minh Long
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4069 |
Huyện Cầu Kè |
Đường 30 /4 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường Lê Lai; đối diện từ nhà ông Trần Minh Long - Đường Võ Thị Sáu; đối diện hết ranh đất Ngân hàng Nông nghiệp
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4070 |
Huyện Cầu Kè |
Đường 30 /4 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường Trần Hưng Đạo; đối diện từ Ngân hàng Nông nghiệp - Cầu Bang Chang
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4071 |
Huyện Cầu Kè |
Đường 30 /4 - Thị trấn Cầu Kè |
Cầu Bang Chang - Công viên khóm 8 (Ranh đất nhà anh Thi)
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4072 |
Huyện Cầu Kè |
Đường 30 /4 - Thị trấn Cầu Kè |
Công viên khóm 5 (Ranh đất nhà anh Thi) - Hết ranh Thị trấn
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4073 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Nguyễn Hòa Luông - Thị trấn Cầu Kè |
Quốc lộ 54 - Giáp ranh xã Hòa Ân
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4074 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Nguyễn Văn Kế - Thị trấn Cầu Kè |
Quốc lộ 54 - Giáp ranh xã Hoà Ân
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4075 |
Huyện Cầu Kè |
Đường tránh Quốc lộ 54 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 (khóm 1) - Cầu, đường tránh Quốc lộ 54
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4076 |
Huyện Cầu Kè |
Đường tránh Quốc lộ 54 (áp dụng chung cho xã Châu Điền) - Thị trấn Cầu Kè |
Cầu, đường tránh Quốc lộ 54 - Giáp đường 30/4 (khóm 8)
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4077 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 (Chùa Vạn Niên Phong Cung) - Đường tránh Quốc lộ 54
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4078 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Lê Lai - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 - Đường Lê lợi
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4079 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Nguyễn Thị Út - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 (dốc cầu Cầu Kè) - Cống Lương thực cũ
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4080 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Nguyễn Thị Út - Thị trấn Cầu Kè |
Cống Lương thực cũ - Đường Nguyễn Hòa Luông
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4081 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Cầu Kè |
Cầu Cầu Kè - Chùa Phước Thiện
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4082 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Cầu Kè |
Hưng Ân Tự - Đường Nguyễn Hòa Luông
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4083 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Lý Tự Trọng - Thị trấn Cầu Kè |
Đường Trần Phú - Hết ranh đất Huyện uỷ mới
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4084 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Lý Tự Trọng - Thị trấn Cầu Kè |
Huyện uỷ mới - Đường Võ Thị Sáu
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4085 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Trần Phú - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 - Giáp đầu cổng UBND huyện
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4086 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Trần Phú - Thị trấn Cầu Kè |
Đầu cổng UBND huyện - Công an huyện
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4087 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 - Bến đò
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4088 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Trần Hưng Đạo - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 - Giáp ranh xã Hoà Tân
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4089 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Hai Bà Trưng - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 - Giáp ranh xã Hòa Tân
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4090 |
Huyện Cầu Kè |
Trung tâm chợ huyện - Thị trấn Cầu Kè |
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4091 |
Huyện Cầu Kè |
Đường vào Trung tâm bồi dưỡng Chính trị huyện - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Hòa Luông
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4092 |
Huyện Cầu Kè |
Tuyến đường D7 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường 30/4 - Giáp ranh xã Hòa Ân
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4093 |
Huyện Cầu Kè |
Tuyến đường D8 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường Lê Văn Tám - Đường Nguyễn Văn Kế
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4094 |
Huyện Cầu Kè |
Tuyến đường D3 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường Nguyễn Thị Út - Đường vào Trung tâm bồi dưỡng chính trị
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4095 |
Huyện Cầu Kè |
Tuyến đường D17 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường Nguyễn Hòa Luông - Đường 30/4
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4096 |
Huyện Cầu Kè |
Tuyến đường N3 - Thị trấn Cầu Kè |
Đường Nguyễn Hòa Luông - Đường 30/4
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4097 |
Huyện Cầu Kè |
Tuyến đường nhựa liên ấp Tân Qui I, Tân Qui II - Thị trấn Cầu Kè |
Nhà bà Nguyễn Thị Bạch Lê (thửa đất số 56, tờ bản đồ số 19) - Nhà ông Phan Hoàng Tâm (thửa đất số 139, tờ bản đồ số 41)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4098 |
Huyện Cầu Kè |
Đường nhựa Ô Tưng B - Thị trấn Cầu Kè |
Cây xăng Trường Long - Nhà Châu Chí Úi
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4099 |
Huyện Cầu Kè |
Đường nhựa liên xã Ninh Thới, Phong Phú - Thị trấn Cầu Kè |
Đưởng tỉnh 915 ấp Mỹ Văn - Đường nhựa ấp III, IV xã Phong Phú
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4100 |
Huyện Cầu Kè |
Chợ Phong Thạnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |