| 3701 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal (Nô Lựa B) - Xã Nhị Trường |
Nhà ông Mười Đực - Nhà ông Sơn Chịa (kênh cấp II)
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3702 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (Nô Lựa A) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 18 nối dài - Đường huyện 20
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3703 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (Nô Lựa A) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 20 - Giáp Đường nhựa quy hoạch
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3704 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (Bông Ven) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 17 - Giáp Đường đal Hiệp Hòa
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3705 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (Bông Ven) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 17 - Giáp thửa đất ruộng (ông Kim Nuộne)
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3706 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (Bông Ven) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 17 - Đường huyện 18 nối dài
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3707 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal (Giồng Thành) - Xã Nhị Trường |
Nhà bà Từ Thị Nga - Giáp ranh ấp Tri Liêm, xã Hiệp Hòa
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3708 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (Ba So) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 20 - Giáp thửa đất bà Thạch Thị Sone
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3709 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (Là Ca B) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 18 nối dài - Nhà ông Liêm
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3710 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Ba So - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 20 - Đường đal (Giồng Thành)
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3711 |
Huyện Cầu Ngang |
Dãy phố Chợ - Xã Hiệp Hòa |
Thửa 59, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Năm Nhựt) - Nhà Kho Lương thực
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3712 |
Huyện Cầu Ngang |
Khu vực Chợ Bình Tân - Xã Hiệp Hòa |
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3713 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (đi ấp Phiêu) - Xã Hiệp Hòa |
Đường huyện 17 - Hết đường nhựa
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3714 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Ba So - Xã Hiệp Hòa |
Đường huyện 18 - Hết đường nhựa
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3715 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Tri Liêm - Xã Hiệp Hòa |
Đường huyện 17 - Hết thửa 928, tờ bản đồ số 8 (Nhà bà Thạch Thị Pha Ly); đối diện hết thửa 1465 tờ bản đồ số 8
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3716 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Sóc Chuối - Xã Hiệp Hòa |
Đường huyện 17 - Hết thửa 386, tờ bản đồ số 5 (nhà bà Kim Thị Phương)
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3717 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Tri Liêm - Xã Hiệp Hòa |
Nhà bà Phan Thị Hiền - Đường huyện 18
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3718 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Sóc Xoài - Xã Hiệp Hòa |
Đường huyện 17 - Kênh Thống Nhất 5
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3719 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Ba So nối dài - Xã Hiệp Hòa |
Nhà bà Thạch Thị Pha Ly - Giáp ranh xã Nhị Trường
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3720 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Ba So nối dài - Xã Hiệp Hòa |
Chùa Ba So - Giáp ranh xã Thuận Hòa
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3721 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Phiêu - Xã Hiệp Hòa |
Đường đal nhà Diệu Trang - Nhà năm Liên
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3722 |
Huyện Cầu Ngang |
Khu vực Chợ Trường Thọ - Xã Trường Thọ |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3723 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Căn Nom - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 - Trường học Căn Nom
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3724 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Căn Nom - Xã Trường Thọ |
Trường học Căn Nom - Hết thửa 1343, tờ bản đồ số 3 (hết đường nhựa)
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3725 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Giồng Chanh - Xã Trường Thọ |
Cổng Chùa Sóc Cụt - Hết thửa 777, tờ bản đồ số 9 (Thạch Thị Hơn)
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3726 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Cóc Xoài - Xã Trường Thọ |
Cổng Chùa Cóc Xoài - Hết đường nhựa
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3727 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Giồng Dày - Xã Trường Thọ |
Giáp nhà ông Thạch Yên - Nhà ông Thạch Tư
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3728 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Căn Nom - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 - Cầu Út Nén Căn Nom
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3729 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Sóc Cụt - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 - Nhà ông Thạch Pho
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3730 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Cós Xoài - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 18 - Nhà bà Tăng Thị Thu Hai
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3731 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Căn Nom - Xã Trường Thọ |
Thửa 1343, tờ bản đồ số 3 - Hết thửa 1529, tờ bản đồ số 3
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3732 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Căn Nom - Xã Trường Thọ |
Cầu Út Nén Căn Nom - hết thửa 47, tờ bản đồ số 2
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3733 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Sóc Cụt - Xã Trường Thọ |
Chợ Trường Thọ - Kênh IV
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3734 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Sóc Cụt - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 - Kênh I
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3735 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Sóc Cụt - Xã Trường Thọ |
Nhà Kiến Văn Tính - Kênh I
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3736 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Giồng Chanh - Xã Trường Thọ |
Từ thửa 777, tờ bản đồ số 9 (Thạch Thị Hơn) - Cầu EC
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3737 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Giồng Chanh - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 - Từ thửa 2679, tờ bản đồ số 5 (nhà ông Đặng Văn Hà)
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3738 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Cós Xoài - Xã Trường Thọ |
Từ thửa 807, tờ bản đồ số 4 (nhà ông Thạch Kim Long) - Đường huyện 17
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3739 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Nộ Pộk 1 - Xã Trường Thọ |
Từ nhà ông Từ Ái Minh - Thửa 147, tờ bản đồ số 4
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3740 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Nộ Pộk 2 - Xã Trường Thọ |
Từ nhà bà Thạch Thị Sa Hoan - Nhà ông Thạch Sơn
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3741 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Cós Xoài trong - Xã Trường Thọ |
Chùa Cós Xoài - Nhà ông Thạch Vuông
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3742 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường kết nối cầu Chông Văn - Quốc lộ 54 - Xã Trường Thọ |
Kênh I - Giáp ranh xã Mỹ Chánh (huyện Châu Thành)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3743 |
Huyện Cầu Ngang |
Khu vực Chợ Thạnh Hòa Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3744 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Sóc Chuối - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Hết đường nhựa
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3745 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Lạc Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đầu lộ Lạc Sơn - Sóc Chuối
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3746 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa đi Trường Bắn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Hết đường nhựa
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3747 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Nhựa đi Hiệp Mỹ Tây - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Giáp ranh xã Hiệp Mỹ Tây
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3748 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường lộ Lạc Sơn - Sóc Chuối - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Lộ Lạc Sơn - Hết đường nhựa
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3749 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Lạc Thạnh B - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Cầu Giồng Mum
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3750 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Lạc Thanh A - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Kênh cấp II N12
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3751 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Trường Bắn nối dài - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Nhà Mười Bắc - Giáp ranh xã Ngọc Biên
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3752 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Cầu Vĩ - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Nhà ông Năm
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3753 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Lạc Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Nhà ông Chanh - Nhà Ông 10 Bắc
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3754 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Lạc Thanh A - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Kênh cấp II N12
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3755 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Lạc Thanh A - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Đường huyện 22
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3756 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Lạc Thanh A - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Đường nhựa Sân vận động
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3757 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Lạc Thanh B - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Đường nhựa Sân vận động
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3758 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Lạc Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Lộ Lạc Sơn - Giáp ranh xã Ngũ Lạc
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3759 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Lạc Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Lộ Lạc Sơn - Chùa Lạc Sơn
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3760 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Lạc Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Lộ Lạc Sơn - Nhà ông Lân
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3761 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Cầu Vĩ - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Cầu Thanh Niên
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3762 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Cầu Vĩ - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Nhà ông Kiên Ba
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3763 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Cầu Vĩ - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Hết Đường nhựa
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3764 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Cầu Vĩ - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Nhà ông Thạch Hít
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3765 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Lạc Hòa - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Nhà Lê Thị Hằng
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3766 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Lạc Hòa - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Hết đường đal
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3767 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Lạc Hòa - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Nhà ông Út kép
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3768 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Lạc Hòa - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Cầu số 4
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3769 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Lạc Thanh A - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Kênh Tầm Du
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3770 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa liên ấp - Xã Mỹ Long Bắc - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Cống Tân Lập - Giáp ranh xã Hiệp Mỹ Tây
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3771 |
Huyện Cầu Ngang |
Khu vực Chợ - Xã Mỹ Long Nam |
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3772 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Nhì - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Đê Biển
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3773 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Nhì - Xã Mỹ Long Nam |
Hết thửa 247, tờ bản đồ số 8 (nhà Tư Đảo) - Đê Biển
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3774 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Nhì - Xã Mỹ Long Nam |
Hết thửa 169, tờ bản đồ số 8 (nhà Bảy Phấn) - Giáp ranh xã Mỹ Long Bắc
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3775 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Ba - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Giáp ranh xã Hiệp Mỹ Đông
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3776 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Ba - Xã Mỹ Long Nam |
Cống Đồng Tây - Kênh Cầu Váng
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3777 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Ba - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Giáp Bờ Giồng Ngang
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3778 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Ba - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Nhà ông Ngoan
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3779 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Tư - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Hết đường nhựa
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3780 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Tư - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Đê Biển
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3781 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Năm - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Giáp ranh xã Hiệp Mỹ Đông
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3782 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Nhứt B - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Đê Biển
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3783 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Nhứt B - Xã Mỹ Long Nam |
Giáp ranh xã Mỹ Long Bắc - Cống Đồng Tây
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3784 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nội ô Trung tâm xã - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Đường đal Hàng Đào
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3785 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (giồng bờ yên) - Xã Hiệp Mỹ Đông |
Đường huyện 35 - Hết đường nhựa
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3786 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (đi ấp Đồng Cò) - Xã Hiệp Mỹ Đông |
Đường huyện 35 - Giáp ranh xã Mỹ Long Nam
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3787 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (đi cống ấp Ba) - Xã Hiệp Mỹ Đông |
Đường huyện 35 - Giáp ranh xã Mỹ Long Nam
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3788 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường bê tông 3,5 mét - Xã Hiệp Mỹ Đông |
Hương lộ 35 (nhà máy Năm Bơ) - Hương lộ 35 (nhà Mười Sáng)
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3789 |
Huyện Cầu Ngang |
Đương nhựa (Bến đò cũ) - Xã Hiệp Mỹ Đông |
Hương lộ 35 - Hết đường nhựa (nhà ông Ba Dẩn)
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3790 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa kênh Cầu Ván - Xã Hiệp Mỹ Đông |
Cống Đông Tây - Hết đường nhựa
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3791 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 |
Cống Trà Cuôn - Đường tránh Quốc lộ 53; đối diện hết thửa 167, tờ bản đồ 1, xã Kim Hòa
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3792 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 |
Đường tránh Quốc lộ 53; đối diện hết thửa 167, tờ bản đồ 1, xã Kim Hòa - Cầu Vinh Kim
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3793 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 |
Cầu Vinh Kim - Đường đal (Giồng Sai)
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3794 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 |
Đường đal (Giồng Sai) - Hết ranh Vinh Kim (giáp ranh Mỹ Hòa)
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3795 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 |
Hết ranh Vinh Kim (giáp ranh Mỹ Hòa) - Ngã ba Mỹ Long; đối diện hết ranh Cây xăng Cầu Ngang
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3796 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 |
Giáp ranh Thị trấn Cầu Ngang (Thuận Hòa) - Cổng Chùa Sóc Chùa; đối diện hết thửa 190, tờ bản đồ 9, xã Thuận Hòa
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3797 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 |
Cổng Chùa Sóc Chùa; đối diện hết thửa 190, tờ bản đồ 9, xã Thuận Hòa - Đường tránh Quốc lộ 53; đối diện hết thửa nhà Thạch Nang
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3798 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 |
Đường tránh Quốc lộ 53; đối diện hết thửa nhà Thạch Nang - Đường Giồng Ngánh
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3799 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 |
Đường Giồng Ngánh - Cầu Ô Lắc
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3800 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 |
Cầu Hiệp Mỹ - Giáp thị xã Duyên Hải
|
357.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |