| 3501 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 20 - Giáp ấp Bào Mốt (xã Long Sơn)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3502 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (Nô Lựa B) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 20 - Chùa Bốt Bi
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3503 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (Nô Lựa A) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 20 - Đường huyện 18 nối dài
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3504 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 17 - Giáp ấp Căn Nom (Trường Thọ)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3505 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa liên ấp (ấp Chông Bát) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 18 - Hết đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3506 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa liên ấp Nô Lựa B - Xã Nhị Trường |
Nhà ông Thạch Hoàn - Kênh Tư Nhường
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3507 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Là Ca A - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 18 - Trường Tiểu học Nhị Trường; đối diện nhà bà Thạch Thị Kim Lê
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3508 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (Nô Lựa B) - Xã Nhị Trường |
Nhà ông Thạch An - Nhà ông Mười Đực
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3509 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal (Nô Lựa B) - Xã Nhị Trường |
Nhà ông Ngọ Sen - Cầu ông bảy Thân
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3510 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal (Nô Lựa B) - Xã Nhị Trường |
Nhà ông Mười Đực - Nhà ông Sơn Chịa (kênh cấp II)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3511 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (Nô Lựa A) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 18 nối dài - Đường huyện 20
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3512 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (Nô Lựa A) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 20 - Giáp Đường nhựa quy hoạch
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3513 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (Bông Ven) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 17 - Giáp Đường đal Hiệp Hòa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3514 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (Bông Ven) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 17 - Giáp thửa đất ruộng (ông Kim Nuộne)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3515 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (Bông Ven) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 17 - Đường huyện 18 nối dài
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3516 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal (Giồng Thành) - Xã Nhị Trường |
Nhà bà Từ Thị Nga - Giáp ranh ấp Tri Liêm, xã Hiệp Hòa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3517 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (Ba So) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 20 - Giáp thửa đất bà Thạch Thị Sone
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3518 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (Là Ca B) - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 18 nối dài - Nhà ông Liêm
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3519 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Ba So - Xã Nhị Trường |
Đường huyện 20 - Đường đal (Giồng Thành)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3520 |
Huyện Cầu Ngang |
Dãy phố Chợ - Xã Hiệp Hòa |
Thửa 59, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Năm Nhựt) - Nhà Kho Lương thực
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3521 |
Huyện Cầu Ngang |
Khu vực Chợ Bình Tân - Xã Hiệp Hòa |
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3522 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (đi ấp Phiêu) - Xã Hiệp Hòa |
Đường huyện 17 - Hết đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3523 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Ba So - Xã Hiệp Hòa |
Đường huyện 18 - Hết đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3524 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Tri Liêm - Xã Hiệp Hòa |
Đường huyện 17 - Hết thửa 928, tờ bản đồ số 8 (Nhà bà Thạch Thị Pha Ly); đối diện hết thửa 1465 tờ bản đồ số 8
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3525 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Sóc Chuối - Xã Hiệp Hòa |
Đường huyện 17 - Hết thửa 386, tờ bản đồ số 5 (nhà bà Kim Thị Phương)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3526 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Tri Liêm - Xã Hiệp Hòa |
Nhà bà Phan Thị Hiền - Đường huyện 18
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3527 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Sóc Xoài - Xã Hiệp Hòa |
Đường huyện 17 - Kênh Thống Nhất 5
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3528 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Ba So nối dài - Xã Hiệp Hòa |
Nhà bà Thạch Thị Pha Ly - Giáp ranh xã Nhị Trường
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3529 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Ba So nối dài - Xã Hiệp Hòa |
Chùa Ba So - Giáp ranh xã Thuận Hòa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3530 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Phiêu - Xã Hiệp Hòa |
Đường đal nhà Diệu Trang - Nhà năm Liên
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3531 |
Huyện Cầu Ngang |
Khu vực Chợ Trường Thọ - Xã Trường Thọ |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3532 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Căn Nom - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 - Trường học Căn Nom
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3533 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Căn Nom - Xã Trường Thọ |
Trường học Căn Nom - Hết thửa 1343, tờ bản đồ số 3 (hết đường nhựa)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3534 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Giồng Chanh - Xã Trường Thọ |
Cổng Chùa Sóc Cụt - Hết thửa 777, tờ bản đồ số 9 (Thạch Thị Hơn)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3535 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Cóc Xoài - Xã Trường Thọ |
Cổng Chùa Cóc Xoài - Hết đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3536 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Giồng Dày - Xã Trường Thọ |
Giáp nhà ông Thạch Yên - Nhà ông Thạch Tư
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3537 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Căn Nom - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 - Cầu Út Nén Căn Nom
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3538 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Sóc Cụt - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 - Nhà ông Thạch Pho
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3539 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Cós Xoài - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 18 - Nhà bà Tăng Thị Thu Hai
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3540 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Căn Nom - Xã Trường Thọ |
Thửa 1343, tờ bản đồ số 3 - Hết thửa 1529, tờ bản đồ số 3
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3541 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Căn Nom - Xã Trường Thọ |
Cầu Út Nén Căn Nom - hết thửa 47, tờ bản đồ số 2
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3542 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Sóc Cụt - Xã Trường Thọ |
Chợ Trường Thọ - Kênh IV
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3543 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Sóc Cụt - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 - Kênh I
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3544 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Sóc Cụt - Xã Trường Thọ |
Nhà Kiến Văn Tính - Kênh I
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3545 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Giồng Chanh - Xã Trường Thọ |
Từ thửa 777, tờ bản đồ số 9 (Thạch Thị Hơn) - Cầu EC
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3546 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Giồng Chanh - Xã Trường Thọ |
Đường huyện 17 - Từ thửa 2679, tờ bản đồ số 5 (nhà ông Đặng Văn Hà)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3547 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Cós Xoài - Xã Trường Thọ |
Từ thửa 807, tờ bản đồ số 4 (nhà ông Thạch Kim Long) - Đường huyện 17
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3548 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Nộ Pộk 1 - Xã Trường Thọ |
Từ nhà ông Từ Ái Minh - Thửa 147, tờ bản đồ số 4
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3549 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Nộ Pộk 2 - Xã Trường Thọ |
Từ nhà bà Thạch Thị Sa Hoan - Nhà ông Thạch Sơn
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3550 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Cós Xoài trong - Xã Trường Thọ |
Chùa Cós Xoài - Nhà ông Thạch Vuông
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3551 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường kết nối cầu Chông Văn - Quốc lộ 54 - Xã Trường Thọ |
Kênh I - Giáp ranh xã Mỹ Chánh (huyện Châu Thành)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3552 |
Huyện Cầu Ngang |
Khu vực Chợ Thạnh Hòa Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3553 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Sóc Chuối - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Hết đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3554 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Lạc Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đầu lộ Lạc Sơn - Sóc Chuối
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3555 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa đi Trường Bắn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Hết đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3556 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Nhựa đi Hiệp Mỹ Tây - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Giáp ranh xã Hiệp Mỹ Tây
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3557 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường lộ Lạc Sơn - Sóc Chuối - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Lộ Lạc Sơn - Hết đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3558 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Lạc Thạnh B - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Cầu Giồng Mum
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3559 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Lạc Thanh A - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Kênh cấp II N12
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3560 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Trường Bắn nối dài - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Nhà Mười Bắc - Giáp ranh xã Ngọc Biên
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3561 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Cầu Vĩ - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Nhà ông Năm
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3562 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Lạc Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Nhà ông Chanh - Nhà Ông 10 Bắc
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3563 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Lạc Thanh A - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Kênh cấp II N12
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3564 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Lạc Thanh A - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Đường huyện 22
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3565 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Lạc Thanh A - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Đường nhựa Sân vận động
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3566 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Lạc Thanh B - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Đường nhựa Sân vận động
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3567 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Lạc Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Lộ Lạc Sơn - Giáp ranh xã Ngũ Lạc
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3568 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Lạc Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Lộ Lạc Sơn - Chùa Lạc Sơn
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3569 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Lạc Sơn - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Lộ Lạc Sơn - Nhà ông Lân
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3570 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Cầu Vĩ - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Cầu Thanh Niên
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3571 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Cầu Vĩ - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Nhà ông Kiên Ba
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3572 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Cầu Vĩ - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Hết Đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3573 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Cầu Vĩ - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Nhà ông Thạch Hít
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3574 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Lạc Hòa - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Nhà Lê Thị Hằng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3575 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Lạc Hòa - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Hết đường đal
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3576 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Lạc Hòa - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Nhà ông Út kép
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3577 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Lạc Hòa - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 22 - Cầu số 4
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3578 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Lạc Thanh A - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Đường huyện 21 - Kênh Tầm Du
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3579 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa liên ấp - Xã Mỹ Long Bắc - Xã Thạnh Hòa Sơn |
Cống Tân Lập - Giáp ranh xã Hiệp Mỹ Tây
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3580 |
Huyện Cầu Ngang |
Khu vực Chợ - Xã Mỹ Long Nam |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3581 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Nhì - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Đê Biển
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3582 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Nhì - Xã Mỹ Long Nam |
Hết thửa 247, tờ bản đồ số 8 (nhà Tư Đảo) - Đê Biển
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3583 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Nhì - Xã Mỹ Long Nam |
Hết thửa 169, tờ bản đồ số 8 (nhà Bảy Phấn) - Giáp ranh xã Mỹ Long Bắc
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3584 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Ba - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Giáp ranh xã Hiệp Mỹ Đông
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3585 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Ba - Xã Mỹ Long Nam |
Cống Đồng Tây - Kênh Cầu Váng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3586 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Ba - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Giáp Bờ Giồng Ngang
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3587 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Ba - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Nhà ông Ngoan
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3588 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Tư - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Hết đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3589 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Tư - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Đê Biển
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3590 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Năm - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Giáp ranh xã Hiệp Mỹ Đông
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3591 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Nhứt B - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Đê Biển
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3592 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa ấp Nhứt B - Xã Mỹ Long Nam |
Giáp ranh xã Mỹ Long Bắc - Cống Đồng Tây
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3593 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nội ô Trung tâm xã - Xã Mỹ Long Nam |
Đường huyện 23 - Đường đal Hàng Đào
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3594 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (giồng bờ yên) - Xã Hiệp Mỹ Đông |
Đường huyện 35 - Hết đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3595 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (đi ấp Đồng Cò) - Xã Hiệp Mỹ Đông |
Đường huyện 35 - Giáp ranh xã Mỹ Long Nam
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3596 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (đi cống ấp Ba) - Xã Hiệp Mỹ Đông |
Đường huyện 35 - Giáp ranh xã Mỹ Long Nam
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3597 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường bê tông 3,5 mét - Xã Hiệp Mỹ Đông |
Hương lộ 35 (nhà máy Năm Bơ) - Hương lộ 35 (nhà Mười Sáng)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3598 |
Huyện Cầu Ngang |
Đương nhựa (Bến đò cũ) - Xã Hiệp Mỹ Đông |
Hương lộ 35 - Hết đường nhựa (nhà ông Ba Dẩn)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3599 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa kênh Cầu Ván - Xã Hiệp Mỹ Đông |
Cống Đông Tây - Hết đường nhựa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3600 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 |
Cống Trà Cuôn - Đường tránh Quốc lộ 53; đối diện hết thửa 167, tờ bản đồ 1, xã Kim Hòa
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |