| 3201 |
Huyện Châu Thành |
Đất tiếp giáp Quốc lộ |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3202 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Thị trấn Cầu Ngang |
Kênh Thống Nhất - Đường Sơn Vọng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3203 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Sơn Vọng - Cầu Cầu Ngang
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3204 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Thị trấn Cầu Ngang |
Cầu Cầu Ngang - Đường 2/9
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3205 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Giáp ranh Thuận Hoà
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3206 |
Huyện Cầu Ngang |
Dãy phố chợ - Thị trấn Cầu Ngang |
Phía mặt trời mọc
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3207 |
Huyện Cầu Ngang |
Dãy phố chợ - Thị trấn Cầu Ngang |
Phía mặt trời lặn
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3208 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường 30/4 - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Đường Nguyễn Văn Hưng
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3209 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường 30/4 - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Văn Hưng - Sông Cầu Ngang; đối diện hết thửa 162, tờ bản đồ 12 (đường đất)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3210 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Thị trấn Cầu Ngang |
Sông Cầu Ngang (Minh Thuận B) - Quốc lộ 53
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3211 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Cầu Thuỷ Lợi
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3212 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường 2/9 (áp dụng chung cho xã Thuận Hòa) - Thị trấn Cầu Ngang |
Cầu Thuỷ Lợi - Lộ số 7 (giáp ranh Thuận Hòa); đối diện hết 2557, tờ bản đồ 5 xã Thuận Hòa
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3213 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Trương Văn Kỉnh - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 30/4 - Bờ sông Chợ cá
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3214 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Duy Khâm, khóm Minh Thuận B - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Bờ sông nhà máy chà
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3215 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Duy Khâm, khóm Minh Thuận A - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Sông Cầu Ngang (Cầu đal)
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3216 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Văn Hưng - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 30/4 - Đường 2/9
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3217 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Trí Tài - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Quốc lộ 53
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3218 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Trần Thành Đại - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 (đoạn vào Nhà Thờ) - Đường Sơn Vọng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3219 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Hồ Văn Biện - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Trần Thành Đại - Sông Cầu Ngang (nhà Chín Truyền)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3220 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Hồ Văn Biện - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Đường 2/9
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3221 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Huỳnh Văn Lộng - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Giáp ranh xã Thuận Hòa
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3222 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Sơn Vọng - Thị trấn Cầu Ngang |
Giáp ranh xã Mỹ Hòa - Đường bờ kênh
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3223 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Dương Minh Cảnh - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 (Cây Xăng) - Cầu Thanh Niên Thống Nhất
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3224 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Dương Minh Cảnh - Thị trấn Cầu Ngang |
Cầu Thanh Niên Thống Nhất - Bờ sông thị trấn Cầu Ngang
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3225 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Thất Đạo - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 (Bưu điện huyện) - Cầu Ấp Rạch
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3226 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường số 6 - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 (Trường Dương Quang Đông) - Kênh cấp III (Minh Thuận B)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3227 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường số 7 - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Trí Tài - Đường Huỳnh Văn Lộng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3228 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường số 7 - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Huỳnh Văn Lộng - Đường 2/9
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3229 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nội bộ khu dân cư - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Văn Hưng - Đường đal (nhà Nguyễn Thị Thu Sương)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3230 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Văn Hưng - Đường đal
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3231 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Đường 30/4
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3232 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (khu vực nhà thuốc Minh Đức) - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Giáp Trung tâm Thương mại
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3233 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Văn Hưng (Đình khóm Minh Thuận A) - Nhà bà Năm Hảo
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3234 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (nhà bác sĩ Lan) - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Cầu Thanh Niên
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3235 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa (Cây xăng Kim Anh) - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Đường Trần Thành Đại
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3236 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Thị trấn Cầu Ngang |
Cầu Nhị Trung - Giáp ranh xã Thuận Hòa
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3237 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Minh Thuận A - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Hết Đường nhựa (đầu đường đal)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3238 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Đal Minh Thuận B - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 (Thửa 149, tờ bản đồ 13) - Sông Cầu Ngang
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3239 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Đal (Lò hột ba Vân) - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Sông Cầu Ngang
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3240 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Đal Minh Thuận B - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Cầu Thất
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3241 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Minh Thuận A - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường nhựa (nhà bác sĩ Lan) - Đường nhựa Minh Thuận A
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3242 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Thống Nhất - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Kênh cấp II
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3243 |
Huyện Cầu Ngang |
Các đường nhựa, đường đal còn lại thuộc thị trấn Cầu Ngang |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3244 |
Huyện Cầu Ngang |
Hai dãy phố chợ - Thị trấn Mỹ Long |
Đường huyện 19 - Giáp ranh Khóm 3
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3245 |
Huyện Cầu Ngang |
Hẻm (Khóm 3) - Thị trấn Mỹ Long |
Đường đal (nhà ông Kim Hoàng Sơn) - Đường đất (giáp ranh Khóm 4)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3246 |
Huyện Cầu Ngang |
Hẻm (Khóm 4) - Thị trấn Mỹ Long |
Đường đất (giáp ranh Khóm 4); đối diện hết thửa 93, tờ bản đồ 2 - Đường tỉnh 915B
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3247 |
Huyện Cầu Ngang |
Hẻm Bưu điện - Thị trấn Mỹ Long |
Đường huyện 19 - Giáp ranh Khóm 3
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3248 |
Huyện Cầu Ngang |
Hẻm (đường đal) - Thị trấn Mỹ Long |
Hẻm đầu chợ (nhà ông Yến) - Giáp ranh Khóm 4
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3249 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal - Thị trấn Mỹ Long |
Giáp ranh khóm 2 (nhà ông Đoàn Văn Hiệp) - Giáp ranh Khóm 4
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3250 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal - Thị trấn Mỹ Long |
Đường đất (nhà ông Tiêu Văn Siện) - Giáp ranh Khóm 3
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3251 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Khóm 1 - Thị trấn Mỹ Long |
Chợ Hải Sản - Hết đường đal (nhà ông Sáu Nguyễn)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3252 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Khóm 4 - Thị trấn Mỹ Long |
Nhà Sáu Tâm - Nhà vợ Ba Khê
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3253 |
Huyện Cầu Ngang |
Hẻm (đường đal Khóm 4) - Thị trấn Mỹ Long |
Nhà bà Vệ - Nhà ông Nguội
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3254 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường tỉnh 915B - Thị trấn Mỹ Long |
Giáp ranh xã Mỹ Long Bắc - Hết ranh thị trấn Mỹ Long
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3255 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 19 - Thị trấn Mỹ Long |
Giáp ranh xã Mỹ Long Bắc - Đường tỉnh 915B
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3256 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 19 - Thị trấn Mỹ Long |
Đường tỉnh 915B - Đầu Chợ Hải Sản
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3257 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường huyện 19 - Thị trấn Mỹ Long |
Chợ Hải Sản - Nhà ông Nguyễn Tấn Hưng
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3258 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Khóm 3 - Thị trấn Mỹ Long |
Đường tỉnh 915B - Nhà ông Ngô Văn Sanh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3259 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đal Khóm 1 - Thị trấn Mỹ Long |
Nhà ông Cò - Trạm kiểm lâm
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3260 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa Khu Liên Doanh - Thị trấn Mỹ Long |
Bia Đồng Khởi - Đường huyện 19
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3261 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đất khóm 2 - Thị trấn Mỹ Long |
Nhà ông chín Buôl - Nhà ông Bé Cu
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3262 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đất khóm 2 - Thị trấn Mỹ Long |
Nhà ông Bè - Nhà ông Tám Lý
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3263 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đất khóm 2 - Thị trấn Mỹ Long |
Đường tỉnh 915B - Nhà ông Tư Lùng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3264 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đất khóm 1 - Thị trấn Mỹ Long |
Nhà Mười Manh - Nhà ông Cường
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3265 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đất khóm 3 - Thị trấn Mỹ Long |
Nhà ông Ba Hào chỉnh tên Nhà ông Nguyễn Văn Nguyện - Khóm 4 (nhà bà Nguyễn Thị Bé)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3266 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường đất khóm 4 - Thị trấn Mỹ Long |
Nhà ông Tám Chấn - Bến đò
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3267 |
Huyện Cầu Ngang |
Tuyến đê biển - Thị trấn Mỹ Long |
Hẻm khóm 4 (thửa 1149, tờ bản đồ số 8) - Hết ranh thửa 984, tờ bản đồ số 8
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3268 |
Huyện Cầu Ngang |
Các đường nhựa, đường đal còn lại thuộc thị trấn Mỹ Long |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3269 |
Huyện Cầu Ngang |
Các đường nhựa, đường đal còn lại thuộc các xã: Thuận Hòa, Long Sơn, Hiệp Mỹ Tây, Mỹ Hòa, Vinh Kim |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3270 |
Huyện Cầu Ngang |
Các đường nhựa, đường đal còn lại thuộc các xã: Kim Hòa, Mỹ Long Bắc, Nhị Trường, Hiệp Hòa, Trường Thọ, Thạnh Hòa Sơn, Mỹ Long Nam, Hiệp Mỹ Đông |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3271 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Thị trấn Cầu Ngang |
Kênh Thống Nhất - Đường Sơn Vọng
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3272 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Sơn Vọng - Cầu Cầu Ngang
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3273 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Thị trấn Cầu Ngang |
Cầu Cầu Ngang - Đường 2/9
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3274 |
Huyện Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Giáp ranh Thuận Hoà
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3275 |
Huyện Cầu Ngang |
Dãy phố chợ - Thị trấn Cầu Ngang |
Phía mặt trời mọc
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3276 |
Huyện Cầu Ngang |
Dãy phố chợ - Thị trấn Cầu Ngang |
Phía mặt trời lặn
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3277 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường 30/4 - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Đường Nguyễn Văn Hưng
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3278 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường 30/4 - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Văn Hưng - Sông Cầu Ngang; đối diện hết thửa 162, tờ bản đồ 12 (đường đất)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3279 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Thị trấn Cầu Ngang |
Sông Cầu Ngang (Minh Thuận B) - Quốc lộ 53
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3280 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Cầu Thuỷ Lợi
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3281 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường 2/9 (áp dụng chung cho xã Thuận Hòa) - Thị trấn Cầu Ngang |
Cầu Thuỷ Lợi - Lộ số 7 (giáp ranh Thuận Hòa); đối diện hết 2557, tờ bản đồ 5 xã Thuận Hòa
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3282 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Trương Văn Kỉnh - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 30/4 - Bờ sông Chợ cá
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3283 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Duy Khâm, khóm Minh Thuận B - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Bờ sông nhà máy chà
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3284 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Duy Khâm, khóm Minh Thuận A - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Sông Cầu Ngang (Cầu đal)
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3285 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Văn Hưng - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 30/4 - Đường 2/9
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3286 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Trí Tài - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Quốc lộ 53
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3287 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Trần Thành Đại - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 (đoạn vào Nhà Thờ) - Đường Sơn Vọng
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3288 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Hồ Văn Biện - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Trần Thành Đại - Sông Cầu Ngang (nhà Chín Truyền)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3289 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Hồ Văn Biện - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Đường 2/9
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3290 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Huỳnh Văn Lộng - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Giáp ranh xã Thuận Hòa
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3291 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Sơn Vọng - Thị trấn Cầu Ngang |
Giáp ranh xã Mỹ Hòa - Đường bờ kênh
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3292 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Dương Minh Cảnh - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 (Cây Xăng) - Cầu Thanh Niên Thống Nhất
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3293 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Dương Minh Cảnh - Thị trấn Cầu Ngang |
Cầu Thanh Niên Thống Nhất - Bờ sông thị trấn Cầu Ngang
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3294 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường Thất Đạo - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 (Bưu điện huyện) - Cầu Ấp Rạch
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3295 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường số 6 - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 (Trường Dương Quang Đông) - Kênh cấp III (Minh Thuận B)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3296 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường số 7 - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Trí Tài - Đường Huỳnh Văn Lộng
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3297 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường số 7 - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Huỳnh Văn Lộng - Đường 2/9
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3298 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nội bộ khu dân cư - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Văn Hưng - Đường đal (nhà Nguyễn Thị Thu Sương)
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3299 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Văn Hưng - Đường đal
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3300 |
Huyện Cầu Ngang |
Đường nhựa - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Đường 30/4
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |