| 5301 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường trục thôn 1 - Xã Quảng Phú |
đoạn từ bờ sông Quảng Châu (hộ ông Đoàn Như Đại) - Đến đê sông Mã (hộ ông Phạm Khắc Huê)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5302 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường đê sông Mã - Xã Quảng Phú |
Tiếp theo địa phận thôn 9 (Cống cổ Ngự) - Đến hết địa phận thôn 2
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5303 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường trục thôn 2 - Xã Quảng Phú |
đoạn từ bờ sông Quảng Châu (hộ ông Nguyễn Khắc Sinh) - Đến đê sông mã (hộ ông Lê Bá Hay)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5304 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường bờ sông Trường Lệ - Xã Quảng Phú |
Đoạn từ hộ ông Chéo - Đến hộ ông Thái
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5305 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường trục thôn 3 - Xã Quảng Phú |
đoạn từ Cầu thôn 3 (hộ ông Lê Doãn Mạnh) - Đến hộ ông Đoàn Như Thân
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5306 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường trục thôn 7 - Xã Quảng Phú |
(từ Bắc bờ sông Quảng Châu (đoạn từ ông Thạo - Đến ông Mạo) & (bà Mùi Đến bà Hạnh)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5307 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường trục thôn 8 - Xã Quảng Phú |
(từ đường Nam bờ sông Quảng Châu (hộ ông Quốc Anh) - Đến đường QL47 (hộ ông Đài)
|
810.000
|
648.000
|
486.000
|
324.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5308 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH số 83 (đường nội bộ) - Xã Quảng Phú |
Đường rộng 10,5m
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5309 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH số 83 (đường nội bộ) - Xã Quảng Phú |
Đường rộng 7,5m
|
1.170.000
|
936.000
|
702.000
|
468.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5310 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Quảng Phú |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5311 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH số 31 (đường nội bộ) - Xã Quảng Phú |
Đường rộng 5,5m
|
1.080.000
|
864.000
|
648.000
|
432.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5312 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH số 31 (đường nội bộ) - Xã Quảng Phú |
Đường rộng 3,5m
|
945.000
|
756.000
|
567.000
|
378.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5313 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH số 66 (đường nội bộ) - Xã Quảng Phú |
|
1.080.000
|
864.000
|
648.000
|
432.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5314 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH số 43 (đường nội bộ) - Xã Quảng Phú |
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5315 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường trục chính MBQH 8179 (giao với Đại lộ Nam Sông Mã, trừ đường Đại lộ Nam Sông Mã) - Xã Quảng Phú |
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5316 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH 8179 - Xã Quảng Phú |
Đường nội bộ MBQH 8179
|
1.575.000
|
1.260.000
|
945.000
|
630.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5317 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường trục thôn 5 (Phía Nam giáp QL47) - Xã Quảng Phú |
Đường trục thôn 5 (Phía Nam giáp QL47)
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5318 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tỉnh lộ 4A - Xã Quảng Tâm |
Từ ngã ba Môi - Đến hết địa phận xã Quảng Tâm
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5319 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Tâm |
Đoạn đường từ QL47 đi đại lộ Nam Sông Mã
|
1.575.000
|
1.260.000
|
945.000
|
630.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5320 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường 192 - Từ Ql 47 vào UBND xã, đi thôn Quang Trung đến kênh chính trạm bơm - Xã Quảng Tâm |
Từ Quốc lộ 47 - Đến đại lộ Nam Sông Mã
|
1.575.000
|
1.260.000
|
945.000
|
630.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5321 |
Thành phố Thanh Hoá |
Từ Ql 47 vào UBND xã, đi thôn Quang Trung đến kênh chính trạm bơm - Xã Quảng Tâm |
Từ Cống phụ Trường Đại học công nghiệp TP HCM - Đến đường 192
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5322 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Tâm |
Đoạn đường từ Cống đá thôn Thanh Kiên - Đến địa phận xã Quảng Tâm
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5323 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Tâm |
Đường từ QL47 dọc theo mương tưới - Đến hết địa phận xã Quảng Tâm
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5324 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Tâm |
Đường từ QL47 phía Đông thôn Chiến Thắng - Đến hết địa phận xã Quảng Tâm
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5325 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Tâm |
Đường từ QL47 - Đến đường vào Tiến Thành (phía Đông thôn Đình Cường)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5326 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Tâm |
Đường từ QL47 - Đến đường vào Tiến Thành (phía Tây thôn Đình Cường)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5327 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Tâm |
Đường trục từ QL47 - Đến Bệnh viên 71
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5328 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Tâm |
Đường trục từ Bệnh viên 71 - Đến đường QL47 cũ Đến giáp xã Quảng Cát
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5329 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Tâm |
Đường từ mộ Tổ Lê Duy - Đến hết thôn Tiến Thành
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5330 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường còn lại các thôn Quang Trung, Thanh Kiên, Phú Quý, Chiến Thắng, Phố Môi - Xã Quảng Tâm |
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5331 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường còn lại các thôn Tiến Thành, Phúc Cường - Xã Quảng Tâm |
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
234.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5332 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH 51 - Xã Quảng Tâm |
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5333 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH 1199 - Xã Quảng Tâm |
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5334 |
Thành phố Thanh Hoá |
Quốc lộ 47 cũ - Xã Quảng Tâm |
từ ngã 3 thôn Đình Cường - Đến hết địa phận QTâm
|
1.440.000
|
1.152.000
|
864.000
|
576.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5335 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH 50 - Xã Quảng Tâm |
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5336 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH 2020 - Xã Quảng Tâm |
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5337 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường trục chính MBQH 8179 (giao với Đại lộ Nam Sông Mã, trừ đường Đại lộ Nam Sông Mã) - Xã Quảng Tâm |
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5338 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH 8179 - Xã Quảng Tâm |
|
1.575.000
|
1.260.000
|
945.000
|
630.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5339 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đông-Định-Đức - Xã Quảng Đông |
Từ tiếp giáp QL47 - Đến ngã ba thôn Đông Quang
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5340 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đông-Định-Đức - Xã Quảng Đông |
Từ ngã ba thôn Đông Quang - Đến giáp xã Quảng Định
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5341 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Đông |
Từ đường Đông-Định-Đức (đường bờ bắc kênh Bắc-xã Quảng Định) - Đến hết địa phận xã Quảng Đông
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5342 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Đông |
Từ đường Đông-Định-Đức - Đến nhà Ông Thuấn thôn Xích Ngọc
|
1.035.000
|
828.000
|
621.000
|
414.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5343 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Đông |
Từ ngã 3 đường Đông-Định-Đức (thôn Đông Đức) đi Chợ Nhàng
|
945.000
|
756.000
|
567.000
|
378.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5344 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Đông |
Đường từ Chợ Nhàng đi Quảng Thành (đường đá)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5345 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Đông |
Đường từ nhà ông Bình thôn Đông Đức đi qua MBQH số 42 - Đến NVH thôn Xích Ngọc
|
810.000
|
648.000
|
486.000
|
324.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5346 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Đông |
Đường từ nhà ông Minh thôn Đông Đoài (giáp đường Đông-Định-Đức) qua MBQH số 76 - Đến đường Voi - Sầm Sơn
|
765.000
|
612.000
|
459.000
|
306.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5347 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Đông |
Từ ngã 3 đường Đông-Định-Đức (trường THPT Nguyễn Huệ) qua thôn Đông Văn đi QL 47
|
945.000
|
756.000
|
567.000
|
378.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5348 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Đông |
Đường từ Trường mầm non Cộng Khum qua thôn Việt Yên - Đến QL47
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5349 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường nội bộ MBQH số 56, 57, 58 - Xã Quảng Đông |
|
990.000
|
792.000
|
594.000
|
396.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5350 |
Thành phố Thanh Hoá |
Vị trí 2 phía sau QL 47 - Xã Quảng Đông |
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5351 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường còn lại sâu vào trong các thôn - Xã Quảng Đông |
|
630.000
|
504.000
|
378.000
|
252.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5352 |
Thành phố Thanh Hoá |
Vị trí 2 phía trong của đường Đông-Định-Đức - Xã Quảng Đông |
|
990.000
|
792.000
|
594.000
|
396.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5353 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường nhánh thôn: Chính Hảo, Đông Văn, Việt Yên - Xã Quảng Đông |
|
810.000
|
648.000
|
486.000
|
324.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5354 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường nhánh thôn: Xích Ngọc, Đông Đức, Đông Quang - Xã Quảng Đông |
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5355 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Thiệu Dương |
Giáp phường Đông Cương - Đến Ngã ba vào UBND xã Thiệu Dương
|
1.935.000
|
1.548.000
|
1.161.000
|
774.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5356 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Thiệu Dương |
Ngã ba vào UBND Thiệu Dương - Đến Giáp đê TW
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5357 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Thiệu Dương |
Giáp đường Đình Hương - Giàng - Đến xã Thiệu Khánh
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5358 |
Thành phố Thanh Hoá |
Dọc đê TW - Xã Thiệu Dương |
Từ Nhà A Tuyển T8 - Đến giáp T.Khánh (phía nội đê)
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5359 |
Thành phố Thanh Hoá |
Dọc đê TW - Xã Thiệu Dương |
Từ Nhà A Tuyển T8 - Đến giáp T.Khánh (phía ngoại đê)
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5360 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ven làng nội đê - Xã Thiệu Dương |
từ thôn 4 - Đến thôn 3
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5361 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nhánh các thôn nội đê - Xã Thiệu Dương |
Đường nhánh các thôn nội đê
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5362 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường liên thôn ngoại đê - Xã Thiệu Dương |
Từ thôn 4 - Đến phường Hàm Rồng
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5363 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến ngoại đê - Xã Thiệu Dương |
từ măng két đê - Đến trục chính các thôn
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5364 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Thiệu Dương |
Tuyến đường từ đền Hạ - Đến NHV thôn 10
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5365 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Thiệu Dương |
Tuyến đường từ ngã ba ông Chinh - Đến sông Mã
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5366 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Thiệu Dương |
Ngã ba Hùng Loan - Đến ông Dương Văn Thanh (Mai)
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5367 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường nhánh từ trục chính của các thôn - Xã Thiệu Dương |
từ thôn 4 - Đến phường Hàm Rồng
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5368 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Dương |
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5369 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường 502 (kênh B9) - Xã Thiệu Khánh |
Từ nhà ông Bình Tép - Đến giáp Thiệu Dương
|
1.260.000
|
1.008.000
|
756.000
|
504.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5370 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường 502 (kênh B9) - Xã Thiệu Khánh |
Từ nhà ông Chi Thu đi Núi Đọ
|
810.000
|
648.000
|
486.000
|
324.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5371 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến đê TW - Xã Thiệu Khánh |
thôn 9 và thôn Dinh Xá
|
1.035.000
|
828.000
|
621.000
|
414.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5372 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến đê TW - Xã Thiệu Khánh |
từ nhà ông Hùng đi Thiệu Tân
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5373 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Khánh |
từ thôn Phú Ân - Đến thôn 5
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5374 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường liên thôn, thôn 8 - Xã Thiệu Khánh |
Từ nhà văn hóa thôn 8 - Đến Gốc Gạo giáp đê thôn 7
|
810.000
|
648.000
|
486.000
|
324.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5375 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các ngõ từ trục đường liên thôn - Xã Thiệu Khánh |
|
383.000
|
306.400
|
229.800
|
153.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5376 |
Thành phố Thanh Hoá |
Chân núi Đọ và trục đường thôn Giang Thanh, hẻm các thôn - Xã Thiệu Khánh |
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5377 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường liên xã - Xã Thiệu Khánh |
từ UBND xã đi Thiệu Vân
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5378 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường vòng núi tiên thôn Dinh Xá - Xã Thiệu Khánh |
từ bà Lan - Đến ông Lộc
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5379 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH số 11965 khu Đồng Chành thôn 6 - Xã Thiệu Khánh |
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5380 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH số 11965 khu ngã tư thôn 8 - Xã Thiệu Khánh |
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5381 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH số 11965 Đồng Chon thôn 6 từ lô A1-A8 - Xã Thiệu Khánh |
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5382 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH số 11965 Đồng Chon thôn 6, từ lô A9-A30 - Xã Thiệu Khánh |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5383 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Thiệu Khánh |
Đường nội bộ MBQH số 11965 Đồng Chành - Đến nhà ông Quý Đào
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5384 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH 02 MBGĐ/2012, Cồn Chuối - Xã Thiệu Khánh |
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5385 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH khu dân cư thôn 3, thôn 4 - Xã Thiệu Khánh |
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5386 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH 01 MBGĐ/2012, Đồng Nành - Xã Thiệu Khánh |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5387 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH 01 MBGĐ/2012, Thôn 8 (giáp Trường Mầm Non) - Xã Thiệu Khánh |
giáp Trường Mầm Non
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5388 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH 17 MBGĐ/2012 - Xã Thiệu Khánh |
Lô 01 - Đến 29 và từ lô 37 Đến 74
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5389 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH 17 MBGĐ/2012 - Xã Thiệu Khánh |
Các lô còn lại
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5390 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Vân |
Từ ngã tư Vân Tập - Đến nhà Cổng làng Cổ Ninh thôn 5
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5391 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Vân |
Từ Cổng làng Cổ Ninh thôn 5 - Đến Bản tin thôn 8
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5392 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường tỉnh lộ 502 - Đường liên thôn - Xã Thiệu Vân |
Từ Nghĩa địa T.6 - Đến giáp Thiệu Châu
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5393 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Thanh niên - Đường liên thôn - Xã Thiệu Vân |
Từ giáp phường Đông Cương - Đến ngã tư Vân Tập
|
945.000
|
756.000
|
567.000
|
378.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5394 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Thống Nhất - Đường liên thôn - Xã Thiệu Vân |
Giáp xã Thiệu Khánh - Đến giáp xã Thiệu Giao
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5395 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Vân |
Từ nhà ông Quyền thôn 4 - Đến Đài tưởng niệm
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5396 |
Thành phố Thanh Hoá |
Trục đường chính các thôn 1,2,3,4,5,6 - Xã Thiệu Vân |
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5397 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường thôn - Xã Thiệu Vân |
Đường từ nghĩa địa thôn 6 - Đến đường Bê tông B169
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5398 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường thôn - Xã Thiệu Vân |
Từ Cổng làng Cổ Ninh thôn 5 - Đến nhà Văn hóa thôn 5
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5399 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường MBQH 8033 - Xã Thiệu Vân |
Đường nội bộ lòng đường rộng > 7,5 m
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5400 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường MBQH 8033 - Xã Thiệu Vân |
Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5 m
|
810.000
|
648.000
|
486.000
|
324.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |