| 5301 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Đồng Lễ - Phường Đông Hải |
Từ Đại lộ Hùng Vương - Đến NVH phố Đồng Lễ
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5302 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Đồng Lễ - Phường Đông Hải |
Từ nhà ông Thuân - Đến nhà bà Hiếu
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5303 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Đồng Lễ - Phường Đông Hải |
Từ nhà ông ái - Đến nhà ông Thắm
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5304 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Đồng Lễ - Phường Đông Hải |
Từ nhà ông Bình - Đến nhà ông Khâm
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5305 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Đồng Lễ - Phường Đông Hải |
Các đường, ngõ không thuộc các vị trí trên
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5306 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Lai Thành - Phường Đông Hải |
Từ NVH thôn - Đến nhà ông Nhởn
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5307 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Lai Thành - Phường Đông Hải |
Từ nhà ông Đạo - Đến nhà ông Anh
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5308 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Lai Thành - Phường Đông Hải |
Từ nhà ông Quyên - Đến nhà ông Xuyến
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5309 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Lai Thành - Phường Đông Hải |
Từ Nhà ông Xuân - Đến nhà ông Nhiễm
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5310 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Lai Thành - Phường Đông Hải |
Từ Nhà ông Tú - Đến nhà ông Vị
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5311 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Lai Thành - Phường Đông Hải |
Từ nhà ông Đại - Đến nhà ông Dung ( kênh B27)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5312 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Lai Thành - Phường Đông Hải |
Các ngõ, ngách, hẻm còn lại của phố Lai Thành
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5313 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Dã Tượng - Phố Tân Thành - Phường Đông Hải |
Từ cầu Đông Hải - Đến cầu Lai Thành
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5314 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lễ Môn - Phường Đông Hải |
Từ Đại lộ Nam Sông Mã - Đến NVH Lễ Môn
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5315 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đỗ Huy Cư - Phường Đông Hải |
Từ NVH Lễ Môn - Đến cầu Đông Hải
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5316 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Lễ Môn - Phường Đông Hải |
Các đường, ngõ không thuộc các vị trí trên
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5317 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phố Ái Sơn 1 - Phường Đông Hải |
Từ Nhà anh Thuần - Đến cống (ông Giơc)
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5318 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phố Ái Sơn 1 - Phường Đông Hải |
Từ NVH thôn (ông Tạo) - Đến ĐL. Nam Sông Mã
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5319 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phố Ái Sơn 1 - Phường Đông Hải |
Từ Nhà bà An - Đến nhà ông Thủy
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5320 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phố Ái Sơn 1 - Phường Đông Hải |
Các đường, ngõ khác
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5321 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phố Ái Sơn 1 - Phường Đông Hải |
Từ Nhà ông Ét - Đến nhà ông Hải
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5322 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phố Ái Sơn 1 - Phường Đông Hải |
Từ Nhà ông Hạnh - Đến nhà ông Hùng
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5323 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phố Ái Sơn 1 - Phường Đông Hải |
Từ Nhà bà Dần - Đến nhà ông Tiến
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5324 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Ái Sơn 2 - Phường Đông Hải |
Từ Nhà ông Lực - Đến dốc đê Sông Mã
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5325 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Ái Sơn 2 - Phường Đông Hải |
Từ Nhà ông Hùng - Đến nhà ông Thuần
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5326 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Ái Sơn 2 - Phường Đông Hải |
Từ đường Sơn Vạn - Đến nhà bà An
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5327 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Ái Sơn 2 - Phường Đông Hải |
Từ nhà bà Chữ - Đến nhà ông Thuật
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5328 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Ái Sơn 2 - Phường Đông Hải |
Các đường, ngõ không thuộc các vị trí trên
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5329 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Sơn Vạn - Phường Đông Hải |
Từ nhà ông Ta - Đến nhà ông Lại
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5330 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Sơn Vạn - Phường Đông Hải |
Các đường, ngõ khác
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5331 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Sơn Vạn - Phường Đông Hải |
từ nhà ông Hải - Đến bãi bóng Xuân Lộc
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5332 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Sơn Vạn - Phường Đông Hải |
Các ngách, hẻm còn lại của phố Sơn Vạn
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5333 |
Thành phố Thanh Hoá |
đường Ái Sơn - Phố Xuân Minh - Phường Đông Hải |
từ nhà bà Thuận - Đến nhà ông Hùng
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5334 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các ngõ, ngách, hẻm phố Xuân Minh - Phường Đông Hải |
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5335 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đại Lộ Nguyễn Hoàng - Phường Đông Hải |
Từ vòng xuyến BigC - Đến chân phía nam cầu Nguyệt Viên (QL 1A Tiểu dự án 2)
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5336 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH 2590 các đường ngang dọc - Phường Đông Hải |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5337 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH 2072 các đường ngang dọc - Phường Đông Hải |
Đường có lòng đường rộng 5.5m
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5338 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH 2072 các đường ngang dọc - Phường Đông Hải |
Đường có lòng đường rộng 7.5m
|
4.750.000
|
3.800.000
|
2.850.000
|
1.900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5339 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH 2072 các đường ngang dọc - Phường Đông Hải |
Đường có lòng đường > 10.5m
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5340 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường ngang dọc MB TTTM Đại siêu thị BigC - Phường Đông Hải |
|
4.250.000
|
3.400.000
|
2.550.000
|
1.700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5341 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường nội bộ MBQH 3241 - Phường Đông Hải |
Đường có lòng đường rộng 7,5 m
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5342 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường nội bộ MBQH 3241 - Phường Đông Hải |
Đường có lòng đường rộng > = 10,5 m
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5343 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường MBQH 199 - Phường Đông Hải |
Đường nội bộ (Lòng đường rộng 36 m)
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5344 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường MBQH 199 - Phường Đông Hải |
Đường nội bộ (Lòng đường rộng 20,5 m)
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5345 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường MBQH 199 - Phường Đông Hải |
Các đường nội bộ còn lại
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5346 |
Thành phố Thanh Hoá |
Khu F - MBQH 199 - Phường Đông Hải |
Đường nội bộ (Lòng đường rộng 30 m)
|
4.750.000
|
3.800.000
|
2.850.000
|
1.900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5347 |
Thành phố Thanh Hoá |
Khu F - MBQH 199 - Phường Đông Hải |
Các đường nội bộ còn lại
|
4.250.000
|
3.400.000
|
2.550.000
|
1.700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5348 |
Thành phố Thanh Hoá |
Khu Vinhome - Phường Đông Hải |
Trục đường đôi khu Hoa Hồng, Nguyệt Quế, Phong Lan
|
17.500.000
|
14.000.000
|
10.500.000
|
7.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5349 |
Thành phố Thanh Hoá |
Khu Vinhome - Phường Đông Hải |
Đường ngang dọc khu Hoa Hồng, Nguyệt Quế, Phong Lan
|
14.000.000
|
11.200.000
|
8.400.000
|
5.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5350 |
Thành phố Thanh Hoá |
Khu Tổ hợp thương mại Melinh Plaza - Phường Đông Hải |
Trục đường đôi
|
17.500.000
|
14.000.000
|
10.500.000
|
7.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5351 |
Thành phố Thanh Hoá |
Khu Tổ hợp thương mại Melinh Plaza - Phường Đông Hải |
Đường ngang dọc còn lại
|
14.000.000
|
11.200.000
|
8.400.000
|
5.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5352 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH 1168 - Phường Đông Hải |
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5353 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Lai Thành - Phường Đông Hải |
Từ ngã ba chung cư Xuân Mai - đến giáp đường Dã Tượng
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5354 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến đường Khu nhà ở xã hội Xuân Mai - Phường Đông Hải |
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5355 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường đại lộ Lê Lợi - Phường Quảng Hưng |
Từ cầu Đông Hải - Đến Quốc lộ 47
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5356 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Bạch Đằng - Phường Quảng Hưng |
Từ đường QL47 - Đến Đại lộ Nam Sông Mã
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5357 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Bạch Đằng - Phường Quảng Hưng |
Từ Đại lộ Nam Sông Mã - Đến Cảng
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5358 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hàm Tử (Trần Bình Trọng) - Phường Quảng Hưng |
Từ đường Lê Lợi - Đến giáp phường Đông Sơn
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5359 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Niệm - Phường Quảng Hưng |
Từ đường Bạch Đằng - Đến phố 3
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5360 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Niệm - Phường Quảng Hưng |
Từ đường Bạch Đằng - Đến phố 6
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5361 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Trần Nhân Tông - Phường Quảng Hưng |
Từ phố 4 - Đến phố 7
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5362 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường đê nhà Lê cũ - Phường Quảng Hưng |
Từ đường Lê Lợi - Đến hết MBQH 123
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5363 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường đê nhà Lê cũ - Phường Quảng Hưng |
Từ MBQH 123 - Đến cầu dân dụng
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5364 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Dã Tượng - Phường Quảng Hưng |
Từ cầu dân dụng - Đến cầu Thống Nhất
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5365 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Yết Kiêu - Phường Quảng Hưng |
Từ cầu dân dụng - Đến cầu Thống Nhất
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5366 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Thị Định - Phường Quảng Hưng |
Từ đường Hàm Tử - Đến hết MBQH 204
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5367 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Thị Định - Phường Quảng Hưng |
Từ MBQH 204 - Đến hết đường
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5368 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Thủ Phác - Phường Quảng Hưng |
Từ đường Lê Lai - Đến đường Hàm Tử (MB 1226)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5369 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngang, dọc thuộc các mặt bằng 154; 1185 - Phường Quảng Hưng |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5370 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngang, dọc thuộc các mặt bằng 47(MB 1586) - Phường Quảng Hưng |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5371 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngang, dọc thuộc mặt bằng 1279(MB1329) - Phường Quảng Hưng |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5372 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngang, dọc thuộc mặt bằng 123 - Phường Quảng Hưng |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5373 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngang, dọc thuộc mặt bằng 55; 56; 1226; 691 - Phường Quảng Hưng |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5374 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường trục chính trong các phố - Phường Quảng Hưng |
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5375 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngang, dọc thuộc mặt bằng 07 - Phường Quảng Hưng |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5376 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngang, dọc thuộc mặt bằng 685 - Phường Quảng Hưng |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5377 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngang, dọc thuộc mặt bằng 1865 - Phường Quảng Hưng |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5378 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngang, dọc thuộc mặt bằng 1669 - Phường Quảng Hưng |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5379 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngang, dọc thuộc mặt bằng 2349; 2348 - Phường Quảng Hưng |
|
1.600.000
|
1.280.000
|
960.000
|
640.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5380 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngang, dọc thuộc MB 1265 - Phường Quảng Hưng |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5381 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường nhánh, ngõ hẽm trong các phố - Phường Quảng Hưng |
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5382 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Chương Dương(từ đường Bạch Đằng đến nhà ông Lưu Doãn Dần) - Phường Quảng Hưng |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5383 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đương Phạm Ngũ Lão - Phường Quảng Hưng |
từ Trường dân tộc nội trú - Đến hết địa phận Quảng Hưng
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5384 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Công Khai - Phường Quảng Hưng |
Từ đường Thủ Phác - Đến nhà bà Phường
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5385 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đức Hậu - Phường Quảng Hưng |
Từ nhà ông Giao - Đến nhà ông Nguyền
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5386 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngang dọc MBQH 264 - Phường Quảng Hưng |
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5387 |
Thành phố Thanh Hoá |
Khu Công nghiệp Lễ Môn - Phường Quảng Hưng |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5388 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Dã Tượng - Phường Quảng Hưng |
Từ cầu dân dụng - Đến giáp phường Đông Hải
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5389 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Dã Tượng - Phường Quảng Hưng |
Từ cầu Thống Nhất - Đến giáp Quảng Phú
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5390 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Yết Kiêu - Phường Quảng Hưng |
Từ cầu dân dụng - Đến giáp phường Đông Hải
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5391 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Yết Kiêu - Phường Quảng Hưng |
Từ cầu Thống Nhất - Đến giáp Quảng Phú
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5392 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH 1808 - Phường Quảng Hưng |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5393 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH 204 - Phường Quảng Hưng |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5394 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH 11808 - Phường Quảng Hưng |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5395 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Thanh Chương - Phường Quảng Thành |
Từ Quốc lô 47 - Đến Đại lộ Võ Nguyên Giáp
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5396 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Thanh Chương - Phường Quảng Thành |
Từ Đại lộ Võ Nguyên Giáp - Đến đường Chi Lăng
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5397 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Thanh Chương - Phường Quảng Thành |
Từ đường Chi Lăng - Đến giáp Quảng Định
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5398 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Chi Lăng - Phường Quảng Thành |
Từ ngã tư Tân Trọng - Đến giáp xã Quảng Đông
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5399 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Chi Lăng - Phường Quảng Thành |
Từ ngã tư Tân Trọng - Đến giáp phố Minh Trại
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5400 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Chi Lăng - Phường Quảng Thành |
Từ Cầu Chui đường tránh - Đến QL 1A
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |