| 5101 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 177 Bà Triệu - Phường Hàm Rồng |
Từ hộ bà Nga - Đến hộ ông Cơ
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5102 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 191 Bà Triệu - Phường Hàm Rồng |
Từ hộ bà Quý - Đến hộ ông Nhâm
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5103 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 205 Bà Triệu - Phường Hàm Rồng |
Từ hộ bà Mai - Đến ông Giang
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5104 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 229 Bà Triệu - Phường Hàm Rồng |
Từ hộ bà Hoa - Đến hộ ông Tuấn
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5105 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 265 Bà Triệu - Phường Hàm Rồng |
Từ hộ bà Ninh - Đến hộ bà Tuất
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5106 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 291 Bà Triêu - Phường Hàm Rồng |
Từ hộ ông Dũng - Đến NVH phố
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5107 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 319 Bà Triệu - Phường Hàm Rồng |
Từ hộ ông Thống - Đến hộ bà Xuyến
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5108 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Quyết Thắng (ngõ 58 cũ) - Phường Hàm Rồng |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5109 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngách 1đường Quyết Thắng - Phường Hàm Rồng |
Từ hộ ông Đàn - Đến hộ ông Hùng
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5110 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngách 2 đường Quyết Thắng - Phường Hàm Rồng |
Từ hộ bà Vân - Đến hộ ông Bắc (Khu nhà trẻ cũ)
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5111 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngách 3 đường Quyết Thắng - Phường Hàm Rồng |
Từ hộ bà Thành - Đến hộ bà Canh
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5112 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngách 4 đường Quyết Thắng - Phường Hàm Rồng |
Từ hộ ông Giang - Đến hộ bà Vượng
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5113 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngách 5 đường Quyết Thắng - Phường Hàm Rồng |
Từ hộ ông Ban - Đến hộ bà Cẩn
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5114 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngách 6 đường Quyết Thắng: - Phường Hàm Rồng |
Từ hộ bà Dần - Đến hộ bà Nga
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5115 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngách 7 đường Quyết Thắng - Phường Hàm Rồng |
Từ hộ bà Ngọt - Đến hộ ông Đức
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5116 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngách còn lại của đường Quyết Thắng - Phường Hàm Rồng |
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5117 |
Thành phố Thanh Hoá |
Vị trí 2, tuyến Kim Quy - Phường Hàm Rồng |
Từ hộ ông Tân - Đến hộ bà Loan
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5118 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đồng Cổ - Phường Hàm Rồng |
Từ hộ ông Tẻo - Đến C.Ty Hàm Rồng
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5119 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các hộ trong ngách đường Đồng Cổ - Phường Hàm Rồng |
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5120 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 13(73) Đông Quang - Phường Hàm Rồng |
Từ hộ bà Vinh - Đến ông Hải
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5121 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đình Hương - Phường Hàm Rồng |
Từ ngã ba Đình Hương - Đến đội xe xăng dầu
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5122 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 31 Đình Hương - Phường Hàm Rồng |
từ hộ ông Năm - Đến ông Chương
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5123 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 11(05) Thành Thái - Phường Hàm Rồng |
Từ hộ ông Vượng - Đến hộ ông Hiệp
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5124 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 13 Thành Thái - Phường Hàm Rồng |
Từ hộ bà Hảo - Đến hộ ông Chuyên
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5125 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 22 Thành Thái - Phường Hàm Rồng |
Từ hộ ông Thơm - Đến hộ ông Xược
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5126 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngách 01 Ngõ 10 đường Bà Triệu - Phường Hàm Rồng |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5127 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các hộ phía sau khu dân cư ngách 2 đường Quyết Thắng - Phường Hàm Rồng |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5128 |
Thành phố Thanh Hoá |
Lớp 2 đường Trịnh Thế Lợi - Phường Hàm Rồng |
Từ đoạn tiếp theo - Đến trại giam Thanh Lâm (xóm Lò Gốm)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5129 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngang dọc MBQH 1130 (đường nội bộ) - Phường Hàm Rồng |
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5130 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đình Hương - Phường Đông Cương |
Từ Ngã ba Đình Hương - Đến Đội xe Xăng dầu
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5131 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đình Hương - Phường Đông Cương |
Từ Đội xe Xăng dầu - Đến nhà ông Hiền
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5132 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đình Hương - Phường Đông Cương |
Từ nhà ông Hiền - Đến đầu làng Giàng
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5133 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Định Hoà - Phường Đông Cương |
Từ Cổng làng Định Hòa - Đến Đông Ba
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5134 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Định Hoà - Phường Đông Cương |
Từ Đông Ba - Đến đường làng Định Hoà đi Đông Lĩnh
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5135 |
Thành phố Thanh Hoá |
Trục chính phố 4; 5; 6 (đường Lê Thuỳ; Lê Duyên; Lê Trung) - Phường Đông Cương |
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5136 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ các phố 4; 5; 6 rộng trên 3,5m - Phường Đông Cương |
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5137 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ các phố 4; 5; 6 rộng từ 2,0m đến dưới 3,5m - Phường Đông Cương |
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5138 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ các phố 4; 5; 6 rộng dưới 2,0m - Phường Đông Cương |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5139 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường làng Đại khối - Phường Đông Cương |
Từ Cầu Hà Quan - Đến ngã ba ông Đức Dục (Cổng làng cũ)
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5140 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường làng Đại khối - Phường Đông Cương |
Từ ngã ba ông Đức Dục - Đến Trạm bơm làng Đại Khối (bà Khau cũ)
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5141 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Ao Quan; Đường Đình Bé; Đường Đông Khối - Phường Đông Cương |
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5142 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ các phố 1, 2, 3 rộng trên 3,5m - Phường Đông Cương |
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5143 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ các phố 1, 2, 3 rộng từ 2,0m đến dưới 3,5m - Phường Đông Cương |
từ 2,0m - Đến dưới 3,5m
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5144 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ các phố 1, 2, 3 rộng dưới 2,0m - Phường Đông Cương |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5145 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường trục Hạc Oa - Phường Đông Cương |
Từ Cổng làng - Đến ngã ba hộ ông Thịnh
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5146 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường trục Hạc Oa - Phường Đông Cương |
Từ Ngã ba nhà ông Thịnh - Đến đường Phượng Hoàng
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5147 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đông Thổ - Phường Đông Cương |
Từ nhà ông Tam - Đến đường Đình Hương
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5148 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường chùa Tăng Phúc - Phường Đông Cương |
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5149 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường số 2 (Đường Kim Quy) - Phường Đông Cương |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5150 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường số 2 (Đường Phượng Hoàng) - Phường Đông Cương |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5151 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ các phố 7, 8 rộng trên 3,5m - Phường Đông Cương |
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5152 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ các phố 7, 8 rộng từ 2,0m đến dưới 3,5m - Phường Đông Cương |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5153 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ các phố 7, 8 rộng dưới 2,0m - Phường Đông Cương |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5154 |
Thành phố Thanh Hoá |
Khu dân cư MBQH 37 (các đường ngang dọc) - Phường Đông Cương |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5155 |
Thành phố Thanh Hoá |
Khu dân cư MBQH 404 - Phường Đông Cương |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5156 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường nội bộ MB 598; 100 - Phường Đông Cương |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5157 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Thành - Phường Đông Cương |
Từ đường Đại Khối - Đến Đông Ba
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5158 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Thành - Phường Đông Cương |
Từ Đông Ba - Đến Tây Bắc Ga
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5159 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Bà Triệu - Phường Đông Cương |
Từ ngõ 31 - Đến Nhà hàng Hàm Long
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5160 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 236 Bà Triệu - Phường Đông Cương |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5161 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 20 - Phường Đông Cương |
Từ đường Đình Hương - Sông Hạc
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5162 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngách của ngõ 20 - Phường Đông Cương |
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5163 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 33 Đình Hương - Phường Đông Cương |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5164 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 37 Đình Hương - Phường Đông Cương |
từ đường Đình Hương - Đến số nhà 11
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5165 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các vị trí còn lại của ngõ 37 - Phường Đông Cương |
|
1.650.000
|
1.320.000
|
990.000
|
660.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5166 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 50 Đình Hương; Ngõ 65 Đình Hương - Phường Đông Cương |
|
1.650.000
|
1.320.000
|
990.000
|
660.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5167 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 62 - Phường Đông Cương |
Từ đường Đình Hương - số nhà 15 (dương)
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5168 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các vị trí còn lại của ngõ 62 - Phường Đông Cương |
từ số nhà 15 - Đến hết ngõ
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5169 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 76; Ngõ 102 ; Ngõ 127 ; Ngõ 205 Đình Hương - Phường Đông Cương |
|
2.800.000
|
2.240.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5170 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 116 Đình Hương - Phường Đông Cương |
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5171 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 156 - Phường Đông Cương |
từ đường Đình Hương - Đến hết đất ông Ước
|
2.800.000
|
2.240.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5172 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 156 - Phường Đông Cương |
từ ông Chính - Đến tường rào xưởng bao bì
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5173 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 245 - Phường Đông Cương |
từ đường Đình Hương - Đến đất NN
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5174 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 405 ; Ngõ 419; Ngõ 435; Ngõ 441 - Phường Đông Cương |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5175 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Văn Chỉ (đường phía sau Chùa Tăng Phúc đi vào núi) - Phường Đông Cương |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5176 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường nội bộ MB khu dân cư phố 6 - Phường Đông Cương |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5177 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đại lộ Lê Lợi - Phường Đông Hương |
Từ cầu Đông Hương - Đến đường Đông Hương 2
|
12.000.000
|
9.600.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5178 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đại lộ Lê Lợi - Phường Đông Hương |
Từ đường Đông Hương 2 - Đến Nhà máy gạch Tuy nen Đông Hương
|
8.500.000
|
6.800.000
|
5.100.000
|
3.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5179 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Tĩnh - Phường Đông Hương |
Từ đường Lê Lai - Đến Đại lộ Lê Lợi
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5180 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Tĩnh - Phường Đông Hương |
Từ Đại lộ Lê Lợi - Đến đường vào UBND phường
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5181 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Tĩnh - Phường Đông Hương |
Từ đường vào UB - Đến ngã ba Ba Tân
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5182 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hàm Nghi - Phường Đông Hương |
Từ Cầu Cốc - Đến cầu Đông Hương
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5183 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hàm Nghi - Phường Đông Hương |
Từ Cầu Đông Hương - Đến đường Cốc Hạ 2 (nhà ông Phạm Quang Hùng)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5184 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hàm Nghi - Phường Đông Hương |
Từ đường Cốc Hạ 2 (nhà ông Vương Văn Sương) - Đến ngã ba Ba Tân
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5185 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hàm Nghi - Phường Đông Hương |
Từ Ngã ba Ba Tân - Đến giáp Đông Hải
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5186 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hàm Nghi - Phường Đông Hương |
Từ Hàm Nghi - Đến MB 218
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5187 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH khu thực phẩm Khối 1 - Phường Đông Hương |
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5188 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH Trắc địa Khối 1 - Phường Đông Hương |
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5189 |
Thành phố Thanh Hoá |
Khu dân cư vật liệu kiến thiết - Phường Đông Hương |
Từ đường Hàm Nghi
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5190 |
Thành phố Thanh Hoá |
Khu dân cư MBQH 131 - Phường Đông Hương |
Từ đường Tân Hương - Đến hết đường
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5191 |
Thành phố Thanh Hoá |
Khu dân cư MBQH 131 - Phường Đông Hương |
Các đường ngang vuông góc với đường Tân Hương
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5192 |
Thành phố Thanh Hoá |
Khu dân cư MBQH 131 - Phường Đông Hương |
Các đường còn lại trong MBQH 132
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5193 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH 89 - Phường Đông Hương |
Từ đường Lê Lai - Đến Đại lộ Lê Lợi (đường Đông Hương 2)
|
4.250.000
|
3.400.000
|
2.550.000
|
1.700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5194 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường còn lại trong MBQH 89 - Phường Đông Hương |
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5195 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Cốc hạ 2 - Phường Đông Hương |
Từ Hàm Nghi (Lê Văn Thuận) - Đến hết đường (nhà ông Trần Văn Lành)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5196 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Cốc hạ 2 - Phường Đông Hương |
Từ nhà ông Trần Văn Lành - Đến hộ ông Tộ
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5197 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Cốc hạ 2 - Phường Đông Hương |
Từ nhà ông Trần Văn Lành - Đến nhà ông Lại Đình Giao
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5198 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Cốc hạ 2 - Phường Đông Hương |
Từ nhà ông Trần Văn Lành - Đến nhà ông Ngô Trường Hiển
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5199 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Cốc hạ 2 - Phường Đông Hương |
Từ nhà ông Quới - Đến nhà ông Khang, bà Mậu
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5200 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phố Cốc hạ 2 - Phường Đông Hương |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Hợp - Đến Nhà văn hóa Cốc Hạ 2
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |