| 46901 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Nhinh - đến hộ bà Cúc
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46902 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Loan - đến hộ ông Trung - Thắng
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46903 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Dung Thương - đến hộ ông Tuân - Nhi
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46904 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Hùng - đến giáp đất xã Cao Thịnh
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46905 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Liễu - Hiệp - đến hộ bà Lanh
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46906 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hoa - Hà - đến hộ bà Dung
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46907 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Tuyến - Thành - đến hộ bà Bưởi
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46908 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Lâm - Đức - đến hộ bà Quế - Bích
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46909 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Tâm - Viên - đến hộ bà Hải - Tuyền
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46910 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hải - Tuyền - đến hộ bà Minh
|
228.000
|
182.400
|
136.800
|
91.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46911 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Ân - Việt - đến hộ bà Âu - Thiệu
|
358.000
|
286.400
|
214.800
|
143.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46912 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Huyền - Liên - đến hộ bà Vân - Thắng
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46913 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Vân - Thắng - đến hộ bà Thuý Tuyến
|
228.000
|
182.400
|
136.800
|
91.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46914 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hương - Đông - đến hộ bà Hải Tuyền
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46915 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Khanh - Vững - đến hộ bà Tá
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46916 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hà - Tâm - đến hộ bà Khoa
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46917 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Trúc - Hải - đến hộ bà Nê, bà Nhuần
|
358.000
|
286.400
|
214.800
|
143.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46918 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Cúc - đến hộ bà Ta, bà Đoán
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46919 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hà - ước - đến hộ bà Phương - Đại
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46920 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ Nhà văn hoá - đến hộ ông Ca, bà Long
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46921 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ Quang - Hải - đến hộ Nghiêm - Phương
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46922 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Sen - Lang - đến hộ ông Xuông
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46923 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Mão - Hồ - đến hộ ông Bốn - Quế
|
163.000
|
130.400
|
97.800
|
65.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46924 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Ngọc - Quang - đến hộ bà Liên - Hải
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46925 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hưng - đến hộ bà Cúc - Minh, giáp xã Yên Giang
|
228.000
|
182.400
|
136.800
|
91.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46926 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Cúc - đến hộ ông Chuẩn
|
228.000
|
182.400
|
136.800
|
91.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46927 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Ngạp - đến giáp xã Yên Giang)
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46928 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Sơn - Thành - đến hộ bà Điếu
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46929 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Điếu - đến hộ ông Vinh - Tươi
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46930 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Bảy - Quang - đến hộ ông Thuyết
|
163.000
|
130.400
|
97.800
|
65.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46931 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Như - Phẩm - đến hộ bà Thu - Bình
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46932 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Liên - Lộc - đến hộ ông Trường - Thuý
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46933 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Ngàn - đến hộ bà Thuận
|
163.000
|
130.400
|
97.800
|
65.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46934 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Cảnh Đề - đến hộ ông Dực - Hạnh
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46935 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Cảnh Đề - đến hộ ông Hải
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46936 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Hải - đến hộ ông Lặng - Hoa
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46937 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Xim - Thụ - đến hộ ông Thư - Hoa
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46938 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Thọ - đến hộ bà Lý
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46939 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Diện - Bốn - đến hộ bà Cúc
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46940 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Mai - Sơn - đến hộ bà Hạnh
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46941 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Lý - đến hộ bà Hà - Dương
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46942 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Vỡ - đến hộ ông Suyết - Phấn
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46943 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Nghĩa - đến hộ ông Tiêu
|
163.000
|
130.400
|
97.800
|
65.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46944 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Sự - Sự - đến hộ bà Khuyên
|
163.000
|
130.400
|
97.800
|
65.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46945 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Tính Thắng - đến hộ ông Hoà Khánh
|
228.000
|
182.400
|
136.800
|
91.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46946 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Nhỏi - đến hộ ông Đương Thìn
|
228.000
|
182.400
|
136.800
|
91.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46947 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Kỳ Thanh - đến hộ bà Thảo
|
228.000
|
182.400
|
136.800
|
91.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46948 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Năm Sơn - đến hộ ông Trường Hương
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46949 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Tính - Thắng - đến hộ bà Nhỏi
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46950 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Hoà (Khánh) - đến hộ bà Nụ
|
228.000
|
182.400
|
136.800
|
91.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46951 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Búp - đến hộ ông Đức - Sơn
|
228.000
|
182.400
|
136.800
|
91.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46952 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Thiết - Hải - đến hộ ông Tý -Thìn
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46953 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Các đường trong QH cụm Thương mại Dịch vụ dự án Bò sữa
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46954 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Đương - Thìn - đến hộ ông An - Vê
|
163.000
|
130.400
|
97.800
|
65.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46955 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sơn Phòng - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Đào - đến hộ ông Thoa - Hùng
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46956 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sơn Phòng - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ Nhà văn hoá - đến hộ bà Luyến - Chiến
|
163.000
|
130.400
|
97.800
|
65.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46957 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sơn Phòng - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Tâm - Sáng - đến hộ ông Đồng
|
163.000
|
130.400
|
97.800
|
65.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46958 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thắng Lợi - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Toán - đến hộ bà Nhật
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46959 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thắng Lợi - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Hùng - đến hộ ông Ngân - Hằng
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46960 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thắng Lợi - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Thú - đến hộ ông Hiếu - Hoa
|
176.000
|
140.800
|
105.600
|
70.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46961 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thắng Lợi - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Hạnh - Mai - đến hộ ông Toản Sương
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46962 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thắng Lợi - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Năm - Nhàn - đến hộ ông Vân - Tuyết
|
156.000
|
124.800
|
93.600
|
62.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46963 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thắng Lợi - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Lan Thắng - đến hộ ông Chung Hường
|
163.000
|
130.400
|
97.800
|
65.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46964 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thắng Lợi - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Tý - đến hộ ông Dực - Huệ
|
163.000
|
130.400
|
97.800
|
65.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46965 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thắng Lợi - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Na - Nghị - đến hộ ông Quân - Lan
|
143.000
|
114.400
|
85.800
|
57.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46966 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thắng Lợi - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hiền - Quảng - đến hộ ông Hiền - Tiền
|
143.000
|
114.400
|
85.800
|
57.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46967 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Thị trấn Thống Nhất |
|
130.000
|
104.000
|
78.000
|
52.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46968 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Bình |
Đoạn từ giáp xã Thiệu Long huyện Thiệu Hoá - đến hộ bà Hoa Hạnh
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46969 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Bình |
Đoạn từ hộ bà Hoa Hạnh - đến cổng đường vào làng Tân Sen
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46970 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Bình |
Đoạn từ hộ ông Dũng Hợp - đến Cầu Si
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46971 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Bình |
Đoạn từ cầu Si - đến hộ bà Hưng (phía Tây QL45)
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46972 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Bình |
Đoạn từ cầu Si - đến hộ ông Khanh (phía Đông QL45)
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46973 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Bình |
Đoạn từ cây xăng ông Phước - đến giáp thị trấn Quán Lào (phía Bắc QL45)
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46974 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Bình |
Đoạn từ hộ bà Hằng - đến giáp thị trấn Quán Lào (phía nam QL45)
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46975 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Long |
Đoạn từ giáp thị trấn Quán Lào - đến hết Bệnh viện Đa khoa
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46976 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Long |
Đoạn từ ngã tư hết Bệnh viện Đa khoa - đến giáp ông Chung (Giầy da), phía Nam đường QL45
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46977 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Long |
Đoạn từ ông Chung (Giầy da) - đến giáp xã Định Liên, phía Nam đường QL45
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46978 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Liên |
Đoạn giáp xã Định Long - đến đường vào Nhà máy gạch TuyNel (phía Nam đường QL45)
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46979 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Liên |
Đoạn từ đường vào Nhà máy gạch TuyNel - đến Sân vận động (phía Nam đường QL45)
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46980 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Liên |
Đoạn giáp xã Định Long - đến hết Sân vận động xã
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46981 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Liên |
Đoạn từ hết Sân vận động - đến hộ ông Lới (thôn DT2)
|
7.000.000
|
5.600.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46982 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Liên |
Đoạn từ giáp hộ ông Lới (thôn DT2) - đến ngã tư giáp hộ ông Phiêu
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46983 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Liên |
Đoạn từ giáp hộ ông Phiêu - đến ngã tư đoạn đường cua
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46984 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Liên |
Đoạn từ ngã tư đoạn đường cua - đến giáp xã Yên Thái
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46985 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Yên Thái |
Đoạn từ giáp xã Định Liên - đến Dốc Ngõ sau (giáp hộ ông Sáng)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46986 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Yên Thái |
Đoạn từ Dốc Ngõ sau thôn Lê Xá 1 - đến giáp xã Yên Phong
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46987 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Yên Thái |
Đoạn từ giáp hộ ông Tình - đến ngã tư UBND xã Yên Thái phía Đê sông Mã
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46988 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Yên Phong |
Đoạn từ giáp xã Yên Thái - đến Trường THCS
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46989 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Yên Phong |
Đoạn từ Trường THCS - đến ngã ba đường nắn (phía Đông)
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46990 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Yên Phong |
Đoạn từ ngã ba đường nắn (phía Đông) - đến Trạm bơm Nam sông Mã
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46991 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Yên Phong |
Đoạn từ Trạm bơm Nam sông Mã - đến giáp xã Yên Trường
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46992 |
Huyện Yên Định |
Đoạn giáp Yên Phong đến ngã 3 đường vào Trường THPT YĐ II |
Đoạn giáp Yên Phong - đến ngã 3 đường vào Trường THPT YĐ II
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46993 |
Huyện Yên Định |
Đoạn giáp Yên Phong đến ngã 3 đường vào Trường THPT YĐ II |
Đoạn từ ngã 3 đường vào Trường THPT YĐ II - đến Cầu Kiểu (giáp huyện Vĩnh Lộc)
|
11.000.000
|
8.800.000
|
6.600.000
|
4.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46994 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 cũ - Đi qua xã Định Bình |
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46995 |
Huyện Yên Định |
Đoạn qua xã Định Bình - Đường tránh QL 45 vào Cụm công nghiệp phía Tây Bắc thị trấn Quán Lào Đoạn qua xã Định Bình |
Đoạn từ nhà ông Lăng (Năm), thôn Kênh Khê - đến giáp thị trấn Quán Lào (xã Định Tường cũ)
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46996 |
Huyện Yên Định |
Đoạn qua xã Định Bình - Đường tránh QL 45 vào Cụm công nghiệp phía Tây Bắc thị trấn Quán Lào Đoạn qua xã Định Bình |
Đoạn từ giáp xã Định Long - đến giáp QL45
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46997 |
Huyện Yên Định |
Đường nối QL 45 đi xã Định Tăng |
Đoạn từ giáp xã Định Tường - đến đê Cầu Chày
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46998 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 518 (QL 47B) - Xã Yên Trường |
Đoạn từ ngã ba Kiểu - Kênh T2A
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46999 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 518 (QL 47B) - Xã Yên Trường |
Đoạn từ Kênh T2A - đường vào Trạm điện 110
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 47000 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 518 (QL 47B) - Xã Yên Trường |
Đoạn từ Trạm điện 110 - dốc Máy kéo
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |