| 46201 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn, xóm - Xã Yên Giang ( nay là xã Yên Phú) |
Đoạn từ nhà anh Đốc Mai - đến hộ ông Mai Hường, thôn Bùi Thượng
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46202 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn, xóm - Xã Yên Giang ( nay là xã Yên Phú) |
Đoạn từ nhà bà Tư Năm - đến hộ ông Mai Hương, thôn Bùi Thượng
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46203 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn, xóm - Xã Yên Giang ( nay là xã Yên Phú) |
Đoạn từ nhà ông Thích - đến hộ bà Hoan Hát, thôn Bùi Thượng
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46204 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn, xóm - Xã Yên Giang ( nay là xã Yên Phú) |
Đoạn từ nhà anh Giang (Hiển) - đến hộ anh Nhân Nhịp, thôn Đa Nẫm
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46205 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn, xóm - Xã Yên Giang ( nay là xã Yên Phú) |
Đoạn từ nhà anh Chính Thủy - đến Nhà văn hóa (thôn 6 cũ) thôn Đa Nẫm
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46206 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn, xóm - Xã Yên Giang ( nay là xã Yên Phú) |
Đoạn từ nhà anh Quân Lương - đến hộ bà Nguyên Ngôn, thôn Đa Nẫm
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46207 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Giang ( nay là xã Yên Phú) |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46208 |
Huyện Yên Định |
Tuyến từ hộ ông Ba tàu đi xã Yên Trường - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ hộ ông Ba Tàu - đến đường rẽ Phủ Cua
|
1.170.000
|
936.000
|
702.000
|
468.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46209 |
Huyện Yên Định |
Tuyến từ hộ ông Ba tàu đi xã Yên Trường - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ đường rẽ Phủ Cua - đến giáp Yên Trường
|
910.000
|
728.000
|
546.000
|
364.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46210 |
Huyện Yên Định |
Thôn Yên Thành - Xã Yên Hùng |
Đoạn cổng Thang - đến Nhà văn hóa thôn
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46211 |
Huyện Yên Định |
Thôn Yên Thành - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ hộ bà Lan - đến hộ ông Sỹ
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46212 |
Huyện Yên Định |
Thôn Yên Thành - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ hộ ông Sáu - đến hộ ông Hải
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46213 |
Huyện Yên Định |
Thôn Yên Thành - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ hộ ông Hải - đến hộ bà Đạt
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46214 |
Huyện Yên Định |
Thôn Yên Thành - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ hộ ông Hiền Dũng - đến hộ ông Thảo
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46215 |
Huyện Yên Định |
Thôn Yên Thành - Xã Yên Hùng |
Các đường còn lại trong thôn
|
221.000
|
176.800
|
132.600
|
88.400
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46216 |
Huyện Yên Định |
Thôn Hòa Thượng - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ hộ ông Doanh - đến nhà bà Lòng
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46217 |
Huyện Yên Định |
Thôn Hòa Thượng - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ Văn phòng thôn - đến nhà ông Trưng
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46218 |
Huyện Yên Định |
Thôn Hòa Thượng - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ hộ ông Giảng - đến hộ ông Đức Nga
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46219 |
Huyện Yên Định |
Thôn Hòa Thượng - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ hộ ông Chánh - đến hộ ông Huệ
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46220 |
Huyện Yên Định |
Thôn Hòa Thượng - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ đường nhựa - đến hộ ông Thắng
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46221 |
Huyện Yên Định |
Thôn Hòa Thượng - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ hộ ông Hán - đến hộ ông Diện
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46222 |
Huyện Yên Định |
Đoạn dọc bờ kênh Nam - Thôn Hòa Thượng - Xã Yên Hùng |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46223 |
Huyện Yên Định |
Thôn Hòa Thượng - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ kênh Nam - đến hộ ông Nhượng
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46224 |
Huyện Yên Định |
Thôn Hòa Thượng - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ Cầu Trường - đến Cổng trào Yên Nông
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46225 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn - Thôn Hòa Thượng - Xã Yên Hùng |
|
221.000
|
176.800
|
132.600
|
88.400
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46226 |
Huyện Yên Định |
Thôn Sơn Cường - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ hộ ông Minh - đến đường rẽ bái Cộng Trịnh
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46227 |
Huyện Yên Định |
Thôn Sơn Cường - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ hộ ông Biền qua hộ ông Hồng Hương - đến cầu ông Dỗ
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46228 |
Huyện Yên Định |
Thôn Sơn Cường - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ ao ông Sâm, - đến VP thôn đến hộ ông Lĩnh Mai
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46229 |
Huyện Yên Định |
Thôn Sơn Cường - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ đường rẽ bái Cộng Trịnh - đến giáp thôn Hùng Sơn; dọc bờ kênh 19/5
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46230 |
Huyện Yên Định |
Thôn Sơn Cường - Xã Yên Hùng |
Đoạn Cầu Trường - đến Cầu Lũ
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
234.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46231 |
Huyện Yên Định |
Thôn Sơn Cường - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ Cáo Lũ - đến Trùng Quan
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46232 |
Huyện Yên Định |
Thôn Sơn Cường - Xã Yên Hùng |
Đoạn Cầu Lũ - đến hộ ông Đình Phì; từ ông Vàng đi Cầu Sắt
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46233 |
Huyện Yên Định |
Thôn Sơn Cường - Xã Yên Hùng |
Đoạn Cầu Lũ - đến giáp Yên Phong
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46234 |
Huyện Yên Định |
Thôn Sơn Cường - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ hộ ông Phì - đến Cường Thịnh
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46235 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn - Thôn Sơn Cường - Xã Yên Hùng |
Các đường còn lại trong thôn
|
221.000
|
176.800
|
132.600
|
88.400
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46236 |
Huyện Yên Định |
Thôn Hùng Thái - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ hộ Thắng Thọ - đến Cầu sắt
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46237 |
Huyện Yên Định |
Thôn Hùng Thái - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ hộ ông Hồng - đến hộ ông Quý
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46238 |
Huyện Yên Định |
Thôn Hùng Thái - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ hộ ông Sáu - đến hộ ông Số đến bái Hàn
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46239 |
Huyện Yên Định |
Thôn Hùng Thái - Xã Yên Hùng |
Các đường xương cá nối ra đường Ba Tàu, đi Yên Trường
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46240 |
Huyện Yên Định |
Thôn Hùng Thái - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ hộ ông Hùng Nghiên - đến VP thôn
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46241 |
Huyện Yên Định |
Thôn Hùng Thái - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ giáp Hùng Thái - đến hộ ông Tuyển
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46242 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn - Thôn Hùng Thái - Xã Yên Hùng |
|
221.000
|
176.800
|
132.600
|
88.400
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46243 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Hùng |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46244 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục trong làng Bích Động - Xã Yên Ninh |
Đoạn từ hộ ông Quyến - đến hộ ông Tỉnh
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46245 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục trong làng Bích Động - Xã Yên Ninh |
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46246 |
Huyện Yên Định |
Đường trục trong làng Trịnh Xá - Xã Yên Ninh |
Đoạn từ hộ ông Tuấn (Trịnh Xá 1) - đến hộ bà Xếp (Trịnh Xá 2)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46247 |
Huyện Yên Định |
Đường trục trong làng Trịnh Xá - Xã Yên Ninh |
Đoạn từ hộ bà Cuốn - đến hộ ông Dương
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46248 |
Huyện Yên Định |
Đường trục trong làng Trịnh Xá - Xã Yên Ninh |
Đoạn từ hộ ông Quốc - đến hộ ông Tiếu
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46249 |
Huyện Yên Định |
Đường trục trong làng Trịnh Xá - Xã Yên Ninh |
Đoạn từ hộ bà Thêm - đến hộ ông Toàn
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46250 |
Huyện Yên Định |
Đường trục trong làng Trịnh Xá - Xã Yên Ninh |
Đoạn từ hộ ông Hoàn - đến hộ ông Bắc
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46251 |
Huyện Yên Định |
Đường trục trong làng Trịnh Xá - Xã Yên Ninh |
Đoạn từ hộ ông Hải - đến hộ ông Thường
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46252 |
Huyện Yên Định |
Đường trục trong làng Trịnh Xá - Xã Yên Ninh |
Đoạn từ hộ ông Oanh - đến hộ ông Hưng
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46253 |
Huyện Yên Định |
Đường trục trong làng Trịnh Xá - Xã Yên Ninh |
Đoạn từ hộ ông Vị - đến hộ ông Thắng
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46254 |
Huyện Yên Định |
Đường trục trong làng Trịnh Xá - Xã Yên Ninh |
Đoạn từ hộ ông Huy - đến hộ ông Chính
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46255 |
Huyện Yên Định |
Đường trục trong làng Trịnh Xá - Xã Yên Ninh |
Đoạn từ hộ ông Kế - đến hộ ông Kiên
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46256 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong làng Trịnh Xá - Xã Yên Ninh |
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46257 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục trong làng Ngọc Đô - Xã Yên Ninh |
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46258 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong làng Ngọc Đô - Xã Yên Ninh |
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46259 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Ninh |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46260 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Lạc |
Đoạn từ ngã tư Chợ Yên Lạc, - đến ngã tư Gốc Phượng giáp đường Yên Phong - Cầu Bụt (Châu Thôn 4)
|
1.170.000
|
936.000
|
702.000
|
468.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46261 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Lạc |
Đoạn từ ngã tư hộ ông Nở (Châu Thôn 2) - đến giáp thôn Bích Động, xã Yên Ninh
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46262 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đê Cầu Chày (đoạn Cầu Khải đến Cầu Bụt) - Xã Yên Lạc |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46263 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Lạc |
Đoạn từ Nhà văn hóa (thôn Phác Thôn) - đến ngã tư ông Hiển (Hanh Cát 2)
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46264 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Lạc |
Đoạn từ ngã tư Châu thôn 1 - đến hộ ông Cúc (Châu Thôn 1)
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46265 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Lạc |
Đoạn từ ngã tư hộ ông Thắng (Châu thôn 4) - đến ngã tư Hộ ông Thuận (Châu Thôn 2)
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46266 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục nối ra Tỉnh lộ 516B - thôn Hanh cát - Xã Yên Lạc |
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46267 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục nối với đường liên xã - thôn Hanh cát - Xã Yên Lạc |
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46268 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục còn lại - thôn Hanh cát - Xã Yên Lạc |
|
416.000
|
332.800
|
249.600
|
166.400
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46269 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục nối ra Tỉnh lộ 516B - thôn Hanh cát - Xã Yên Lạc |
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46270 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục còn lại - thôn Hanh cát - Xã Yên Lạc |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46271 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục trong thôn Châu Thôn 1 nối ra Tỉnh lộ 516B - thôn Châu Thôn - Xã Yên Lạc |
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46272 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục trong thôn Châu Thôn 1, 2, 3, 4 nối ra đường liên xã Yên Phong - Cầu Bụt - thôn Châu Thôn - Xã Yên Lạc |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46273 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục còn lại trong thôn Châu Thôn 1, 2, 3, 4 - thôn Châu Thôn - Xã Yên Lạc |
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46274 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - thôn Châu Thôn - Xã Yên Lạc |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46275 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đê sông Cầu Chày (đoạn từ Hón Nu đến Cầu Bụt) - Xã Yên Thịnh |
Tuyến đê sông Cầu Chày (đoạn từ Hón Nu - đến Cầu Bụt)
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46276 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Thịnh |
Đoạn từ Chợ Vàng - đến UBND xã Yên Thịnh
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46277 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Thịnh |
Đoạn từ Trạm y tế - đến hộ ông Thuận (thôn 6)
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46278 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Thịnh |
Đoạn từ hộ ông Thuận (thôn 6) - đến Nhà văn hoá thôn 6
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46279 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Thịnh |
Đoạn từ hộ ông Thông thôn 2 - đến hộ ông Chung thôn 1
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46280 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Thịnh |
Đoạn từ hộ ông Chung (thôn 1) - đến đê Cầu Chày thôn 1
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46281 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Thịnh |
Tuyến đường từ chợ Vàng mới - đến ngã ba đường TL516B mới
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46282 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục trong các thôn 1, 2 - Xã Yên Thịnh |
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46283 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong các thôn 1, 2 - Xã Yên Thịnh |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46284 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục trong thôn 3 - Xã Yên Thịnh |
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46285 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục trong các thôn 4, 5 - Xã Yên Thịnh |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46286 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong các thôn 4, 5 - Xã Yên Thịnh |
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46287 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngô, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Thịnh |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46288 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường đê sông Mã - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ hộ ông Phinh - đến hộ ông Thắng thôn 8
|
1.560.000
|
1.248.000
|
936.000
|
624.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46289 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường đê sông Mã - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ hộ bà Hanh thôn 2 - đến hộ ông Thủy thôn 3
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46290 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường đê sông Mã - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ hộ ông Mạnh thôn 2 - đến ngã ba Đường 518B với đê sông Mã
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46291 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Quý Lộc đi Yên Lâm - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ hộ ông Tân Tình - đến hộ ông Giao
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46292 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Quý Lộc đi Yên Lâm - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ hộ ông Thạch - đến hộ ông Hưng
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46293 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Quý Lộc đi Yên Lâm - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ hộ ông Mạnh Dân - đến hộ ông Nuôi
|
1.950.000
|
1.560.000
|
1.170.000
|
780.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46294 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Quý Lộc đi Yên Lâm - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ hộ ông Mão Hai - đến Cửa Luỹ
|
1.170.000
|
936.000
|
702.000
|
468.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46295 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Quý Lộc đi Yên Lâm - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ Mão Hai - đến cống Tụng công
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46296 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Quý Lộc đi Yên Lâm - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ cống Tụng Công - đến đất nhà ông Vưong (Yên Lâm)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46297 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Quý Lộc đi Yên Lâm - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ ông Vương - đến giáp xã Yên Lâm
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46298 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Quý Lộc đi Yên Lâm - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ nhà ông Toản Thiện - đến nhà ông Khanh thôn 7
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46299 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ hộ ông Cường Sinh thôn 1 - đến ngã ba Núi Trẹ
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46300 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ ông Sơn thôn 2 - đến nhà bà Hằng Na
|
1.170.000
|
936.000
|
702.000
|
468.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |