| 46201 |
Huyện Yên Định |
Các đường trong khu dân cư mới (không giáp QL 45) - Xã Định Liên |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46202 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường thôn - Xã Định Liên |
Đoạn từ hộ ông Hùng Thanh thôn 8 - đến hộ bà Cạy (thôn Vực Phác)
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46203 |
Huyện Yên Định |
Đường trục làng Duyên Thượng - Xã Định Liên |
|
910.000
|
728.000
|
546.000
|
364.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46204 |
Huyện Yên Định |
Đường trục làng Vực Phác - Xã Định Liên |
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46205 |
Huyện Yên Định |
Đường còn lại của làng Duyên Thượng, Vực Phác - Xã Định Liên |
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46206 |
Huyện Yên Định |
Đường trục làng Bái Thủy - Xã Định Liên |
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46207 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá ra Quốc lộ 45 của các thôn còn lại - Xã Định Liên |
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46208 |
Huyện Yên Định |
Đường song song và các đường làng Vực Phác ra Quốc lộ 45 - Xã Định Liên |
từ Trường Mầm non - đến nghĩa trang liệt sỹ huyện
|
2.340.000
|
1.872.000
|
1.404.000
|
936.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46209 |
Huyện Yên Định |
Đường song song và các đường ra Quốc lộ 45 khu vực - Xã Định Liên |
từ đường vào Nhà máy gạch Tuynel - đến giáp kênh B4 về giáp xã Định Long
|
2.340.000
|
1.872.000
|
1.404.000
|
936.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46210 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại của làng Bái Thủy - Xã Định Liên |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46211 |
Huyện Yên Định |
Đường trong khu dân cư mới Quán Nước - Xã Định Liên |
|
1.600.000
|
1.280.000
|
960.000
|
640.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46212 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Định Liên |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46213 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Định Tăng |
Đoạn từ giáp thôn Thiết Đinh xã Định Tường - đến ngã ba Đường 516C
|
910.000
|
728.000
|
546.000
|
364.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46214 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Định Tăng |
Đoạn từ ngã ba Trường học - đến hộ ông Thanh Thiêm
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46215 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Định Tăng |
Đoạn từ ngã ba Phú cẩm - đến giáp xã Thiệu Vũ, Thiệu Hoá
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46216 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Định Tăng |
Đoạn từ ngã ba Phú Cẩm - đến giáp xã Thiệu Thành, Thiệu Hoá
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46217 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Định Tăng |
Đoạn từ ngã ba Phú Cẩm - đến giáp xã Thiệu Ngọc, Thiệu Hoá
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46218 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Định Tăng |
Đoạn từ hội trường thôn Phú Thọ, - đến cống Bối Lim
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46219 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường đê Sông Cầu Chày - Xã Định Tăng |
Đoạn từ hộ ông Thanh Thiêm - đến ngã ba Phú Cẩm
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46220 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đê còn lại - Xã Định Tăng |
Các tuyến đê còn lại
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46221 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Định Tăng |
Đoạn từ hộ ông Lịch - đến hộ bà Giang Nấu
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46222 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Định Tăng |
Đoạn từ ngã ba ông Khôi - đến hộ ông Hoạt (đoạn đường vào UBND xã)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46223 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Định Tăng |
Đoạn từ hộ ông Trúc Đào đi ngã ba Phú Thọ - đến Phú Cẩm
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46224 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục trong các thôn Bái Trại, Thạch Đài, Hoạch Thôn, Phú Thọ, Phú Cẩm - Xã Định Tăng |
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46225 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục trong thôn Phú Cường - Xã Định Tăng |
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46226 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Định Tăng |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46227 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Liên xã - Xã Định Hưng |
Đoạn từ hộ ông Minh Mai - đến giáp Ái Thôn
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46228 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Liên xã - Xã Định Hưng |
Đoạn từ hộ ông Thịnh - đến cống kênh Bắc (giáp xã Định Tân)
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46229 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Liên xã - Xã Định Hưng |
Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Đồng Tình đi Trịnh Điện (Định Hải) cống kênh Bắc
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46230 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Liên xã - Xã Định Hưng |
Đoạn từ cầu Trường Mầm non - đến TL 516B
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46231 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Liên xã - Xã Định Hưng |
Đoạn từ Nhà văn hóa Duyên Hy - đến TL 516b
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46232 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường xuống UBND xã Định Hưng - Xã Định Hưng |
Đoạn từ ngã 3 hộ ông Dự - đến hết hộ ông Đảm
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46233 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường xuống UBND xã Định Hưng - Xã Định Hưng |
Đoạn từ hộ ông Đảm - đến cầu Hạ Mã
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46234 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục nối ra đường liên xã, đường Tỉnh Lộ 528 - Thôn Đồng Tình - Xã Định Hưng |
Các đường trục nối ra đường liên xã, đường Tỉnh Lộ 528
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46235 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn - Xã Định Hưng |
Các đường còn lại trong thôn
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46236 |
Huyện Yên Định |
Thôn Duyên Hy - Xã Định Hưng |
Đoạn cống tiêu KCN - đến cống tiêu ông Châu
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46237 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục nối ra đường liên xã, đường Tỉnh Lộ 528, đường liên thôn - Thôn Duyên Hy - Xã Định Hưng |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46238 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thônThôn Duyên Hy - Xã Định Hưng |
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46239 |
Huyện Yên Định |
Thôn Vệ - Xã Định Hưng |
Đường từ hộ ông Tuyển Huyên - đến hộ bà Bé Sang
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46240 |
Huyện Yên Định |
Thôn Vệ - Xã Định Hưng |
Đường từ hộ ông Hảo Ngoan - đến hộ ông Tường Mai
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46241 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục nối ra đường liên xã, đường liên thôn - Thôn Vệ - Xã Định Hưng |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46242 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn - Thôn Vệ - Xã Định Hưng |
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46243 |
Huyện Yên Định |
Hổ Thôn - Xã Định Hưng |
Đường từ cổng làng - đến hộ ông Sèo
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46244 |
Huyện Yên Định |
Đường bờ kênh Bắc - Hổ Thôn - Xã Định Hưng |
từ hộ ông Hoạch - đến hộ ông Phương Hoa
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46245 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn - Hổ Thôn - Xã Định Hưng |
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46246 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Định Hưng |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46247 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường đê sông Mã - Xã Định Hải |
Đoạn từ hộ bà Hoá Ái (Sét Thôn) - đến giáp xã Định Tân
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46248 |
Huyện Yên Định |
Đường liên xã - Xã Định Hải |
Đoạn từ giáp thôn Đồng Tình, xã Định Hưng - đến hộ ông Thả Nghị thôn Trịnh Điện
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46249 |
Huyện Yên Định |
Đường liên xã - Xã Định Hải |
Đoạn từ hộ ông Ngân Hiệp (Sét Thôn) - đến hộ ông Thuần (Sét Thôn giáp đê sông Mã)
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46250 |
Huyện Yên Định |
Đường liên xã - Xã Định Hải |
Đoạn từ giáp làng Vệ, xã Định Hưng - đến đê sông Mã
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46251 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục các thôn (Sét Thôn, Thịnh Thôn, Trịnh Điện, Ái Thôn, Duyên Lộc) - Xã Định Hải |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46252 |
Huyện Yên Định |
Đường nội đồng giáp Tỉnh lộ 528 đến đường liên xã thôn Trịnh Điền (Ao đình thôn Trịnh Điền) - Xã Định Hải |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46253 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Định Hải |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46254 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Bình |
Đoạn từ giáp xã Thiệu Long huyện Thiệu Hoá - đến hộ bà Hoa Hạnh
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46255 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Bình |
Đoạn từ hộ bà Hoa Hạnh - đến cổng đường vào làng Tân Sen
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46256 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Bình |
Đoạn từ hộ ông Dũng Hợp - đến Cầu Si
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46257 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Bình |
Đoạn từ cầu Si - đến hộ bà Hưng (phía Tây QL45)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46258 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Bình |
Đoạn từ cầu Si - đến hộ ông Khanh (phía Đông QL45)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46259 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Bình |
Đoạn từ cây xăng ông Phước - đến giáp thị trấn Quán Lào (phía Bắc QL45)
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46260 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Bình |
Đoạn từ hộ bà Hằng - đến giáp thị trấn Quán Lào (phía nam QL45)
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46261 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Long |
Đoạn từ giáp thị trấn Quán Lào - đến hết Bệnh viện Đa khoa
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46262 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Long |
Đoạn từ ngã tư hết Bệnh viện Đa khoa - đến giáp ông Chung (Giầy da), phía Nam đường QL45
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46263 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Long |
Đoạn từ ông Chung (Giầy da) - đến giáp xã Định Liên, phía Nam đường QL45
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46264 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Liên |
Đoạn giáp xã Định Long - đến đường vào Nhà máy gạch TuyNel (phía Nam đường QL45)
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46265 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Liên |
Đoạn từ đường vào Nhà máy gạch TuyNel - đến Sân vận động (phía Nam đường QL45)
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46266 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Liên |
Đoạn giáp xã Định Long - đến hết Sân vận động xã
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46267 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Liên |
Đoạn từ hết Sân vận động - đến hộ ông Lới (thôn DT2)
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46268 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Liên |
Đoạn từ giáp hộ ông Lới (thôn DT2) - đến ngã tư giáp hộ ông Phiêu
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46269 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Liên |
Đoạn từ giáp hộ ông Phiêu - đến ngã tư đoạn đường cua
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46270 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Liên |
Đoạn từ ngã tư đoạn đường cua - đến giáp xã Yên Thái
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46271 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Yên Thái |
Đoạn từ giáp xã Định Liên - đến Dốc Ngõ sau (giáp hộ ông Sáng)
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46272 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Yên Thái |
Đoạn từ Dốc Ngõ sau thôn Lê Xá 1 - đến giáp xã Yên Phong
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46273 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Yên Thái |
Đoạn từ giáp hộ ông Tình - đến ngã tư UBND xã Yên Thái phía Đê sông Mã
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46274 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Yên Phong |
Đoạn từ giáp xã Yên Thái - đến Trường THCS
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46275 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Yên Phong |
Đoạn từ Trường THCS - đến ngã ba đường nắn (phía Đông)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46276 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Yên Phong |
Đoạn từ ngã ba đường nắn (phía Đông) - đến Trạm bơm Nam sông Mã
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46277 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Yên Phong |
Đoạn từ Trạm bơm Nam sông Mã - đến giáp xã Yên Trường
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46278 |
Huyện Yên Định |
Đoạn giáp Yên Phong đến ngã 3 đường vào Trường THPT YĐ II |
Đoạn giáp Yên Phong - đến ngã 3 đường vào Trường THPT YĐ II
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46279 |
Huyện Yên Định |
Đoạn giáp Yên Phong đến ngã 3 đường vào Trường THPT YĐ II |
Đoạn từ ngã 3 đường vào Trường THPT YĐ II - đến Cầu Kiểu (giáp huyện Vĩnh Lộc)
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46280 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 cũ - Đi qua xã Định Bình |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46281 |
Huyện Yên Định |
Đoạn qua xã Định Bình - Đường tránh QL 45 vào Cụm công nghiệp phía Tây Bắc thị trấn Quán LàoĐoạn qua xã Định Bình |
Đoạn từ nhà ông Lăng (Năm), thôn Kênh Khê - đến giáp thị trấn Quán Lào (xã Định Tường cũ)
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46282 |
Huyện Yên Định |
Đoạn qua xã Định Bình - Đường tránh QL 45 vào Cụm công nghiệp phía Tây Bắc thị trấn Quán LàoĐoạn qua xã Định Liên |
Đoạn từ giáp xã Định Long - đến giáp QL45
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46283 |
Huyện Yên Định |
Đường nối QL 45 đi xã Định Tăng |
Đoạn từ giáp xã Định Tường - đến đê Cầu Chày
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46284 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 518 (QL 47B) - Xã Yên Trường |
Đoạn từ ngã ba Kiểu - Kênh T2A
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46285 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 518 (QL 47B) - Xã Yên Trường |
Đoạn từ Kênh T2A - đường vào Trạm điện 110
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46286 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 518 (QL 47B) - Xã Yên Trường |
Đoạn từ Trạm điện 110 - dốc Máy kéo
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46287 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 518 (QL 47B) - Xã Yên Trường |
Đoạn từ dốc Máy kéo - Giáp Yên Bái
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46288 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Bái (cũ) |
đoạn từ giáp xã Yên Trường - đến hết ngã ba đi Bái Đồng Tiên
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46289 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518B - Xã Yên Bái (cũ) |
đoạn từ sau ngã ba đi Bái Đồng Tiên - đến hết ngã tư Trạm Biến thế Phú Đức
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46290 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Bái (cũ) |
đoạn từ Trạm Biến thế - đến giáp xã Yên Trung
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46291 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Trung |
Đoạn từ giáp Yên Bái - đến đường vào Trạm bơm nhà Lang
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46292 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Trung |
Đoạn đường vào Trạm bơm nhà Lang - đến giáp Yên Tâm
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46293 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Tâm |
Đoạn giáp xã Yên Trung - đến hộ ông Lân thôn Mỹ Quan
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46294 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Tâm |
Đoạn từ ông Thành - đến nhà ông Tuân
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46295 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Tâm |
Đoạn từ ông Tô - đến giáp xã Yên Lâm
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46296 |
Huyện Yên Định |
Tuyến Đường 518 đi Yên Lâm - Xã Quý Lộc (miền núi) |
Đoạn từ ngã ba Quý Lộc - đến giáp Phong Mỹ (Yên Lâm)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46297 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Lâm (miền núi) |
Đoạn từ xã Yên Tâm - đến hết đường đi xứ đồng Cầu Đò, thôn Phong Mỹ
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46298 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Lâm (miền núi) |
Đoạn từ Trạm điện Phong Mỹ - đến hết hộ ông Như, thôn Phong Mỹ
|
680.000
|
544.000
|
408.000
|
272.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46299 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Lâm (miền núi) |
Đoạn từ đất hộ bà Uyển thôn Phong Mỹ đi - đến hết đất hộ ông Nhàn Tơ, thôn Phong Mỹ
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 46300 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Lâm (miền núi) |
Đoạn đường đi Đồng Mốc giáp dân cư thôn Phong Mỹ - đến ngã ba đi xã Quý Lộc
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |