| 45601 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thắng Lợi - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Năm - Nhàn - đến hộ ông Vân - Tuyết
|
156.000
|
124.800
|
93.600
|
62.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45602 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thắng Lợi - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Lan Thắng - đến hộ ông Chung Hường
|
163.000
|
130.400
|
97.800
|
65.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45603 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thắng Lợi - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Tý - đến hộ ông Dực - Huệ
|
163.000
|
130.400
|
97.800
|
65.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45604 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thắng Lợi - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Na - Nghị - đến hộ ông Quân - Lan
|
143.000
|
114.400
|
85.800
|
57.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45605 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thắng Lợi - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hiền - Quảng - đến hộ ông Hiền - Tiền
|
143.000
|
114.400
|
85.800
|
57.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45606 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Thị trấn Thống Nhất |
|
130.000
|
104.000
|
78.000
|
52.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45607 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Bình |
Đoạn từ giáp xã Thiệu Long huyện Thiệu Hoá - đến hộ bà Hoa Hạnh
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45608 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Bình |
Đoạn từ hộ bà Hoa Hạnh - đến cổng đường vào làng Tân Sen
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45609 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Bình |
Đoạn từ hộ ông Dũng Hợp - đến Cầu Si
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45610 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Bình |
Đoạn từ cầu Si - đến hộ bà Hưng (phía Tây QL45)
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45611 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Bình |
Đoạn từ cầu Si - đến hộ ông Khanh (phía Đông QL45)
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45612 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Bình |
Đoạn từ cây xăng ông Phước - đến giáp thị trấn Quán Lào (phía Bắc QL45)
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45613 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Bình |
Đoạn từ hộ bà Hằng - đến giáp thị trấn Quán Lào (phía nam QL45)
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45614 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Long |
Đoạn từ giáp thị trấn Quán Lào - đến hết Bệnh viện Đa khoa
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45615 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Long |
Đoạn từ ngã tư hết Bệnh viện Đa khoa - đến giáp ông Chung (Giầy da), phía Nam đường QL45
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45616 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Long |
Đoạn từ ông Chung (Giầy da) - đến giáp xã Định Liên, phía Nam đường QL45
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45617 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Liên |
Đoạn giáp xã Định Long - đến đường vào Nhà máy gạch TuyNel (phía Nam đường QL45)
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45618 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Liên |
Đoạn từ đường vào Nhà máy gạch TuyNel - đến Sân vận động (phía Nam đường QL45)
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45619 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Liên |
Đoạn giáp xã Định Long - đến hết Sân vận động xã
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45620 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Liên |
Đoạn từ hết Sân vận động - đến hộ ông Lới (thôn DT2)
|
7.000.000
|
5.600.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45621 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Liên |
Đoạn từ giáp hộ ông Lới (thôn DT2) - đến ngã tư giáp hộ ông Phiêu
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45622 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Liên |
Đoạn từ giáp hộ ông Phiêu - đến ngã tư đoạn đường cua
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45623 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Định Liên |
Đoạn từ ngã tư đoạn đường cua - đến giáp xã Yên Thái
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45624 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Yên Thái |
Đoạn từ giáp xã Định Liên - đến Dốc Ngõ sau (giáp hộ ông Sáng)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45625 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Yên Thái |
Đoạn từ Dốc Ngõ sau thôn Lê Xá 1 - đến giáp xã Yên Phong
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45626 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Yên Thái |
Đoạn từ giáp hộ ông Tình - đến ngã tư UBND xã Yên Thái phía Đê sông Mã
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45627 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Yên Phong |
Đoạn từ giáp xã Yên Thái - đến Trường THCS
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45628 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Yên Phong |
Đoạn từ Trường THCS - đến ngã ba đường nắn (phía Đông)
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45629 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Yên Phong |
Đoạn từ ngã ba đường nắn (phía Đông) - đến Trạm bơm Nam sông Mã
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45630 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 - Xã Yên Phong |
Đoạn từ Trạm bơm Nam sông Mã - đến giáp xã Yên Trường
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45631 |
Huyện Yên Định |
Đoạn giáp Yên Phong đến ngã 3 đường vào Trường THPT YĐ II |
Đoạn giáp Yên Phong - đến ngã 3 đường vào Trường THPT YĐ II
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45632 |
Huyện Yên Định |
Đoạn giáp Yên Phong đến ngã 3 đường vào Trường THPT YĐ II |
Đoạn từ ngã 3 đường vào Trường THPT YĐ II - đến Cầu Kiểu (giáp huyện Vĩnh Lộc)
|
11.000.000
|
8.800.000
|
6.600.000
|
4.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45633 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 cũ - Đi qua xã Định Bình |
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45634 |
Huyện Yên Định |
Đoạn qua xã Định Bình - Đường tránh QL 45 vào Cụm công nghiệp phía Tây Bắc thị trấn Quán Lào Đoạn qua xã Định Bình |
Đoạn từ nhà ông Lăng (Năm), thôn Kênh Khê - đến giáp thị trấn Quán Lào (xã Định Tường cũ)
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45635 |
Huyện Yên Định |
Đoạn qua xã Định Bình - Đường tránh QL 45 vào Cụm công nghiệp phía Tây Bắc thị trấn Quán Lào Đoạn qua xã Định Bình |
Đoạn từ giáp xã Định Long - đến giáp QL45
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45636 |
Huyện Yên Định |
Đường nối QL 45 đi xã Định Tăng |
Đoạn từ giáp xã Định Tường - đến đê Cầu Chày
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45637 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 518 (QL 47B) - Xã Yên Trường |
Đoạn từ ngã ba Kiểu - Kênh T2A
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45638 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 518 (QL 47B) - Xã Yên Trường |
Đoạn từ Kênh T2A - đường vào Trạm điện 110
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45639 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 518 (QL 47B) - Xã Yên Trường |
Đoạn từ Trạm điện 110 - dốc Máy kéo
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45640 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 518 (QL 47B) - Xã Yên Trường |
Đoạn từ dốc Máy kéo - Giáp Yên Bái
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45641 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Bái (cũ) |
đoạn từ giáp xã Yên Trường - đến hết ngã ba đi Bái Đồng Tiên
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45642 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518B - Xã Yên Bái (cũ) |
đoạn từ sau ngã ba đi Bái Đồng Tiên - đến hết ngã tư Trạm Biến thế Phú Đức
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45643 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Bái (cũ) |
đoạn từ Trạm Biến thế - đến giáp xã Yên Trung
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45644 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Trung |
Đoạn từ giáp Yên Bái - đến đường vào Trạm bơm nhà Lang
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45645 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Trung |
Đoạn đường vào Trạm bơm nhà Lang - đến giáp Yên Tâm
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45646 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Tâm |
Đoạn giáp xã Yên Trung - đến hộ ông Lân thôn Mỹ Quan
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45647 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Tâm |
Đoạn từ ông Thành - đến nhà ông Tuân
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45648 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Tâm |
Đoạn từ ông Tô - đến giáp xã Yên Lâm
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45649 |
Huyện Yên Định |
Tuyến Đường 518 đi Yên Lâm - Xã Quý Lộc (miền núi) |
Đoạn từ ngã ba Quý Lộc - đến giáp Phong Mỹ (Yên Lâm)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45650 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Lâm (miền núi) |
Đoạn từ xã Yên Tâm - đến hết đường đi xứ đồng Cầu Đò, thôn Phong Mỹ
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45651 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Lâm (miền núi) |
Đoạn từ Trạm điện Phong Mỹ - đến hết hộ ông Như, thôn Phong Mỹ
|
1.700.000
|
1.360.000
|
1.020.000
|
680.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45652 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Lâm (miền núi) |
Đoạn từ đất hộ bà Uyển thôn Phong Mỹ đi - đến hết đất hộ ông Nhàn Tơ, thôn Phong Mỹ
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45653 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Lâm (miền núi) |
Đoạn đường đi Đồng Mốc giáp dân cư thôn Phong Mỹ - đến ngã ba đi xã Quý Lộc
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45654 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Lâm (miền núi) |
Đoạn từ đất hộ ông Yên thôn Đông Sơn - đến hết hộ ông Long Côi, thôn Đông Sơn
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45655 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Lâm (miền núi) |
Đoạn từ đường đi thôn Diệu Sơn (hộ ông Minh Sáng, thôn Đông Sơn) - đến hết đất hộ bà Ghi thôn Đông Sơn
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45656 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Lâm (miền núi) |
Đoạn từ đường đi thôn Diệu Sơn (giáp đất hộ bà Ghi thôn Đông Sơn), - đến hết đất hộ ông Chỉ thôn Hành Chính
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45657 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Lâm (miền núi) |
Đoạn từ nhà bà Định Quyết - đến hết đất hộ ông Thành Hòa, thôn Hành Chính
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45658 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Lâm (miền núi) |
Đoạn từ giáp hộ ông Thành Hòa thôn Hành Chính - đến hết đất hộ ông Thanh Vậy, thôn Hành Chính
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45659 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Lâm (miền núi) |
Đoạn từ đường đi Z4 (từ hộ bà Na Triệu) - đến hết cây xăng Thắm Bình
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45660 |
Huyện Yên Định |
Đường TL 518 - Xã Yên Lâm (miền núi) |
Đoạn từ giáp cây xăng Thắm Bình - đến giáp xã Cẩm Tâm, huyện Cẩm Thủy
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45661 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Định Tăng |
Đoạn từ giáp xã Định Tường - đến Trạm Bơm (giáp Chợ)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45662 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Định Tăng |
Đoạn từ Trạm bơm - đến đường vào UBND xã
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45663 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Định Tăng |
Đoạn từ đường vào UBND xã - đến hộ ông Đích
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45664 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Định Tăng |
Đoạn từ hộ ông Đích - đến cống Đầu Cổng
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45665 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Định Tăng |
Đoạn từ Cống Đầu cổng - đến Cầu Khải
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45666 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Yên Lạc |
Đoạn từ giáp Cầu Khải - đến Nhà văn hóa (Phác Thôn)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45667 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Yên Lạc |
Đoạn từ Nhà văn hóa (Phác Thôn) - đến ngã tư Cổng Trống (thôn Hanh Cát 1)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45668 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Yên Lạc |
Đoạn từ ngã tư Cổng Trống (thôn Hanh Cát 1) - đến Cống đồng Mơ
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45669 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Yên Lạc |
Đoạn từ Cống đồng Mơ - đến giáp xã Yên Thịnh
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45670 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Yên Thịnh |
Đoạn từ giáp Yên Lạc - đến ngã tư đường QL 47B
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45671 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Yên Thịnh |
Đoạn từ ngã ba ông Nghĩa, thôn 5 - đến hộ bà Đằng thôn 4
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45672 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Yên Thịnh |
Đoạn từ hộ bà Đằng thôn 4 - đến ngã ba đường QL 47B
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45673 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Yên Thịnh |
Đoạn từ ngã tư đường QL 47B - đến giáp xã Yên Phú
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45674 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Yên Phú |
Đoạn giáp xã Yên Thịnh - đến Mương xây qua đường (Trạm bơm 2)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45675 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Yên Phú |
Đoạn từ mương xây - đến hộ ông Gia (thôn 6)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45676 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Yên Phú |
Đoạn từ nhà ông Gia - đến mương máy nước
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45677 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Yên Phú |
Đoạn từ mương máy nước - đến giáp xã Yên Giang (cũ)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45678 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Yên Giang (cũ) |
Đoạn giáp xã Yên Phú - đến hộ ông Trường (Thao)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45679 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Yên Giang (cũ) |
Đoạn từ hộ ông Trường (Thao) - đến hộ ông Định (Tường)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45680 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Yên Giang (cũ) |
Đoạn từ hộ ông Định (Tường) - đến bờ Đê
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45681 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Yên Giang (cũ) |
Đoạn từ bờ đê - đến Cầu Nẵm
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45682 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Yên Giang (cũ) |
Đoạn từ Cầu Nẵm - đến hộ ông Tự (Hỡi)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45683 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Yên Giang (cũ) |
Đoạn từ anh Lưu Tuyết - đến giáp TT Thống Nhất
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45684 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Định Bình (lấy từ tuyến đường Tân Bình) |
Đoạn từ Cây xăng Quốc lộ 45 - đến ngã ba cống Tân Bình
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45685 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Định Bình (lấy từ tuyến đường Tân Bình) |
Đoạn từ ngã ba cống Tân Bình - đến giáp xã Định Tân
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45686 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Định Hưng |
Đoạn giáp Định Bình - đến giáp Định Tân
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45687 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Định Bình (lấy từ tuyến đường Tân Bình) |
Đoạn từ giáp xã Định Bình - đến Đình Làng Yên Định.
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45688 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Định Bình (lấy từ tuyến đường Tân Bình) |
Đoạn từ giáp Đình Làng Yên Định - đến đường đê sông Mã.
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45689 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ giáp Xuân Châu, xã Yên Thịnh - đến giáp Phúc Tỉnh, xã Yên Thịnh
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45690 |
Huyện Yên Định |
Tuyến Đường Tỉnh lộ 516C - xã Định Bình |
Đoạn từ ngã ba cống Tân Bình - đến hết thôn Đắc trí
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45691 |
Huyện Yên Định |
Tuyến Đường Tỉnh lộ 516C - xã Định Bình |
Đoạn từ hết thôn Đắc trí - đến giáp xã Định Hòa
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45692 |
Huyện Yên Định |
Tuyến Đường Tỉnh lộ 516C - Xã Định Hòa |
Đoạn từ giáp xã Định Bình - đến đường rẽ vào Trường cấp 1,2 (phía Nam đường)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45693 |
Huyện Yên Định |
Tuyến Đường Tỉnh lộ 516C - Xã Định Hòa |
Đoạn từ đường rẽ vào Trường cấp 1,2 - đến đường rẽ vào Trạm y tế (phía Nam đường)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45694 |
Huyện Yên Định |
Tuyến Đường Tỉnh lộ 516C - Xã Định Hòa |
Đoạn từ đường rẽ vào Trạm y tế - đến ngã ba đường bê tông sau làng (phía Nam đường)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45695 |
Huyện Yên Định |
Tuyến Đường Tỉnh lộ 516C - Xã Định Hòa |
Đoạn từ ngã ba đường bê tông sau làng - đến giáp xã Định Thành (phía Nam đường)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45696 |
Huyện Yên Định |
Tuyến Đường Tỉnh lộ 516C - Xã Định Hòa |
Đoạn từ hộ ông Hiển - đến Trạm y tế xã (phía Bắc kênh tưới Nam sông Mã)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45697 |
Huyện Yên Định |
Tuyến Đường Tỉnh lộ 516C - Xã Định Hòa |
Đoạn từ Trạm y tế xã - đến hộ ông Dũng Vân (phía Bắc kênh tưới Nam sông Mã)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45698 |
Huyện Yên Định |
Tuyến Đường Tỉnh lộ 516C - Xã Định Hòa |
Đoạn từ hộ ông Dũng Vân - đến giáp xã Định Thành (phía Bắc kênh tưới Nam sông Mã)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45699 |
Huyện Yên Định |
Tuyến Đường Tỉnh lộ 516C - Xã Định Thành |
Đoạn xã Định Hòa - đến hộ ông Thọ (thôn 6)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45700 |
Huyện Yên Định |
Tuyến Đường Tỉnh lộ 516C - Xã Định Thành |
Đoạn từ hết ông Thọ (thôn 6) - đến ông Thắm (thôn 7)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |