| 45501 |
Huyện Yên Định |
Các đường trong thôn Thành Phú nối với đường TT Quán Lào ra Quốc Lộ 45 - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trong thôn Thành Phú nối với đường TT Quán Lào ra Quốc Lộ 45
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45502 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thành Phú nối với đường TT Quán Lào ra Quốc Lộ 45 - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trục thôn Thành Phú nối với đường TT Quán Lào ra Quốc Lộ 45
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45503 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Thành Phú - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường còn lại trong thôn Thành Phú
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45504 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thiết Đinh - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trục thôn Thiết Đinh
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45505 |
Huyện Yên Định |
Các đường khu dân cư mới Đồng Lách thôn Thiết Đinh - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường khu dân cư mới Đồng Lách thôn Thiết Đinh
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45506 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Thiết Đinh - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường còn lại trong thôn Thiết Đinh
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45507 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Ngọc Sơn - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trục thôn Ngọc Sơn
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45508 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Ngọc Sơn - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường còn lại trong thôn Ngọc Sơn
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45509 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Bối Lim - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trục thôn Bối Lim
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45510 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Bối Lim - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường còn lại trong thôn Bối Lim
|
130.000
|
104.000
|
78.000
|
52.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45511 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào)
|
98.000
|
78.400
|
58.800
|
39.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45512 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã (ATK) - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ ngã ba đường đi chợ - đến ông Thủy Dung (khu phố 2)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45513 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã (ATK) - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ ông Thủy Dung (Khu phố 2) - đến Cầu Bãi Lai
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45514 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã (ATK) - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ Cầu Bãi Lai đi ngã ba Nhà văn hoá Thăng Long - đến ngã ba hộ ông Hùng Thanh
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45515 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã (ATK) - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Hùng Thanh - đến giáp xã Cao Thịnh
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45516 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường trục trong thị trấn - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ ngã ba Tượng đài Liệt sỹ - đến hết Trường cấp II, III
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45517 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường trục trong thị trấn - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ ngã ba hộ ông Cương Nỡ (khu 3/2) đi hết khu Sơn Phòng - đến hết Sân bóng (khu Thắng Lợi)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45518 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường trục trong thị trấn - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn ngã ba hộ ông Thành Hoè (khu phố 3) - đến hết khu Sao Đỏ (giáp xã Quảng Phú)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45519 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên khu phố - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Quang Hạnh - đến giáp khu phố Thắng Lợi
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45520 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Chuyền - Sỹ - đến hộ bà Ân - Huyền
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45521 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Ân - Huyền - đến hộ bà An - Thanh
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45522 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Bình - Tài - đến hộ bà Kim - Điều
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45523 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Kim Điều - đến hộ bà Hợp Thuận
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45524 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hoa Hùng - đến hộ bà Thanh Chiến
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45525 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Thanh - Chiến - đến hộ bà Chi - Nam
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45526 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Giới - Lịch - đến hộ bà Sen - Hoan
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45527 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hồng - đến hộ bà Mai - Thanh
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45528 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Sen Hoan - đến hộ bà Hưng Nghiêm
|
423.000
|
338.400
|
253.800
|
169.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45529 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Nhật - Thảo - đến hộ bà Yến - Thành
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45530 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Yến - Thành - đến hộ bà Hoà - Quảng
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45531 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Dung Long - đến hộ bà Trang Huy
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45532 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Phượng Vào - đến hộ bà Thủy Cảnh
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45533 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Lĩnh Chung - đến hộ bà Ninh Phong
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45534 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Ân - Huyền - đến hộ bà Lĩnh - Chung
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45535 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Yên Hoa - đến hộ bà Thục
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45536 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Thục - đến hộ ông Kỳ - Hồng
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45537 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Thanh - đến hộ ông Nguyên
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45538 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Đùa - đến hộ bà Lan – Tân
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45539 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Đằng - đến hộ bà Anh
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45540 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Nhinh - đến hộ bà Cúc
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45541 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Loan - đến hộ ông Trung - Thắng
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45542 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Dung Thương - đến hộ ông Tuân - Nhi
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45543 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Hùng - đến giáp đất xã Cao Thịnh
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45544 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Liễu - Hiệp - đến hộ bà Lanh
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45545 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hoa - Hà - đến hộ bà Dung
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45546 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Tuyến - Thành - đến hộ bà Bưởi
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45547 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Lâm - Đức - đến hộ bà Quế - Bích
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45548 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Tâm - Viên - đến hộ bà Hải - Tuyền
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45549 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hải - Tuyền - đến hộ bà Minh
|
228.000
|
182.400
|
136.800
|
91.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45550 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Ân - Việt - đến hộ bà Âu - Thiệu
|
358.000
|
286.400
|
214.800
|
143.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45551 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Huyền - Liên - đến hộ bà Vân - Thắng
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45552 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Vân - Thắng - đến hộ bà Thuý Tuyến
|
228.000
|
182.400
|
136.800
|
91.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45553 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hương - Đông - đến hộ bà Hải Tuyền
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45554 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Khanh - Vững - đến hộ bà Tá
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45555 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hà - Tâm - đến hộ bà Khoa
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45556 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Trúc - Hải - đến hộ bà Nê, bà Nhuần
|
358.000
|
286.400
|
214.800
|
143.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45557 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Cúc - đến hộ bà Ta, bà Đoán
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45558 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hà - ước - đến hộ bà Phương - Đại
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45559 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ Nhà văn hoá - đến hộ ông Ca, bà Long
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45560 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ Quang - Hải - đến hộ Nghiêm - Phương
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45561 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Sen - Lang - đến hộ ông Xuông
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45562 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Mão - Hồ - đến hộ ông Bốn - Quế
|
163.000
|
130.400
|
97.800
|
65.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45563 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Ngọc - Quang - đến hộ bà Liên - Hải
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45564 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hưng - đến hộ bà Cúc - Minh, giáp xã Yên Giang
|
228.000
|
182.400
|
136.800
|
91.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45565 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Cúc - đến hộ ông Chuẩn
|
228.000
|
182.400
|
136.800
|
91.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45566 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Ngạp - đến giáp xã Yên Giang)
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45567 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Sơn - Thành - đến hộ bà Điếu
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45568 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Điếu - đến hộ ông Vinh - Tươi
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45569 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Bảy - Quang - đến hộ ông Thuyết
|
163.000
|
130.400
|
97.800
|
65.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45570 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Như - Phẩm - đến hộ bà Thu - Bình
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45571 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Liên - Lộc - đến hộ ông Trường - Thuý
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45572 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Ngàn - đến hộ bà Thuận
|
163.000
|
130.400
|
97.800
|
65.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45573 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Cảnh Đề - đến hộ ông Dực - Hạnh
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45574 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Cảnh Đề - đến hộ ông Hải
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45575 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Hải - đến hộ ông Lặng - Hoa
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45576 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Xim - Thụ - đến hộ ông Thư - Hoa
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45577 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Thọ - đến hộ bà Lý
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45578 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Diện - Bốn - đến hộ bà Cúc
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45579 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Mai - Sơn - đến hộ bà Hạnh
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45580 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Lý - đến hộ bà Hà - Dương
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45581 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Vỡ - đến hộ ông Suyết - Phấn
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45582 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Nghĩa - đến hộ ông Tiêu
|
163.000
|
130.400
|
97.800
|
65.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45583 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Sự - Sự - đến hộ bà Khuyên
|
163.000
|
130.400
|
97.800
|
65.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45584 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Tính Thắng - đến hộ ông Hoà Khánh
|
228.000
|
182.400
|
136.800
|
91.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45585 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Nhỏi - đến hộ ông Đương Thìn
|
228.000
|
182.400
|
136.800
|
91.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45586 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Kỳ Thanh - đến hộ bà Thảo
|
228.000
|
182.400
|
136.800
|
91.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45587 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Năm Sơn - đến hộ ông Trường Hương
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45588 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Tính - Thắng - đến hộ bà Nhỏi
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45589 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Hoà (Khánh) - đến hộ bà Nụ
|
228.000
|
182.400
|
136.800
|
91.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45590 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Búp - đến hộ ông Đức - Sơn
|
228.000
|
182.400
|
136.800
|
91.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45591 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Thiết - Hải - đến hộ ông Tý -Thìn
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45592 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Các đường trong QH cụm Thương mại Dịch vụ dự án Bò sữa
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45593 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Đương - Thìn - đến hộ ông An - Vê
|
163.000
|
130.400
|
97.800
|
65.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45594 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sơn Phòng - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Đào - đến hộ ông Thoa - Hùng
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45595 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sơn Phòng - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ Nhà văn hoá - đến hộ bà Luyến - Chiến
|
163.000
|
130.400
|
97.800
|
65.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45596 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sơn Phòng - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Tâm - Sáng - đến hộ ông Đồng
|
163.000
|
130.400
|
97.800
|
65.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45597 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thắng Lợi - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Toán - đến hộ bà Nhật
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45598 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thắng Lợi - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Hùng - đến hộ ông Ngân - Hằng
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45599 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thắng Lợi - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Thú - đến hộ ông Hiếu - Hoa
|
176.000
|
140.800
|
105.600
|
70.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45600 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thắng Lợi - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Hạnh - Mai - đến hộ ông Toản Sương
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |