| 45301 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ giáp SVĐ huyện - đến hộ ông Chính
|
2.184.000
|
1.747.200
|
1.310.400
|
873.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45302 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ ngã tư hộ ông Long - đến cổng làng Thiết Đinh
|
1.560.000
|
1.248.000
|
936.000
|
624.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45303 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ cổng làng Thiết Đinh - đến giáp xã Định Tăng
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45304 |
Huyện Yên Định |
Đường dọc đê sông Cầu Chày, thôn Bối Lim - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đường dọc đê sông Cầu Chày, thôn Bối Lim
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45305 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường các thôn - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ văn phòng thôn Lý Yên đi vào Trường THPT Yên Định 1
|
1.950.000
|
1.560.000
|
1.170.000
|
780.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45306 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường các thôn - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ giáp TT Quán Lào - đến VP thôn Thành Phú
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45307 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường các thôn - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ ngã ba thôn Thiết Đinh - đến UBND xã
|
936.000
|
748.800
|
561.600
|
374.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45308 |
Huyện Yên Định |
Các đường khu dân cư mới Dọc Mau thôn Thành Phú - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường khu dân cư mới Dọc Mau thôn Thành Phú
|
1.014.000
|
811.200
|
608.400
|
405.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45309 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lý Yên nối ra Tỉnh lộ 528 - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trục thôn Lý Yên nối ra Tỉnh lộ 528
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45310 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục khác trong thôn Lý Yên - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trục khác trong thôn Lý Yên
|
273.000
|
218.400
|
163.800
|
109.200
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45311 |
Huyện Yên Định |
Các đường trong thôn Thành Phú nối với đường TT Quán Lào ra Quốc Lộ 45 - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trong thôn Thành Phú nối với đường TT Quán Lào ra Quốc Lộ 45
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45312 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thành Phú nối với đường TT Quán Lào ra Quốc Lộ 45 - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trục thôn Thành Phú nối với đường TT Quán Lào ra Quốc Lộ 45
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45313 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Thành Phú - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường còn lại trong thôn Thành Phú
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45314 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thiết Đinh - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trục thôn Thiết Đinh
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45315 |
Huyện Yên Định |
Các đường khu dân cư mới Đồng Lách thôn Thiết Đinh - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường khu dân cư mới Đồng Lách thôn Thiết Đinh
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45316 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Thiết Đinh - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường còn lại trong thôn Thiết Đinh
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45317 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Ngọc Sơn - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trục thôn Ngọc Sơn
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45318 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Ngọc Sơn - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường còn lại trong thôn Ngọc Sơn
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45319 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Bối Lim - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trục thôn Bối Lim
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45320 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Bối Lim - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường còn lại trong thôn Bối Lim
|
156.000
|
124.800
|
93.600
|
62.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45321 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào)
|
117.000
|
93.600
|
70.200
|
46.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45322 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã (ATK) - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ ngã ba đường đi chợ - đến ông Thủy Dung (khu phố 2)
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45323 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã (ATK) - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ ông Thủy Dung (Khu phố 2) - đến Cầu Bãi Lai
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45324 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã (ATK) - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ Cầu Bãi Lai đi ngã ba Nhà văn hoá Thăng Long - đến ngã ba hộ ông Hùng Thanh
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45325 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã (ATK) - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Hùng Thanh - đến giáp xã Cao Thịnh
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45326 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường trục trong thị trấn - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ ngã ba Tượng đài Liệt sỹ - đến hết Trường cấp II, III
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45327 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường trục trong thị trấn - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ ngã ba hộ ông Cương Nỡ (khu 3/2) đi hết khu Sơn Phòng - đến hết Sân bóng (khu Thắng Lợi)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45328 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường trục trong thị trấn - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn ngã ba hộ ông Thành Hoè (khu phố 3) - đến hết khu Sao Đỏ (giáp xã Quảng Phú)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45329 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên khu phố - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Quang Hạnh - đến giáp khu phố Thắng Lợi
|
312.000
|
249.600
|
187.200
|
124.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45330 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Chuyền - Sỹ - đến hộ bà Ân - Huyền
|
624.000
|
499.200
|
374.400
|
249.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45331 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Ân - Huyền - đến hộ bà An - Thanh
|
546.000
|
436.800
|
327.600
|
218.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45332 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Bình - Tài - đến hộ bà Kim - Điều
|
624.000
|
499.200
|
374.400
|
249.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45333 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Kim Điều - đến hộ bà Hợp Thuận
|
546.000
|
436.800
|
327.600
|
218.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45334 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hoa Hùng - đến hộ bà Thanh Chiến
|
624.000
|
499.200
|
374.400
|
249.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45335 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Thanh - Chiến - đến hộ bà Chi - Nam
|
546.000
|
436.800
|
327.600
|
218.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45336 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Giới - Lịch - đến hộ bà Sen - Hoan
|
624.000
|
499.200
|
374.400
|
249.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45337 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hồng - đến hộ bà Mai - Thanh
|
468.000
|
374.400
|
280.800
|
187.200
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45338 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Sen Hoan - đến hộ bà Hưng Nghiêm
|
507.000
|
405.600
|
304.200
|
202.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45339 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Nhật - Thảo - đến hộ bà Yến - Thành
|
624.000
|
499.200
|
374.400
|
249.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45340 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Yến - Thành - đến hộ bà Hoà - Quảng
|
546.000
|
436.800
|
327.600
|
218.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45341 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Dung Long - đến hộ bà Trang Huy
|
624.000
|
499.200
|
374.400
|
249.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45342 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Phượng Vào - đến hộ bà Thủy Cảnh
|
468.000
|
374.400
|
280.800
|
187.200
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45343 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Lĩnh Chung - đến hộ bà Ninh Phong
|
468.000
|
374.400
|
280.800
|
187.200
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45344 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Ân - Huyền - đến hộ bà Lĩnh - Chung
|
624.000
|
499.200
|
374.400
|
249.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45345 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Yên Hoa - đến hộ bà Thục
|
624.000
|
499.200
|
374.400
|
249.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45346 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Thục - đến hộ ông Kỳ - Hồng
|
546.000
|
436.800
|
327.600
|
218.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45347 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Thanh - đến hộ ông Nguyên
|
624.000
|
499.200
|
374.400
|
249.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45348 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Đùa - đến hộ bà Lan – Tân
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45349 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Đằng - đến hộ bà Anh
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45350 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Nhinh - đến hộ bà Cúc
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45351 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Loan - đến hộ ông Trung - Thắng
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45352 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Dung Thương - đến hộ ông Tuân - Nhi
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45353 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Hùng - đến giáp đất xã Cao Thịnh
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45354 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Liễu - Hiệp - đến hộ bà Lanh
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45355 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hoa - Hà - đến hộ bà Dung
|
468.000
|
374.400
|
280.800
|
187.200
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45356 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Tuyến - Thành - đến hộ bà Bưởi
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45357 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Lâm - Đức - đến hộ bà Quế - Bích
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45358 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Tâm - Viên - đến hộ bà Hải - Tuyền
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45359 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hải - Tuyền - đến hộ bà Minh
|
273.000
|
218.400
|
163.800
|
109.200
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45360 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Ân - Việt - đến hộ bà Âu - Thiệu
|
429.000
|
343.200
|
257.400
|
171.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45361 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Huyền - Liên - đến hộ bà Vân - Thắng
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45362 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Vân - Thắng - đến hộ bà Thuý Tuyến
|
273.000
|
218.400
|
163.800
|
109.200
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45363 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hương - Đông - đến hộ bà Hải Tuyền
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45364 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Khanh - Vững - đến hộ bà Tá
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45365 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hà - Tâm - đến hộ bà Khoa
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45366 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Trúc - Hải - đến hộ bà Nê, bà Nhuần
|
429.000
|
343.200
|
257.400
|
171.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45367 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Cúc - đến hộ bà Ta, bà Đoán
|
312.000
|
249.600
|
187.200
|
124.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45368 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hà - ước - đến hộ bà Phương - Đại
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45369 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ Nhà văn hoá - đến hộ ông Ca, bà Long
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45370 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ Quang - Hải - đến hộ Nghiêm - Phương
|
312.000
|
249.600
|
187.200
|
124.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45371 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Sen - Lang - đến hộ ông Xuông
|
312.000
|
249.600
|
187.200
|
124.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45372 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Mão - Hồ - đến hộ ông Bốn - Quế
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45373 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Ngọc - Quang - đến hộ bà Liên - Hải
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45374 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hưng - đến hộ bà Cúc - Minh, giáp xã Yên Giang
|
273.000
|
218.400
|
163.800
|
109.200
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45375 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Cúc - đến hộ ông Chuẩn
|
273.000
|
218.400
|
163.800
|
109.200
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45376 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Ngạp - đến giáp xã Yên Giang)
|
546.000
|
436.800
|
327.600
|
218.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45377 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Sơn - Thành - đến hộ bà Điếu
|
312.000
|
249.600
|
187.200
|
124.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45378 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Điếu - đến hộ ông Vinh - Tươi
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45379 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Bảy - Quang - đến hộ ông Thuyết
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45380 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Như - Phẩm - đến hộ bà Thu - Bình
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45381 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Liên - Lộc - đến hộ ông Trường - Thuý
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45382 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Ngàn - đến hộ bà Thuận
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45383 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Cảnh Đề - đến hộ ông Dực - Hạnh
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45384 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Cảnh Đề - đến hộ ông Hải
|
624.000
|
499.200
|
374.400
|
249.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45385 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Hải - đến hộ ông Lặng - Hoa
|
312.000
|
249.600
|
187.200
|
124.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45386 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Xim - Thụ - đến hộ ông Thư - Hoa
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45387 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Thọ - đến hộ bà Lý
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45388 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Diện - Bốn - đến hộ bà Cúc
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45389 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Mai - Sơn - đến hộ bà Hạnh
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45390 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Lý - đến hộ bà Hà - Dương
|
312.000
|
249.600
|
187.200
|
124.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45391 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Vỡ - đến hộ ông Suyết - Phấn
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45392 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Nghĩa - đến hộ ông Tiêu
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45393 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Sự - Sự - đến hộ bà Khuyên
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45394 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Tính Thắng - đến hộ ông Hoà Khánh
|
273.000
|
218.400
|
163.800
|
109.200
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45395 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Nhỏi - đến hộ ông Đương Thìn
|
273.000
|
218.400
|
163.800
|
109.200
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45396 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Kỳ Thanh - đến hộ bà Thảo
|
273.000
|
218.400
|
163.800
|
109.200
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45397 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Năm Sơn - đến hộ ông Trường Hương
|
312.000
|
249.600
|
187.200
|
124.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45398 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Tính - Thắng - đến hộ bà Nhỏi
|
312.000
|
249.600
|
187.200
|
124.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45399 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Hoà (Khánh) - đến hộ bà Nụ
|
273.000
|
218.400
|
163.800
|
109.200
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45400 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Sao Đỏ - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Búp - đến hộ ông Đức - Sơn
|
273.000
|
218.400
|
163.800
|
109.200
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |