| 45101 |
Huyện Yên Định |
Các trục còn lại (ngoại đê) - Xã Yên Thọ |
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45102 |
Huyện Yên Định |
Các trục còn lại (nội đê) - Xã Yên Thọ |
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45103 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Thọ |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45104 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trung |
Đoạn từ ngã ba Yên Trung - đến giáp Yên Trường (đường Lạc Tụ)
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45105 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trung |
Đoạn từ Ngã ba Yên Trung - đến giáp Yên Thọ (đê Thọ Tiến)
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45106 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn: Thọ Khang, Nam Kim, Tân Tiến - Xã Yên Trung |
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45107 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn: Thọ Tiến, Thọ Long - Xã Yên Trung |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45108 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn Thọ Lọc, Tiến Thắng, Trung Đông, Thọ Cường, Nam Thạch, Lạc Tụ - Xã Yên Trung |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45109 |
Huyện Yên Định |
Đường trục thôn Hà Thành - Xã Yên Trung |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45110 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Trung |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45111 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trường |
Đoạn từ cầu Kiểu - dốc đê (nhà ông Tuấn Mọc)
|
3.900.000
|
3.120.000
|
2.340.000
|
1.560.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45112 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trường |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Thanh Nết - Lạc Tụ giáp Yên Trung (đường Lạc Tụ)
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45113 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trường |
Đoạn từ ngã tư ông Đây đi ngã tư Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45114 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trường |
Đoạn từ ngã tư Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp đi Yên Bái (đường dìa hồ)
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45115 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trường |
Đoạn từ nhà ông Tĩnh (giáp Trường Tiểu học) đi Yên Bái (đường bê tông giữa làng)
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45116 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trường |
Đoạn QL 47 - đến giáp xã Yên Hùng
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45117 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ siêu thị Kiểu - đến Trạm quản lý đường sông
|
4.550.000
|
3.640.000
|
2.730.000
|
1.820.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45118 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đường kè đê sông Mã (từ Trạm quản lý đường sông - đến giáp xã Yên Phong)
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45119 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Thân (Chính) - đến đường kè Kiểu
|
1.950.000
|
1.560.000
|
1.170.000
|
780.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45120 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Hiểu - đến đường kè Kiểu
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45121 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ bà Dục - đến đường kè Kiểu
|
4.550.000
|
3.640.000
|
2.730.000
|
1.820.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45122 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn đường vào khu quy hoạch đất sau Ngân hàng Kiểu (và sau dân cư lô 1)
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45123 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ siêu thị Kiểu - đến hộ bà Dung
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45124 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Các đường còn lại trong phố Kiểu 1
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45125 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Thảo - đến hộ ông Cúc
|
1.560.000
|
1.248.000
|
936.000
|
624.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45126 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Tấn - đến hộ ông Xứng
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45127 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Phúc - đến hộ ông Hinh
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45128 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Tính - đến hộ bà Phin (Hợp)
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45129 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ bà Thuần - đến hộ ông Lân
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45130 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ ngã ba ông Thôn Mít - đến ngã ba ông Hậu
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45131 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn phố Kiểu 2 - Xã Yên Trường |
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45132 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thạc Quả - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Ba - đến nhà ông Thịnh (Xếch)
|
1.950.000
|
1.560.000
|
1.170.000
|
780.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45133 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thạc Quả - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ bà Long Tuyết - đến hộ ông Thiên Thám
|
2.340.000
|
1.872.000
|
1.404.000
|
936.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45134 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thạc Quả - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Lanh Lãm - đến hộ ông Dân Hải
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45135 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thạc Quả - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Kim - đến hộ ông Thiên Thám
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45136 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thạc Quả - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Thiên Thám - đến hộ ông Hinh
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45137 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thạc Quả - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Tân Mai - đến hộ ông Đằng
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45138 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Thạc Quả (Thạc Quả 2 cũ) - Xã Yên Trường |
Các đường còn lại trong thôn Thạc Quả (Thạc Quả 2 cũ)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45139 |
Huyện Yên Định |
Các trục thôn Thạc Quả (Đông Khê cũ) - Xã Yên Trường |
Các trục thôn Thạc Quả (Đông Khê cũ)
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45140 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ bà Lào Lại - đến hộ bà Cử (Lợi)
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45141 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Cường - đến hộ bà Cơ
|
1.950.000
|
1.560.000
|
1.170.000
|
780.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45142 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Cạy - đến hộ ông Chơn
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45143 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ bà Đức - đến hộ ông Hoa
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45144 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Thưởng - đến hộ ông Giàng
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45145 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ bà Hạnh - đến hộ bà Lược
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45146 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Tung - đến hộ bà Quang
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45147 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ NVH thôn Lưu Khê 2 - đến hộ ông Chung
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45148 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ Hợp tác xã - đến hộ ông Mây
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45149 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45150 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Trường |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45151 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ ngã 3 Yên Phúc - đến giáp Yên Phú
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45152 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ đường rìa hồ (từ giáp Yên Trường - đến Yên Trung)
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45153 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ đường giữa làng (từ Yên Trường - đến hộ bà Kê thôn Yên Lý)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45154 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ đường Tỉnh lộ 518 - đến đường rìa hồ
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45155 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ đường Tỉnh lộ 518 - đến Trường THCS Yên Bái
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45156 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ đường Tỉnh lộ 518 - đến Máy bơm Yên Lý
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45157 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ đường Tỉnh lộ 518 - đến hộ bà Nhãng thôn Yên Phúc
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45158 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Vịnh - đến hộ ông Sơn thôn Trường Sinh
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45159 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Thắng - đến hộ ông Khoa thôn Trường Sinh
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45160 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Quang - đến hộ ông Sinh thôn Tâm Đông
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45161 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Thành - đến hộ ông Tỵ thôn Tâm Đông
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45162 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
nối từ đường rìa hồ với đường giữa làng
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45163 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ bà Ớt - đến hộ bà Thoả thôn Tâm Đông
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45164 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Các đường xương cá nối với đường Tỉnh lộ 518
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45165 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Vỵ - đến hộ ông Hoà thôn Yên Sơn
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45166 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Tưởng - đến hộ ông Bảy
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45167 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Bốn ngõ, xóm (ngõ ông Vỳ, ngõ ông Cúc, ngõ ông Tôm, ngõ bà Tâm)
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45168 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Lệ - đến hộ ông Nghĩa thôn Yên Phúc
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45169 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ Nhà thờ họ Trịnh - đến hộ ông Tư Yên Phúc
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45170 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ bà Phường đi Nhà văn hoá thôn Yên Lọc, - đến bà Ý thôn Yên Lọc
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45171 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Nội - đến hộ ông Hiệu (Yên Lọc)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45172 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45173 |
Huyện Yên Định |
Đường kênh Tây - Xã Yên Phong |
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45174 |
Huyện Yên Định |
Đường các thôn - Xã Yên Phong |
Các đường trục từ Quốc lộ 45 - đến các kênh: kênh Thống Nhất, kênh Bắc, kênh Nam
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45175 |
Huyện Yên Định |
Đường nhựa - Xã Yên Phong |
từ kênh Thống Nhất đi Bái Chùa
|
910.000
|
728.000
|
546.000
|
364.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45176 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá nối ra Quốc lộ 45; nối kênh Tây - Xã Yên Phong |
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45177 |
Huyện Yên Định |
Đường trục từ cầu Tam Đa đi thôn 10 - Xã Yên Phong |
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45178 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn 10: Bái Chùa, Lò Gạch - Xã Yên Phong |
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45179 |
Huyện Yên Định |
Các đường ngang trong các thôn 2,3,4,5,6,7,8,9 - Xã Yên Phong |
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
234.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45180 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong các thôn 2,3,4,5,6,7,8,9 - Xã Yên Phong |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45181 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Phong |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45182 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường đê sông Mã - Xã Yên Thái |
Đoạn từ giáp Yên Phong - đến hộ ông Lân Huệ
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45183 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Thái |
Đoạn từ hộ ông Lý (giáp Quốc lộ 45 ),đến kênh Bắc Nam Sông Mã
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45184 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Thái |
Đoạn từ kênh Bắc Nam Sông Mã - đến giáp xã Yên Ninh
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45185 |
Huyện Yên Định |
Thôn Phù Hưng - Xã Yên Thái |
Các đường nối ra Quốc Lộ 45
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45186 |
Huyện Yên Định |
Thôn Phù Hưng - Xã Yên Thái |
Các đường trục trong thôn (khu vực nội đê)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45187 |
Huyện Yên Định |
Thôn Phù Hưng - Xã Yên Thái |
Các đường trục từ đê sông Mã nối ra Bãi Sông
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45188 |
Huyện Yên Định |
Thôn Lê Xá - Xã Yên Thái |
Các đường nối ra Quốc Lộ 45
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45189 |
Huyện Yên Định |
Thôn Lê Xá - Xã Yên Thái |
Các đường trục trong thôn
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45190 |
Huyện Yên Định |
Thôn Mỹ Bi - Xã Yên Thái |
Đường trục giữa làng
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45191 |
Huyện Yên Định |
Thôn Mỹ Bi - Xã Yên Thái |
Các đường khác trong thôn
|
286.000
|
228.800
|
171.600
|
114.400
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45192 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Thái |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45193 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường đê Cầu Chày - Xã Định Hòa |
đoạn giáp xã Định Thành - đến giáp xã Định Bình
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45194 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Liên xã Định Hoà - Định Tiến - Xã Định Hòa |
Đoạn từ ngã tư hộ ông Dũng Vân - đến đường vào khu vực Lò Vôi
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45195 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Liên xã Định Hoà - Định Tiến - Xã Định Hòa |
Đoạn từ đường vào khu vực Lò Vôi - đến giáp xã Định Tiến
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45196 |
Huyện Yên Định |
Thôn Phang Thôn - Xã Định Hòa |
Đoạn từ hộ ông Phúc Kỳ - đến hộ ông Ngọc Vinh
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45197 |
Huyện Yên Định |
Thôn Phang Thôn - Xã Định Hòa |
Các đường còn lại trong thôn Phang Thôn
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45198 |
Huyện Yên Định |
Thôn Phang Thôn - Xã Định Hòa |
Đoạn từ chùa Thiên Phúc - đến hộ ông Tiên thôn Phang Thôn
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45199 |
Huyện Yên Định |
Thôn Thung Thượng - Xã Định Hòa |
Đoạn từ hộ ông Ngọc Vinh - đến UBND xã
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45200 |
Huyện Yên Định |
Thôn Thung Thượng - Xã Định Hòa |
Các đường còn lại trong thôn Thung Thượng
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |