| 45101 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Định Tường (cũ) (Nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ hộ ông Nghị giáp thị trấn Quán Lào - đến UBND xã (cũ)
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45102 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Định Tường (cũ) (Nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ UBND xã - đến ngã tư hộ ông Khải
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45103 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Định Tường (cũ) (Nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ ngã tư hộ ông Khải - đến giáp xã Định Tăng
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45104 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 528 - Xã Định Tường (cũ) (Nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ hộ bà Hường - đến hộ ông Sơn Hà
|
7.000.000
|
5.600.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45105 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 528 - Xã Định Tường (cũ) (Nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ hộ Đào Thịnh - đến Văn phòng thôn Lý Yên
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45106 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 528 - Xã Định Tường (cũ) (Nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ Văn phòng thôn Lý Yên - đến Trạm Biến thế
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45107 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 528 - Xã Định Tường (cũ) (Nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ Trạm Biến thế - đến giáp xã Định Hưng
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45108 |
Huyện Yên Định |
Đường vành đai Thị trấn - Xã Định Tường (cũ) (Nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn giáp xã Định Bình - đến giáp xã Định Hưng
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45109 |
Huyện Yên Định |
Đường từ QL45 đi cầu Yên Hoành - Xã Định Tường (cũ) (Nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn giáp thị trấn Quán Lào - đến giáp xã Định Hưng
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45110 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường cầu Hoành đi Quán Lào - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ giáp TT Quán Lào - đến giáp xã Định Tân
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45111 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ giáp SVĐ huyện - đến hộ ông Chính
|
3.640.000
|
2.912.000
|
2.184.000
|
1.456.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45112 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ ngã tư hộ ông Long - đến cổng làng Thiết Đinh
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45113 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ cổng làng Thiết Đinh - đến giáp xã Định Tăng
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45114 |
Huyện Yên Định |
Đường dọc đê sông Cầu Chày, thôn Bối Lim - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đường dọc đê sông Cầu Chày, thôn Bối Lim
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45115 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường các thôn - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ văn phòng thôn Lý Yên đi vào Trường THPT Yên Định 1
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45116 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường các thôn - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ giáp TT Quán Lào - đến VP thôn Thành Phú
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45117 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường các thôn - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ ngã ba thôn Thiết Đinh - đến UBND xã
|
1.560.000
|
1.248.000
|
936.000
|
624.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45118 |
Huyện Yên Định |
Các đường khu dân cư mới Dọc Mau thôn Thành Phú - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường khu dân cư mới Dọc Mau thôn Thành Phú
|
1.690.000
|
1.352.000
|
1.014.000
|
676.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45119 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lý Yên nối ra Tỉnh lộ 528 - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trục thôn Lý Yên nối ra Tỉnh lộ 528
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45120 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục khác trong thôn Lý Yên - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trục khác trong thôn Lý Yên
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45121 |
Huyện Yên Định |
Các đường trong thôn Thành Phú nối với đường TT Quán Lào ra Quốc Lộ 45 - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trong thôn Thành Phú nối với đường TT Quán Lào ra Quốc Lộ 45
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45122 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thành Phú nối với đường TT Quán Lào ra Quốc Lộ 45 - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trục thôn Thành Phú nối với đường TT Quán Lào ra Quốc Lộ 45
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45123 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Thành Phú - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường còn lại trong thôn Thành Phú
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45124 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thiết Đinh - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trục thôn Thiết Đinh
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45125 |
Huyện Yên Định |
Các đường khu dân cư mới Đồng Lách thôn Thiết Đinh - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường khu dân cư mới Đồng Lách thôn Thiết Đinh
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45126 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Thiết Đinh - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường còn lại trong thôn Thiết Đinh
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45127 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Ngọc Sơn - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trục thôn Ngọc Sơn
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45128 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Ngọc Sơn - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường còn lại trong thôn Ngọc Sơn
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45129 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Bối Lim - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trục thôn Bối Lim
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45130 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Bối Lim - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường còn lại trong thôn Bối Lim
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45131 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào)
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45132 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã (ATK) - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ ngã ba đường đi chợ - đến ông Thủy Dung (khu phố 2)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45133 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã (ATK) - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ ông Thủy Dung (Khu phố 2) - đến Cầu Bãi Lai
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45134 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã (ATK) - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ Cầu Bãi Lai đi ngã ba Nhà văn hoá Thăng Long - đến ngã ba hộ ông Hùng Thanh
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45135 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã (ATK) - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Hùng Thanh - đến giáp xã Cao Thịnh
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45136 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường trục trong thị trấn - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ ngã ba Tượng đài Liệt sỹ - đến hết Trường cấp II, III
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45137 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường trục trong thị trấn - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ ngã ba hộ ông Cương Nỡ (khu 3/2) đi hết khu Sơn Phòng - đến hết Sân bóng (khu Thắng Lợi)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45138 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường trục trong thị trấn - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn ngã ba hộ ông Thành Hoè (khu phố 3) - đến hết khu Sao Đỏ (giáp xã Quảng Phú)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45139 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên khu phố - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Quang Hạnh - đến giáp khu phố Thắng Lợi
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45140 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Chuyền - Sỹ - đến hộ bà Ân - Huyền
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45141 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Ân - Huyền - đến hộ bà An - Thanh
|
910.000
|
728.000
|
546.000
|
364.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45142 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Bình - Tài - đến hộ bà Kim - Điều
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45143 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Kim Điều - đến hộ bà Hợp Thuận
|
910.000
|
728.000
|
546.000
|
364.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45144 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hoa Hùng - đến hộ bà Thanh Chiến
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45145 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Thanh - Chiến - đến hộ bà Chi - Nam
|
910.000
|
728.000
|
546.000
|
364.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45146 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Giới - Lịch - đến hộ bà Sen - Hoan
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45147 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hồng - đến hộ bà Mai - Thanh
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45148 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Sen Hoan - đến hộ bà Hưng Nghiêm
|
845.000
|
676.000
|
507.000
|
338.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45149 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Nhật - Thảo - đến hộ bà Yến - Thành
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45150 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Yến - Thành - đến hộ bà Hoà - Quảng
|
910.000
|
728.000
|
546.000
|
364.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45151 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Dung Long - đến hộ bà Trang Huy
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45152 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Phượng Vào - đến hộ bà Thủy Cảnh
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45153 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Lĩnh Chung - đến hộ bà Ninh Phong
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45154 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Ân - Huyền - đến hộ bà Lĩnh - Chung
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45155 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Yên Hoa - đến hộ bà Thục
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45156 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Thục - đến hộ ông Kỳ - Hồng
|
910.000
|
728.000
|
546.000
|
364.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45157 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Thanh - đến hộ ông Nguyên
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45158 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Đùa - đến hộ bà Lan – Tân
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45159 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Đằng - đến hộ bà Anh
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45160 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Nhinh - đến hộ bà Cúc
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45161 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Loan - đến hộ ông Trung - Thắng
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45162 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Dung Thương - đến hộ ông Tuân - Nhi
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45163 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Hùng - đến giáp đất xã Cao Thịnh
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45164 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Liễu - Hiệp - đến hộ bà Lanh
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45165 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hoa - Hà - đến hộ bà Dung
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45166 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Tuyến - Thành - đến hộ bà Bưởi
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45167 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Lâm - Đức - đến hộ bà Quế - Bích
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45168 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Tâm - Viên - đến hộ bà Hải - Tuyền
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45169 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hải - Tuyền - đến hộ bà Minh
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45170 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Ân - Việt - đến hộ bà Âu - Thiệu
|
715.000
|
572.000
|
429.000
|
286.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45171 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Huyền - Liên - đến hộ bà Vân - Thắng
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
234.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45172 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Vân - Thắng - đến hộ bà Thuý Tuyến
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45173 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hương - Đông - đến hộ bà Hải Tuyền
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
234.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45174 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Khanh - Vững - đến hộ bà Tá
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
234.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45175 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hà - Tâm - đến hộ bà Khoa
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45176 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Trúc - Hải - đến hộ bà Nê, bà Nhuần
|
715.000
|
572.000
|
429.000
|
286.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45177 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Cúc - đến hộ bà Ta, bà Đoán
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45178 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hà - ước - đến hộ bà Phương - Đại
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
234.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45179 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ Nhà văn hoá - đến hộ ông Ca, bà Long
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
234.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45180 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ Quang - Hải - đến hộ Nghiêm - Phương
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45181 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Sen - Lang - đến hộ ông Xuông
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45182 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Mão - Hồ - đến hộ ông Bốn - Quế
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45183 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Ngọc - Quang - đến hộ bà Liên - Hải
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
234.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45184 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hưng - đến hộ bà Cúc - Minh, giáp xã Yên Giang
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45185 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Cúc - đến hộ ông Chuẩn
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45186 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 3/2 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Ngạp - đến giáp xã Yên Giang)
|
910.000
|
728.000
|
546.000
|
364.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45187 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Sơn - Thành - đến hộ bà Điếu
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45188 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Điếu - đến hộ ông Vinh - Tươi
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45189 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Bảy - Quang - đến hộ ông Thuyết
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45190 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Như - Phẩm - đến hộ bà Thu - Bình
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45191 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Liên - Lộc - đến hộ ông Trường - Thuý
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45192 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố Thăng Long - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Ngàn - đến hộ bà Thuận
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45193 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Cảnh Đề - đến hộ ông Dực - Hạnh
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
234.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45194 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Cảnh Đề - đến hộ ông Hải
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45195 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Hải - đến hộ ông Lặng - Hoa
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45196 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Xim - Thụ - đến hộ ông Thư - Hoa
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
234.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45197 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Thọ - đến hộ bà Lý
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45198 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Diện - Bốn - đến hộ bà Cúc
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
234.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45199 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Mai - Sơn - đến hộ bà Hạnh
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
234.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45200 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 4 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Lý - đến hộ bà Hà - Dương
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở đô thị |