| 43001 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Hạnh - đến hộ ông Nghĩa
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43002 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Kiệm - đến hộ ông Thanh
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43003 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Muôn - đến hộ ông Cổn
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43004 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Diện - đến hộ ông Tư
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43005 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Sáu - đến hộ bà Tâm
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43006 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Công - đến hộ ông Thắng
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43007 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Tiến - đến hộ ông Liền
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43008 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Tương - đến hộ ông Chung
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43009 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường khu dân cư - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Minh (Bích), ông Ước - đến hộ ông Minh, ông Chung
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43010 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường khu dân cư - Xã Dân Lý |
Từ hộ ông Khánh - đến nhà ông Dung; ông Vân
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43011 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường khu dân cư - Xã Dân Lý |
Từ ông Tám (Lan) - đến ông Phương (Nga)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43012 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường khu dân cư - Xã Dân Lý |
Đường từ hộ ông Kiên, bà Lành (LUC) - đến hộ ông Ký, bà Tám
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43013 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu dân cư - Xã Dân Lý |
từ ông Nguyên (Hương), ông Hùng (Thu) - đến ông Nguyên (Hương), ông Hiếu (Hồng)
|
1.320.000
|
1.056.000
|
792.000
|
528.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43014 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Lô 2 Tỉnh lộ 514 - Xã Dân Lý |
từ hộ ông Phú - đến hộ bà Hằng
|
1.080.000
|
864.000
|
648.000
|
432.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43015 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường khu dân cư - Xã Dân Lý |
Đoạn từ ông Học, bà Lan - đến ông Đông, Nhà văn hoá thôn 12 (cũ)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43016 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Cầu trắng đi Đồng Lợi - Xã Dân Lý |
từ hộ bà Quế - đến hộ ông Giảng
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43017 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn - Xã Dân Lý |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43018 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Dân Lý |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43019 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Dân Lý |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43020 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Đồng Nẫn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ bà Nhiễu - đến hộ bà Lâm
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43021 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Đồng Nẫn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Hà - đến hộ ông Việt
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43022 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn - Xã Minh Sơn |
Từ hộ ông Thạo - đến hộ ông Nhiệm
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43023 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Nhã - đến hộ ông Thùy
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43024 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Hải - đến hộ ông Hà
|
156.000
|
124.800
|
93.600
|
62.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43025 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Ngọc - đến hộ ông Trung
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43026 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Ngà - đến hộ ông Tiến Hồng
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43027 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ bà Xứng - đến hộ ông Triệu
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43028 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Đài - đến hộ bà Liên
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43029 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tiếp - đến hộ bà Bình
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43030 |
Huyện Triệu Sơn |
Mặt bằng quy hoạch - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ NVH phố Tân Sơn - đến hộ ông Hưng
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43031 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu mặt bằng quy hoạch đồng khoai - Xã Minh Sơn |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43032 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
Đoạn 28 hộ phía Bắc núi Rùa
|
179.000
|
143.200
|
107.400
|
71.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43033 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
Đoạn 13 hộ phía Nam núi Rùa
|
296.000
|
236.800
|
177.600
|
118.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43034 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xãKhu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43035 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thônKhu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43036 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trênKhu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43037 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Tài Thi (t1) - đến cổng sau Bệnh viện huyện Triệu Sơn
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43038 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tức, ông Ngoan - đến hộ bà Tuyết
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43039 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã Minh Sơn |
Đoạn Mặt bằng Quy hoạch thôn 8
|
425.000
|
340.000
|
255.000
|
170.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43040 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thắng |
từ hộ ông Hùng - đến cống Tân Lương
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43041 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Hợp Thắng |
đoạn từ hộ ông Hùng (thôn 7) - đến giáp Như Thanh
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43042 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã Hợp Thắng |
Đường từ Tỉnh lộ 514 - đến UBND xã
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43043 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thắng |
đoạn từ hộ ông Rô (thôn 2), - đến hộ ông Cừ (thôn 5)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43044 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thắng |
đoạn từ hộ ông Thập (thôn 5) - đến hộ ông Tới (thôn 7)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43045 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Xuân Du - Xã Hợp Thắng |
từ UBND xã - đến hộ ông Hùng
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43046 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Hợp Thắng |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43047 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Hợp Thắng |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43048 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hợp Thắng |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43049 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ bà Nhâm - đến hộ ông Thống
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43050 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Thi - đến hộ ông Vịnh
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43051 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Hậu - đến hộ ông Trung
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43052 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ bà Khánh - đến hộ ông Hoạ
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43053 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Vũ - đến hộ ông Tới
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43054 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường vào Chợ Sim sáng - Xã Hợp Thành |
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43055 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Kiếm - đến hộ ông Báo
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43056 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Trọng - đến Cầu khe Chùa
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43057 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Chữ - đến hộ ông Mạnh
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43058 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Hợp Thành |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43059 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Hợp Thành |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43060 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hợp Thành |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43061 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ Kênh C6 - đến giáp xã Hợp Thắng
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43062 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ hộ ông Lập - đến hộ ông Thịnh
|
330.000
|
264.000
|
198.000
|
132.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43063 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Tiến |
Từ Đường Nghi Sơn - đến Nhà văn hóa thôn 4
|
1.020.000
|
816.000
|
612.000
|
408.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43064 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Tiến |
Từ Nhà văn hóa - đến đường Tỉnh lộ 514 đi xã Cán Khê, Như Thanh
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43065 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Hợp Tiến |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43066 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Hợp Tiến |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43067 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hợp Tiến |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43068 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Tiến - Xã Hợp Tiến |
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43069 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường khu Đông Thành đi Thọ Dân và Hợp Thắng - Xã Hợp Tiến |
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43070 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đi hồ Nội Sơn - Xã Hợp Tiến |
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43071 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đi Cán Khê - Xã Hợp Tiến |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43072 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Hợp Tiến |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43073 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Hợp Tiến |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43074 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hợp Tiến |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43075 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Thọ Tiến |
từ hộ ông Chung - đến cầu Đồng Đang
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43076 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ hộ ông Hồng - đến hộ ông Phương
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43077 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ Bồng Cống - đến hộ ông Phú
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43078 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ hộ ông Lâm - đến hộ ông Toàn
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43079 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ Trạm điện 2 - đến hộ ông Hồng
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43080 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Bình - Xã Thọ Tiến |
Đường liên xã đi Thọ Bình
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43081 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Hợp Lý - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ hộ ông Tú - đến xã Hợp Lý
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43082 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường xã đi Xuân Thọ - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ hộ ông Hảo - đến xã Xuân Thọ
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43083 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Thọ Tiến |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43084 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thọ Tiến |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43085 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Tiến |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43086 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Bình |
Đoạn từ hộ ông Thược - đến hộ ông Đại
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43087 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Bình |
Đoạn từ hộ ông Lễ - đến hộ ông Dương
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43088 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Bình |
Đoạn từ hộ ông Kiên - đến hộ ông Tùng
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43089 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Tiến - Xã Thọ Bình |
Đoạn từ hộ ông Thanh - đến hộ ông Lộc
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43090 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Tiến - Xã Thọ Bình |
Tuyến đường từ hộ ông Cường đi Tỉnh lộ 514
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43091 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Thọ Bình |
|
108.000
|
86.400
|
64.800
|
43.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43092 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thọ Bình |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43093 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Bình |
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43094 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Cường - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Lập - đến hộ ông Ngọc
|
1.020.000
|
816.000
|
612.000
|
408.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43095 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Cường - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tiến - đến hộ ông Hậu
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43096 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Cường - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Bốn - đến hộ bà Loan
|
1.020.000
|
816.000
|
612.000
|
408.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43097 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Cường - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Dậu - đến hộ ông Ngọc
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43098 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Giang - đến hộ bà Liễu
|
1.020.000
|
816.000
|
612.000
|
408.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43099 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Hạnh - đến hộ ông Tao
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43100 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ bà Thanh - đến hộ bà Phán
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |