| 41501 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Tĩnh Thuần Tiền Phong - Đến ông Hiền Tiền Phong
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41502 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Huy Nghĩa Tiền Phong - Đến ông Tiệp Hải - Tân Hải
|
1.215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41503 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Trưởng Hợi - Đến Sân vận động Tân Hải
|
1.215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41504 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Chương Tân Hải - Đến ông Thống Đoan Hùng
|
1.215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41505 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Quân Tân Hải - Đến đất nhà nghỉ Tình Biển
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41506 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Thông Giao Đoan Hùng - Đến hết tuyến đường Tân Vinh
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41507 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà anh Thắng, Đoan Hùng - Đến ông Chức Phú Tân Vinh - Bãi biển
|
1.215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41508 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Thông Giao, Đoan Hùng - Đến ngã tư ông Thúy Thự - Đoan Hùng
|
1.215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41509 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Cả Hối, Đoan Hùng - Đến Đồng muối ông Bến- Đoan Hùng
|
1.215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41510 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Học Tân Hải - Đến bà Nen Tân Hải
|
1.215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41511 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà bà Khích Luyện Tân Vinh - Đến giáp ranh Đoan Hùng
|
1.215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41512 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà bà Tình Len Tân Vinh - Đến bà Hồng Tân Vinh
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41513 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà anh Trưởng Đoan Hùng - Đến ngã ba ông Trấn Trang, Đoan Hùng
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41514 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà anh Cường Ngân Đoan Hùng - Đến Trạm muối Mả Nghè
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41515 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hội Tân Vinh - Đến anh Tuân Tân Vinh
|
1.215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41516 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà anh Hiến Mai - Nam Hải - Đến ông Linh
|
1.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41517 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu TĐC giai đoạn 1 (phía Nam đường 7) - Khu TĐC xã Hải Hà tại xã Hải Bình (đồng bằng) |
Đoạn từ Lô 01 - A1 - Đến Lô 27 - C1
|
1.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41518 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu TĐC giai đoạn 1 (phía Nam đường 7) - Khu TĐC xã Hải Hà tại xã Hải Bình (đồng bằng) |
Các tuyến đường còn lại
|
1.395.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41519 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) - Khu TĐC xã Hải Hà tại xã Hải Bình (đồng bằng) |
Đoạn từ Lô 95 - DM2 - Đến Lô 85 - DM5
|
1.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41520 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) - Khu TĐC xã Hải Hà tại xã Hải Bình (đồng bằng) |
Đoạn từ Lô 13 - DM2 - Đến Lô 39 - DM5
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41521 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) - Khu TĐC xã Hải Hà tại xã Hải Bình (đồng bằng) |
Các tuyến đường còn lại
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41522 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - xã Hải Bình (đồng bằng) |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41523 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 513 cụt - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ đường băng tải - Đến đoạn giáp đường HCM
|
1.710.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41524 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Từ nhà ông An Thúy - Đến nhà ông Vui Tuyết
|
1.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41525 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường số 4 cũ - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đường số 4 từ nhà ông Hùng Trâm - Đến ông Phương Phết
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41526 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Phương Dung - Đến nhà ông Thọ Kính
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41527 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thọ Kính - Đến nhà anh Thành Ngần
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41528 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Chung Mai - Đến Nhà VH thôn Liên Đình
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41529 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thọ Kính - Đến nhà anh Thành Ngần
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41530 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ Tượng đài ra - Đến nhà ông Thái Mận
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41531 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thái Mận xuống - Đến đoạn giáp Đường 513
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41532 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn nhà từ ông Phóng ra - Đến đường Đông Tây 4
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41533 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà anh Chính Phương vào - Đến nhà chị Thân
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41534 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thắng xuống - Đến đoạn giáp Đường 513 ra Cảng
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41535 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu TĐC thôn Liên Sơn, xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Các lô nằm trên đường Nghi Sơn - Bãi Trành
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41536 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu TĐC thôn Liên Sơn, xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Các vị trí còn lại trong khu TĐC
|
1.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41537 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 4 đi Cảng Nghi Sơn - xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ Công ty Sakura - Đến Đường 513 mở rộng
|
1.755.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41538 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 4 đi Cảng Nghi Sơn - xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ Đường 513 mở rộng - Đến giáp xã Nghi Sơn
|
2.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41539 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường liên thôn còn lại - xã Hải Thượng (đồng bằng) |
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41540 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - xã Hải Thượng (đồng bằng) |
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41541 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Mai Đình Phú - Đến hộ ông Mai Đình Muôn
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41542 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn Từ hộ ông Lê Văn Thọ - Đến hộ ông Bùi Văn Tài
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41543 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Văn Lý - Đến hộ ông Hoàng Văn Anh
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41544 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Phạm Văn Quỳnh - Đến hộ bà Nguyễn Thị Nguyên
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41545 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Vũ Đình Phúc - Đến hộ ông Bùi Ngọc Hùng
|
1.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41546 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ bà Mai Thị La - Đến hộ ông Dương Văn Bằng
|
1.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41547 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Vương Văn Bình - Đến hộ bà Trần Thị Khương
|
1.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41548 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ bà Lê Thị Hương - Đến hộ ông Trần Văn Hạ
|
1.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41549 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Văn Lý - Đến hộ ông Nguyễn Văn Thủy
|
1.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41550 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Văn Ngọc - Đến hộ ông Mai Hưng Bình
|
1.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41551 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Văn Thịnh - Đến hộ ông Mai Văn Sự
|
1.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41552 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Trần Văn Lý - Đến hộ ông Mai Văn Chính
|
1.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41553 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ bà Mai Thị Đề - Đến hộ ông Mai Đình Hợp
|
1.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41554 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ Bà Nguyễn Thị Nguyên - Đến hộ ông Mai Hưng Cương
|
1.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41555 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Trần Văn Nội - Đến hộ Bà Nguyễn Thị Tuyển
|
1.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41556 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Trần Hậu - Đến hộ ông Lê Hữu Duẩn
|
1.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41557 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông PhạmThị Dung - Đến hộ ông Mai Văn Cặn
|
1.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41558 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Văn Thiện - Đến hộ ông Mai Hưng Cường
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41559 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Văn Bảy - Đến hộ ông Mai Văn Trọng
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41560 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Phạm Văn Hùng - Đến hộ ông Vũ Văn Nguyên
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41561 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Trần Bình Thuấn - Đến hộ ông Lê Văn Nguyện
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41562 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ Bà Lê Thị Lý - Đến hộ ông Bùi Văn Thắng
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41563 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Mai Quang Trung - Đến hộ ông Hồ Văn Đố
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41564 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Hồ Văn Sự - Đến hộ ông Mai Quang Dũng
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41565 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Lê Hữu Duẩn - Đến hộ ông Nguyễn Hữu Mảu
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41566 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ bà Nguyễn Thị Báng - Đến hộ ông Mai Đình Tri
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41567 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Hồ Văn Vi - Đến hộ ông Trần Văn Tuấn (Ngọc)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41568 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hải hà (đồng bằng) |
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41569 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Nghi Sơn (đồng bằng) |
Từ giáp cống Đê Bắc - Đến Đền Quang Trung
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41570 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Nghi Sơn (đồng bằng) |
Từ giáp Bưu điện văn hóa xã - Đến hết Trường THCS Nghi Sơn
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41571 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Nghi Sơn (đồng bằng) |
Từ giáp nhà anh Tám Hồng - Đến Trường Tiểu học Nghi Sơn
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41572 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Nghi Sơn (đồng bằng) |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41573 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu du lịch Hải Hòa |
Đường ven biển C-C3
|
12.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 41574 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu du lịch Hải Hòa |
Các tuyến đường còn lại trong Khu du lịch
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 41575 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đất kho tàng và Khu Logistics tại Khu kinh tế Nghi Sơn |
Tại xã Trường Lâm và Tân Trường (KT-05)/73
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 41576 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đất kho tàng và Khu Logistics tại Khu kinh tế Nghi Sơn |
Tại phường Mai Lâm (KT-01)/54
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 41577 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đất kho tàng và Khu Logistics tại Khu kinh tế Nghi Sơn |
Tại xã Hải Hà (KT-03)/54
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 41578 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thị trấn |
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 41579 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã đồng bằng |
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 41580 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã miền núi |
|
50.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 41581 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thị trấn |
|
27.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 41582 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã đồng bằng |
|
27.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 41583 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã miền núi |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 41584 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thị trấn |
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 41585 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã đồng bằng |
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 41586 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã miền núi |
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 41587 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thị xã Nghi Sơn |
Toàn thị xã
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất làm muối |
| 41588 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thị trấn |
|
12.000
|
10.000
|
8.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 41589 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã đồng bằng |
|
12.000
|
10.000
|
8.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 41590 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã miền núi |
|
8.000
|
6.500
|
5.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 41591 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thị trấn |
|
12.000
|
10.000
|
8.000
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 41592 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã đồng bằng |
|
12.000
|
10.000
|
8.000
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 41593 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã miền núi |
|
8.000
|
6.500
|
5.000
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 41594 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thị trấn |
|
12.000
|
10.000
|
8.000
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 41595 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã đồng bằng |
|
12.000
|
10.000
|
8.000
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 41596 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã miền núi |
|
8.000
|
6.500
|
5.000
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 41597 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thị trấn |
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 41598 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã đồng bằng |
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 41599 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã miền núi |
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 41600 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Bà Triệu - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Ninh - đến hộ bà Đủ
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |