| 41401 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ giáp thị trấn - Đến Cây xăng Hải Hoà
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41402 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ giáp cây xăng Hải Hòa - Đến cống Đồng Sanh
|
7.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41403 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ giáp cống đồng Sanh - Đến mương cầu Nhớt
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41404 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ giáp mương cầu Nhớt - Đến giáp C.ty TNHH Kim Anh
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41405 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ C.ty TNHH Kim Anh - Đến nhà ông Cường
|
4.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41406 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Giáp nhà ông Cường - Đến tiếp giáp xã Ninh Hải
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41407 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Từ xã Hải Lĩnh (dọc đường 4B) - đến giáp nhà bà Toan (Sơn Hải)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41408 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Từ giáp nhà bà Toan (Sơn Hải) - đến Hội trường thôn Thống Nhất
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41409 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Từ hội trường thôn Đại tiến - đến hội trường thôn thống nhất
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41410 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Từ giáp Hội trường thôn Thống Nhất - đến giáp xã Hải Hoà
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41411 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà bà Toan Sơn Hải) ra Biển (thôn Sơn Hải)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41412 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà anh Bốn Sơn Hải) ra Biển (thôn Sơn Hải)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41413 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà anh Thịnh Sơn Hải) ra Biển (thôn Sơn Hải)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41414 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà anh Quyết Đại tiến) ra Biển (thôn Đại Tiến)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41415 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (Hội trường thôn Đại Tiến) ra Biển (thôn Đại Tiến)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41416 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (Hội trường thôn Quang Trung) ra Biển (thôn Quang Trung)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41417 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà anh Bắc Quang Trung) ra Biển (thôn Quang Trung)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41418 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà ông Chinh Thống Nhất) ra Biển (thôn Thống Nhất)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41419 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà bà Tâm Thống Nhất) ra Biển (thôn Thống Nhất)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41420 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà ông Lợi Thống Nhất) ra Biển (thôn Thống Nhất)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41421 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà anh Thuần Thống Nhất) ra Biển (thôn Thống Nhất)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41422 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (Hội Trường Thống Nhất) ra Biển (thôn Thống Nhất)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41423 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Đoạn từ nhà ông Kháng (thôn Thống Nhất) qua nhà ông Tư đến nhà bà Khế
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41424 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Đoạn từ nhà ông Kháng (thôn Thống Nhất) qua nhà ông Tạo ra Biển
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41425 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Đoạn từ nhà ông Kháng (thôn Thống Nhất) qua nhà bà Vát đến nhà ông Lực ra Biển
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41426 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Đoạn từ nhà ông Lục (thôn Thống Nhất) đến nhà ông Tin ra Biển
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41427 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Đoạn từ Nhà Thờ họ Lê (thôn Sơn Hải) đến nhà ông Quân (thôn Quang Trung)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41428 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Đoạn từ ông Tuyến (thôn Sơn Hải) đến nhà ông Truyền (thôn Sơn Hải)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41429 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41430 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp thị trấn (nhà ông Ngầu thửa 436, tờ BĐ số 12) - Đến nhà bà Hà (thửa 432, tờ BĐ số 12)
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41431 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp nhà nhà ông Luyến (thửa 432 tờ BĐ số 12) - Đến nhà ông Đạt
|
4.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41432 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Đạt - Đến ngã 3 đường đi Bệnh viện Đa khoa huyện
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41433 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp ngã 3 đường đi Bệnh viện Đa khoa huyện - Đến Trường Mầm non
|
4.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41434 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ Trường Mầm non - đến Cầu Nồi
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41435 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ Cầu Nồi - đến ngã tư Nhân Hưng
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41436 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ ngã tư Nhân Hưng - đến tiếp giáp ông Hoàng Văn Tưởng thửa 288, tờ BĐ 47
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41437 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ Hoàng Văn Tưởng thửa 288, tờ BĐ 47 - đến khu du lịch
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41438 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp thị trấn - Đến nhà ông Sinh (ngã ba)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41439 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp nhà ông Sinh - Đến nhà anh Quyết
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41440 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp nhà anh Quyết - Đến ngã ba đường vào Trạm y tế xã
|
4.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41441 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp ngã ba đường vào Trạm y tế xã - đến ngã Tư Nhân Hưng
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41442 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp ngã tư Nhân Hưng - đến hết khu TĐC GĐ 1 (bà Nguyễn Thị Tiến thửa 513,tờ BĐ số 48)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41443 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp khu TĐC GĐ 1 (bà Nguyễn Thị Tiến thửa 513,tờ BĐ số 48) - đến khu du lịch
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41444 |
Thị xã Nghi Sơn |
Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường quốc lộ 1A vào cổng Bệnh viên
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41445 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thị trấn đi xã Hải Thanh - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp thị trấn - Đến giáp xã Bình Minh
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41446 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Gồ Cao - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường QL1A đi cầu Nồi - Đến ngã 3 Đình Làng Chay
|
2.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41447 |
Thị xã Nghi Sơn |
Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường thôn Giang Sơn đi Đình Làng Chay
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41448 |
Thị xã Nghi Sơn |
Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường nhà ông Hạnh - Đến đường nhà ông Đôi
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41449 |
Thị xã Nghi Sơn |
Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ Trạm y tế-Bưu điện xã - Cồn Lốc thôn Tiền Phong
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41450 |
Thị xã Nghi Sơn |
Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường liên thôn: Từ giáp núi Nồi - Đến giáp núi Chay
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41451 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh -Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường vào cổng Bệnh viện - Đến giáp đường ngã tư thị trấn đi biển
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41452 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh -Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường ngã tư thị trấn đi biển - Đến giáp đường Bưu điện đi biển
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41453 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường Bưu điện đi biển - Đến giáp xã Bình Minh
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41454 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh -Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp nhà ông Quyết - Đến ngã ba đường thị trấn đi biển
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41455 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đoạn từ ngã ba Trạm y tế đi ngã ba đường thị trấn đi biển
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41456 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường dân cư (Trùng BB3 khu du lịch)
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41457 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường còn lại trong xã - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41458 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thị trấn đi xã Hải Thanh - Phường Bình Minh |
Từ giáp xã Hải hòa - đến đường vào Hội người mù
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41459 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thị trấn đi xã Hải Thanh - Phường Bình Minh |
Từ giáp đường vào Hội người mù - đến cầu Đò Bè
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41460 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Phường Bình Minh |
Từ cầu Sơn Hải - đến hồ nước Sơn Hải
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41461 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Phường Bình Minh |
Từ nhà ông Huynh - đến giáp đất Hải Hoà
|
2.268.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41462 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Phường Bình Minh |
Từ nhà ông Cúc - đến nhà ông Thiện
|
1.512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41463 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Phường Bình Minh |
Từ nhà ông Độ - đến nhà Chị Quý
|
1.764.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41464 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Phường Bình Minh |
Từ nhà Anh Kiên qua nhà Anh Hoà
|
1.596.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41465 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Phường Bình Minh |
Từ nhà bà Hân - đến Cống Đò Bè (giáp xã Hải Thanh)
|
1.764.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41466 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Phường Bình Minh |
Từ cửa ông Sơn - đến NVH Hải Bạng
|
1.428.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41467 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Phường Bình Minh |
Từ nhà Anh Thanh - đến bến đò Bạng cũ
|
1.596.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41468 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Sơn Thắng - phường Nguyên Bình |
Giáp nhà ông Huân đến nhà bà Ân - đến nhà bà Ân
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41469 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Sơn Thắng - phường Nguyên Bình |
Từ nhà bà Cởn đến nhà ông Muôn - đến nhà ông Muôn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41470 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Sơn Thắng - phường Nguyên Bình |
Giáp nhà ông Lạc đến nhà ông Bút - đến nhà ông Bút
|
1.344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41471 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Vạn Thắng - phường Nguyên Bình |
Từ giáp huyện Đội - đến đường sắt
|
1.344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41472 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến mới bổ sung- phường Nguyên Bình |
Từ Cầu Khưu - đến nhà ông Hạnh (Chinh)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41473 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến mới bổ sung- phường Nguyên Bình |
Từ nhà bà Tuyển - đến Ao Làng
|
1.260.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41474 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến mới bổ sung- phường Nguyên Bình |
Từ nhà bà Lan Ngọc - đến Đông Y
|
1.261.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41475 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - phường Mai Lâm |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41476 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Phú Đông 2 - phường Hải Lĩnh |
Từ ngã tư đường đi Gồ Gạo - đến giáp Biển
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41477 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Hồng Phong 1 - phường Hải Lĩnh |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến nhà ông Lê Văn Thọ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41478 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Trung Chính - Phường Hải Hòa |
Đoạn từ nhà bà Viên (thửa 909, tờ 43) - đến Nhà Văn Hóa Trung Chính
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41479 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Trung Chính - Phường Hải Hòa |
Đoạn từ nhà bà Viên (thửa 907, tờ 43) - đến Mặt bằng khu dân cư Cửa Bà Tự (Giáp phía Bắc nhà ông Châu Tình thửa thửa 137, tờ 42)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41480 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Trung Chính - Phường Hải Hòa |
Đoạn từ nhà ông Châu Tình (thửa 137, tờ 42) - đến giáp xã Hải Nhân (Cồn Mả Me)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41481 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Trung Chính - Phường Hải Hòa |
Từ giáp nhà ông Hường (thửa 165, tờ 42) - đến nhà bà Thọ (thửa 125, tờ 46)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41482 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Tân Hòa - Phường Hải Hòa |
Đoạn giáp nhà ông Sinh (thửa 1326, tờ 46) - đến ngã ba đường Thị trấn đi Biển
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41483 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Đông Hải - Phường Hải Hòa |
Từ nhà bà Thủy - đến nhà ông Hòa (thửa 85, tờ 48)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41484 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Đông Hải - Phường Hải Hòa |
Từ nhà bà Lộc - đến nhà ông Hồng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41485 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Giang Sơn - Phường Hải Hòa |
Từ nhà bà Lan - đến thửa (thửa 788, tờ 48)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41486 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Tiểu khu 1 - Phường Hải Hòa |
Đường Sooc Eo Tiểu khu 1: Đoạn giáp nhà ông Tĩnh (Thửa 77, tờ 23) - đến ông Lê Trọng Trung (Thửa 68, tờ 17, bản đồ 2020)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41487 |
Thị xã Nghi Sơn |
Phường Hải Bình (miền núi) |
Từ hộ ông Nguyễn Mạnh Hùng (thửa 22 tờ 24) - đến hộ ông Hoàng Bá Sơn (thửa 6, tờ 24)
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41488 |
Thị xã Nghi Sơn |
Phường Hải Bình (miền núi) |
Từ hộ bà Bùi Thị Vụ (thửa 28 tờ 24) - đến hộ ông Ngô Văn Chính (thửa 173 tờ 24)
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41489 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Quang Trung - Quốc lộ 1A - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ giáp xã Hải Hòa (cũ) - Đến giáp ngõ vào nhà ông Tình, ngõ vào nhà ông Hải Bông
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41490 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Quang Trung - Quốc lộ 1A - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ ngõ nhà ông Hải Bông, ông Tình - Đến giáp ngã tư (giao QL1A đi KDL Hải Hoà)
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41491 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Quang Trung - Quốc lộ 1A - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp ngã tư (giao QL1A đi KDL Hải Hoà) - Đến giáp Cầu Trắng
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41492 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Quang Trung - Quốc lộ 1A - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ giáp cầu Trắng - Đến Đông Y huyện
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41493 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Quang Trung - Quốc lộ 1A - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ giáp Đông Y huyện - Đến giáp xã Nguyên Bình
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41494 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đoạn từ đường Quang Trung - Đến đường Lê Văn Xuyên
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41495 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường Lê Văn Xuyên - Đến Đến Cầu Gỗ
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41496 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Cầu Gỗ - Đến đường Lê Thế Sơn
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41497 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đoạn từ Lê Thế Sơn - Đến giáp Hải nhân
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41498 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Lương Chí - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đoạn từ đường Quang Trung - Đến hết Đài truyền hình Tĩnh Gia
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41499 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Lương Chí - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Đài truyền hình Tĩnh gia - Đến hết sân vận động
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41500 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Lương Chí - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Sân vận động huyện - Đến đường Chu Đạt
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |