| 41101 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Ngô Chân Lưu - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ ngã 3 giáp nhà ông Nguyễn Trọng Toàn - Đến giáp xã Hải Hoà
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41102 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường phía Nam Chi cục Thuế (TK6) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ đường Quang Trung - Đến giáp đường Lê Đình Châu
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41103 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường (TK3) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
từ giáp đường Quang Trung (thửa 68) - Đến nhà ông Huỳnh Văn Thuận (thửa số 8, tờ bản đồ số 03)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41104 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường (TK3) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
từ giáp đường Quang Trung (thửa 74) - Đến nhà ông Bông (thửa số 51, tờ bản đồ số 03)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41105 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường (TK3) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
từ giáp đường Quang Trung (thửa 175) - Đến nhà ông Trị (thửa số 183, tờ bản đồ số 03)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41106 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường (TK3) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
từ giáp đường Quang Trung (thửa 214, tờ bản đồ số 03) - Đến nhà ông Đảm (thửa số 88, tờ bản đồ số 03)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41107 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Tiến (TK1) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến giáp xã Hải Nhân
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41108 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Lương Nghi (TK2) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến nhà ông Toàn (thửa số 1, tờ bản đồ số 03)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41109 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường (TK6) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
từ giáp đường Quang Trung nhà ông Chức (thửa 83, tờ bản đồ số 06 ), - Đến đường Quang Trung nhà bà Đức (thửa số 94, tờ bản đồ số 06)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41110 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường (TK6) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đường (TK6) từ giáp đường Quang Trung nhà ông Bồng (thửa 1671, tờ bản đồ số 06 ), - Đến đường Lương Văn Yên (thửa số 182, tờ bản đồ số 06)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41111 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường (TK2) trong khu quy hoạch Dân Cư Đập Đá tiểu khu 6 - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41112 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư Đồng Chợ (TK6) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41113 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư Đồng Chợ (TK6) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41114 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41115 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ giáp thị trấn - Đến Cây xăng Hải Hoà
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41116 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ giáp cây xăng Hải Hòa - Đến cống Đồng Sanh
|
6.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41117 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ giáp cống đồng Sanh - Đến mương cầu Nhớt
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41118 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ giáp mương cầu Nhớt - Đến giáp C.ty TNHH Kim Anh
|
4.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41119 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ C.ty TNHH Kim Anh - Đến nhà ông Cường
|
4.062.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41120 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Giáp nhà ông Cường - Đến tiếp giáp xã Ninh Hải
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41121 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Từ xã Hải Lĩnh (dọc đường 4B) - đến giáp nhà bà Toan (Sơn Hải)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41122 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Từ giáp nhà bà Toan (Sơn Hải) - đến Hội trường thôn Thống Nhất
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41123 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Từ hội trường thôn Đại tiến - đến hội trường thôn thống nhất
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41124 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Từ giáp Hội trường thôn Thống Nhất - đến giáp xã Hải Hoà
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41125 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà bà Toan Sơn Hải) ra Biển (thôn Sơn Hải)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41126 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà anh Bốn Sơn Hải) ra Biển (thôn Sơn Hải)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41127 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà anh Thịnh Sơn Hải) ra Biển (thôn Sơn Hải)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41128 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà anh Quyết Đại tiến) ra Biển (thôn Đại Tiến)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41129 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (Hội trường thôn Đại Tiến) ra Biển (thôn Đại Tiến)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41130 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (Hội trường thôn Quang Trung) ra Biển (thôn Quang Trung)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41131 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà anh Bắc Quang Trung) ra Biển (thôn Quang Trung)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41132 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà ông Chinh Thống Nhất) ra Biển (thôn Thống Nhất)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41133 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà bà Tâm Thống Nhất) ra Biển (thôn Thống Nhất)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41134 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà ông Lợi Thống Nhất) ra Biển (thôn Thống Nhất)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41135 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà anh Thuần Thống Nhất) ra Biển (thôn Thống Nhất)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41136 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (Hội Trường Thống Nhất) ra Biển (thôn Thống Nhất)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41137 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Đoạn từ nhà ông Kháng (thôn Thống Nhất) qua nhà ông Tư đến nhà bà Khế
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41138 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Đoạn từ nhà ông Kháng (thôn Thống Nhất) qua nhà ông Tạo ra Biển
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41139 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Đoạn từ nhà ông Kháng (thôn Thống Nhất) qua nhà bà Vát đến nhà ông Lực ra Biển
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41140 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Đoạn từ nhà ông Lục (thôn Thống Nhất) đến nhà ông Tin ra Biển
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41141 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Đoạn từ Nhà Thờ họ Lê (thôn Sơn Hải) đến nhà ông Quân (thôn Quang Trung)
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41142 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Đoạn từ ông Tuyến (thôn Sơn Hải) đến nhà ông Truyền (thôn Sơn Hải)
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41143 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41144 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp thị trấn (nhà ông Ngầu thửa 436, tờ BĐ số 12) - Đến nhà bà Hà (thửa 432, tờ BĐ số 12)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41145 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp nhà nhà ông Luyến (thửa 432 tờ BĐ số 12) - Đến nhà ông Đạt
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41146 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Đạt - Đến ngã 3 đường đi Bệnh viện Đa khoa huyện
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41147 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp ngã 3 đường đi Bệnh viện Đa khoa huyện - Đến Trường Mầm non
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41148 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ Trường Mầm non - đến Cầu Nồi
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41149 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ Cầu Nồi - đến ngã tư Nhân Hưng
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41150 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ ngã tư Nhân Hưng - đến tiếp giáp ông Hoàng Văn Tưởng thửa 288, tờ BĐ 47
|
4.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41151 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ Hoàng Văn Tưởng thửa 288, tờ BĐ 47 - đến khu du lịch
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41152 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp thị trấn - Đến nhà ông Sinh (ngã ba)
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41153 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp nhà ông Sinh - Đến nhà anh Quyết
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41154 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp nhà anh Quyết - Đến ngã ba đường vào Trạm y tế xã
|
3.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41155 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp ngã ba đường vào Trạm y tế xã - đến ngã Tư Nhân Hưng
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41156 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp ngã tư Nhân Hưng - đến hết khu TĐC GĐ 1 (bà Nguyễn Thị Tiến thửa 513,tờ BĐ số 48)
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41157 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp khu TĐC GĐ 1 (bà Nguyễn Thị Tiến thửa 513,tờ BĐ số 48) - đến khu du lịch
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41158 |
Thị xã Nghi Sơn |
Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường quốc lộ 1A vào cổng Bệnh viên
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41159 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thị trấn đi xã Hải Thanh - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp thị trấn - Đến giáp xã Bình Minh
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41160 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Gồ Cao - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường QL1A đi cầu Nồi - Đến ngã 3 Đình Làng Chay
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41161 |
Thị xã Nghi Sơn |
Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường thôn Giang Sơn đi Đình Làng Chay
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41162 |
Thị xã Nghi Sơn |
Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường nhà ông Hạnh - Đến đường nhà ông Đôi
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41163 |
Thị xã Nghi Sơn |
Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ Trạm y tế-Bưu điện xã - Cồn Lốc thôn Tiền Phong
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41164 |
Thị xã Nghi Sơn |
Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường liên thôn: Từ giáp núi Nồi - Đến giáp núi Chay
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41165 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh -Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường vào cổng Bệnh viện - Đến giáp đường ngã tư thị trấn đi biển
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41166 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh -Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường ngã tư thị trấn đi biển - Đến giáp đường Bưu điện đi biển
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41167 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường Bưu điện đi biển - Đến giáp xã Bình Minh
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41168 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh -Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp nhà ông Quyết - Đến ngã ba đường thị trấn đi biển
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41169 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đoạn từ ngã ba Trạm y tế đi ngã ba đường thị trấn đi biển
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41170 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường dân cư (Trùng BB3 khu du lịch)
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41171 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường còn lại trong xã - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41172 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thị trấn đi xã Hải Thanh - Phường Bình Minh |
Từ giáp xã Hải hòa - đến đường vào Hội người mù
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41173 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thị trấn đi xã Hải Thanh - Phường Bình Minh |
Từ giáp đường vào Hội người mù - đến cầu Đò Bè
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41174 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Phường Bình Minh |
Từ cầu Sơn Hải - đến hồ nước Sơn Hải
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41175 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Phường Bình Minh |
Từ nhà ông Huynh - đến giáp đất Hải Hoà
|
1.890.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41176 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Phường Bình Minh |
Từ nhà ông Cúc - đến nhà ông Thiện
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41177 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Phường Bình Minh |
Từ nhà ông Độ - đến nhà Chị Quý
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41178 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Phường Bình Minh |
Từ nhà Anh Kiên qua nhà Anh Hoà
|
1.330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41179 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Phường Bình Minh |
Từ nhà bà Hân - đến Cống Đò Bè (giáp xã Hải Thanh)
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41180 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Phường Bình Minh |
Từ cửa ông Sơn - đến NVH Hải Bạng
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41181 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Phường Bình Minh |
Từ nhà Anh Thanh - đến bến đò Bạng cũ
|
1.330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41182 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Sơn Thắng - phường Nguyên Bình |
Giáp nhà ông Huân đến nhà bà Ân - đến nhà bà Ân
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41183 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Sơn Thắng - phường Nguyên Bình |
Từ nhà bà Cởn đến nhà ông Muôn - đến nhà ông Muôn
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41184 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Sơn Thắng - phường Nguyên Bình |
Giáp nhà ông Lạc đến nhà ông Bút - đến nhà ông Bút
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41185 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Vạn Thắng - phường Nguyên Bình |
Từ giáp huyện Đội - đến đường sắt
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41186 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến mới bổ sung- phường Nguyên Bình |
Từ Cầu Khưu - đến nhà ông Hạnh (Chinh)
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41187 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến mới bổ sung- phường Nguyên Bình |
Từ nhà bà Tuyển - đến Ao Làng
|
1.050.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41188 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến mới bổ sung- phường Nguyên Bình |
Từ nhà bà Lan Ngọc - đến Đông Y
|
1.050.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41189 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - phường Mai Lâm |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41190 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Phú Đông 2 - phường Hải Lĩnh |
Từ ngã tư đường đi Gồ Gạo - đến giáp Biển
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41191 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Hồng Phong 1 - phường Hải Lĩnh |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến nhà ông Lê Văn Thọ
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41192 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Trung Chính - Phường Hải Hòa |
Đoạn từ nhà bà Viên (thửa 909, tờ 43) - đến Nhà Văn Hóa Trung Chính
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41193 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Trung Chính - Phường Hải Hòa |
Đoạn từ nhà bà Viên (thửa 907, tờ 43) - đến Mặt bằng khu dân cư Cửa Bà Tự (Giáp phía Bắc nhà ông Châu Tình thửa thửa 137, tờ 42)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41194 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Trung Chính - Phường Hải Hòa |
Đoạn từ nhà ông Châu Tình (thửa 137, tờ 42) - đến giáp xã Hải Nhân (Cồn Mả Me)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41195 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Trung Chính - Phường Hải Hòa |
Từ giáp nhà ông Hường (thửa 165, tờ 42) - đến nhà bà Thọ (thửa 125, tờ 46)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41196 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Tân Hòa - Phường Hải Hòa |
Đoạn giáp nhà ông Sinh (thửa 1326, tờ 46) - đến ngã ba đường Thị trấn đi Biển
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41197 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Đông Hải - Phường Hải Hòa |
Từ nhà bà Thủy - đến nhà ông Hòa (thửa 85, tờ 48)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41198 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Đông Hải - Phường Hải Hòa |
Từ nhà bà Lộc - đến nhà ông Hồng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41199 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Giang Sơn - Phường Hải Hòa |
Từ nhà bà Lan - đến thửa (thửa 788, tờ 48)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41200 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Tiểu khu 1 - Phường Hải Hòa |
Đường Sooc Eo Tiểu khu 1: Đoạn giáp nhà ông Tĩnh (Thửa 77, tờ 23) - đến ông Lê Trọng Trung (Thửa 68, tờ 17, bản đồ 2020)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |