| 40401 |
Thị xã Nghi Sơn |
Lương Văn Yên (TK6) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp Quốc lộ 1A - Đến hết Bưu điện huyện
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40402 |
Thị xã Nghi Sơn |
Lương Văn Yên (TK6) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp Bưu điện huyện - Đến nhà bà Cành Tươi
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40403 |
Thị xã Nghi Sơn |
Lương Văn Yên (TK6) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp nhà bà Cành Tươi - Đến giáp xã Hải Hoà
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40404 |
Thị xã Nghi Sơn |
Chu Đạt (TK4) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ đường Lương Chí - Đến Trung tâm GDTX
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40405 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Khoa giáp (TK4) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ Chu Đạt (TK4) - Đến giáp xã Bình Minh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40406 |
Thị xã Nghi Sơn |
Vũ Tiến Trung (TK7) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ đường Đào Duy Từ - Đến đường Đào Duy Từ
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40407 |
Thị xã Nghi Sơn |
Lâm Thị Lam (TK1) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến Lê Thế Sơn
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40408 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đồng Từ (TK2) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến giáp Hải nhân
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40409 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đỗ Chanh (TK2) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến quán Cafe Trung Vĩnh
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40410 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đỗ Chanh (TK2) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp quán Cafe Trung Vĩnh - Đến giáp xã Hải Nhân
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40411 |
Thị xã Nghi Sơn |
Trần Đức (TK2) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến giáp ngã ba đường đi nhà ông Thịnh
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40412 |
Thị xã Nghi Sơn |
Trần Đức (TK2) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp ngã ba đường đi nhà ông Thịnh - Đến giáp xã Hải Nhân
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40413 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường phía Nam chợ (TK2) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ giáp đường Quang Trung - Đến nhà ông Tài Lý
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40414 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường phía Nam chợ (TK2) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ giáp quán Hồng Hạnh - Đến nhà ông Hiền
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40415 |
Thị xã Nghi Sơn |
Lê Văn Xuyên - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ giáp đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến nhà ông Thịnh (ngã ba)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40416 |
Thị xã Nghi Sơn |
Lê Văn Xuyên - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp nhà ông Thịnh - Đến giáp xã Hải Nhân
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40417 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Lê Huy Tuần - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp Quốc lộ 1A - Đến đường Lê Đình Châu
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40418 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Lê Huy Tuần - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Giáp đường Lê Đình Châu - Đến giáp đường Lê Thế Sơn
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40419 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Ngô Chân Lưu - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ giáp đường Quang Trung - Đến đường Cổ Đông
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40420 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Ngô Chân Lưu - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ giáp đường Cổ Đông - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Toàn (thửa 190, tờ BĐ số 3)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40421 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Ngô Chân Lưu - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ ngã 3 giáp nhà ông Nguyễn Trọng Toàn - Đến giáp xã Hải Hoà
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40422 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường phía Nam Chi cục Thuế (TK6) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ đường Quang Trung - Đến giáp đường Lê Đình Châu
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40423 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường (TK3) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
từ giáp đường Quang Trung (thửa 68) - Đến nhà ông Huỳnh Văn Thuận (thửa số 8, tờ bản đồ số 03)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40424 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường (TK3) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
từ giáp đường Quang Trung (thửa 74) - Đến nhà ông Bông (thửa số 51, tờ bản đồ số 03)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40425 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường (TK3) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
từ giáp đường Quang Trung (thửa 175) - Đến nhà ông Trị (thửa số 183, tờ bản đồ số 03)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40426 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường (TK3) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
từ giáp đường Quang Trung (thửa 214, tờ bản đồ số 03) - Đến nhà ông Đảm (thửa số 88, tờ bản đồ số 03)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40427 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Tiến (TK1) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến giáp xã Hải Nhân
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40428 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Lương Nghi (TK2) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Từ Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến nhà ông Toàn (thửa số 1, tờ bản đồ số 03)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40429 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường (TK6) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
từ giáp đường Quang Trung nhà ông Chức (thửa 83, tờ bản đồ số 06 ), - Đến đường Quang Trung nhà bà Đức (thửa số 94, tờ bản đồ số 06)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40430 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường (TK6) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
Đường (TK6) từ giáp đường Quang Trung nhà ông Bồng (thửa 1671, tờ bản đồ số 06 ), - Đến đường Lương Văn Yên (thửa số 182, tờ bản đồ số 06)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40431 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường (TK2) trong khu quy hoạch Dân Cư Đập Đá tiểu khu 6 - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40432 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư Đồng Chợ (TK6) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40433 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư Đồng Chợ (TK6) - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40434 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Thị trấn Tĩnh Gia (đồng bằng) |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40435 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ giáp thị trấn - Đến Cây xăng Hải Hoà
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40436 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ giáp cây xăng Hải Hòa - Đến cống Đồng Sanh
|
6.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40437 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ giáp cống đồng Sanh - Đến mương cầu Nhớt
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40438 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ giáp mương cầu Nhớt - Đến giáp C.ty TNHH Kim Anh
|
4.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40439 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ C.ty TNHH Kim Anh - Đến nhà ông Cường
|
4.062.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40440 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Giáp nhà ông Cường - Đến tiếp giáp xã Ninh Hải
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40441 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Từ xã Hải Lĩnh (dọc đường 4B) - đến giáp nhà bà Toan (Sơn Hải)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40442 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Từ giáp nhà bà Toan (Sơn Hải) - đến Hội trường thôn Thống Nhất
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40443 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Từ hội trường thôn Đại tiến - đến hội trường thôn thống nhất
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40444 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Từ giáp Hội trường thôn Thống Nhất - đến giáp xã Hải Hoà
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40445 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà bà Toan Sơn Hải) ra Biển (thôn Sơn Hải)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40446 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà anh Bốn Sơn Hải) ra Biển (thôn Sơn Hải)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40447 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà anh Thịnh Sơn Hải) ra Biển (thôn Sơn Hải)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40448 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà anh Quyết Đại tiến) ra Biển (thôn Đại Tiến)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40449 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (Hội trường thôn Đại Tiến) ra Biển (thôn Đại Tiến)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40450 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (Hội trường thôn Quang Trung) ra Biển (thôn Quang Trung)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40451 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà anh Bắc Quang Trung) ra Biển (thôn Quang Trung)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40452 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà ông Chinh Thống Nhất) ra Biển (thôn Thống Nhất)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40453 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà bà Tâm Thống Nhất) ra Biển (thôn Thống Nhất)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40454 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà ông Lợi Thống Nhất) ra Biển (thôn Thống Nhất)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40455 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (nhà anh Thuần Thống Nhất) ra Biển (thôn Thống Nhất)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40456 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Giáp đường 4B (Hội Trường Thống Nhất) ra Biển (thôn Thống Nhất)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40457 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Đoạn từ nhà ông Kháng (thôn Thống Nhất) qua nhà ông Tư đến nhà bà Khế
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40458 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Đoạn từ nhà ông Kháng (thôn Thống Nhất) qua nhà ông Tạo ra Biển
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40459 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Đoạn từ nhà ông Kháng (thôn Thống Nhất) qua nhà bà Vát đến nhà ông Lực ra Biển
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40460 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Đoạn từ nhà ông Lục (thôn Thống Nhất) đến nhà ông Tin ra Biển
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40461 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Đoạn từ Nhà Thờ họ Lê (thôn Sơn Hải) đến nhà ông Quân (thôn Quang Trung)
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40462 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Đoạn từ ông Tuyến (thôn Sơn Hải) đến nhà ông Truyền (thôn Sơn Hải)
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40463 |
Thị xã Nghi Sơn |
phường Ninh Hải |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40464 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp thị trấn (nhà ông Ngầu thửa 436, tờ BĐ số 12) - Đến nhà bà Hà (thửa 432, tờ BĐ số 12)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40465 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp nhà nhà ông Luyến (thửa 432 tờ BĐ số 12) - Đến nhà ông Đạt
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40466 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Đạt - Đến ngã 3 đường đi Bệnh viện Đa khoa huyện
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40467 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp ngã 3 đường đi Bệnh viện Đa khoa huyện - Đến Trường Mầm non
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40468 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ Trường Mầm non - đến Cầu Nồi
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40469 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ Cầu Nồi - đến ngã tư Nhân Hưng
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40470 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ ngã tư Nhân Hưng - đến tiếp giáp ông Hoàng Văn Tưởng thửa 288, tờ BĐ 47
|
4.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40471 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ Hoàng Văn Tưởng thửa 288, tờ BĐ 47 - đến khu du lịch
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40472 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp thị trấn - Đến nhà ông Sinh (ngã ba)
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40473 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp nhà ông Sinh - Đến nhà anh Quyết
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40474 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp nhà anh Quyết - Đến ngã ba đường vào Trạm y tế xã
|
3.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40475 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp ngã ba đường vào Trạm y tế xã - đến ngã Tư Nhân Hưng
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40476 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp ngã tư Nhân Hưng - đến hết khu TĐC GĐ 1 (bà Nguyễn Thị Tiến thửa 513,tờ BĐ số 48)
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40477 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp khu TĐC GĐ 1 (bà Nguyễn Thị Tiến thửa 513,tờ BĐ số 48) - đến khu du lịch
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40478 |
Thị xã Nghi Sơn |
Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường quốc lộ 1A vào cổng Bệnh viên
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40479 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thị trấn đi xã Hải Thanh - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp thị trấn - Đến giáp xã Bình Minh
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40480 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Gồ Cao - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường QL1A đi cầu Nồi - Đến ngã 3 Đình Làng Chay
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40481 |
Thị xã Nghi Sơn |
Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường thôn Giang Sơn đi Đình Làng Chay
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40482 |
Thị xã Nghi Sơn |
Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường nhà ông Hạnh - Đến đường nhà ông Đôi
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40483 |
Thị xã Nghi Sơn |
Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ Trạm y tế-Bưu điện xã - Cồn Lốc thôn Tiền Phong
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40484 |
Thị xã Nghi Sơn |
Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường liên thôn: Từ giáp núi Nồi - Đến giáp núi Chay
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40485 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh -Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường vào cổng Bệnh viện - Đến giáp đường ngã tư thị trấn đi biển
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40486 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh -Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường ngã tư thị trấn đi biển - Đến giáp đường Bưu điện đi biển
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40487 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường Bưu điện đi biển - Đến giáp xã Bình Minh
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40488 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh -Phường Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp nhà ông Quyết - Đến ngã ba đường thị trấn đi biển
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40489 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Giáp xã Xuân Lâm - đến phía đông đường Sắt
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 40490 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ Tây đường Sắt - đến hộ bà Phạm Thị Oanh
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 40491 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ bà phạm Thị Oanh - Đến giáp xã Phú Lâm
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 40492 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp xã Trúc Lâm - Giáp đường thôn Trường Sơn bên Trạm Điện
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 40493 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường thôn Trường Sơn bên Trạm điện, giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành trước nhà ông Vui thôn Thanh Tân
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 40494 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Đông Tây 1 kéo dài Khu kinh tế Nghi Sơn trước nhà Vân Ngãi thôn 3 - Ngã ba ông Hồng Ca thôn 4
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 40495 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ Ngã ba ông Hồng Ca thôn 4- giáp xã Phú Sơn bên vòng xuyến.
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 40496 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn ngã tư (giáp đường XM Công Thanh) - Đến nhà bà Huệ (Bắc Sông)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 40497 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ Nam nhà anh Huệ - Đến giáp xã Trường Lâm
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 40498 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Trường Lâm (miền núi) |
Đoạn giáp xã Tân trường - Đến giáp đường sắt thôn Trường An
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 40499 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Trường Lâm (miền núi) |
Đoạn từ Đường sắt - Đến Quộc lộ 1A thôn Trường An
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 40500 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Trường Lâm (miền núi) |
Đoạn từ QL1A - Đến giáp đất xã Quỳnh Lộc (tỉnh Nghệ An)
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |