| 37101 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ cầu Hón Na - đến nhà ông Nguyễn Xuân Quảng thôn Tiến Hưng 2, xã Luận Thành (thửa 101, tờ BĐ 28)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37102 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến xã Bình Sơn huyện Triệu Sơn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37103 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ Chợ Ngọc Phụng (thửa 373, tờ BĐ 23) - đến hộ ông Vân (thửa 415, tờ BĐ 23)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37104 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ nhà ông Thanh giáp bà Soạn Ten (thửa 49, tờ BĐ 23) thôn Hưng Long - đến nhà ông Thiết (thửa 1036, tờ BĐ 18), thôn Hòa Lâm
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37105 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Đăng Thủy (thửa 963, tờ BĐ 18) - đến hộ ông Hoàng Trung Thành (thửa 912, tờ BĐ 18)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37106 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Bộ (thửa 1042, tờ BĐ 18) - đến nhà bà Ninh (thửa 252, tờ BĐ 25), thôn Hưng Long
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37107 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường nhà bà Thục (thửa 37, tờ BĐ 23) - đến nhà ông Vinh (thửa 144, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37108 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn V Dân, thôn X. Lập - đến nhà ông Trịnh V Thường, thôn Xuân Lập
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37109 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Thắng (thửa 469, tờ BĐ 10) - đến nhà ông Quyết (thôn 480, tờ BĐ 10), thôn Xuân Lập
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37110 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ nhà ông Côn (thửa 529, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Sự (thửa 524, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37111 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Phú (thửa 686, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Đồng (thửa 670, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37112 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Bắc (thửa 412, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Long (thửa 364, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37113 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Tùng (thửa 288, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Trực (thửa 286, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37114 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Hòa Lâm (thửa 291, tờ BĐ 23), - đến nhà bà Ngần (thửa 311, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37115 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ chợ Ngọc Phụng (thửa 373, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Vinh (thửa 144, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37116 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ bà Quế (thửa 318, tờ BĐ 23), - đến nhà bà Sữu (thửa 478, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37117 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Lực (thửa 700, tờ BĐ 23) - đến nhà ông Tường (thửa 722, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37118 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ nhà ông Tại (thửa 99, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Sơn (thửa 631, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37119 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Long (thửa 199, tờ BĐ 17), - đến nhà ông Hồng (thửa 146, tờ BĐ 17), thôn Xuân Thắng
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37120 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Thành (thửa 1279, tờ BĐ 11) - đến nhà ông Hộ (thửa 1154, tờ BĐ 11), thôn Xuân Thắng
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37121 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Việt (thửa 388, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Văn (thửa 553, tờ BĐ 11), thôn Xuân Thắng
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37122 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Thành (thửa 365, tờ BĐ 17) - đến nhà ông Sang (thửa 383, tờ BĐ 17), thôn Xuân Thắng
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37123 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Tân (thửa 295, tờ BĐ 17), - đến nhà ông Việt (thửa 324, tờ BĐ 17), thôn Xuân Thắng
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37124 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Hải (thửa 425, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Thành (thửa 620, tờ BĐ 11), thôn Xuân Thắng
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37125 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Sơn (thửa 300, tờ BĐ 10) - đến nhà ông Viện (thửa 309, tờ BĐ 10), thôn Xuân Thắng
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37126 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Thanh (thửa 40, tờ BĐ 10) - đến nhà ông Tình (thửa 1358, tờ BĐ 06), thôn Xuân Lập
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37127 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Tám (thửa 370, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Chung (thửa 436, tờ BĐ 10), thôn Xuân Lập
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37128 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Nha (thửa 260, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Sơn (thửa 123, tờ BĐ 10), thôn Xuân Lập
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37129 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Tám (thửa 166, tờ BĐ 10) - đến nhà ông Mão (Thửa 11, tờ BĐ 10), thôn Xuân Lập
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37130 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Tới (thửa 129, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Tần (thửa 07, tờ BĐ 10), thôn Xuân Lập
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37131 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Tân (thửa 211, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Thôn (thửa 319, tờ BĐ 10), thôn Xuân Lập
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37132 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ ông Bốn thửa 343, - đến ông Đông thửa 415 tờ BĐ 10, thôn Xuân Lập
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37133 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ ông Tám thửa 370, - đến ông Thanh thửa 447 tờ BĐ 10, thôn Xuân Lập
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37134 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Thanh (thửa 395, tờ BĐ 05) - đến nhà ông Khoa (thửa 422, tờ BĐ 06), thôn Xuân Thành
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37135 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ ông Bình (thửa 774, tờ BĐ 17), - đến bà Hương (thửa 05, tờ BD 16), thôn Xuân Thắng
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37136 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ ông Du, thửa 576 tờ BĐ 23, - đến Cầu Tràn giáp xã Xuân Cẩm
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37137 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Ngọc Phụng |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37138 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ ngã từ cây xăng Liên Hoan - đến giáp xã Xuân Chinh
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37139 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Mùi - đến giáp xã Xuân Lẹ
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37140 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Phú làng Ná Nọt - đến nhà ông Cò Bắc, thôn Lùm Nưa
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37141 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Liếu Đăng thôn Na Mén - đến nhà ông Nghĩa đi thôn Ná Mén
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37142 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Thông Thiết thôn Ná Mén - đến nhà ông Tình thôn Cang Khèn
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37143 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Hoan - đến nhà ông Phúc thôn Lùm Nưa
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37144 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Trang thôn Nhồng (thửa 146, tờ BĐ 147), - đến nhà ông Thanh Sáu thôn Khằm (thửa 400, tờ BĐ 147)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37145 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Thanh Sáu thôn Khằm, - đến nhà ông Lại thôn Quạn (thửa 465, tờ BĐ 147)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37146 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà bà Nhung thôn Hang Cáu (thửa 63, tờ BĐ 148), - đến nhà ông Thân thôn Quạn (thửa 294, tờ BĐ 148)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37147 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Quang thôn Hang Cáu (thửa 12, tờ BĐ 134), - đến nhà ông Lại thôn Quạn (thửa 472, tờ BĐ 134)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37148 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Thành Quân (thửa 234, tờ BĐ 146), - đến nhà ông Thanh Thướng, thôn Hang Cáu
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37149 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tiến (thửa 928, tờ BĐ 160), - đến ông Cầm Bá Khơi (thửa 962, tờ BĐ 160)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37150 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Vi Văn Trường (thửa số 783 tờ BĐ 161), - đến Nhà văn hóa thôn Cang Khèn (thửa 265, tờ BĐ 168)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37151 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Luận (thửa số 844, tờ BĐ 161), - đến ông Cầm Bá Chiến (thửa 6, tờ BĐ 168)
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37152 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Minh Tham (thửa 1176, tờ BĐ 161), - đến hộ ông Vi Xuân Tiến (thửa 61, tờ BĐ 168)
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37153 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Hoàng Hữu Nhỡ (thửa 238, tờ BĐ 161), - đến ông Cầm Bá Huế (thửa 166, tờ BĐ 162)
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37154 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Ngọc Cấp (thửa 135, tờ BĐ 162) - đến bà Cầm Thị Máy (thửa 61, tờ BĐ 162)
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37155 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Quí (thửa 63, tờ BĐ 162), - đến ông Cầm Bá Khâm (thửa 42, tờ BĐ 162)
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37156 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Tống Văn Hùng (thửa 742, tờ BĐ 162), - đến ông Nguyễn Văn Thọ (thửa 66, tờ BĐ 162)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37157 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Trung Phương (thửa 48, tờ BĐ 162), - đến bà Lê Thị Huân (thửa 67, tờ BĐ 162)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37158 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Vi Mạnh Hùng (thửa 149, tờ BĐ 162), - đến Chợ Vạn Xuân (thửa 178, tờ BĐ 162)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37159 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Hải (thửa 39, tờ BĐ 151), - đến hộ ông Nguyễn Hữu Cảnh (thửa 19, tờ BĐ 151)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37160 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Thảo (thửa 294, tờ BĐ 148), - đến nhà ông Hà Văn Nột (thửa 465, tờ BĐ 147)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37161 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Thơ (thửa 419, tờ BĐ 146), - đến nhà ông Đỗ Doãn Quế (thửa 260, tờ BĐ 146)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37162 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Bá Hạnh (thửa 362, tờ BĐ 147), - đến nhà ông Lê Văn Chi (thửa 49, tờ BĐ 146)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37163 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Diệu (thửa 29, tờ BĐ 146) - đến nhà ông Cầm Bá Thoại (thửa 346, tờ BĐ 147)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37164 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Bình Ngọ (thửa 409, tờ BĐ 147), - đến nhà bà Nhất (thửa 335, tờ BĐ 147)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37165 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Viết Quang (thửa 179, tờ BĐ 147) - đến nhà ông Lò Văn Chái (thửa 17, tờ BĐ 147)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37166 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Lò Đình Chiểu (thửa 302, tờ BĐ 133), - đến nhà ông Lương Văn Lại (thửa 499, tờ BĐ 134)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37167 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Xuân Vinh (thửa 359, tờ BĐ 134), - đến nhà ông Lang Văn Lý (thửa 448, tờ BĐ 134)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37168 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Biên (thửa 404, tờ BĐ 135), - đến nhà ông Vi Văn Đến (thửa 171, tờ BĐ 135)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37169 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Lang Văn Quyền (thửa 172, tờ BĐ 135) - đến nhà ông Lê Đình Trọng (thửa 215, tờ BĐ 135)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37170 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Thỏa (thửa 121, tờ BĐ 135), - đến nhà ông Vi Văn Ái (thửa 76, tờ BĐ 135)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37171 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Kim Bát thôn Cang Khèn, - đến nhà ông Khanh Nương, thôn Lùm Nưa
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37172 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Vạn Xuân |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37173 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ nhà ông Bảy Tân (thửa 288, tờ BĐ số 30); - đến nhà ông Văn Hằng (thửa 215, tờ BĐ 30); đến nhà ông Tập Tăng (thửa số 405, tờ BĐ 30), thôn Quyết Thắng 1
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37174 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ nhà ông Vũ Thảo (thửa 73, tờ BĐ 21); - đến nhà bà Lụa, (thửa 64, tờ BĐ 21); đến nhà bà Trâm (thửa 121, tờ BĐ 22), thôn Trung Nam
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37175 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ sân bóng Tổ Rồng (tờ BĐ 02), thôn Xuân Minh 1, đi thôn Xuân Minh 2, Xuân Thắng, - đến nhà ông Lượng, bà Thư (thửa 302, tờ BĐ 30), thôn Quyết Thắng 1
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37176 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ nhà ông Tâm, bà Nguyệt (thửa 30 tờ BĐ 21), - đến nhà ông Toàn (thửa 164, tờ BĐ 10), thôn Trung nam
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37177 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ nhà ông Toán, bà Chính (thửa 102, tờ BĐ 22), thôn Trung Nam, - đến nhà ông Quy (Cầu Sập) (thửa 85, tờ BĐ 12) thôn Quyết Tiến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37178 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn từ nhà ông Hồng, bà Liên (thửa 113, tờ BĐ 30), thôn Quyết Thắng 1, - đến nhà ông Vẽ, bà Mai (thửa số 203, tờ BĐ 22), thôn Trung Nam
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37179 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn từ nhà ông Thu (thửa 64, tờ BĐ 38), - đến nhà ông Bích (thửa 297, tờ BĐ 38), thôn Xuân Thắng
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37180 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ nhà ông Quân, bà Ninh (thửa 329, tờ BĐ 30), thôn Quyết Thắng 1 đi thôn Vinh Quang, - đến nhà ông Côi (thửa 178, tờ BĐ 10), thôn Thanh Tiến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37181 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Cao |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37182 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Táo thôn Thông (thửa 456, tờ BĐ 13), - đến nhà ông Cầm Bá Huân thôn Chinh (thửa 168, tờ BĐ 21)
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37183 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Huân thôn Chinh, - đến nhà ông Cầm Bá Mùi thôn Chinh
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37184 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Cương thôn Thông, - đến nhà ông Cầm Bá Dũng thôn Thông (thửa 425, tờ BĐ 13)
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37185 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Văn Hoan thôn Hành (thửa 300, tờ BĐ 07), - đến nhà ông Cầm Bá Cương, thôn Thông
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37186 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đường nhựa từ thôn Hành, xã Xuân Chinh đi xã Xuân Lộc
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37187 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đường nhựa từ thôn Thông, xã Xuân Chinh đi xã Xuân Lẹ
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37188 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đường từ đội 2 thôn Hành đi thôn Dài, xã Xuân Lẹ
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37189 |
Huyện Thường Xuân |
Đường 45-48 qua địa bàn xã - Xã Xuân Chinh |
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37190 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Hèo (thửa 514, tờ BĐ 27), - đến nhà ông Cầm Bá Nhi (thửa 425, tờ BĐ 27), thôn Tú Tạo
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37191 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Dơi (thửa 455, tờ BĐ 27), - đến nhà ông Vi Văn Thay (thửa 369, tờ BĐ 35), thôn Cụt Ạc
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37192 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Thi (thửa 230, tờ BĐ 28), - đến nhà ông Cầm Bá Chung (thửa 240, tờ BĐ 28), thôn thôn Chinh
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37193 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn từ nhà bà Lương Thị Hiền thôn Chinh (thửa 87, tờ BĐ 21), - đến nhà ông Cầm Bá Miên thôn Chinh (thửa 278, tờ BĐ 28)
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37194 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Tài thôn Hành (thửa 345, tờ BĐ 14), - đến nhà ông Cầm Bá Nhật thôn Chinh (thửa 66, tờ BĐ 29), đường thôn Xeo
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37195 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Hồng Mão thôn Giang - đến nhà ông Lương Văn Đức thôn Giang (thửa 242, tờ BĐ 53)
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37196 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Thắm thôn Chinh (thửa số 152, tờ BĐ 21), - đến nhà ông Cầm Bá Bền thôn Chinh (thửa 130, tờ BĐ 27) nối đường 45-48 tại thôn Tú Ạc
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37197 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Chinh |
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37198 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà bà Lê Thị Mọi thôn Sơn Cao (thửa 43, tờ BĐ 09), - đến giáp xã Xuân Phú, huyện Thọ Xuân (thửa 07, tờ BĐ 09)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37199 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà ông Bùi Văn Tứ thôn Sơn Minh (thửa 298, tờ BĐ 08), - đến nhà ông Lê Văn Hùng thôn Sơn Cao (thửa 21, tờ BĐ 09)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37200 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà ông Trần Văn Bảy thôn Cao Tiến (thửa 59, tờ BĐ 13), - đến đất bà Nguyễn Thị Hương thôn Cao Tiến
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |