| 37101 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Bình Ngọ (thửa 409, tờ BĐ 147), - đến nhà bà Nhất (thửa 335, tờ BĐ 147)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37102 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Viết Quang (thửa 179, tờ BĐ 147) - đến nhà ông Lò Văn Chái (thửa 17, tờ BĐ 147)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37103 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Lò Đình Chiểu (thửa 302, tờ BĐ 133), - đến nhà ông Lương Văn Lại (thửa 499, tờ BĐ 134)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37104 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Xuân Vinh (thửa 359, tờ BĐ 134), - đến nhà ông Lang Văn Lý (thửa 448, tờ BĐ 134)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37105 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Biên (thửa 404, tờ BĐ 135), - đến nhà ông Vi Văn Đến (thửa 171, tờ BĐ 135)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37106 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Lang Văn Quyền (thửa 172, tờ BĐ 135) - đến nhà ông Lê Đình Trọng (thửa 215, tờ BĐ 135)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37107 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Thỏa (thửa 121, tờ BĐ 135), - đến nhà ông Vi Văn Ái (thửa 76, tờ BĐ 135)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37108 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Kim Bát thôn Cang Khèn, - đến nhà ông Khanh Nương, thôn Lùm Nưa
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37109 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Vạn Xuân |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37110 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ nhà ông Bảy Tân (thửa 288, tờ BĐ số 30); - đến nhà ông Văn Hằng (thửa 215, tờ BĐ 30); đến nhà ông Tập Tăng (thửa số 405, tờ BĐ 30), thôn Quyết Thắng 1
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37111 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ nhà ông Vũ Thảo (thửa 73, tờ BĐ 21); - đến nhà bà Lụa, (thửa 64, tờ BĐ 21); đến nhà bà Trâm (thửa 121, tờ BĐ 22), thôn Trung Nam
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37112 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ sân bóng Tổ Rồng (tờ BĐ 02), thôn Xuân Minh 1, đi thôn Xuân Minh 2, Xuân Thắng, - đến nhà ông Lượng, bà Thư (thửa 302, tờ BĐ 30), thôn Quyết Thắng 1
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37113 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ nhà ông Tâm, bà Nguyệt (thửa 30 tờ BĐ 21), - đến nhà ông Toàn (thửa 164, tờ BĐ 10), thôn Trung nam
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37114 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ nhà ông Toán, bà Chính (thửa 102, tờ BĐ 22), thôn Trung Nam, - đến nhà ông Quy (Cầu Sập) (thửa 85, tờ BĐ 12) thôn Quyết Tiến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37115 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn từ nhà ông Hồng, bà Liên (thửa 113, tờ BĐ 30), thôn Quyết Thắng 1, - đến nhà ông Vẽ, bà Mai (thửa số 203, tờ BĐ 22), thôn Trung Nam
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37116 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn từ nhà ông Thu (thửa 64, tờ BĐ 38), - đến nhà ông Bích (thửa 297, tờ BĐ 38), thôn Xuân Thắng
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37117 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ nhà ông Quân, bà Ninh (thửa 329, tờ BĐ 30), thôn Quyết Thắng 1 đi thôn Vinh Quang, - đến nhà ông Côi (thửa 178, tờ BĐ 10), thôn Thanh Tiến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37118 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Cao |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37119 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Táo thôn Thông (thửa 456, tờ BĐ 13), - đến nhà ông Cầm Bá Huân thôn Chinh (thửa 168, tờ BĐ 21)
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37120 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Huân thôn Chinh, - đến nhà ông Cầm Bá Mùi thôn Chinh
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37121 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Cương thôn Thông, - đến nhà ông Cầm Bá Dũng thôn Thông (thửa 425, tờ BĐ 13)
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37122 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Văn Hoan thôn Hành (thửa 300, tờ BĐ 07), - đến nhà ông Cầm Bá Cương, thôn Thông
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37123 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đường nhựa từ thôn Hành, xã Xuân Chinh đi xã Xuân Lộc
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37124 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đường nhựa từ thôn Thông, xã Xuân Chinh đi xã Xuân Lẹ
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37125 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đường từ đội 2 thôn Hành đi thôn Dài, xã Xuân Lẹ
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37126 |
Huyện Thường Xuân |
Đường 45-48 qua địa bàn xã - Xã Xuân Chinh |
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37127 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Hèo (thửa 514, tờ BĐ 27), - đến nhà ông Cầm Bá Nhi (thửa 425, tờ BĐ 27), thôn Tú Tạo
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37128 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Dơi (thửa 455, tờ BĐ 27), - đến nhà ông Vi Văn Thay (thửa 369, tờ BĐ 35), thôn Cụt Ạc
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37129 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Thi (thửa 230, tờ BĐ 28), - đến nhà ông Cầm Bá Chung (thửa 240, tờ BĐ 28), thôn thôn Chinh
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37130 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn từ nhà bà Lương Thị Hiền thôn Chinh (thửa 87, tờ BĐ 21), - đến nhà ông Cầm Bá Miên thôn Chinh (thửa 278, tờ BĐ 28)
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37131 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Tài thôn Hành (thửa 345, tờ BĐ 14), - đến nhà ông Cầm Bá Nhật thôn Chinh (thửa 66, tờ BĐ 29), đường thôn Xeo
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37132 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Hồng Mão thôn Giang - đến nhà ông Lương Văn Đức thôn Giang (thửa 242, tờ BĐ 53)
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37133 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Thắm thôn Chinh (thửa số 152, tờ BĐ 21), - đến nhà ông Cầm Bá Bền thôn Chinh (thửa 130, tờ BĐ 27) nối đường 45-48 tại thôn Tú Ạc
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37134 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Chinh |
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37135 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà bà Lê Thị Mọi thôn Sơn Cao (thửa 43, tờ BĐ 09), - đến giáp xã Xuân Phú, huyện Thọ Xuân (thửa 07, tờ BĐ 09)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37136 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà ông Bùi Văn Tứ thôn Sơn Minh (thửa 298, tờ BĐ 08), - đến nhà ông Lê Văn Hùng thôn Sơn Cao (thửa 21, tờ BĐ 09)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37137 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà ông Trần Văn Bảy thôn Cao Tiến (thửa 59, tờ BĐ 13), - đến đất bà Nguyễn Thị Hương thôn Cao Tiến
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37138 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà ông Lương Hùng Ót thôn Cao Tiến (thửa 287, tờ BĐ 25), - đến nhà ông Nguyễn Văn Sa thôn Thiệu Hợp (thửa 232, tờ BĐ 12)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37139 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Các đường nhánh tiếp giáp vị trí 1 của đường Hồ Chí Minh cách không quá 200m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37140 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà ông Vi Hồng Thu thôn Tiến Hưng 1 (thửa 478 tờ BĐ 26), - đến nhà ông Lại Công Phụng (thửa 79, tờ BĐ 26)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37141 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà ông Lê Xuân Bình (thửa 49, tờ BĐ 02), - đến giáp xã Xuân Cao
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37142 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Luận Thành |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37143 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Thắng |
Đoạn đường từ Bưu Điện văn hoá xã - đến nhà ông Dũng Duẩn, thôn Dín
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37144 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Thắng |
Đoạn đường từ nhà ông Vinh Hảo thôn Dín, - đến Trường Tiểu học thôn Xương
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37145 |
Huyện Thường Xuân |
Các trục đường chính của các thôn - Xã Xuân Thắng |
Các trục đường chính của các thôn
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37146 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Thắng |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37147 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Lộc |
Đoạn đường từ nhà ông Quản Văn Chung thôn Chiềng (thửa 327, tờ BĐ 29), - đến nhà ông Vi Văn Ếm thôn Chiềng (thửa 41, tờ BĐ số 28)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37148 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Lộc |
Đoạn đường từ nhà ông Đỗ Xuân Khoa thôn Vành (thửa 83, tờ BĐ 35), - đến Lục Văn Chung thôn Quẻ (thửa 59, tờ BĐ 34)
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37149 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Lộc |
Đoạn đường từ nhà bà Tào Thị Ninh thôn Chiềng (thửa 104, tờ BĐ số 36), - đến nhà ông Lục Đăng Thao thôn Vành (thửa 27, tờ BĐ số 42)
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37150 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ nhà thửa 269 tờ BĐ 22, - đến nhà ông Hà Văn Thìn, thửa 264, tờ BĐ số 22
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37151 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Vượng thôn Pà Cầu (thửa 42, tờ BĐ 29), - đến nhà ông Hoàng Văn Thắm thôn Pà Cầu (thửa 576, tờ BĐ 22)
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37152 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nhánh, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Lộc |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37153 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bát Mọt |
Đoạn đường từ ngã ba đi thôn Đục - đến thôn Vịn
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37154 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bát Mọt |
Đoạn đường từ ngã ba thôn Chiềng - đến thôn Phống
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37155 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bát Mọt |
Đoạn đường từ ngã ba đi thôn Ruộng - đến ông Dân thôn Cạn
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37156 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Bát Mọt |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37157 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên huyện Lang Chánh - Xã Lương Sơn |
Đoạn từ Ngã 3 tiếp giáp đường 47 (thửa 19, tờ BĐ 25), - đến cầu đi Giao Thiện, huyện Lang Chánh (thửa 15, tờ BĐ 16); (Đường đi Lang Chánh)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37158 |
Huyện Thường Xuân |
Đường 30A - Xã Lương Sơn |
ngã 3 đấu nối đường 47 giáp hộ ông Chớn - đến ngã tư ông Tám Hiền, thôn Lương Thiện
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37159 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Ngọc Sơn, - đến ngã ba nhà ông Thủy thôn Ngọc Sơn (thửa 225, tờ BĐ 46), (Đường 30A, thôn Ngọc Sơn)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37160 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Ngọc Sơn (thửa 610, tờ BĐ 55), - đến Trường Tiều học Lương Sơn 2 thửa 722, tờ BĐ 35 (Đường 30A thôn Ngọc Sơn, Lương Thịnh, khu Trại bò)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37161 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Việt thôn Lương Thiện (thửa 5, tờ BĐ 68), - đến nhà ông Thành (thửa số, tờ BĐ 68), (Đường 30A thôn Lương Thiện)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37162 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Tiên Hằng thôn Lương Thiện (thửa 1020, tờ BĐ 56), - đến nhà ông Văn Denh thôn Lương Thiện (thửa 1091, tờ BĐ 56) (Ngã tư giáp hộ ông Tám Hiền đoạn đường 30A thôn Lương Thiện)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37163 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Ánh Sơn thôn Ngọc Sơn (thửa 45, tờ BĐ 66), - đến nhà ông giáp nhà ông Lê Duy Thọ (thửa 178, tờ BĐ 66) đối diện Ngã ba đường (thon Ngọc Sơn)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37164 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn từ hộ ông Lê Duy Thọ (thửa 178, tờ BĐ 66) - đến giáp Quốc lộ 47 (Khu quy hoạch mới thôn Ngọc Sơn. Đoạn chia tách từ đoạn hộ ông Ánh, thôn Ngọc Sơn)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37165 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ giáp đường 47 - đến nhà ông Hướng thôn Ngọc Sơn (thửa 341, tờ BĐ 67), (Đoạn chia tách từ đoạn hộ ông Ánh, thôn Ngọc Sơn)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37166 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ ngã ba ông Hùng Thủy (thửa 1069, tờ BĐ 56), - đến ngã ba nhà ông Tám Hiền thôn Lương Thiện (thửa 927, tờ BĐ 56)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37167 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Cao Huệ thôn Lương Thiện (thửa 504, tờ BĐ 56) - đến Trường Mầm non cụm 4 thôn Ngọc Sơn (thửa 184, tờ BĐ 56)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37168 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đường từ nhà ông ánh Tiện thôn Trung Thành (thửa 701, tờ BĐ 66), - đến nhà ông Tới thôn Trung Thành (thửa 554, tờ BĐ 67) (Trung Thành)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37169 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đọan đường từ nhà ông Quang Hiền thôn Trung Thành (thửa 844, tờ BĐ 66), - đến nhà ông Mong rẽ ra Nhà VH thôn Trung Thành (thửa 860, tờ BĐ 66), (Trung Thành)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37170 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn từ đường 47 (thửa 616, tờ BĐ 78), đi vào thôn Ngọc Minh (thửa 53, tờ BĐ 88), (Minh Quang, Minh Ngọc)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37171 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Từ Nhà văn hóa thôn Minh Quang (thửa 254, tờ BĐ 78), - đến nhà bà Thanh thôn Minh Quang (thửa 641, tờ BĐ 78) (thôn Minh Quang)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37172 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Quảng Hạnh thôn Lương Thịnh (thửa 57, tờ BĐ 45), - đến nhà ông Trung Đào thôn Lương Thịnh (thửa 79, tờ BĐ 45), (thôn Lương Thịnh)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37173 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Các đoạn đường khu dân cư Ngọc Sơn Mặt bằng 894, Ngọc Sơn 2, thuộc Lô 2 (thôn Ngọc Sơn, mới quy hoạch, đấu giá 2017)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37174 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Khánh thôn Lương Thiện (thửa 1255, tờ BĐ 56), - đến nhà ông Doanh Cụm 3 thôn Lương Thiện (thửa 261, tờ BĐ 67), (Gần khu ông Biếu thôn Lương Thiện)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37175 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Hùng Thủy thôn Lương Thiện thửa số 900, tờ BĐ 56 - đến nhà bà Tâm thôn Lương Thiện thửa 626, tờ BĐ 56 (nối đường 47 đến Ngã tư giáp kênh bắc, đường 30A thôn Lương Thiện)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37176 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Lương Sơn |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37177 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Luận Khê |
Đoạn đường từ đập tràn sông Đằn - đến nhà ông Lê Huy Hải thôn Hợp Nhất (thửa 02, tờ BĐ 08)
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37178 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Luận Khê |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Nguyên Hà thôn Yên Mỹ (thửa 189, tờ BĐ 53), - đến nhà ông Lang Văn Nguyệt thôn Hún
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37179 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Luận Khê |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Xuân Vượng thôn Yên Mỹ (thửa 169, tờ BĐ 54), - đến nhà ông Vi Văn Phương thôn Thắm
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37180 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Luận Khê |
Đoạn đường từ ngã ba thôn An Nhân - đến Trường Mầm non thôn Chiềng
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37181 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Luận Khê |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37182 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Tân Thành |
Đoạn từ cầu Bà Hiền thôn Thành Lãm (thửa 158, tờ BĐ 39), - đến (thửa 225, tờ BĐ 39), thôn Thành Thượng. Từ (thửa 496, tờ BĐ 38) đến (thửa 557, tờ BĐ 38) cầu Khếu, thôn Thành Thượng.
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37183 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Tân Thành |
Đoạn từ ngã ba nhà bà Huỳnh Đại, thửa 107, tờ BĐ 30, - đến thửa 196, tờ BĐ 30; Thửa số 7 tờ BĐ 40 đến thửa 32 tờ 40, giáp nhà Huệ Hoàn
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37184 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Tân Thành |
Đoạn từ ngã ba nhà bà Huỳnh Đại thửa 42, tờ BĐ 40, - đến thửa 79, tờ 40, giáp xã Thượng Ninh.
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37185 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Tân Thành |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37186 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ cống Nổ Đá - đến Nhà văn hoá thôn 3
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37187 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ hộ bà Phùng Thị Liên (thửa 428, tờ BĐ số 10), - đến nhà ông Lê Doãn Hà (thửa 54, tờ BĐ 05) cách 100m đến xã Xuân Dương, theo đường liên xã Xuân Dương-Thọ Thanh-Xuân Cao
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37188 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà ông Việt - đến giáp đất thị trấn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37189 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ trạm hộ bà Lê Thị Hoa thôn 2, thửa 460, tờ BĐ số 04 đi Biến áp
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37190 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn tiếp theo - đến Lê Văn Lim, thửa 83 tờ BĐ số 9
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37191 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ Trường Tiểu học - đến nhà ông Lê Đình Châu, thôn Đông Xuân
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37192 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Ái thôn 1 (thửa 12, tờ BĐ số 3), - đến nhà ông Lê Văn Lim thôn Hồng Kỳ (thửa 83, tờ BĐ số 9)
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37193 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà bà Nhạn (thửa 326, tờ BĐ 04), - đến nhà bà Lê Thị Hải (thửa 246, tờ BĐ 04) cách 50m đến xã Xuân Dương
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37194 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà ông Lê Công Ninh (thửa 527, tờ BĐ 04), - đến nhà ông Đỗ Văn Báu (thửa đất 365, tờ BĐ 04) cách 50m đến xã Xuân Dương
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37195 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà bà Lê Hữu Chung (thửa 658, tờ BĐ 04), - đến nhà bà Trần Thị Lớp (thửa 470, tờ BĐ 04)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37196 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà ông Lê Hữu Hiên (thửa 816, tờ BĐ 04), - đến nhà ông Đào Quang Sáu (thửa 680, tờ BĐ 04)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37197 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà ông Lê Đình Đường (thửa 356, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Lê Doãn Quyết (thửa 533, tờ BĐ 04)
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37198 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Thọ Thanh |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37199 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Yên Nhân |
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37200 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Dương |
Đoạn đường từ nhà ông Thành (thửa 58, tờ BĐ 38), - đến ông Sơn (thửa 145, tờ BĐ 38), thôn Thống Nhất 3
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |