| 36801 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ nhà ông Chiến Luân (thửa 126, tờ BĐ 162) xã Vạn Xuân - đến Cây xăng Liên Hoan, xã Vạn Xuân (thửa 205, tờ bản đồ 162)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36802 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo thửa 240 tờ bản đồ 162 - đến giáp xã Xuân Lộc
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36803 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Vạn Xuân - đến nhà ông Nguyễn Văn Tám thôn Pà Cầu, xã Xuân Lộc (thửa 04, tờ BĐ 09)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36804 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Tám thôn Pà Cầu (thửa 04, tờ BĐ 09) - đến giáp nhà ông Cầm Bá Lưu thôn Chiềng (thửa 130, tờ BĐ 29)
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36805 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Lưu thôn Chiềng (thửa 130, tờ BĐ 29) - đến cầu Hón Vành thôn Chiềng, xã Xuân Lộc
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36806 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến UBND xã Xuân Lộc
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36807 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Lục Văn Thinh thửa số 109, tờ BĐ 36
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36808 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến giáp xã Xuân Thắng
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36809 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ tràn Hón Lung giáp xã Xuân Lộc - đến nhà ông Vi Văn Quy thôn Dín, xã Xuân Thắng
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36810 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông vi Văn Quy thôn Dín, xã Xuân Thắng - đến nhà ông Vi Thế Truyền thôn Tân Thắng, xã Xuân Thắng
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36811 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Thế Truyền thôn Tân Thắng, xã Xuân Thắng - đến đập tràn thôn Xem Đót, xã Xuân Thắng
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36812 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ đập tràn thôn Xem Đót xã Xuân Thắng - đến nhà ông Vi Văn Thêm giáp xã Tân Thành.
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36813 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Xuân Thắng - đến Nhà văn hóa thôn Thành Lai, xã Tân Thành (thửa 124, tờ BĐ 53)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36814 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Thành Lai - đến cầu Khếu thôn Thành Thượng (thửa 592, tờ BĐ 38)
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36815 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ Trạm viễn thông (thửa 509, tờ BĐ 38) - đến Cầu tràn Thành Nàng.
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36816 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ Cầu tràn Thành Nàng xã Tân Thành (thửa 325, tờ BĐ 20) - đến giáp xã Luận Khê.
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36817 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Tân Thành - đến nhà Lê Văn Nứa thôn Yên Mỹ (thửa 227, tờ BĐ 53)
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36818 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Cầm Văn Chốm thôn An Nhân (thửa 18, tờ BĐ 52)
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36819 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến giáp xã Luận Thành
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36820 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Luận Khê - đến nhà ông Đinh Quang Trường thôn Liên Thành, xã Luận Thành (thửa 171, tờ BĐ 25)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36821 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Trần Văn Trung (Ái) thôn Liên Thành xã Luận Thành
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36822 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Lê Văn Minh thôn Liên Thành, xã Luận Thành (thửa 15, tờ BĐ 25)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36823 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến cầu Hón Na thôn Tiến Hưng 1, xã Luận Thành (thửa 120, tờ BĐ 26)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36824 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ cầu Hón Na - đến nhà ông Nguyễn Xuân Quảng thôn Tiến Hưng 2, xã Luận Thành (thửa 101, tờ BĐ 28)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36825 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến xã Bình Sơn huyện Triệu Sơn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36826 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ Chợ Ngọc Phụng (thửa 373, tờ BĐ 23) - đến hộ ông Vân (thửa 415, tờ BĐ 23)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36827 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ nhà ông Thanh giáp bà Soạn Ten (thửa 49, tờ BĐ 23) thôn Hưng Long - đến nhà ông Thiết (thửa 1036, tờ BĐ 18), thôn Hòa Lâm
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36828 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Đăng Thủy (thửa 963, tờ BĐ 18) - đến hộ ông Hoàng Trung Thành (thửa 912, tờ BĐ 18)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36829 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Bộ (thửa 1042, tờ BĐ 18) - đến nhà bà Ninh (thửa 252, tờ BĐ 25), thôn Hưng Long
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36830 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường nhà bà Thục (thửa 37, tờ BĐ 23) - đến nhà ông Vinh (thửa 144, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36831 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn V Dân, thôn X. Lập - đến nhà ông Trịnh V Thường, thôn Xuân Lập
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36832 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Thắng (thửa 469, tờ BĐ 10) - đến nhà ông Quyết (thôn 480, tờ BĐ 10), thôn Xuân Lập
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36833 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ nhà ông Côn (thửa 529, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Sự (thửa 524, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36834 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Phú (thửa 686, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Đồng (thửa 670, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36835 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Bắc (thửa 412, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Long (thửa 364, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36836 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Tùng (thửa 288, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Trực (thửa 286, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36837 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Hòa Lâm (thửa 291, tờ BĐ 23), - đến nhà bà Ngần (thửa 311, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36838 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ chợ Ngọc Phụng (thửa 373, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Vinh (thửa 144, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36839 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ bà Quế (thửa 318, tờ BĐ 23), - đến nhà bà Sữu (thửa 478, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36840 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Lực (thửa 700, tờ BĐ 23) - đến nhà ông Tường (thửa 722, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36841 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ nhà ông Tại (thửa 99, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Sơn (thửa 631, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36842 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Long (thửa 199, tờ BĐ 17), - đến nhà ông Hồng (thửa 146, tờ BĐ 17), thôn Xuân Thắng
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36843 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Thành (thửa 1279, tờ BĐ 11) - đến nhà ông Hộ (thửa 1154, tờ BĐ 11), thôn Xuân Thắng
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36844 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Việt (thửa 388, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Văn (thửa 553, tờ BĐ 11), thôn Xuân Thắng
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36845 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Thành (thửa 365, tờ BĐ 17) - đến nhà ông Sang (thửa 383, tờ BĐ 17), thôn Xuân Thắng
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36846 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Tân (thửa 295, tờ BĐ 17), - đến nhà ông Việt (thửa 324, tờ BĐ 17), thôn Xuân Thắng
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36847 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Hải (thửa 425, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Thành (thửa 620, tờ BĐ 11), thôn Xuân Thắng
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36848 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Sơn (thửa 300, tờ BĐ 10) - đến nhà ông Viện (thửa 309, tờ BĐ 10), thôn Xuân Thắng
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36849 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Thanh (thửa 40, tờ BĐ 10) - đến nhà ông Tình (thửa 1358, tờ BĐ 06), thôn Xuân Lập
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36850 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Tám (thửa 370, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Chung (thửa 436, tờ BĐ 10), thôn Xuân Lập
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36851 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Nha (thửa 260, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Sơn (thửa 123, tờ BĐ 10), thôn Xuân Lập
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36852 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Tám (thửa 166, tờ BĐ 10) - đến nhà ông Mão (Thửa 11, tờ BĐ 10), thôn Xuân Lập
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36853 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Tới (thửa 129, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Tần (thửa 07, tờ BĐ 10), thôn Xuân Lập
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36854 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Tân (thửa 211, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Thôn (thửa 319, tờ BĐ 10), thôn Xuân Lập
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36855 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ ông Bốn thửa 343, - đến ông Đông thửa 415 tờ BĐ 10, thôn Xuân Lập
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36856 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ ông Tám thửa 370, - đến ông Thanh thửa 447 tờ BĐ 10, thôn Xuân Lập
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36857 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Thanh (thửa 395, tờ BĐ 05) - đến nhà ông Khoa (thửa 422, tờ BĐ 06), thôn Xuân Thành
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36858 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ ông Bình (thửa 774, tờ BĐ 17), - đến bà Hương (thửa 05, tờ BD 16), thôn Xuân Thắng
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36859 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ ông Du, thửa 576 tờ BĐ 23, - đến Cầu Tràn giáp xã Xuân Cẩm
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36860 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Ngọc Phụng |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36861 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ ngã từ cây xăng Liên Hoan - đến giáp xã Xuân Chinh
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36862 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Mùi - đến giáp xã Xuân Lẹ
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36863 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Phú làng Ná Nọt - đến nhà ông Cò Bắc, thôn Lùm Nưa
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36864 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Liếu Đăng thôn Na Mén - đến nhà ông Nghĩa đi thôn Ná Mén
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36865 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Thông Thiết thôn Ná Mén - đến nhà ông Tình thôn Cang Khèn
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36866 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Hoan - đến nhà ông Phúc thôn Lùm Nưa
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36867 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Trang thôn Nhồng (thửa 146, tờ BĐ 147), - đến nhà ông Thanh Sáu thôn Khằm (thửa 400, tờ BĐ 147)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36868 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Thanh Sáu thôn Khằm, - đến nhà ông Lại thôn Quạn (thửa 465, tờ BĐ 147)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36869 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà bà Nhung thôn Hang Cáu (thửa 63, tờ BĐ 148), - đến nhà ông Thân thôn Quạn (thửa 294, tờ BĐ 148)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36870 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Quang thôn Hang Cáu (thửa 12, tờ BĐ 134), - đến nhà ông Lại thôn Quạn (thửa 472, tờ BĐ 134)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36871 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Thành Quân (thửa 234, tờ BĐ 146), - đến nhà ông Thanh Thướng, thôn Hang Cáu
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36872 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tiến (thửa 928, tờ BĐ 160), - đến ông Cầm Bá Khơi (thửa 962, tờ BĐ 160)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36873 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Vi Văn Trường (thửa số 783 tờ BĐ 161), - đến Nhà văn hóa thôn Cang Khèn (thửa 265, tờ BĐ 168)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36874 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Luận (thửa số 844, tờ BĐ 161), - đến ông Cầm Bá Chiến (thửa 6, tờ BĐ 168)
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36875 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Minh Tham (thửa 1176, tờ BĐ 161), - đến hộ ông Vi Xuân Tiến (thửa 61, tờ BĐ 168)
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36876 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Hoàng Hữu Nhỡ (thửa 238, tờ BĐ 161), - đến ông Cầm Bá Huế (thửa 166, tờ BĐ 162)
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36877 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Ngọc Cấp (thửa 135, tờ BĐ 162) - đến bà Cầm Thị Máy (thửa 61, tờ BĐ 162)
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36878 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Quí (thửa 63, tờ BĐ 162), - đến ông Cầm Bá Khâm (thửa 42, tờ BĐ 162)
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36879 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Tống Văn Hùng (thửa 742, tờ BĐ 162), - đến ông Nguyễn Văn Thọ (thửa 66, tờ BĐ 162)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36880 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Trung Phương (thửa 48, tờ BĐ 162), - đến bà Lê Thị Huân (thửa 67, tờ BĐ 162)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36881 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Vi Mạnh Hùng (thửa 149, tờ BĐ 162), - đến Chợ Vạn Xuân (thửa 178, tờ BĐ 162)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36882 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Hải (thửa 39, tờ BĐ 151), - đến hộ ông Nguyễn Hữu Cảnh (thửa 19, tờ BĐ 151)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36883 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Thảo (thửa 294, tờ BĐ 148), - đến nhà ông Hà Văn Nột (thửa 465, tờ BĐ 147)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36884 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Thơ (thửa 419, tờ BĐ 146), - đến nhà ông Đỗ Doãn Quế (thửa 260, tờ BĐ 146)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36885 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Bá Hạnh (thửa 362, tờ BĐ 147), - đến nhà ông Lê Văn Chi (thửa 49, tờ BĐ 146)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36886 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Diệu (thửa 29, tờ BĐ 146) - đến nhà ông Cầm Bá Thoại (thửa 346, tờ BĐ 147)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36887 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Bình Ngọ (thửa 409, tờ BĐ 147), - đến nhà bà Nhất (thửa 335, tờ BĐ 147)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36888 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Viết Quang (thửa 179, tờ BĐ 147) - đến nhà ông Lò Văn Chái (thửa 17, tờ BĐ 147)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36889 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Lò Đình Chiểu (thửa 302, tờ BĐ 133), - đến nhà ông Lương Văn Lại (thửa 499, tờ BĐ 134)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36890 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Xuân Vinh (thửa 359, tờ BĐ 134), - đến nhà ông Lang Văn Lý (thửa 448, tờ BĐ 134)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36891 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Biên (thửa 404, tờ BĐ 135), - đến nhà ông Vi Văn Đến (thửa 171, tờ BĐ 135)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36892 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Lang Văn Quyền (thửa 172, tờ BĐ 135) - đến nhà ông Lê Đình Trọng (thửa 215, tờ BĐ 135)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36893 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Thỏa (thửa 121, tờ BĐ 135), - đến nhà ông Vi Văn Ái (thửa 76, tờ BĐ 135)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36894 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Kim Bát thôn Cang Khèn, - đến nhà ông Khanh Nương, thôn Lùm Nưa
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36895 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Vạn Xuân |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36896 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ nhà ông Bảy Tân (thửa 288, tờ BĐ số 30); - đến nhà ông Văn Hằng (thửa 215, tờ BĐ 30); đến nhà ông Tập Tăng (thửa số 405, tờ BĐ 30), thôn Quyết Thắng 1
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36897 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ nhà ông Vũ Thảo (thửa 73, tờ BĐ 21); - đến nhà bà Lụa, (thửa 64, tờ BĐ 21); đến nhà bà Trâm (thửa 121, tờ BĐ 22), thôn Trung Nam
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36898 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ sân bóng Tổ Rồng (tờ BĐ 02), thôn Xuân Minh 1, đi thôn Xuân Minh 2, Xuân Thắng, - đến nhà ông Lượng, bà Thư (thửa 302, tờ BĐ 30), thôn Quyết Thắng 1
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36899 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ nhà ông Tâm, bà Nguyệt (thửa 30 tờ BĐ 21), - đến nhà ông Toàn (thửa 164, tờ BĐ 10), thôn Trung nam
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36900 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ nhà ông Toán, bà Chính (thửa 102, tờ BĐ 22), thôn Trung Nam, - đến nhà ông Quy (Cầu Sập) (thửa 85, tờ BĐ 12) thôn Quyết Tiến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |