| 36201 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Xuân Mỹ - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Minh khu 2, thửa 107 tờ BĐ 8 - đến hộ ông Thịnh khu 1, thửa 11 tờ BĐ 8
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36202 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Bồi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Tiến Khương khu 2, thửa 248 tờ BĐ số - đến hộ ông Quyên Hoà khu 2
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36203 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Trương Lôi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Quế Chung, thửa 181 tờ BĐ 09 - đến hộ bà Sáu khu 3
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36204 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Trương Lôi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ nhà ông Thành Do thửa 145, tờ bđ 09 - đến dọc sân bóng khu 3
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36205 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Vũ Uy - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Hậu Hồng khu 3, thửa 201 tờ BĐ số 9, - đến hộ ông Sâm Hiên khu 3, thửa 307 tờ số 09
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36206 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Vũ Uy - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 182 tờ bản đồ 9, - đến thửa số 5 tờ bản đồ 9.
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36207 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Trịnh Khả - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Trịnh Đình Khoa (thửa 253, tờ BĐ số 14) - đến hộ ông Hà Xuân Hường (thửa 103, tờ 14)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36208 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Trịnh Khả - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 388, tờ BĐ 14 của hộ ông Lê Duy Lâm - đến hộ ông Ngọ Láu cũ, thửa 42 tờ BĐ 19 (Ngõ 10, Đường Trịnh Khả)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36209 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Trịnh Khả - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Sinh Sâm (thửa 43, tờ BĐ 19) - đến hộ ông Xuân Chỉ (thửa 135, tờ BĐ 21). Ngõ 10, Đường Trịnh Khả
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36210 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Trịnh Khả - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Thụ (thửa 561, tờ BĐ 14) - đến hộ ông Huấn khu 4 (thửa 103, tờ BĐ 19). Ngõ 08 Đường Trịnh Khả
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36211 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Trịnh Khả - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Huấn, thửa 103 - đến thửa 137 tờ BĐ 19. Ngõ 08, đường Trịnh Khả
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36212 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Trịnh Khả - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Ngà (thửa 92, tờ BĐ 19) - đến hộ ông Hoa Lỡ khu 4 (thửa 136, tờ BĐ 19). Ngõ 22/8, Đường Trịnh Khả
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36213 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Trịnh Khả - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Tỉnh Thủy (thửa 45, tờ BĐ 19) - đến hộ ông Dục Lân khu 4 (Thửa 84, tờ BĐ 19). Ngõ 16/10, Đường Trịnh Khả
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36214 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Trịnh Khả - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 80 tờ bản đồ 20 - đến thửa 119 tờ bản đồ 20
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36215 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Trịnh Khả - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 561 tờ bản đồ 14 - đến Trường Mầm non thị trấn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36216 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Nhân Chú - Thị trấn Thường Xuân |
Thửa 178 tờ 10 - Hộ Lê Hào Quang - đến Thửa 117 tờ 15 - Trịnh Bá Đồng
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36217 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Nhân Chú - Thị trấn Thường Xuân |
Thửa 97 tờ 15 (hộ ông Trần Văn Quân ) - đến Thửa 85 tờ 15 (hộ ông Minh Cần)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36218 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Lý - Thị trấn Thường Xuân |
Thửa 03 tờ BĐ số 21 (Cửa hàng Xuân Dương cũ) - đến Thửa 90 tờ BĐ số 15 (hộ ông Đỗ Quanh Cảnh, khu 5)
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36219 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Lý - Thị trấn Thường Xuân |
Thửa 113 tờ BĐ số 15 (hộ Lê Thọ Cam) - đến Thửa 89 tờ BĐ số 15 (hộ ông Lê Huy Sáu khu 5)
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36220 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Lý - Thị trấn Thường Xuân |
Thửa 06 tờ BĐ số 21 (hộ bà Khương Thị Sinh) - đến Thửa 18 tờ BĐ số 21 (hộ ông Mạch Quang Vượng, khu 5)
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36221 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Thị trấn Thường Xuân |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36222 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn giáp thị trấn - đến nhà ông Cầm Bá Dậu xã Xuân Cẩm,c ũ (thửa 270, tờ BĐ 29)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36223 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn từ đất hộ ông Cầm Bá Thước (thửa 287, tờ BĐ tờ 29) - đến nhà ông Trịnh Văn Bốn xã Xuân Cẩm, cũ (thửa 648, tờ BĐ 29)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36224 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn từ nhà ông Trịnh Văn Bốn xã Xuân Cẩm, cũ (thửa 648, tờ BĐ 29) - đến Trạm thủy văn xã Xuân Cẩm (cũ)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36225 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến Cầu Cửa Đạt
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36226 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Từ nhà ông Lê Hạnh Chân, thôn Trung Chính (thửa 148, tờ BĐ 30), - đến nhà ông Hà Đình Tuyên, thôn Trung Chính (thửa 239, tờ BĐ 30)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36227 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn từ nhà ông Hà Đình Tuyên - đến nhà ông Lưu Thanh Xuyến, thôn Trung Chính (thửa 272, tờ BĐ 30)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36228 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn từ nhà ông Hà Đình Tuyên - đến nhà ông Trịnh Xuân Vụ, vòng lên ông Trịnh Văn Thiệu, thôn Xuân Quang
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36229 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ nhà bà Trịnh Thị Tâm, thôn Xuân Quang (thửa 385, tờ BĐ 29), - đến các đường chính của các thôn Xuân Quang (hộ ông Hà Hồng Phong), Trung Chính (hộ ông Lương Văn Nam).
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36230 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn từ nhà ông Hà Hồng Phong thôn Xuân Quang, - đến nhà ông Hà Văn Viện thôn Xuân Minh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36231 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn từ hộ ông Hà Văn Viện thôn Xuân Minh (thửa 316, tờ BĐ 44), - đến hộ ông Hà Văn Tiến ra ngã ba (thửa 539, tờ BĐ 44)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36232 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ cầu Đòn - đến Nhà văn hóa thôn Tiến Sơn 1
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36233 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ nhà ông Lương Văn Ân (thửa 50, tờ BĐ 29), - đến nhà ông Lương Văn Thỏa (thửa 165, tờ BĐ 29)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36234 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Lê Xuân Liên (thửa 63, tờ BĐ 30), - đến hộ ông Lê Xuân Liên (thửa 07, tờ BĐ 30), thôn Trung Chính
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36235 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Trần Văn Thảo (thửa 132), - đến hộ ông Trần Xuân Bình (thửa 163, tờ BĐ 30), thôn Trung Chính
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36236 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Trịnh Minh Đức (thửa 145, tờ BĐ 30), - đến hộ bà Phạm Thị Đồng (thửa 217, tờ BĐ 30), thôn Trung Chính
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36237 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Lưu Bá Bình (thửa 159, tờ BĐ 29), - đến hộ bà Hà Thị Phượng (thửa 210, tờ BĐ 29), thôn Trung Chính
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36238 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Cầm Bá Tấn (thửa 283, tờ BĐ 29), - đến hộ ông Lương Xuân Thức (thửa 12, tờ BĐ 28), thôn Trung Chính
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36239 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Lương Văn Đức (thửa 202, tờ BĐ 29), - đến hộ bà Hà Thị Bun (thửa 168, tờ BĐ 29), thôn Trung Chính
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36240 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Lương Công Le (thửa 817, tờ BĐ 29), - đến hộ ông Lương Quý Sao (thửa 281, tờ BĐ 29), thôn Trung Chính
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36241 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ bà Lương Thị Chiến (thửa 471, tờ BĐ 29), - đến hộ bà Lê Thị Tuyết (thửa 413, tờ BĐ 29), thôn Trung Chính
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36242 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Lương Văn Ót (thửa 522, tờ BD 30), - đến hộ ông Bùi Xuân Mão (thửa 39, tờ BĐ 36), thôn Xuân Quang
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36243 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Hà Hồng Phong (thửa 548, tờ BĐ 29), - đến hộ ông Hà Bình Khuyên (thửa 110, tờ BĐ 36), thôn Xuân Quang
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36244 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ bà Trịnh Thị Tâm (thửa 385, tờ BĐ 29), - đến nhà ông Lương Văn Ân, thôn Xuân Quang
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36245 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Hà Văn Tâm - đến nhà ông Lương Thanh Liêm, thôn Xuân Quang
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36246 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Lục Văn Minh (thửa 178, tờ BĐ 42), - đến hộ ông Lương Minh Thông (thửa 168, tờ BĐ 42), thôn Tiến Sơn 1
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36247 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Lương Công Tuyên (thửa 250, tờ BĐ 42), - đến hộ ông Lục Văn Đại (thửa 245, tờ BĐ 42), thôn Tiến Sơn 1
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36248 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36249 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Văn An - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn đường từ quán bà Tình Lan khu 2 (thửa 7, tờ BĐ 13) - đến nhà ông Lữ Đoàn Quân (thửa 17, tờ BĐ 12)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36250 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Văn An - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Năm Quăn khu 2 (thửa 19, tờ BĐ 12)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36251 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Văn An - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Cầm Bá Pán khu 2 (thửa 443, tờ BĐ 13)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36252 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Văn An - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ nhà ông Dũng Thủy (thửa 174, tờ BĐ 13) - đến nhà ông Sơn Thiêm (thửa 256, tờ BĐ 13), Ngõ 51 đường Lê Văn An
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36253 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Văn An - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Lữ Đoàn Quân (thửa 17, tờ BĐ 12) - đến hộ ông Thuỵ Hào khu 2 (thửa 326, tờ BĐ 8 ), Ngõ 26 Đường Lê Văn An
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36254 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Ninh - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn tiếp giáp đường Cầm Bá Thước - đến thửa đất hộ ông Lương Văn Nhàn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36255 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Ninh - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn tiếp giáp thửa đất hộ ông Lương Thanh Nhàn - đến Trường Bắn Huyện đội
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36256 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Bùi Quốc Hưng - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ Đài truyền thanh (thửa 465, tờ BĐ 09) - đến đất nhà ông Sơn Là (thửa 10, tờ BĐ 12)
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36257 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Bùi Quốc Hưng - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn nối từ đường Bùi Quốc Hưng - đến thửa đất số 54 tờ bản đồ số 12 Ngõ 13 đường Bùi Quốc Hưng
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36258 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Văn Linh - Thị trấn Thường Xuân |
Từ Trung tâm y tế (thửa 67, tờ BĐ 09) - đến hộ ông Lương Đình Luyện (thửa 272, tờ BĐ 09)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36259 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Văn Linh - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn tiếp theo - đến giáp đường Lê Lai
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36260 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Văn Linh - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ ông Ân Khu 1, thửa 217, tờ BĐ số 5 - đến thửa 44, tờ BĐ số 5 giáp xã Ngọc Phụng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36261 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Văn Linh - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 493, tờ bản đồ 13 - đến nhà ông Bắc Hóa, tờ bản đồ 13
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36262 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Liễu - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ bà Loan thửa 415, tờ BĐ 09 - đến hộ ông Hiền Dung thửa 271, tờ BĐ 09
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36263 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Liễu - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Lan Hòa thửa 417, tờ BĐ 09 - đến hộ ông Khăm thửa 437, tờ BĐ 09. Ngõ 10, đường Lê Liễu
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36264 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ Cửa hàng Dược (thửa 164, tờ BĐ 14) - đến nhà ông Khấu (thửa 172, tờ BĐ 10)
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36265 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ Trụ sở UBND thị trấn (thửa 167, tờ BĐ 13) - đến hộ ông Trọng, tờ 18 khu 4
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36266 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn qua hộ ông Trọng - đến hộ ông Sỹ, tờ BĐ 18
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36267 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Cát khu 3 (thửa 48, tờ BĐ 14 - đến hộ ông Thiểm khu 3 (thửa 39, tờ BĐ 14). Ngõ 20 đường Nguyễn Trãi
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36268 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn đường nối từ thửa 467, tờ bản đồ số 13 giáp đường Nguyễn Trãi - đến thửa 493, tờ bản đồ số 13 giáp đường Lê Văn Linh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36269 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn đường nối từ thửa 461, tờ bản đồ số 13 giáp đường Nguyễn Trãi - đến thửa 500, tờ bản đồ số 13 giáp đường Lê Văn Linh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36270 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn đường nối từ thửa 471, tờ bản đồ số 13 - đến thửa 478, tờ bản đồ số 13
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36271 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn đường nối từ thửa 450, tờ bản đồ số 13 - đến thửa 503, tờ bản đồ số 13
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36272 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Đinh Lan - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ nhà ông Pháp khu 2 (thửa 148, tờ BĐ 8) - đến hộ ông Trịnh Đức Minh khu 2 (thửa 267, tờ BĐ 08)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36273 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Đinh Lan - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ nhà bà Dũng (thửa 113, tờ BĐ 09) - đến nhà ông Trung (thửa 06, tờ BĐ 09)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36274 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Đinh Lan - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn giáp ông Trung thửa 06, tờ BĐ 09 - đến thửa 222, tờ BĐ số 5
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36275 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Xuân Khao - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Bình Căn khu 3 (thửa 253, tờ BĐ 09) - đến hộ ông Lê Ngọc Dũng khu 3 (thửa 146, tờ BĐ 9)
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36276 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Xuân Khao - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Thành Do, thửa 145, tờ số 09 - đến giáp kênh Thường Xuân
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36277 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Xuân Khao - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ bà Hoặc cũ thửa 132, tờ BĐ số 9 - đến thửa 252, tờ BĐ 05, đất hộ bà Ngoan
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36278 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Lai - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Hanh Hường khu 1 (thửa 173, tờ BĐ 8) - đến hộ ông Bảy Hạ khu 1 (thửa 146, tờ BĐ 04 )
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36279 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Lai - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Nghiêm khu 1 (thửa 136, tờ BĐ 05) - đến hộ ông Ân khu 1 (thửa 217, tờ BĐ 05)
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36280 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Lai - Thị trấn Thường Xuân |
Từ hộ bà Chính Bình khu 1 - đến hộ ông Mạnh, từ thửa 154 đến thửa 104, tờ bản đồ số 5. Ngõ 37 Đường Lê Lai
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36281 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Lai - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn Từ thửa 202 tở BĐ số 5 - đến hộ ông Trịnh Văn Hải thửa 61 tờ BĐ số 6
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36282 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Lai - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 167 tờ bản đồ số 5 - đến thửa số 223 tờ bản đồ số 5
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36283 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Xuân Liên - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ bà Lan khu 3, thửa 364, tờ BĐ số 9 - đến thửa 117, tờ BĐ số 04
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36284 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Xuân Liên - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 116, tờ số 4 - đến thửa 1, tờ bản đồ số 4 hộ bà Hồng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36285 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Đình Thường (thửa 195, tờ BĐ 09) - đến giáp đường Xuân Liên (Ngõ Lê Lợi Mới)
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36286 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Từ hộ ông Phục khu 1 - đến hộ ông Ngọ Duy Đại khu 1 (thửa 77 đến thửa 72 tờ Bản đồ số 4 ). Ngõ 405 đường Lê Lợi
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36287 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Từ hộ ông Tình Thanh khu 1 - đến hộ ông Hội khu 1 (thửa 54 đến thửa 73 tờ bản đồ số 4). Ngõ 413 đường Lê Lợi
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36288 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ Trạm BA số 5 khu 4 (thửa 435, tờ BĐ 14) - đến hộ ông Bình Bang (thửa 33, tờ BĐ 19 )
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36289 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ ông Sơn Khang (thửa 484, tờ BĐ 14) - đến hộ ông Côn (thửa 42, tờ BĐ 19). Ngõ 143/Lê Lợi
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36290 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Thụ Hạnh khu 4 (thửa 306, tờ BĐ 14) - đến hộ ông Xuân Hân (thửa 221, tờ BĐ 14). Ngõ 180/Lê Lợi
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36291 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Kiên Tuyết khu 4 (thửa 370, tờ BĐ 14) - đến hộ ông Hưng Cầm (thửa 147, tờ BĐ 14). Ngõ 154/Lê Lợi
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36292 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Hương Thu khu 4 (thửa 416, tờ BĐ số) - đến hộ bà Thanh Hạnh (thửa 40, tờ BĐ 15). Ngõ 144/Lê Lợi
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36293 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Biển Sinh (thửa 424, tờ BĐ 14) - đến hộ ông Kiệt Đãi (thửa 364, tờ BĐ 14), khu 4
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36294 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Liên Nhung (thửa 156, tờ BĐ số 15) - đến ông Tình Tuyết (thửa 122, tờ BĐ 15), khu 4, Ngõ 84/Lê Lợi
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36295 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Khánh khu 4 (thửa 38, tờ BĐ 20) - đến ông Diệp khu 5 (thửa 99 tờ BĐ 20). Ngõ 79/Lê Lợi
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36296 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Nam Nghinh khu 5 (thửa 14, tờ BĐ 20) - đến hộ ông Luật khu 5 (thửa 150, tờ BĐ15). Ngõ 60/Lê Lợi
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36297 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Dũng Hạnh khu 5 (Thửa 20, tờ BĐ 20) - đến hộ ông Mạch Quang Tâm khu 5 (thửa 110, tờ BĐ15). Ngõ 32/Lê Lợi
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36298 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ Hùng Tuấn khu 5 (thửa 102, tờ BĐ 20) - đến ông Liên Hợp khu 5 (thửa 125, tờ BĐ 20). Ngõ 51/Lê Lợi
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36299 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Lưu Gái khu 5, thửa 186, tờ BĐ 20 - đến thửa 114 tờ BĐ số 20. Ngõ 41/Lê Lợi
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36300 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Mạch Quang Tỵ, thửa 89 tờ BĐ số 20 - đến hộ ông Trường khu 5 thửa 113 tờ 20, Ngõ 35/Lê Lợi
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |