| 36101 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Đoạn từ bà Bia - đến đường ngang đi mương Co (khu đồng thôn 4)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36102 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Khu dân cư Đồng Bưu (Bờ Hón) - đến Bà Tám
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36103 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp khu dân cư TT Lam Sơn - đến đường Tránh cầu Khe Mục (khu dân cư thôn 1)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36104 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Đoạn các trục đường còn lại khu dân cư thôn 1
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36105 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Đoạn từ ngã 3 thôn Quyết Thắng 2 - đến Cầu Trắng
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36106 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Tùng (cận) - đến nhà ông khánh (Quyết Thắng 1)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36107 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thành - đến nhà ông Thịnh (Tràng) thôn Quyết Thắng 1
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36108 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36109 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ngã tư đường 15 trạm điện 110 - đến Đường Hồ chí Minh
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36110 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ Đường Hồ Chí Minh - đến Nhà máy cồn
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36111 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ giáp xã Xuân Phú - đến ngã tư Trạm điện 110KV
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36112 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Hữu Lễ - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ông Thọ thửa 110 tờ BĐ 36 - đến bà Lan thôn Hữu Lễ 2 thửa 926 tờ BĐ 36; Từ ông Hải Khang thửa 316 tờ BĐ 36 đến cầu trắng Kênh Bắc;
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36113 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Hữu Lễ - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ nhà văn hóa Hữu lễ 1 thửa 876 - đến ô Luận Hữu Lễ 3 thửa 349. Tờ 36
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36114 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Hữu Lễ - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ông Nghị Thửa 16 tờ 36 - đến ông Hào thửa 68 tờ 36; Từ ông Huấn thửa 22 tờ 36 đến ông Tiến thửa 1093 tờ 36; Từ ông Hậu thửa 139 tờ 36 đến bà Hương thửa 1071 tờ 36; Từ ông Khẩn
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36115 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Hữu Lễ - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ông Hoan thửa 146 tờ 36 - đến ông Bắc thửa 227 tờ 37; Từ bà Hoa thửa 150 tờ 36 đến bà Hưng thửa 620 tờ 37; Từ ông Lâm thửa 237 tờ 36 đến ông Nam thửa 2075 tờ 36; Từ ông Sướng t
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36116 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Hữu Lễ - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ cầu Trắng Kênh Bắc - đến Hồ Bặn
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36117 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Hữu Lễ - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ông Tâm thửa 541 tơ BĐ 37 - đến ông Tiến thửa 526 tơ BĐ 37; Từ ông Sáng thửa 997 tờ BĐ 36 đến ô Lẽ thửa 512 tờ BĐ 37; Từ ông Minh thửa 961 tơ BĐ 36 đến ô Thể thửa 940 tờ BĐ 36
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36118 |
Huyện Thọ Xuân |
Các vị trí còn lại của 4 thôn Hữu Lễ - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36119 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Luận Văn - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ông Nguyệt thửa 711, tờ 29 - đến ông Thể thửa 524, tờ 32.
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36120 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Luận Văn - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ông Đẩu thửa 223 tờ BĐ 32 - đến ô Thoa thửa 284 tờ BĐ 32
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36121 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Luận Văn - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ông Nam thửa 224 tờ BĐ 32 - đến ô Bảo thửa 504 tờ BĐ 32;
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36122 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Luận Văn - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ông Dư thửa 4 tờ BĐ 29 - đến nhà Bà Quý thửa 159 tờ BĐ 29; Từ ông Hơn thửa 825 tờ BĐ 29 đến ô Trường thửa 717 tờ BĐ 30; Từ ông Ngọc thửa 21 tờ BĐ 32 đến bà Dung thửa 2 tờ BĐ 3
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36123 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Luận Văn - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ông Thái thửa 791 tờ 29 - đến ô Tân 812 tờ 29 ; Từ ông Tục 807 tờ 29 đến bà Hoa Hiếu 754 tờ 29
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36124 |
Huyện Thọ Xuân |
Các vị trí còn lại của thôn Luận Văn 1 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
50.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36125 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Thủ Trinh và 7 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ đường Hồ Chí Minh - đến Ông Chung thôn 7 (Thửa 600, Tờ 29); Từ ông Cần (thửa 592, tờ 29) đến ông Giang (thửa 622, tờ 29)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36126 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Thủ Trinh và 7 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ông Dần (Thửa 516, tờ 29) - đến ông Tâm (thửa 299, tờ 29); Từ ông Xuân (thửa 247 tờ BĐ 29) đến ô Khương (Thửa 502 tờ BĐ 29); Từ ô Sự (thửa 269 tờ BĐ 29) đến ô Tuyển (thửa 549 tờ
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36127 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Thủ Trinh và 7 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ông Tới thửa 242 - đến ô Xuân vui thửa 280; Từ ông Xuân Vui thửa 280 đến Bà Tươi thửa 474; Từ bà Giai thửa 431 tờ BĐ 29 đến ô Tý thửa 484 tờ BĐ 29
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36128 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Thủ Trinh và 7 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ông Thực thửa 107 tờ BĐ 27đến ô Nhâm thửa 53 tờ BĐ 27
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36129 |
Huyện Thọ Xuân |
Các vị trí còn lại thôn Thủ Trinh và thôn 7 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36130 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn 8 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ giáp TT Lam Sơn - đến ông Ba thửa 413, tờ 30.
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36131 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn 8 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ông Hành thửa 531 tờ BĐ 30 - đến ô Khang thửa 533 tờ BĐ 30
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36132 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn 8 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ bà Phúc Thưởng thửa 365 tờ BĐ 30 - đến ông Bính thửa 217 tờ BĐ 30; Từ ông Nha thửa 437 tơ BĐ 30 đến ô Gia thửa 245 tờ BĐ 30
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36133 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn 8 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ô Nho thửa 443 tơ BĐ 30 - đến ô Hưng thửa 280 tơ BĐ 30; Từ ô Hiếu thửa 470 tơ BĐ 30 đến ô Tuấn thửa 541 tơ BĐ 30; Từ ô Sâm M Ngoại thửa 665 tơ BĐ 30 đến ô Phấn thửa 734 tơ BĐ 3
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36134 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn 8 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ bà Thanh thửa 636 tơ BĐ 30 - đến ô Đại thửa 633 tơ BĐ 30; Từ nhà văn hoá thửa 33 tơ BĐ 31 đến ô Quang Nê thủa 16 tơ BĐ 33
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36135 |
Huyện Thọ Xuân |
Các vị trí còn lại hết thôn 8 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
50.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36136 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn 9 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ Đường Hồ Chí Minh - đến Nhà máy cồn
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36137 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn 9 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ Ông Tuấn thửa 39 tờ BĐ 44 - đến Ông Long Thửa 14 tơ BĐ 44
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36138 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn 9 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ Nhà văn hoá thửa 24 tơ BĐ 44 - đến giáp làng Ngọc
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
50.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36139 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36140 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Từ ngã 3 Đăng Lâu ( Bà Lý, Thửa 932; Tờ BĐ số 9) - đến giáp ranh xã Xuân Hưng.
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36141 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Từ dốc cầu Tráng thôn Quần Ngọc - đến Quốc lộ 47A ( Ô.Quý Thửa 654, Tờ BĐ số: 21a Đo đạc năm 2009)
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36142 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp Ông Lâm thôn 1 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 344, Tờ BĐ 06, - đến giáp sông Nông giang
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36143 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Văn An - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn đường từ quán bà Tình Lan khu 2 (thửa 7, tờ BĐ 13) - đến nhà ông Lữ Đoàn Quân (thửa 17, tờ BĐ 12)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36144 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Văn An - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Năm Quăn khu 2 (thửa 19, tờ BĐ 12)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36145 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Văn An - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Cầm Bá Pán khu 2 (thửa 443, tờ BĐ 13)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36146 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Văn An - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ nhà ông Dũng Thủy (thửa 174, tờ BĐ 13) - đến nhà ông Sơn Thiêm (thửa 256, tờ BĐ 13), Ngõ 51 đường Lê Văn An
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36147 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Văn An - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Lữ Đoàn Quân (thửa 17, tờ BĐ 12) - đến hộ ông Thuỵ Hào khu 2 (thửa 326, tờ BĐ 8 ), Ngõ 26 Đường Lê Văn An
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36148 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Ninh - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn tiếp giáp đường Cầm Bá Thước - đến thửa đất hộ ông Lương Văn Nhàn
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36149 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Ninh - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn tiếp giáp thửa đất hộ ông Lương Thanh Nhàn - đến Trường Bắn Huyện đội
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36150 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Bùi Quốc Hưng - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ Đài truyền thanh (thửa 465, tờ BĐ 09) - đến đất nhà ông Sơn Là (thửa 10, tờ BĐ 12)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36151 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Bùi Quốc Hưng - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn nối từ đường Bùi Quốc Hưng - đến thửa đất số 54 tờ bản đồ số 12 Ngõ 13 đường Bùi Quốc Hưng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36152 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Văn Linh - Thị trấn Thường Xuân |
Từ Trung tâm y tế (thửa 67, tờ BĐ 09) - đến hộ ông Lương Đình Luyện (thửa 272, tờ BĐ 09)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36153 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Văn Linh - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn tiếp theo - đến giáp đường Lê Lai
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36154 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Văn Linh - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ ông Ân Khu 1, thửa 217, tờ BĐ số 5 - đến thửa 44, tờ BĐ số 5 giáp xã Ngọc Phụng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36155 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Văn Linh - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 493, tờ bản đồ 13 - đến nhà ông Bắc Hóa, tờ bản đồ 13
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36156 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Liễu - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ bà Loan thửa 415, tờ BĐ 09 - đến hộ ông Hiền Dung thửa 271, tờ BĐ 09
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36157 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Liễu - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Lan Hòa thửa 417, tờ BĐ 09 - đến hộ ông Khăm thửa 437, tờ BĐ 09. Ngõ 10, đường Lê Liễu
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36158 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ Cửa hàng Dược (thửa 164, tờ BĐ 14) - đến nhà ông Khấu (thửa 172, tờ BĐ 10)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36159 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ Trụ sở UBND thị trấn (thửa 167, tờ BĐ 13) - đến hộ ông Trọng, tờ 18 khu 4
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36160 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn qua hộ ông Trọng - đến hộ ông Sỹ, tờ BĐ 18
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36161 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Cát khu 3 (thửa 48, tờ BĐ 14 - đến hộ ông Thiểm khu 3 (thửa 39, tờ BĐ 14). Ngõ 20 đường Nguyễn Trãi
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36162 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn đường nối từ thửa 467, tờ bản đồ số 13 giáp đường Nguyễn Trãi - đến thửa 493, tờ bản đồ số 13 giáp đường Lê Văn Linh
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36163 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn đường nối từ thửa 461, tờ bản đồ số 13 giáp đường Nguyễn Trãi - đến thửa 500, tờ bản đồ số 13 giáp đường Lê Văn Linh
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36164 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn đường nối từ thửa 471, tờ bản đồ số 13 - đến thửa 478, tờ bản đồ số 13
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36165 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn đường nối từ thửa 450, tờ bản đồ số 13 - đến thửa 503, tờ bản đồ số 13
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36166 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Đinh Lan - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ nhà ông Pháp khu 2 (thửa 148, tờ BĐ 8) - đến hộ ông Trịnh Đức Minh khu 2 (thửa 267, tờ BĐ 08)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36167 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Đinh Lan - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ nhà bà Dũng (thửa 113, tờ BĐ 09) - đến nhà ông Trung (thửa 06, tờ BĐ 09)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36168 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Đinh Lan - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn giáp ông Trung thửa 06, tờ BĐ 09 - đến thửa 222, tờ BĐ số 5
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36169 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Xuân Khao - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Bình Căn khu 3 (thửa 253, tờ BĐ 09) - đến hộ ông Lê Ngọc Dũng khu 3 (thửa 146, tờ BĐ 9)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36170 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Xuân Khao - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Thành Do, thửa 145, tờ số 09 - đến giáp kênh Thường Xuân
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36171 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Xuân Khao - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ bà Hoặc cũ thửa 132, tờ BĐ số 9 - đến thửa 252, tờ BĐ 05, đất hộ bà Ngoan
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36172 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Lai - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Hanh Hường khu 1 (thửa 173, tờ BĐ 8) - đến hộ ông Bảy Hạ khu 1 (thửa 146, tờ BĐ 04 )
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36173 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Lai - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Nghiêm khu 1 (thửa 136, tờ BĐ 05) - đến hộ ông Ân khu 1 (thửa 217, tờ BĐ 05)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36174 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Lai - Thị trấn Thường Xuân |
Từ hộ bà Chính Bình khu 1 - đến hộ ông Mạnh, từ thửa 154 đến thửa 104, tờ bản đồ số 5. Ngõ 37 Đường Lê Lai
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36175 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Lai - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn Từ thửa 202 tở BĐ số 5 - đến hộ ông Trịnh Văn Hải thửa 61 tờ BĐ số 6
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36176 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Lai - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 167 tờ bản đồ số 5 - đến thửa số 223 tờ bản đồ số 5
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36177 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Xuân Liên - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ bà Lan khu 3, thửa 364, tờ BĐ số 9 - đến thửa 117, tờ BĐ số 04
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36178 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Xuân Liên - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 116, tờ số 4 - đến thửa 1, tờ bản đồ số 4 hộ bà Hồng
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36179 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Đình Thường (thửa 195, tờ BĐ 09) - đến giáp đường Xuân Liên (Ngõ Lê Lợi Mới)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36180 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Từ hộ ông Phục khu 1 - đến hộ ông Ngọ Duy Đại khu 1 (thửa 77 đến thửa 72 tờ Bản đồ số 4 ). Ngõ 405 đường Lê Lợi
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36181 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Từ hộ ông Tình Thanh khu 1 - đến hộ ông Hội khu 1 (thửa 54 đến thửa 73 tờ bản đồ số 4). Ngõ 413 đường Lê Lợi
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36182 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ Trạm BA số 5 khu 4 (thửa 435, tờ BĐ 14) - đến hộ ông Bình Bang (thửa 33, tờ BĐ 19 )
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36183 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ ông Sơn Khang (thửa 484, tờ BĐ 14) - đến hộ ông Côn (thửa 42, tờ BĐ 19). Ngõ 143/Lê Lợi
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36184 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Thụ Hạnh khu 4 (thửa 306, tờ BĐ 14) - đến hộ ông Xuân Hân (thửa 221, tờ BĐ 14). Ngõ 180/Lê Lợi
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36185 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Kiên Tuyết khu 4 (thửa 370, tờ BĐ 14) - đến hộ ông Hưng Cầm (thửa 147, tờ BĐ 14). Ngõ 154/Lê Lợi
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36186 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Hương Thu khu 4 (thửa 416, tờ BĐ số) - đến hộ bà Thanh Hạnh (thửa 40, tờ BĐ 15). Ngõ 144/Lê Lợi
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36187 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Biển Sinh (thửa 424, tờ BĐ 14) - đến hộ ông Kiệt Đãi (thửa 364, tờ BĐ 14), khu 4
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36188 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Liên Nhung (thửa 156, tờ BĐ số 15) - đến ông Tình Tuyết (thửa 122, tờ BĐ 15), khu 4, Ngõ 84/Lê Lợi
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36189 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Khánh khu 4 (thửa 38, tờ BĐ 20) - đến ông Diệp khu 5 (thửa 99 tờ BĐ 20). Ngõ 79/Lê Lợi
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36190 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Nam Nghinh khu 5 (thửa 14, tờ BĐ 20) - đến hộ ông Luật khu 5 (thửa 150, tờ BĐ15). Ngõ 60/Lê Lợi
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36191 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Dũng Hạnh khu 5 (Thửa 20, tờ BĐ 20) - đến hộ ông Mạch Quang Tâm khu 5 (thửa 110, tờ BĐ15). Ngõ 32/Lê Lợi
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36192 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ Hùng Tuấn khu 5 (thửa 102, tờ BĐ 20) - đến ông Liên Hợp khu 5 (thửa 125, tờ BĐ 20). Ngõ 51/Lê Lợi
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36193 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Lưu Gái khu 5, thửa 186, tờ BĐ 20 - đến thửa 114 tờ BĐ số 20. Ngõ 41/Lê Lợi
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36194 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Mạch Quang Tỵ, thửa 89 tờ BĐ số 20 - đến hộ ông Trường khu 5 thửa 113 tờ 20, Ngõ 35/Lê Lợi
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36195 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Tình Oanh khu 5, thửa 57 tờ BĐ số 20 - đến hộ Anh Tuấn thửa 126 tờ BĐ số 15. Ngõ 12/Lê Lợi
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36196 |
Huyện Thường Xuân |
Ngõ 04 đường Cầm Bá Thước - Thị trấn Thường Xuân |
từ thửa 563 tờ bản đồ số 9 - đến thửa 345 tờ bản đồ số 9
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36197 |
Huyện Thường Xuân |
Ngõ 22 Cầm Bá Thước - Thị trấn Thường Xuân |
từ thửa 310 tờ BĐ số 8, - đến thửa 297 tờ BĐ số 9
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36198 |
Huyện Thường Xuân |
Ngõ Đường Cầm Bá Thước - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ thửa sô 324 tờ bản đồ số 8 - đến thửa số 350 tờ BĐ số 8
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36199 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Đinh Liệt - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ bà Lợi Tú khu 2, thửa 191 tờ BĐ số 8 - đến hộ bà Bạo khu 2, thửa 8 tờ BĐ số 8
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36200 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Đinh Liệt - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ bà Chiến Long, thửa 193 tờ BĐ 8, - đến thửa 344 tờ BĐ 9 hộ ông Trần Thanh Sơn khu 2 .
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |