| 32101 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Minh (nay là xã Minh Tâm) |
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32102 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ Nhà ông Năm Sánh dốc đê T W Quản Xá - đến nhà ông Tám Đàm Quản Xá 1
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32103 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ ông Năm Hồng dốc đê TW Quản Xá - đến nhà ông Tám Đàm Quản Xá 1
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32104 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Bà Phấn dôc đê Nam Bằng 1 - đến nhà Hân Dung Nam Bằng 2
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32105 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Ông Lưu Cấu dốc đê TW - đến nhà văn hóa Nam Bằng 2
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32106 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ dốc đê Trường tiểu học - đến cống Nam Bắc
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32107 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ Nhà Thường Vận - đến Nhà văn hóa Bắc Bằng
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32108 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ Gốc bàng Chấn long 1 - đến ngã ba ông Đáo CL2
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32109 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ Dôc đê Mạo khê khu tái định cư - đến nhà ông Thảo Bình
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32110 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ Nhà ông Đáo Chấn Long 2 - đến nhà ông Lịch Chấn Long 2
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32111 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ ông Khải Thắng Long - đến nhà ông Thịnh Lâm và đến cống 2 cửa Thắng Long
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32112 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các ngõ chính thôn Nam Bằng 1+2 và thôn Bắc Bằng - Xã Thiệu Hợp |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32113 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các ngõ hẻm thôn Nam Bằng 1+2 và thôn Bắc Bằng - Xã Thiệu Hợp |
|
113.000
|
90.400
|
67.800
|
45.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32114 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các ngõ chính thôn Chấn.Long và Quản Xá - Xã Thiệu Hợp |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32115 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các ngõ hẻm thôn Chấn.Long và Quản Xá - Xã Thiệu Hợp |
|
113.000
|
90.400
|
67.800
|
45.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32116 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các ngõ chính Thắng Long + Hợp Thắng - Xã Thiệu Hợp |
|
113.000
|
90.400
|
67.800
|
45.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32117 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Nam Bằng 1 - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ ông Dũng Chanh trở lên đên dốc Trường THCS
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32118 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Nam Bằng 1 - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ cống 01 cửa - đến trường tiểu học
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32119 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Nam Bằng 1 - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ dốc Trường tiểu học - đến ông Ba Thân ( ngã ba chợ Chệnh)
|
338.000
|
270.400
|
202.800
|
135.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32120 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Nam Bằng 1 - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ Trường Mần non - đến nhà ông Hào Nghệ
|
518.000
|
414.400
|
310.800
|
207.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32121 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Nam Bằng 1 - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ dốc nhà ông Hào Nghệ - đến dốc nhà ông Hòng tuyển
|
338.000
|
270.400
|
202.800
|
135.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32122 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Nam Bằng 1 - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ Dốc Nhà Lan Phương - đến ông Dũng Chanh
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32123 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Quản Xá - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ nhà ông Tỵ - đến dốc nhà ông Năm Hồng Quản xá 2 cũ
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32124 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Quản Xá - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ ông Tám Đàm - đến nhà ông Hà Nghị
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32125 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Quản Xá - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ nhà ông Sỹ Quản Xá 2 cũ - đến ông Năm Sánh
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32126 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Quản Xá - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ ông Năm Sánh - đến nhà ông Thụ
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32127 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Chấn Long - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ Dốc tái định cư - đến Dôc BT cống 10 cửa
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32128 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường Cửa Nghè - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
từ hộ ông Loan đên ông Khóa
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32129 |
Huyện Thiệu Hóa |
Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ nhà Bà Hiền tuẩn (đê Mậu Khê) - đến nhà bà Thư Huy Hợp Thắng
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32130 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường Bê tông liên thôn - Xã Thiệu Nguyên |
Tù Dốc đê TW - đến hết ĐH.TH Nguyên Thắng
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32131 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường Bê tông liên thôn - Xã Thiệu Nguyên |
Từ Cầu ông Mẫn - đến dốc đê
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32132 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục đường chính trong thôn - Xã Thiệu Nguyên |
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32133 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đê TW - Xã Thiệu Nguyên |
Ao Anh Chuyên - hết Thiệu Nguyên
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32134 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các đường nhánh từ trục chính thôn - Xã Thiệu Nguyên |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32135 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Nguyên |
|
113.000
|
90.400
|
67.800
|
45.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32136 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Nhà ông Vân Tân Bình - đến cầu Trắng
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32137 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Trạm biến thế làng Mới - đến Nhà Ông Thái Thôn Ngọc Sơn
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32138 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Ngã tư nhà Ô.Vân - đến Đê sông Chu
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32139 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Ngã tư nhà Ô.Vân - đến nhà anh Lý
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32140 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Ngã tư nhà Ô.Vân - đến mương N4
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32141 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Nhà bà Lân Thạo - đến chân đê sông Chu
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32142 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Nhà bà Lân Thạo - đến Nhà ông Cộng Xuyên
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32143 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Nhà Ông Vang T.Phong - đến nhà ông Lưu
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32144 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Ngõ anh An Tân Bình 1 - đến Chợ lăng
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32145 |
Huyện Thiệu Hóa |
Dọc đê Sông Chu - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Nhà anh Thảo - đếnn hết C.Xuyên
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32146 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục giao thông chính các thôn còn lại + Cụm dân cư thôn Tân Bình và thôn Triệu Phong - Xã Thiệu Ngọc |
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32147 |
Huyện Thiệu Hóa |
Cụm dân cư thôn Làng Mới, Ngọc Sơn, Ngọc Thiện - Xã Thiệu Ngọc |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32148 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các đường ngõ còn lại tại xã +Cụm dân cư thôn Chẩn Xuyên - Xã Thiệu Ngọc |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32149 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Thành |
Từ UBND xã - đến Bà Vui thôn Thành Đức
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32150 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Thành |
Từ Bà Vui thôn Thành Đức - đến Thôn T.Giang
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32151 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Thành |
Từ Nhà anh Nam - đến Nhà anh Đức Thành Bảo
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32152 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Thành |
Từ Nhà ông Minh - đến Nhà ông Tạo T.Tiến
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32153 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Thành |
Từ Nhà ông Việt - đến Nhà ông Thường T.Tiến
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32154 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Thành |
Từ Cồn Bún T.Đông - đến Cổ Bái T.Thượng
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32155 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục chính các thôn + Dọc đê Cầu Chày - Xã Thiệu Thành |
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32156 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường nhánh từ trục chính các thôn - Xã Thiệu Thành |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32157 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường ông Quế đi ông Sử Thành Tiến - Xã Thiệu Thành |
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32158 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Thành |
|
113.000
|
90.400
|
67.800
|
45.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32159 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Thành |
Đường từ nhà ông Quế - đến nhà ông Sử, thôn Thành Tiến
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32160 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Thành |
Đường từ nhà ông Biền thôn Thành Đông đi thôn Xuân Quan
|
247.500
|
198.000
|
148.500
|
99.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32161 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Vũ |
Từ Công ty XD Ngọc Sơn - đến Bưu điện xã
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32162 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Vũ |
Từ Ngã ba anh Biểu - đến Bưu Điện xã
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32163 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Vũ |
Từ Dốc nhà ông Trung - đến nhà anh Hậu
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32164 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Vũ |
Từ Dốc nhà ông Ngọt - đến Bưu điện xã
|
338.000
|
270.400
|
202.800
|
135.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32165 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Vũ |
Từ Nhà anh Chuẩn - đến ông Điện
|
338.000
|
270.400
|
202.800
|
135.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32166 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Vũ |
Từ Đình Yên Lộ - đến trạm biến áp
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32167 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn Lam Vĩ - Xã Thiệu Vũ |
Từ Nhà anh Quế - đến Nhà anh Khanh
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32168 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn + đê TW - Xã Thiệu Vũ |
Từ giáp thôn Cẩm Vân hết thôn Yên Lộ
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32169 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục đường chính còn lại của các thôn - Xã Thiệu Vũ |
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32170 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục đường nhánh của các thôn - Xã Thiệu Vũ |
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32171 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Vũ |
Từ TBA Yên Lộ - đến đường Thống Nhất
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32172 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Vũ |
Từ dốc ông Soi - đến Ông Linh Kế
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32173 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Vũ |
Từ ông Linh Kế - đến cây xăng
|
338.000
|
270.400
|
202.800
|
135.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32174 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Vũ |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32175 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường qua UB - Xã Thiệu Tiến |
Từ giáp kênh Nam - đến dốc đê sông Chu
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32176 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục đường chính liên thôn và trong thôn - Xã Thiệu Tiến |
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32177 |
Huyện Thiệu Hóa |
Dọc đê TW - Xã Thiệu Tiến |
Từ giáp T.Phúc - đến giáp Thiệu Vũ
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32178 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường Quan Gia - Xã Thiệu Tiến |
Từ giáp kênh Nam - đến nhà anh Quyền Phúc lộc 2
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32179 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Tiến |
từ Ngã tư Kênh Nam - đến Dốc Chợ Là
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32180 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường nhánh từ trục chính các thôn - Xã Thiệu Tiến |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32181 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Tiến |
Giáp xã Thiệu Phúc - đến giáp xã Thiệu Vũ
|
945.000
|
756.000
|
567.000
|
378.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32182 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Tiến |
Từ Anh Thịnh - đến kênh nam (Đường vào nhà thờ Họ Vương Phúc Lộc 1 (506B)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32183 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Tiến |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32184 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Công |
Từ Chợ Vước - đến nhà anh Khương
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32185 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Công |
Từ Chợ Vước - đến nhà anh Kim
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32186 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Công |
Từ Nhà anh Hoàng - đến nhà anh Trung
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32187 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Công |
Từ Nhà anh Việt - đến nhà VH Liên Minh
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32188 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Công |
Từ Nhà Kim - đến nhà anh Tiến
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32189 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Công |
Từ Nhà VH Liên Minh - đến nhà anh Chung
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32190 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Công |
Từ Nhà anh Tiến - đến nhà anh Khánh
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32191 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Công |
Từ Nhà anh Khánh - đến giáp trại giống
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32192 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các đoạn liên thôn còn lại - Xã Thiệu Công |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32193 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục chính liên thôn và trong thôn còn lại - Xã Thiệu Công |
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32194 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các đường nhánh từ trục chính các thôn ngõ còn lại - Xã Thiệu Công |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32195 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường trục xã - Xã Thiệu Công |
Từ Chợ Vước - đến đường Thiệu Long - Thiệu Tiến
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32196 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thị trấn |
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 32197 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã đồng bằng |
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 32198 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các xã giáp ranh Thành phố Thanh Hóa |
|
43.000
|
38.000
|
33.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 32199 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thị trấn |
|
22.000
|
17.000
|
12.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 32200 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã còn lại |
|
22.000
|
17.000
|
12.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |