| 31801 |
Huyện Thiệu Hóa |
Tỉnh Lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) - Xã Thiệu Vận |
Giáp trạm điện - đến cống thôn 3 T.Vận
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31802 |
Huyện Thiệu Hóa |
Tỉnh Lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) - Xã Thiệu Vận |
Cống thôn 3 T. Vận - đến cầu Thiệu Lý
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31803 |
Huyện Thiệu Hóa |
Tỉnh Lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) - Xã Thiệu Vận |
Cầu Thiệu Lý - đến Trường Tiểu học T.Vận
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31804 |
Huyện Thiệu Hóa |
Tỉnh Lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) - Xã Thiệu Vận |
Trường tiểu học T.Vận - đến giáp xã Thiệu Tâm (cũ)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31805 |
Huyện Thiệu Hóa |
Tỉnh Lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) - Xã Thiệu Tâm (cũ) |
Giáp Thiệu Vận - đến nhà văn hóa thôn Đồng Tâm
|
1.600.000
|
1.280.000
|
960.000
|
640.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31806 |
Huyện Thiệu Hóa |
Tỉnh Lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) - Xã Thiệu Tâm (cũ) |
Từ nhà văn hóa thôn Đồng Tâm - đến dốc Cầu Phao
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31807 |
Huyện Thiệu Hóa |
Tỉnh Lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) - Xã Thiệu Tâm (cũ) |
Cầu phao - đến nhà Quý Hải xã Thiệu Tâm (cũ)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31808 |
Huyện Thiệu Hóa |
Tỉnh Lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) - Xã Thiệu Tâm (cũ) |
Nhà Ông Quý - đến cây xăng xã Thiệu Tâm (cũ)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31809 |
Huyện Thiệu Hóa |
Tỉnh Lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) - Xã Thiệu Tâm (cũ) |
Từ cây xăng nhà ông ông Quý - đến cầu Trắng
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31810 |
Huyện Thiệu Hóa |
Tỉnh Lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) - Xã Thiệu Chính và Thiệu Toán |
Giáp xã Thiệu Tâm - đến giáp Cổng Làng Dân Vượng
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31811 |
Huyện Thiệu Hóa |
Tỉnh Lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) - Xã Thiệu Chính và Thiệu Toán |
Từ Cổng Làng Dân Vượng - đến giáp xã Thiệu Toán
|
1.700.000
|
1.360.000
|
1.020.000
|
680.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31812 |
Huyện Thiệu Hóa |
Tỉnh Lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) - Xã Thiệu Chính và Thiệu Toán |
Giáp xã Thiệu Chính - đến Bưu điện VH xã Thiệu Toán
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31813 |
Huyện Thiệu Hóa |
Tỉnh Lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) - Xã Thiệu Chính và Thiệu Toán |
Bưu điện VH xã Thiệu Toán - đến dốc đê Sông Chu
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31814 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường 515C - Xã Thiệu Chính |
Ngã ba Đu - đến hết nhà ông Tường Quyền
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31815 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường 515C - Xã Thiệu Chính |
Nhà ông Tường Quyền - đến giáp Thọ Vực
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31816 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường tỉnh 516 - Xã Thiệu Phú |
Quốc lộ 45 - đến giáp xã Thiệu Duy
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31817 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường tỉnh 516 - Xã Thiệu Duy |
Giáp xã Thiệu Duy - đến cầu Khánh Hội
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31818 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường tỉnh 516 - Xã Thiệu Duy |
Cầu Khánh Hội - đến sân vận động
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31819 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường tỉnh 516 - Xã Thiệu Duy |
Sân vận động - đến ngã ba nhà ông Tùng
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31820 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường tỉnh 516 - Xã Thiệu Giang |
Ngã ba ông Tùng - đến đê Cầu Chày
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31821 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường tỉnh từ Vạn Hà đi Thiệu Ngọc 506B - Xã Thiệu Ngọc |
Giáp Thọ Xuân - đến mương N4
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31822 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường tỉnh từ Vạn Hà đi Thiệu Ngọc 506B - Xã Thiệu Ngọc |
Mương N4 - đến Thôn Cẩm Vân
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31823 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường tỉnh từ Vạn Hà đi Thiệu Ngọc 506B - Xã Thiệu Vũ |
Hết thôn Cẩm Vân - đến CT XD Ngọc Sơn
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31824 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường tỉnh từ Vạn Hà đi Thiệu Ngọc 506B - Xã Thiệu Vũ |
CT XD Ngọc Sơn - đến nhà ông Đàm
|
1.600.000
|
1.280.000
|
960.000
|
640.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31825 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường tỉnh từ Vạn Hà đi Thiệu Ngọc 506B - Xã Thiệu Vũ |
Đoạn từ nhà ông Đàm đi kênh N5 giáp Thiệu Tiến
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31826 |
Huyện Thiệu Hóa |
Địa phận xã Thiệu Công và Thiệu Tiến |
Địa phận xã Thiệu Công và Thiệu Tiến
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31827 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường tỉnh từ Vạn Hà đi Thiệu Ngọc 506B - Xã Thiệu Phúc và Thiệu Phú |
Giáp xã Thiệu Tiến - đến cầu Nháng
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31828 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường tỉnh từ Vạn Hà đi Thiệu Ngọc 506B - Xã Thiệu Phúc và Thiệu Phú |
Giáp Cầu Nháng (Thiệu Phúc) - đến giáp thị trấn Vạn Hà (cũ)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31829 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường tỉnh 502 - Xã Thiệu Châu (cũ) |
Giáp xã Thiệu Đô (cũ) - đến giáp xã Thiệu Vân (Địa phận Thiệu Châu, cũ )
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31830 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường tỉnh 515 B - Xã Thiệu Lý |
Cầu Thiệu Lý - đến ngã Ngã tư giao đường huyện ĐH.TH06 Thiệu Lý- Tâm
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31831 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường tỉnh 515 B - Xã Thiệu Lý |
Ngã tư giao đường huyện - đến Trường mầm non Thiệu Lý
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31832 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường tỉnh 515 B - Xã Thiệu Lý |
Trường Mầm non T.Lý - đến giáp Đông Hoàng
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31833 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường ĐH.TH02 Vạn Hà đi Thiệu Duy |
Đường QL 45 vào đường trường THPH Thiệu Hoá
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31834 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường ĐH.TH02 Vạn Hà đi Thiệu Duy |
Từ trường THPT Thiệu Hóa - đến giáp Thiệu Nguyên
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31835 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường ĐH.TH02 Vạn Hà đi Thiệu Duy |
Địa phận xã Thiệu Nguyên
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31836 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường ĐH.TH02 Vạn Hà đi Thiệu Duy |
Địa phận xã Thiệu Duy
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31837 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường ĐH.TH07 Thiệu Châu đi Thiệu Giao - Bôn |
Đường ĐH.TH07 Thiệu Châu đi Thiệu Giao - Bôn
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31838 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường ĐH.TH08 Thiệu Giao đi Tp Thanh Hóa |
Đường ĐH.TH08 Thiệu Giao đi Tp Thanh Hóa
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31839 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường ĐH.TH05 Thiệu Viên-Hoà -Chính |
Đường ĐH.TH05 Thiệu Viên-Hoà -Chính
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31840 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường ĐH.TH06 Thiệu Lý-Tâm |
Địa phận xã Thiệu Lý
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31841 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường ĐH.TH06 Thiệu Lý-Tâm |
Giáp xã Thiệu Lý - đến đường vào UBND xã Thiệu Viên
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31842 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường ĐH.TH06 Thiệu Lý-Tâm |
Từ đường vào UBND xã Thiệu Viên - đến giáp xã Thiệu Tâm (cũ)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31843 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường ĐH.TH01 Thiệu Long đi Thiệu Tiến |
Địa phận xã Thiệu Long
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31844 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường ĐH.TH01 Thiệu Long đi Thiệu Tiến |
Giáp xã Thiệu Long - đến đầu cầu Cổ Bầu
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31845 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường ĐH.TH01 Thiệu Long đi Thiệu Tiến |
Từ cầu Cổ Bầu đế nhà anh Hoàng
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31846 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường ĐH.TH01 Thiệu Long đi Thiệu Tiến |
Từ nhà anh Hoàng - đến giáp xã Thiệu Thành
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31847 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường ĐH.TH01 Thiệu Long đi Thiệu Tiến |
Địa phận xã Thiệu Thành
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31848 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường ĐH.TH01 Thiệu Long đi Thiệu Tiến |
Địa phận xã Thiệu Tiến
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31849 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường ĐH.TH03 Thiệu Giang đi Thiệu Quang |
Địa phận xã Thiệu Giang
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31850 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường ĐH.TH03 Thiệu Giang đi Thiệu Quang |
Từ giáp Thiệu Giang - đến nhà ông Hùng
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31851 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường ĐH.TH03 Thiệu Giang đi Thiệu Quang |
Từ nhà ông Hùng - đến giáp đường xã
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31852 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường vào xã - Xã Thiệu Trung |
Từ Cầu kênh Bắc - đến Nhà VH thôn 5
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31853 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường vào xã - Xã Thiệu Trung |
Từ Cầu Kênh Bắc - đến giáp Đông Thanh
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31854 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường vào xã - Xã Thiệu Trung |
Từ Nhà Anh Huy Hà - đến Đông Sú thôn 6
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31855 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường vào xã - Xã Thiệu Trung |
Từ Nhà Anh Long Oanh - đến cầu Bến Diệc
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31856 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường vào xã - Xã Thiệu Trung |
Từ Cầu Bến Diệc - đến Trường Tiểu học
|
1.700.000
|
1.360.000
|
1.020.000
|
680.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31857 |
Huyện Thiệu Hóa |
Khu vực X300 thôn 1 - Xã Thiệu Trung |
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31858 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục đường chính của 6 thôn - Xã Thiệu Trung |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31859 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các ngõ phụ của 6 thôn +khu vực còn lại - Xã Thiệu Trung |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31860 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Trung |
Từ anh Thịnh Túy - đến anh Trường Yến khu Trường Đảng
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31861 |
Huyện Thiệu Hóa |
Khu dân cư mới Trường Đảng cũ - Xã Thiệu Trung |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31862 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Vận |
Từ Cổng UB xã - đến VP Công an
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31863 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Vận |
Từ VP Công An - đến đê Sông Chu
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31864 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các đường trục chính thôn - Xã Thiệu Vận |
từ thôn 1 - đến T4
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31865 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các đường nhánh thôn - Xã Thiệu Vận |
từ thôn 1 - đến T4
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31866 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các đường trục chính thôn - Xã Thiệu Vận |
từ thôn 5 - đến thôn Lạc Đô
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31867 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường vào khu dân cư thôn 1 - Xã Thiệu Vận |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31868 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Vận |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31869 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Vận |
Đường nhánh từ UBND xã đến cầu kênh B9
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31870 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Phú |
Từ giáp QL 45 - đến thôn Đình Tân
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31871 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Phú |
Từ giáp QL 45 - đến thôn Tra Thôn
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31872 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Phú |
Ven trục đường chính của các thôn
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31873 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Phú |
Các đường nhánh từ trục chính các thôn
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31874 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường 506B vào làng Đỉnh Tân - Xã Thiệu Phú |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31875 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Phú |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31876 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Long |
Từ giáp QL 45 - đến Trạm Bơm Phú Lai
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31877 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Long |
Từ giáp QL 45 - đến thôn Minh Đức
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31878 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục đường chính của các thôn - Xã Thiệu Long |
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31879 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các đường nhánh từ trục chính các thôn - Xã Thiệu Long |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31880 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Long |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31881 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Toán |
Từ giáp Tỉnh lộ 515 - đến Nhà V.Hoá các thôn
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31882 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Toán |
Từ Nhà V.Hoá các thôn - đến trục chính trong thôn
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31883 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Toán |
Các đường nhánh từ trục chính các thôn
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31884 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Toán |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31885 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Chính |
Từ cống Đa Quán - đến giáp xã Thiệu Hòa
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31886 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đường chính các thôn - Xã Thiệu Chính |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31887 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục đường nhánh các thôn - Xã Thiệu Chính |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31888 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Chính |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31889 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Tâm (nay là xã Minh Tâm) |
Từ Ngã ba chợ - đến cầu Kênh Bắc
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31890 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Tâm (nay là xã Minh Tâm) |
Từ Cầu Kênh Bắc - đến Trường THCS
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31891 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Tâm (nay là xã Minh Tâm) |
Từ Trường THCS - đến cầu màng Thái Lai
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31892 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Tâm (nay là xã Minh Tâm) |
Từ giáp xã Thiệu Viên nhà VH Đồng Tiến 1
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31893 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Tâm (nay là xã Minh Tâm) |
Từ Nhà VH Đồng Tiến 1 - đến Trạm xá
|
850.000
|
680.000
|
510.000
|
340.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31894 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Tâm (nay là xã Minh Tâm) |
Từ Nhà ông Năm Trân - đến ông Ngung thôn Thái Ninh
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31895 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Tâm (nay là xã Minh Tâm) |
Từ ông Ngung thôn Thái Ninh - đến ông Ba Bình thôn Thái Bình
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31896 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Tâm (nay là xã Minh Tâm) |
Từ cầu Thái Bình - đến giáp Thiệu Hòa
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31897 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các tuyến rẽ từ trục chính các thôn - Xã Thiệu Tâm (nay là xã Minh Tâm) |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31898 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Tâm (nay là xã Minh Tâm) |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31899 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường Châu Giao - Xã Thiệu Châu ( nay là xã Tân Châu) |
Từ Cầu đá Thôn 7 đén giáp Thiệu Giao
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31900 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Châu ( nay là xã Tân Châu) |
Từ Cầu đá Thôn 7 - đến Trường Mầm non
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |