| 30501 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ giáp ranh xã Thành Vân - đến giáp hộ ông Phạm Văn Tuấn thôn Đồng Khanh xã Thành Thọ
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30502 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ hộ ông Phạm Văn Tuấn thôn Đồng Khanh - đến giáp danh xã Thành Kim (Thành Thọ)
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30503 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ giáp ranh xã Thành Thọ - đến ngã ba Dốc Trầu (xã Thành Kim, cũ)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30504 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ ngã 3 Dốc Trầu - đến giáp cầu Nổ Soái (xã Thành Kim, cũ)
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30505 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ cầu Nổ Soái - đến giáp đường rẽ vào UBND xã Thành Kim địa phận thị trấn Kim Tân
|
5.600.000
|
4.480.000
|
3.360.000
|
2.240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30506 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ đường rẽ vào UBND xã Thành Kim - đến giáp đất Chi cục Thuế Thạch Thành (Kim Tân)
|
7.200.000
|
5.760.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30507 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ Chi cục Thuế - đến giáp trụ sở UBND huyện (Kim Tân)
|
5.100.000
|
4.080.000
|
3.060.000
|
2.040.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30508 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ trụ sở UBND huyện - đến giáp xã Thành Hưng (Kim Tân)
|
3.200.000
|
2.560.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30509 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ giáp thị trấn Kim Tân - đến giáp đất bà Ngọc thôn Hợp Thành, xã Thành Hưng
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30510 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn đường từ hộ bà Ngọc (cuối thôn Hợp Thành) - đến hết khu Gò Than thôn Phú Thành
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30511 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ giáp khu Gò Than thôn Phú Thành - đến giáp cầu Cổ Tế (Thành Hưng)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30512 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ cầu Cổ Tế - đến hết hộ ông Phạm Văn Huân xã Thạch Long
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30513 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 45 |
Đoạn từ giáp hộ ông Phạm văn Huân - đến Cống Bèo (Thạch Long)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30514 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Hồ Chí Minh |
Đoạn từ giáp Hoà Bình - đến giáp xã Thạch Quảng
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30515 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Hồ Chí Minh |
Đoạn từ giáp đất xã Thạch Lâm - đến nhà ông Phúc Hoa xã Thạch Quảng
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30516 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Hồ Chí Minh |
Đoạn từ giáp nhà ông Phúc Hoa xã Thạch Quảng - đến cầu Quảng Trung xã Thạch Quảng
|
1.600.000
|
1.280.000
|
960.000
|
640.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30517 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Hồ Chí Minh |
Đoạn từ Cầu Quảng Trung - đến hết bến xe khách xã Thạch Quảng
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30518 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Hồ Chí Minh |
Đoạn từ nhà ông Thắng Tươi xã Thạch Quảng - đến hết đất nhà ông Huân xã Thạch Quảng .
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30519 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Hồ Chí Minh |
Đoạn từ giáp nhà ông Huân - đến giáp đất xã Cẩm Tú huyện Cẩm Thủy.
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30520 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn Từ cầu Vạn Bảo - đến giáp nhà ông Thái thôn Tân Lý xã Thành Tâm
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30521 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn nhà ông Thái thôn Tân Lý - đến nhà ông Hảo thôn Tân Liên (Thành Tâm)
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30522 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn Từ nhà ông Hảo thôn Tân Liên - đến Dốc Lụi (giáp thị trấn Vân Du)
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30523 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ Dốc Lụi giáp danh xã Thành Tâm - đến hết nhà ông Ái khu phố 4 thị trấn Vân Du
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30524 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ đường rẽ vào Long Vân cạnh nhà ông Ái - đến đường rẽ vào Trạm y tế Vân Du
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30525 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ đường rẽ vào Trạm y tế Vân Du - đến giáp ranh xã Thành Vân
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30526 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ giáp ranh thị trấn Vân Du - đến đường rẽ vào thôn Yên Lão xã Thành Vân (cũ)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30527 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ đường rẽ thôn Yên Lão - đến cầu Sậy giáp xã Thành Tân (xã Thành Vân, cũ)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30528 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ giáp ranh xã Thành Vân - đến ngã tư Đồng Phú xã Thành Tân .
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30529 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ nhà bà Thanh (ngã tư Đồng Phú) thôn Đồng Phú - đến giáp danh xã Thành Công (Thành Tân)
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30530 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn giáp xã Thành Tân - đến đến nhà ông Nguyễn Văn Thành thôn Đồng Thượng xã Thành Công
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30531 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Thành thôn Đồng Thượng - đến cầu Bông Bụt xã Thành Công
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30532 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ cầu Bông Bụt - đến hồ Đầm Lung xã Thành Công
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30533 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ hồ Đầm Lung - đến giáp xã Thành Minh (Thành Công)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30534 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ giáp xã Thành Công - đến giáp Trạm biến áp thôn Cốc, xã Thành Minh
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30535 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ Trạm biến áp thôn Cốc - đến giáp bảng tin Thôn Mặc, xã Thành Minh
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30536 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ bảng tin Thôn Mặc - đến giáp đất hộ ông Thắng thôn Minh Quang, xã Thành Minh
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30537 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ đất hộ ông Thắng thôn Minh Quang - đến giáp đất ông Lê Văn Viện thôn Minh Hải,, xã Thành Minh
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30538 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ đất ông Lê Văn Viện thôn Minh Hải - đến giáp hộ ông Trương Văn Luận thôn Mỹ Đàm
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30539 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ hộ ông Trương Văn Luận thôn Mỹ Đàm - đến giáp ranh xã Thành Trực (Thành Minh)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30540 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ giáp ranh xã Thành Minh - đến ranh xã Thành Vinh (Thành Trực)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30541 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ giáp xã Thành Trực - đến giáp hội trường thôn Bãi Cháy xã Thành Vinh
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30542 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ hội trường thôn Bãi Cháy - đến đường ra cầu phao thôn Lộc Phượng I, xã Thành Vinh
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30543 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ đường đi cầu phao thôn Lộc Phượng I - đến đường vào Trạm biến áp thôn Cự Nhan
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30544 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ đường vào Trạm biến áp thôn Cự Nhan - đến giáp kênh mương cấp 1 thôn Quyết Thắng
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30545 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ kênh mương cấp I thôn Quyết Thắng - đến giáp xã Thành Mỹ
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30546 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ giáp xã Thành Vinh - đến đường vào thôn Lệ Cẩm 1 (Thành Mỹ)
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30547 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ đường vào Thôn Lệ Cẩm 1 - đến ngã ba Tây Hương đi Thành Yên (Thành Mỹ)
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30548 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ ngã ba Tây Hương đi Thành Yên - đến giáp khu chợ cũ xã Thành Mỹ
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30549 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ khu chợ cũ xã Thành Mỹ - đến giáp xã Thạch Quảng (Thành Mỹ)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30550 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ cầu Thạch Quảng - đến giáp đường Hồ Chí Minh thuộc địa phận xã Thạch Quảng
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30551 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 523C |
Đoạn từ ngã ba thôn 3 đi xã Vĩnh Long huyện Vĩnh Lộc (Thạch Long)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30552 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 523C |
Đoạn từ ngã ba thôn 3 - đến giáp ranh xã Thạch Đồng (Thạch Long)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30553 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 523C |
Đoạn từ giáp thôn 6 xã Thạch Long - đến giáp thôn Án Đình xã Thạch Bình (Thạch Đồng)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30554 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 523C |
Đoạn từ giáp ranh xã Thạch Đồng - đến giáp ranh xã Cẩm Long thuôc huyện Cẩm Thủy
|
170.000
|
136.000
|
102.000
|
68.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30555 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ cầu cứng Kim Tân - đến nhà ông Tý thôn Thạch Toàn giáp ranh xã Thạch Tân thuộc xã Thạch Định
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30556 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ giáp ranh xã Thạch Định - đến ngã ba bà Lanh xã Thạch Tân (cũ)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30557 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ ngã ba Bà Lanh - đến giáp Cống Bầu Khuyên xã Thạch Tân (cũ)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30558 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ Cống Bầu Khuyên - đến cây xăng giáp xã Thạch Bình
|
2.300.000
|
1.840.000
|
1.380.000
|
920.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30559 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ giáp ranh xã Thạch Tân (Km3 +15)đến nhà ông Dinh thôn Yên Thanh (xã Thạch Bình)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30560 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ nhà ông Dinh (Km3 +640) thôn Yên Thanh - đến đường rẽ vào UBND xã Thạch Bình (Km4 + 65) .
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30561 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ đường rẽ vào UBND xã Thạch Bình (Km4 +65) - đến giáp ranh xã Thạch Sơn
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30562 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ giáp ranh xã Thạch Bình - đến giáp đất nhà ông Lâm thôn Minh Sơn, xã Thạch Sơn
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30563 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ đất nhà Ông Lâm thôn Minh Sơn - đến giáp cổng Trạm y tế xã Thạch Sơn
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30564 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ cổng Trạm y tế - đến ngã 3 mương Vó ấm xã Thạch Sơn
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30565 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ ngã 3 mương Vó ấm - đến Km 10 ngã 3 vào thôn Bái Đằng (Thạch Sơn)
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30566 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ Km 10 ngã 3 vào thôn Bái Đằng - đến giáp ranh xã Thạch Cẩm.
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30567 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ giáp ranh xã Thạch Sơn - đến hết đất hộ ôngViệt thôn Xuân Tiến, xã Thạch Cẩm
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30568 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ hộ ông Việt thôn Xuân Tiến - đến giáp đất hộ ông Phán thôn Cẩm Lợi 1
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30569 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ đất hộ ông Phán thôn Cẩm Lợi 1 - đến ngã tư thôn Thạch Yến
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30570 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ ngã tư thôn Thạch Yến - đến giáp ranh hộ ông Huân thôn Thạch Môn
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30571 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ đất hộ ông Huân thôn Thạch Môn - đến giáp ranh xã Thạch Quảng.
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30572 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ giáp xã Thạch cẩm - đến giáp đường Hồ Chí Minh thuộc xã Thạch Quảng
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30573 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ Hiệu sách thị trấn Kim Tân - đến hết đất nhà ông Xướng KP5 (Kim Tân)
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30574 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ nhà ông Yên - đến giáp Trường TTGDTX (Kim Tân)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30575 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ giáp Trung tâm giáo dục thường xuyên - đến giáp xã Thành Kim (Kim Tân)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30576 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ tiếp giáp thị trấn Kim Tân - đến giáp ngã ba Bà Chắt xã Thành Kim
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30577 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ ngã ba Bà Chắt - đến giáp cầu Đồng Nga (giáp xã Thành Tiến).(Thành Kim)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30578 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ cầu Đồng Nga - đến ngã ba đường rẽ vào thôn 4 xã Thành Tiến
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30579 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào thôn 4 - đến ngã ba rẽ vào thôn 5 xã Thành Tiến.
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30580 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào thôn 5 - đến giáp ranh xã Thành Long. (Thành Tiến)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30581 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn giáp ranh xã Thành Tiến - đến ngã 3 Gốc Đa thuộc địa phận xã Thánh Long
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30582 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ ngã 3 giáp ranh xã Thành Tiến - đến giáp đường rẽ vào Đơn vị T974 thuộc địa phận xã Thành Long
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30583 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ đường rẽ vào đơn vị T974 - đến giáp ranh với xã Vĩnh Hùng. (Thành Long)
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30584 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ Km 9+900 (ranh giới giữa nhà ông Hán và Nhà ông Cừ) - đến Km 10+400 (Đường rẽ lên bãi tha ma Mả Cọ), thuộc địa phận xã Ngọc Trạo
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30585 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ Km 10+400 (đường rẽ lên bãi tha ma Mả Cọ) - đến km 10+600 (hết chợ Ngọc Trạo)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30586 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Thửa Đất có mặt đường tiếp giáp với Đoạn từ km 9+700 - đến Km 9+900.
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30587 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ Km 10+600 (hết chợ Ngọc Trạo) - đến giáp ranh xã Hà Tiến huyện Hà Trung
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30588 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Thửa đất có mặt đường tiếp giáp với Đoạn từ km 9+700 (Hết nhà ông Tôn Đô Biên) - đến giáp ranh xã Thành An
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30589 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ giáp ranh xã Ngọc Trạo - đến đến đường rẽ đi thôn Thạch cừ (trước Nhà mầm non) xã Thành An
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30590 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ đường rẽ đi thôn Thạch Cừ - đến đường vào nhà Văn hóa thôn Dỹ Thắng, xã Thành An
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30591 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ đường rẽ vào Nhà văn hóa thôn Dĩ Thắng - đến giáp ranh xã Thành Thọ ( Thành An)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30592 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ giáp ranh xã Thành An - đến giáp chợ Hoa Sói xã Thành Thọ
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30593 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ chợ Hoa Sói - đến giáp Bưu điện văn hoá xã Thành Thọ
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30594 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ Bưu điện văn hoá - đến giáp Nhà văn hoá xã Thành Thọ
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30595 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ Nhà văn hoá xã - đến ngã ba vào Bệnh viện cũ xã Thành Thọ
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30596 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ ngã ba Bệnh viện cũ - đến giáp xã Thành Kim (Thành Thọ)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30597 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ giáp ranh xã Thành Thọ - đến giáp Quốc lộ 45 địa phận xã Thành Kim
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30598 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ ngã ba Dốc trầu - đến Nhà nghỉ Kim Thành (Thành Kim)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30599 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ giáp đất Nhà nghỉ Kim Thành - đến hết Chùa Cảnh Yên
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30600 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ giáp đất Chùa Cảnh Yên - đến giáp ranh Thành Trực;
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |