| 28601 |
Huyện Quan Hóa |
Đường tỉnh lộ 521 - Xã Thành Sơn |
từ hộ ông Hà Văn Thưởng - đến hộ ông Hà Văn Chấp
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28602 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong khu Trung Tâm - Xã Thành Sơn |
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28603 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính tỉnh lộ 521 - Bản Thành Yên - Xã Thành Sơn |
từ hộ ông Phạm Bá Điểm - đến Thủy điện Thành Sơn
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28604 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Thành Yên - Xã Thành Sơn |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28605 |
Huyện Quan Hóa |
Bản Thành Tân - Xã Thành Sơn |
Từ hộ ông Hà Văn Hiểng - đến hộ ông Ngân Văn Lượng
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28606 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Thành Tân - Xã Thành Sơn |
Các đường, ngõ khác trong Bản
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28607 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính của bản - Bản Bai - Xã Thành Sơn |
từ đầu bản - đến cuối bản
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28608 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Bai - Xã Thành Sơn |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28609 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính của Bản - Bản Pu - Xã Thành Sơn |
Từ đầu Bản - đến cuối Bản
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28610 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Pu - Xã Thành Sơn |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28611 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính của bản - Bản Bước - Xã Thành Sơn |
từ đầu Bản - đến cuối Bản
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28612 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Bước - Xã Thành Sơn |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28613 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường - Bản Chiềng - Xã Trung Thành |
từ đầu cầu treo - đến hộ ông Đinh Công Dức (đường Bản Chiềng đi Bản Tân Lập)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28614 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường - Bản Chiềng - Xã Trung Thành |
Từ hộ ông Đinh Văn Nướng - đến hộ ông Lương Văn Tuấn (đường Đi Bản Phai)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28615 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường - Bản Chiềng - Xã Trung Thành |
từ hộ ông Đinh Văn Quề - đến hộ ông Phạm Bá Học (đường đi Bản Tang Xậy)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28616 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong Bản - Bản Chiềng - Xã Trung Thành |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28617 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính - Bản Phai - Xã Trung Thành |
từ hộ ông Phạm Bá Huệ - đến hộ ông Hà Văn Thức
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28618 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong bản - Bản Phai - Xã Trung Thành |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28619 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường đi Bản Sậy - Bản Tang - Xã Trung Thành |
từ hộ ông Hà Văn Thuế - đến hộ ông Hà Huy Nhé
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28620 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Tang - Xã Trung Thành |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28621 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính của Bản Sậy - Xã Trung Thành |
từ hộ ông Hà Văn Lê - đến hết thửa đất ông Hà Văn Thủy
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28622 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Sậy - Xã Trung Thành |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28623 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính Bản Cá - Xã Trung Thành |
từ hộ ông Phạm Bá Nhuận - đến hộ ông Hà Văn Khoát
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28624 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Cá - Xã Trung Thành |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28625 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ trong bản - Bản Buốc Hiềng - Xã Trung Thành |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28626 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính - Bản Tân Lập - Xã Trung Thành |
từ hộ ông Hà Văn Thiều - đến hộ ông Lương Văn Chợ
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28627 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính - Bản Tân Lập - Xã Trung Thành |
từ hộ ông Phạm Bá Tiếm - đến hộ ông Phạm Quang Trung
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28628 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Tân Lập - Xã Trung Thành |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28629 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường - Bản Tiến Thắng - Xã Trung Thành |
từ hộ ông Lương Văn Pháo - đến hộ ông Phạm Bá Dúng (Đường đi Trung Lập)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28630 |
Huyện Quan Hóa |
Bản Tiến Thắng - Xã Trung Thành |
Từ hộ Đinh Công Nguyễn - đến hộ ông Hà Văn Hựng (Đường chính của Bản)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28631 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong Bản ( Trung Thắng cũ) - Bản Tiến Thắng - Xã Trung Thành |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28632 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính - Bản Tiến Thắng - Xã Trung Thành |
từ hộ ông Hà Văn Cưng - đến hộ ông Phạm Bá Thủy
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28633 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong Bản ( Trung Tiến cũ ) - Bản Tiến Thắng - Xã Trung Thành |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28634 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong khu và bản Pạo trong - Khu Trung tâm xã (Bản Pạo) - Xã Trung Sơn |
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28635 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong Bản Bó ngoài và Bản Bó trong - Bản Bó - Xã Trung Sơn |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28636 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường - Bản Co Me - Xã Trung Sơn |
Từ hộ ông Phạm Bá Thoán - đến hộ bà Phạm Thị Loan
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28637 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong Bản - Bản Co Me - Xã Trung Sơn |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28638 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính - Bản Chiềng - Xã Trung Sơn |
từ hộ ông Lương Văn Phím - đến hộ Phạm Bá Ngành (Chiềng dưới)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28639 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính - Bản Chiềng - Xã Trung Sơn |
từ hộ ông Lương Văn Lược - đến hộ Phạm Bá Dận (Chiềng trên)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28640 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Chiềng - Xã Trung Sơn |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28641 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính - Bản Pượn - Xã Trung Sơn |
từ hộ ông Vi Văn Huy - đến hộ ông Vi Văn Huyến
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28642 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong Bản - Bản Pượn - Xã Trung Sơn |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28643 |
Huyện Quan Hóa |
Điểm tái định cư Keo Đắm (Bản Ta Bán) - Xã Trung Sơn |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28644 |
Huyện Quan Hóa |
Điểm tái định cư Pom Chốn (Bản Ta Bán) - Xã Trung Sơn |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28645 |
Huyện Quan Hóa |
Điểm tái định cư Pa Púa (Bản Ta Bán) - Xã Trung Sơn |
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28646 |
Huyện Quan Hóa |
Điểm tái định cư Co Pùng (Bản Ta Bán) - Xã Trung Sơn |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28647 |
Huyện Quan Hóa |
Điểm tái định cư Tổ Xước (Bản Ca Me) - Xã Trung Sơn |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28648 |
Huyện Quan Hóa |
Điểm tái định cư bản Chiềng - Xã Trung Sơn |
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28649 |
Huyện Quan Hóa |
Điểm tái định cư bản Co Me - Xã Trung Sơn |
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28650 |
Huyện Quan Hóa |
Khu vực UBND xã và Trạm Y tế - Xã Trung Sơn |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28651 |
Huyện Quan Hóa |
Khu vực Tà Bục bản (Tà Bán) - Xã Trung Sơn |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28652 |
Huyện Quan Hóa |
Thị trấn |
|
30.000
|
25.000
|
20.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 28653 |
Huyện Quan Hóa |
Xã miền núi |
|
30.000
|
25.000
|
20.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 28654 |
Huyện Quan Hóa |
Thị trấn |
|
12.000
|
8.000
|
6.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 28655 |
Huyện Quan Hóa |
Xã miền núi |
|
12.000
|
8.000
|
6.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 28656 |
Huyện Quan Hóa |
Thị trấn |
|
30.000
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 28657 |
Huyện Quan Hóa |
Xã miền núi |
|
30.000
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 28658 |
Huyện Quan Hóa |
Thị trấn |
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 28659 |
Huyện Quan Hóa |
Xã miền núi |
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 28660 |
Huyện Quan Hóa |
Huyện Quan Hóa |
Toàn huyện
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất làm muối |
| 28661 |
Huyện Quan Hóa |
Thị trấn |
|
5.000
|
3.200
|
1.500
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 28662 |
Huyện Quan Hóa |
Xã miền núi |
|
5.000
|
3.200
|
1.500
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 28663 |
Huyện Quan Hóa |
Thị trấn |
|
5.000
|
3.200
|
1.500
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 28664 |
Huyện Quan Hóa |
Xã miền núi |
|
5.000
|
3.200
|
1.500
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 28665 |
Huyện Quan Hóa |
Thị trấn |
|
5.000
|
3.200
|
1.500
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 28666 |
Huyện Quan Hóa |
Xã miền núi |
|
5.000
|
3.200
|
1.500
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 28667 |
Huyện Quan Hóa |
Thị trấn |
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 28668 |
Huyện Quan Hóa |
Xã miền núi |
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 28669 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ đầu đất thị trấn Sơn Lư tính 2 bên đường lên - đến trạm hạ thế km34 thị trấn Sơn Lư
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28670 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ Trạm hạ thế Km 34 thị trấn Sơn Lư, tính 2 bên đường lên - đến cầu thị trấn Sơn Lư
|
2.800.000
|
2.240.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28671 |
Huyện Quan Sơn |
Đường Quốc lộ 217 |
Đoạn từ cầu cứng thị trấn Sơn Lư, tính 2 bên đường lên - đến trường Mầm non khu I thị trấn Sơn Lư
|
3.200.000
|
2.560.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28672 |
Huyện Quan Sơn |
Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ Quốc lộ 217 tính 2 bên đường vào - Đến hết nhà bà Quyên (thửa 128 tờ 34) đầu sân chợ thị trấn
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28673 |
Huyện Quan Sơn |
Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ nhà bà Trọng (thửa 127, tờ 34) tính 2 bên đường - Đến bờ kè sông Lò, các hộ thuộc xung quanh khu vực sân chợ thị trấn
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28674 |
Huyện Quan Sơn |
Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ nhà Bà Hiển Thoát (thửa số 117, tờ 34) khu 4 tính 2 bên đường ra - Đến bờ kè sông Lò thị trấn
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28675 |
Huyện Quan Sơn |
Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ cây xăng thị trấn Quan Sơn ra - Đến bờ kè Sông Lò
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28676 |
Huyện Quan Sơn |
Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ hiệu sách Quan Sơn ra - Đến bờ kè Sông Lò
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28677 |
Huyện Quan Sơn |
Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ Hộ ông Lò Văn Thu (thửa 297, tờ 34) khu 1 tính 2 bên đường - Đến Trạm y tế thị trấn và đường đi lên đồi truyền hình huyện.
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28678 |
Huyện Quan Sơn |
Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ Hộ ông Đỗ Đình Thành (thửa 350, tờ 34) khu 1, thị trấn tính 2 bên đường - Đến qua hộ ông Hà Văn Hắng (thửa 284, tờ 34) khu 1, thị trấn 100 m.
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28679 |
Huyện Quan Sơn |
Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ UB Dân số khu 5 tính 2 bên đường - Đến Bờ kè Sông Lò
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28680 |
Huyện Quan Sơn |
Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ hộ ông Hiển (thửa 96, tờ 28) khu 5 tính 2 bên đường đến bãi bắn sau - đến hộ ông Lộc Văn Cuôn (thửa 140, tờ 28) khu 5
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28681 |
Huyện Quan Sơn |
Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ Hộ ông Ngân Văn hòa (thửa 24, tờ 22) khu 5 tính 2 bên đường vào - đến Bãi rác cũ thị trấn Sơn Lư
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28682 |
Huyện Quan Sơn |
Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ Trung tâm chính trị vào 100 m ( một trăm mét) tính 2 bên đường - Đến hết đường quy hoạch xuống cầu Phà Lò
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28683 |
Huyện Quan Sơn |
Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ giáp đất khu 5 tính 2 bên đường vào - đến giáp đất xã Sơn Hà ( Đường Trung Thượng - Sơn Lư)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28684 |
Huyện Quan Sơn |
Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ ngã 3 khu 2 đi Sơn Hà tính 2 bên đường đi ra - Đến Sông Lò
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28685 |
Huyện Quan Sơn |
Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ giáp Trường PTTH tính 2 bên đường ra - Đến Sông Lò
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28686 |
Huyện Quan Sơn |
Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ hộ Lê Khắc Tâm (thửa 155, tờ 41) khu 1 tính 2 bên đường ra - Đến Sông Lò
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28687 |
Huyện Quan Sơn |
Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ Quốc lộ 217 bến xe khách Quan Sơn đi vào - Đến cuối tuyến đường
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28688 |
Huyện Quan Sơn |
Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn đường nối Quốc lộ 217 tính hai bên đường vào - đến hộ ông Vi Văn Nhinh (thửa 11, tờ 02) khu 5 và các hộ sau bến xe khách Quan Sơn
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28689 |
Huyện Quan Sơn |
Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn đường nối từ hộ ông Hà Văn Thực (thửa 57, tờ 22) tính hai bên đường vào - đến hộ ông Vi Văn Phong (thửa 02, tờ 22) khu 5
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28690 |
Huyện Quan Sơn |
Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn đường nối từ hộ ông Lộc Văn Cuôn (thửa 140, tờ 28) tính 2 bên đường vào - đến hộ ông Hà Văn Tuyến (thửa 05, 28) khu 5
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28691 |
Huyện Quan Sơn |
Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn đường nối từ hộ ông Vi Văn Thịnh (thửa 78, tờ BĐ 41) khu 2 tính hai bên đường vào - Đến giáp đất bản Làng xã Sơn Hà
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28692 |
Huyện Quan Sơn |
Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ QL 217 tại suối Ban Trường thị trấn Quan Sơn tính hai bên đường vào phía sau trường thị trấn
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28693 |
Huyện Quan Sơn |
Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ giáp đường vào bãi bắn tính hai bên đường vào - Đến hết đất bãi bắn (Đường quy hoạch)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28694 |
Huyện Quan Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Thị trấn Quan Sơn ( nay là thị trấn Sơn Lư) |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28695 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Lư (nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ cầu Quan Sơn tính 2 bên đường - Đến giáp đất xã Sơn Hà.
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28696 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Lư (nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ Quốc lộ 217 đi qua Trạm y tế thị trấn Sơn Lư tính 2 bên đường ra - đến bờ Sông Lò
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28697 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Lư (nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ hộ ông Hà Văn Dăng (thửa 15, tờ 61) tính 2 bên đường - đến hết đất Khu Păng
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28698 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Lư (nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ Bưu điện văn hóa thị trấn Sơn Lư tính 2 bên đường ra - Đến bờ Sông Lò
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28699 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Lư (nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ Km 149+200 Quốc lộ 217 thuộc địa phận khu Bon tính 2 bên đường - đến giáp đất xã Tam Lư
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28700 |
Huyện Quan Sơn |
Trục đường giao thông liên xã - Xã Sơn Lư (nay là thị trấn Sơn Lư) |
Đoạn từ đầu đất khu Bìn tính 2 bên đường - Đến giáp đất bản Sỏi
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |