| 28301 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Thành Yên - Xã Thành Sơn |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28302 |
Huyện Quan Hóa |
Bản Thành Tân - Xã Thành Sơn |
Từ hộ ông Hà Văn Hiểng - đến hộ ông Ngân Văn Lượng
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28303 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Thành Tân - Xã Thành Sơn |
Các đường, ngõ khác trong Bản
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28304 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính của bản - Bản Bai - Xã Thành Sơn |
từ đầu bản - đến cuối bản
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28305 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Bai - Xã Thành Sơn |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28306 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính của Bản - Bản Pu - Xã Thành Sơn |
Từ đầu Bản - đến cuối Bản
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28307 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Pu - Xã Thành Sơn |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28308 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính của bản - Bản Bước - Xã Thành Sơn |
từ đầu Bản - đến cuối Bản
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28309 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Bước - Xã Thành Sơn |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28310 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường - Bản Chiềng - Xã Trung Thành |
từ đầu cầu treo - đến hộ ông Đinh Công Dức (đường Bản Chiềng đi Bản Tân Lập)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28311 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường - Bản Chiềng - Xã Trung Thành |
Từ hộ ông Đinh Văn Nướng - đến hộ ông Lương Văn Tuấn (đường Đi Bản Phai)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28312 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường - Bản Chiềng - Xã Trung Thành |
từ hộ ông Đinh Văn Quề - đến hộ ông Phạm Bá Học (đường đi Bản Tang Xậy)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28313 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong Bản - Bản Chiềng - Xã Trung Thành |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28314 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính - Bản Phai - Xã Trung Thành |
từ hộ ông Phạm Bá Huệ - đến hộ ông Hà Văn Thức
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28315 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong bản - Bản Phai - Xã Trung Thành |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28316 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường đi Bản Sậy - Bản Tang - Xã Trung Thành |
từ hộ ông Hà Văn Thuế - đến hộ ông Hà Huy Nhé
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28317 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Tang - Xã Trung Thành |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28318 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính của Bản Sậy - Xã Trung Thành |
từ hộ ông Hà Văn Lê - đến hết thửa đất ông Hà Văn Thủy
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28319 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Sậy - Xã Trung Thành |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28320 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính Bản Cá - Xã Trung Thành |
từ hộ ông Phạm Bá Nhuận - đến hộ ông Hà Văn Khoát
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28321 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Cá - Xã Trung Thành |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28322 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ trong bản - Bản Buốc Hiềng - Xã Trung Thành |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28323 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính - Bản Tân Lập - Xã Trung Thành |
từ hộ ông Hà Văn Thiều - đến hộ ông Lương Văn Chợ
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28324 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính - Bản Tân Lập - Xã Trung Thành |
từ hộ ông Phạm Bá Tiếm - đến hộ ông Phạm Quang Trung
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28325 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Tân Lập - Xã Trung Thành |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28326 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường - Bản Tiến Thắng - Xã Trung Thành |
từ hộ ông Lương Văn Pháo - đến hộ ông Phạm Bá Dúng (Đường đi Trung Lập)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28327 |
Huyện Quan Hóa |
Bản Tiến Thắng - Xã Trung Thành |
Từ hộ Đinh Công Nguyễn - đến hộ ông Hà Văn Hựng (Đường chính của Bản)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28328 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong Bản ( Trung Thắng cũ) - Bản Tiến Thắng - Xã Trung Thành |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28329 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính - Bản Tiến Thắng - Xã Trung Thành |
từ hộ ông Hà Văn Cưng - đến hộ ông Phạm Bá Thủy
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28330 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong Bản ( Trung Tiến cũ ) - Bản Tiến Thắng - Xã Trung Thành |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28331 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong khu và bản Pạo trong - Khu Trung tâm xã (Bản Pạo) - Xã Trung Sơn |
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28332 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong Bản Bó ngoài và Bản Bó trong - Bản Bó - Xã Trung Sơn |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28333 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường - Bản Co Me - Xã Trung Sơn |
Từ hộ ông Phạm Bá Thoán - đến hộ bà Phạm Thị Loan
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28334 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong Bản - Bản Co Me - Xã Trung Sơn |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28335 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính - Bản Chiềng - Xã Trung Sơn |
từ hộ ông Lương Văn Phím - đến hộ Phạm Bá Ngành (Chiềng dưới)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28336 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính - Bản Chiềng - Xã Trung Sơn |
từ hộ ông Lương Văn Lược - đến hộ Phạm Bá Dận (Chiềng trên)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28337 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Chiềng - Xã Trung Sơn |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28338 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính - Bản Pượn - Xã Trung Sơn |
từ hộ ông Vi Văn Huy - đến hộ ông Vi Văn Huyến
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28339 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong Bản - Bản Pượn - Xã Trung Sơn |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28340 |
Huyện Quan Hóa |
Điểm tái định cư Keo Đắm (Bản Ta Bán) - Xã Trung Sơn |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28341 |
Huyện Quan Hóa |
Điểm tái định cư Pom Chốn (Bản Ta Bán) - Xã Trung Sơn |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28342 |
Huyện Quan Hóa |
Điểm tái định cư Pa Púa (Bản Ta Bán) - Xã Trung Sơn |
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28343 |
Huyện Quan Hóa |
Điểm tái định cư Co Pùng (Bản Ta Bán) - Xã Trung Sơn |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28344 |
Huyện Quan Hóa |
Điểm tái định cư Tổ Xước (Bản Ca Me) - Xã Trung Sơn |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28345 |
Huyện Quan Hóa |
Điểm tái định cư bản Chiềng - Xã Trung Sơn |
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28346 |
Huyện Quan Hóa |
Điểm tái định cư bản Co Me - Xã Trung Sơn |
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28347 |
Huyện Quan Hóa |
Khu vực UBND xã và Trạm Y tế - Xã Trung Sơn |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28348 |
Huyện Quan Hóa |
Khu vực Tà Bục bản (Tà Bán) - Xã Trung Sơn |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28349 |
Huyện Quan Hóa |
Quốc lộ 15 (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Từ nhà ông Lê Văn Bình xưởng Hà Long (Bản Cang, Xuân Phú, cũ)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28350 |
Huyện Quan Hóa |
Quốc lộ 15 (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Từ hộ ông Hà Thái Phiên - đến xưởng CBLS ông Phúc (Bản Chăm, Xuân Phú, cũ)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28351 |
Huyện Quan Hóa |
Quốc lộ 15 (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Từ xưởng ông Phúc - đến nhà Bia tưởng niệm (Trung tâm xã Xuân Phú, cũ)
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28352 |
Huyện Quan Hóa |
Quốc lộ 15 (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Từ nhà bia tưởng niệm - đến hộ bà Cao Thị Đào bản Cổi Khiêu (xã Xuân Phú, cũ)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28353 |
Huyện Quan Hóa |
Quốc lộ 15 (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Từ đầu bản Cổi Khiêu hộ bà Đào (Xuân Phú) - đến đập tràn bản Cổi Khiêu (xã Xuân Phú, cũ)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28354 |
Huyện Quan Hóa |
Quốc lộ 15 (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Từ đập tràn bản Cổi Khiêu - đến cầu Na Sài (xã Xuân Phú, cũ)
|
560.000
|
448.000
|
336.000
|
224.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28355 |
Huyện Quan Hóa |
Quốc lộ 15 (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Từ cầu Hón Khó xã Hồi Xuân đi theo đường 15 mới - đến cầu Hồi Xuân (Bản Khằm, xã Hồi Xuân)
|
416.000
|
332.800
|
249.600
|
166.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28356 |
Huyện Quan Hóa |
Quốc lộ 15 (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Từ hộ bà Đào Thị Chung - đến hết thửa đất Vũ Văn Hoanh (Hồi Xuân)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28357 |
Huyện Quan Hóa |
Quốc lộ 15 (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Từ hộ ông Hà Văn Hận - đến Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu (Hồi Xuân)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28358 |
Huyện Quan Hóa |
Quốc lộ 15 (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Từ thửa đất ông Phạm Bá Niệm - đến thửa đất ông Hà Văn Mới (Giao thông)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28359 |
Huyện Quan Hóa |
Quốc lộ 15 (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Từ Suối Mướp xã Hồi Xuân - đến ngã ba vào bản Dã
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28360 |
Huyện Quan Hóa |
Quốc lộ 15 (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Đoạn từ cầu Thu Đông - đến Hộ ông Cao Văn Trường (Bản Tân Sơn)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28361 |
Huyện Quan Hóa |
Quốc lộ 15 (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Từ đầu Bản Pan - đến cuối Bản Pan, xã Phú Xuân (Từ hộ ông Khương đến hộ ông Luyên)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28362 |
Huyện Quan Hóa |
Khu Trung tâm xã Phú Xuân - Quốc lộ 15 |
Từ hộ ông Hà Văn Nghêu - đến Suối Cống
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28363 |
Huyện Quan Hóa |
Quốc lộ 15 (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Từ đầu Bản Mỏ - đến cuối Bản Mỏ, xã Phú Xuân (Từ hộ ông Thứa đến hộ ông Duyên)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28364 |
Huyện Quan Hóa |
Quốc lộ 15 (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Tại xã Phú Xuân, huyện Quan Hóa: Đoạn đường từ hộ Ông Hà Văn Thi (Bản mỏ) - đến Hộ Ông Lê Xuân Toàn (xưởng đũa, Bản Pan) thuộc trục đường Quốc lộ 15 đoạn qua tỉnh Hòa Bình và Thanh Hóa
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28365 |
Huyện Quan Hóa |
Quốc lộ 15 (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Đoạn Đường từ hộ ông Hà Văn Hồi (Bản Sại) - đến hộ Ông Hà Ngọc Trường (Bản Sại) thuộc trục đường Quốc lộ 15 đoạn qua tỉnh Hòa Bình và Thanh Hóa
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28366 |
Huyện Quan Hóa |
Quốc lộ 15 (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Từ đầu Bản Đỏ - đến ngã ba đường 521B, xã Phú Thanh
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28367 |
Huyện Quan Hóa |
Quốc lộ 15 (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Từ ngã ba đường 521B - đến Trạm Kiểm Lâm, xã Phú Thanh
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28368 |
Huyện Quan Hóa |
Quốc lộ 15 (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Từ trạm Kiểm Lâm, xã Phú Thanh - đến suối Ma Ham, xã Phú Thanh
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28369 |
Huyện Quan Hóa |
Quốc lộ 15 (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Từ suối Ma Ham, xã Phú Thanh - đến km 28 (Tiếp giáp Mai Châu)
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28370 |
Huyện Quan Hóa |
Tỉnh lộ 521B (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Từ ngã ba đường 521B - đến hết Bản Trung Tân, xã Phú Thanh
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28371 |
Huyện Quan Hóa |
Tỉnh lộ 521C (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Từ đầu Bản Tân Phúc - đến cuối Bản Tân Phúc, xã Phú Lệ (Hộ ông Tính đến hộ ông Quyền)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28372 |
Huyện Quan Hóa |
Tỉnh lộ 521C (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Từ đầu Bản Đuốm - đến cuối Bản Đuốm, xã Phú Lệ (Từ hộ ông Hậu đến hộ ông Ngơn)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28373 |
Huyện Quan Hóa |
Tỉnh lộ 521C (Hai bên đường chiều sâu 50m tính từ chỉ giới xây dựng) |
Từ Keo Đo - đến hộ ông Đóng (bản Sại)
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28374 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ cầu Hồi Xuân - đến hết ranh giới Khu du lịch sinh thái Hang Phi, xã Nam Xuân
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28375 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ nhà Hà Văn Mến, Bản Bút Xuân - đến cầu Bút, xã Nam Xuân
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28376 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ cầu Bút - đến hộ ông Hà Văn Điền, Bản Bút Xuân, xã Nam Xuân
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28377 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ hộ ông Hà Văn Cẩm (Thông)đến Hà Văn Xoại (trường tiểu học)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28378 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ hộ ông Hà Công Ty (Xoại), bản Nam Tân - đến Trường tiểu học xã Nam Xuân
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28379 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ Trường tiểu học xã Nam Xuân - đến hộ ông Lò Văn Thạo (Trung tâm xã)
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28380 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ hộ ông Lương Văn Luận Bản Khuông - đến hộ ông Ngân Văn Báo bản Khuông, xã Nam Xuân
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28381 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ hộ ông Ngân Văn Hảo (Bản Lếp) - đến hộ ông Ngân Văn Xơi (Bản Lếp, xã Nam Tiến)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28382 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ hộ ông Ngân Xuân Nương (Bản Ken) - đến hộ ông Ngân Sinh Công (Bản Ken, xã Nam Tiến)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28383 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ hộ ông Lương Văn Toán (Bản Phố Mới) - đến hộ ông Vi Văn Công (Bản Phố Mới, xã Nam Tiến)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28384 |
Huyện Quan Hóa |
Khu phố mới - Đường Quốc lộ 15C |
từ nhà bà Phạm Thị Diêm - đến hộ ông bà Phạm Thị Phương (Trung tâm xã Nam Tiến)
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28385 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ hộ ông Hà Văn Minh (Bản Ngà) - đến hộ ông Len Văn Xoa (Bản Ngà, xã Nam Tiến)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28386 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ đầu Bản Khương Làng (Nhà Lục Văn Minh) - đến nhà ông Len Văn Tiến
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28387 |
Huyện Quan Hóa |
Trung tâm xã Nam Động - Đường Quốc lộ 15C |
Từ nhà ông Lương Văn Việt - đến nhà bà Lương Thị Huệ Cầu suối Bá
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28388 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ đầu suối Bá (nhà ông Chanh) - đến (nhà ông Vĩnh) cuối Bản Chiềng, xã Nam Động
|
340.000
|
272.000
|
204.000
|
136.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28389 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ nhà ông Huệ (hạt giao thông 3) - đến nhà ông Phạm Văn Tuấn, xã Nam Động
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28390 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ (giáp ranh giới xã Nam Động)trạm trực điện lực xã Thiên Phủ
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28391 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ trạm trực điện lực xã Thiên Phủ - đến hộ ông Nguy (bản Sài, xã Thiên Phủ)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28392 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ hộ ông Cường (Bản Chong) - đến hộ ông Thượng Quỳnh (Bản Chong, xã Thiên Phủ)
|
220.000
|
176.000
|
132.000
|
88.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28393 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ hộ ông Thượng Bản Sắng xã Thiên Phủ - đến giáp ranh giới xã Hiền Chung
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28394 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ hộ ông Lò Văn Mân đầu Bản Chại - đến hộ bà Lò Thị Liệu cuối Bản Chại, xã Hiền Chung
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28395 |
Huyện Quan Hóa |
Đầu Bản Bó đến cuối Bản Bó - Đường Quốc lộ 15C |
từ hộ ông Lương Văn Thuyết - đến hộ ông Vi Văn Thủy (Phương) xã Hiền Chung
|
220.000
|
176.000
|
132.000
|
88.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28396 |
Huyện Quan Hóa |
Khu Trung tâm xã Hiền Chung - Đường Quốc lộ 15C |
từ thửa đất ông Nguyễn Văn Loan - đến hết thửa đất hộ ông Hà Văn Khiên
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28397 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ hộ ông Lương Văn Thuyên đầu Bản Hán - đến hộ ông Lương Văn Tuấn cuối Bản Hán, xã Hiền Chung
|
220.000
|
176.000
|
132.000
|
88.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28398 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ hộ ông Hà Văn Luyện đầu bản Bản Lóp Hai - đến hộ ông Vi Văn Tự cuối Bản Lóp Hai , xã Hiền Chung
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28399 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ hộ ông Vi Văn Dân đầu Bản Chiềng Hin - đến hộ ông Phạm Ất Mão cuối Bản Chiềng Hin, xã Hiền Kiệt
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28400 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ hộ ông Lò Khăm Chiệm (Cây đa) - đến thửa đất ông Nguyễn Văn Kỳ (Hua tau) bản Poong I, xã Hiền Kiệt
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |