| 28101 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Quốc lộ 15C |
Từ hộ ông Lộc Văn Toan - đến hộ ông Lộc Văn Phiên (bản San)
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28102 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Vạn Mai - Trung Sơn (Tỉnh lộ 520) |
Từ hộ ông Lương Trung Thực - đến hộ ông Lương Ngọc Thân (bản Uôn) xã Phú Thanh
|
220.000
|
176.000
|
132.000
|
88.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28103 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Vạn Mai - Trung Sơn (Tỉnh lộ 520) |
Từ hộ ông Lương Xuân Hiệp (bản Uôn) - đến cầu Suối Cải (xã Phú Thanh)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28104 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Vạn Mai - Trung Sơn (Tỉnh lộ 520) |
Từ suối Cải - đến nhà ông Phạm Bá Thông (Tân Hương) xã Thành Sơn
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28105 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Vạn Mai - Trung Sơn (Tỉnh lộ 520) |
Từ nhà ông Phạm Bá Thông - đến nhà ông Hà Văn Chiến (Tân Hương) xã Thành Sơn
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28106 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Vạn Mai - Trung Sơn (Tỉnh lộ 520) |
Từ nhà ông Hà Văn Chiến - đến nhà ông Hà Văn Chấp (Khu Sơn Thành)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28107 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Vạn Mai - Trung Sơn (Tỉnh lộ 520) |
Từ nhà ông Hà Văn Chấp - đến nhà Phạm Thị Tính ( Thành Yên)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28108 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Vạn Mai - Trung Sơn (Tỉnh lộ 520) |
Từ nhà Bà Phạm Thị Tính - đến nhà ông Hà Văn Hùng.(Thành Yên)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28109 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Vạn Mai - Trung Sơn (Tỉnh lộ 520) |
Từ nhà ông Hà Văn Hùng - đến nhà ông Hà Văn Khuyên (Thành Tân)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28110 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Vạn Mai - Trung Sơn (Tỉnh lộ 520) |
Từ suối bó - đến nhà ông Lương Văn Cấm (bản Bó)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28111 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Vạn Mai - Trung Sơn (Tỉnh lộ 520) |
Từ nhà ông Phạm Bá Chời (bản Pạo) - đến cầu Pạo
|
220.000
|
176.000
|
132.000
|
88.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28112 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Vạn Mai - Trung Sơn (Tỉnh lộ 520) |
Từ đầu cầu Pạo - đến suối Đon Luông (Trung tâm cụm xã)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28113 |
Huyện Quan Hóa |
Đường Vạn Mai - Trung Sơn (Tỉnh lộ 520) |
Từ ngã ba vào bản Co Me - đến Keo Đắm
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28114 |
Huyện Quan Hóa |
Quốc lộ 16 (từ ngã 3 khu TĐC Pom Chốn, bản Ta Bán, xã Trung Sơn, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa đi xã Tân Xuân, huyện Vân Hồ, tỉnh Sơn La) |
Từ ngã ba Pom Chốn - đến hộ ông Ngân Văn Hồn khu Pa Búa
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28115 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường - Trục đường nhựa Na Sài đi bản Vinh Quang - Xã Phú Nghiêm |
từ thửa đất hộ ông Bùi Văn Mười - đến đập tràn suối khí (Bản Pọng Ka Me)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28116 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường - Trục đường nhựa Na Sài đi bản Vinh Quang - Xã Phú Nghiêm |
từ thửa đất hộ ông Phạm Bá Chuẩn (bản Pọng Ka Me) - đến thửa đất ông Lương Văn Tạo (Bản Đồng Tâm)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28117 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường - Trục đường nhựa Na Sài đi bản Vinh Quang - Xã Phú Nghiêm |
từ hộ ông Hà Văn Ký - đến hộ ông Hà Văn Kính (Bản Đồng Tâm)
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28118 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường - Trục đường nhựa Na Sài đi bản Vinh Quang - Xã Phú Nghiêm |
từ hộ ông Hà Văn Khoái - đến hộ bà Cao Thị An (Bản Vinh Quang)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28119 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường - Trục đường liên bản: Pọng Ka Me, Đồng Tâm - Xã Phú Nghiêm |
từ hộ ông Phạm Bá Uyên (Bản Pọng Ka Me) - đến hộ ông Phạm Duy Cộng (Bản Đồng Tâm)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28120 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường - Trục đường liên bản: Pọng Ka Me, Đồng Tâm - Xã Phú Nghiêm |
từ nhà văn hóa bản - đến hộ ông Hà Văn Miên (bản Vinh Quang)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28121 |
Huyện Quan Hóa |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Trục đường liên bản: Pọng Ka Me, Đồng Tâm - Xã Phú Nghiêm |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28122 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường - Đoạn đường nhánh trong bản Pọng Ka Me - Xã Phú Nghiêm |
từ hộ ông Bùi Văn Mười - đến hộ ông Phạm Bá Dựng (bản Pọng Ka Me)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28123 |
Huyện Quan Hóa |
Các đoạn đường Bản Chại - Xã Hiền Chung |
Các đoạn đường Bản Chại
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28124 |
Huyện Quan Hóa |
Các đoạn đường Bản Bó - Xã Hiền Chung |
Các đoạn đường Bản Bó:
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28125 |
Huyện Quan Hóa |
Các đoạn đường Bản Lớp Hai - Xã Hiền Chung |
Các đoạn đường Bản Lớp Hai:
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28126 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính - Bản Hán - Xã Hiền Chung |
từ đầu Bản - đến cuối Bản
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28127 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong bản - Bản Hán - Xã Hiền Chung |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28128 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính đi Bản Yên - Bản Pheo - Xã Hiền Chung |
từ đầu Bản - đến cuối Bản
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28129 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong bản - Bản Pheo - Xã Hiền Chung |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28130 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính Pheo - Yên - Bản Yên - Xã Hiền Chung |
từ đầu Bản - đến cuối Bản
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28131 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong bản - Bản Yên - Xã Hiền Chung |
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28132 |
Huyện Quan Hóa |
Các đoạn đường Khu Trung tâm xã - Xã Hiền Kiệt |
Các đoạn đường Khu Trung tâm xã:
|
220.000
|
176.000
|
132.000
|
88.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28133 |
Huyện Quan Hóa |
Các đoạn đường Bản Chiềng Hin - Xã Hiền Kiệt |
Các đoạn đường Bản Chiềng Hin:
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28134 |
Huyện Quan Hóa |
Các đoạn đường Bản Poong 1 - Xã Hiền Kiệt |
Các đoạn đường Bản Poong 1:
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28135 |
Huyện Quan Hóa |
Các đoạn đường Bản Poong 2 - Xã Hiền Kiệt |
Các đoạn đường Bản Poong 2:
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28136 |
Huyện Quan Hóa |
Bản San - Xã Hiền Kiệt |
Từ đầu Bản - đến cuối Bản
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28137 |
Huyện Quan Hóa |
Bản Chiềng Căm - Xã Hiền Kiệt |
Từ đầu Bản - đến cuối Bản
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28138 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính đi Bản Ho - Bản Cháo - Xã Hiền Kiệt |
Từ đầu Bản - đến cuối Bản
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28139 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong bản - Bản Cháo - Xã Hiền Kiệt |
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28140 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính Cháo Ho - Bản Ho - Xã Hiền Kiệt |
Từ đầu Bản - đến cuối Bản
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28141 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong bản - Bản Ho - Xã Hiền Kiệt |
|
28.000
|
22.400
|
16.800
|
11.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28142 |
Huyện Quan Hóa |
Các đoạn đường Trung tâm xã - Xã Thanh Xuân ( nay là xã Phú Xuân) |
Các đoạn đường Trung tâm xã:
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28143 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính đi Bản Tân Sơn - Bản Éo - Xã Thanh Xuân ( nay là xã Phú Xuân) |
Từ hộ ông Phạm Hồng Thao - đến hộ ông Cao Văn Cần
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28144 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong bản - Bản Éo - Xã Thanh Xuân ( nay là xã Phú Xuân) |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28145 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính QL15Bản Thu Đông - Xã Thanh Xuân ( nay là xã Phú Xuân) |
Từ hộ bà Hà Thị Huyền - đến hộ ông Hà Văn Thích (khu trên)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28146 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong bảnBản Thu Đông - Xã Thanh Xuân ( nay là xã Phú Xuân) |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28147 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính Bản éo đi Bản Tân Sơn - Bản Tân Sơn - Xã Thanh Xuân ( nay là xã Phú Xuân) |
từ hộ ông Đinh Văn Chương - đến hộ ông Phạm Bá Khâm
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28148 |
Huyện Quan Hóa |
Bản Tân Sơn - Xã Thanh Xuân ( nay là xã Phú Xuân) |
Đoạn từ hộ ông Cao Văn Náo - đến hộ ông Cao Văn Thưn
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28149 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong bản - Bản Tân Sơn - Xã Thanh Xuân ( nay là xã Phú Xuân) |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28150 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính đi Bản Vui - Xã Thanh Xuân ( nay là xã Phú Xuân) |
từ hộ ông Hà Văn Nhiên - đến hộ ông Hà Quang Băng (Bản Vui ngoài)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28151 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính đi Bản Vui - Xã Thanh Xuân ( nay là xã Phú Xuân) |
từ Suối Cơn - đến hộ ông Hà Văn Mon (Bản Vui trong)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28152 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong bản - Bản Vui - Xã Thanh Xuân ( nay là xã Phú Xuân) |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28153 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Chiềng - Xã Phú Sơn |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28154 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường Chiềng Khoa - Bản Ôn - Xã Phú Sơn |
từ hộ ông Lương Văn Yên - đến hộ ông Hà Xuân Hoan (Bản Ôn)
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28155 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường Chiềng Khoa - Bản Ôn - Xã Phú Sơn |
từ hộ ông Hà Xuân Hoan - đến hộ ông Hà Văn Muôn (Bản Ôn)
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28156 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Ôn - Xã Phú Sơn |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28157 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường Chiềng Khoa - Bản Tai Giác - Xã Phú Sơn |
từ hộ ông Lương Văn Hơi - đến hộ ông Phạm Ngọc Sỹ (Bản Tai Giác)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28158 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường Chiềng Khoa - Bản Tai Giác - Xã Phú Sơn |
từ hộ ông Phạm Ngọc Sỹ - đến hộ ông Lương Văn Thoản (Bản Tai Giác)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28159 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong Bản - Bản Tai Giác - Xã Phú Sơn |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28160 |
Huyện Quan Hóa |
Bản Khoa - Xã Phú Sơn |
Đoạn đường từ hộ ông Hà Văn Mợi - đến hộ ông Hà Văn Quyết (Bản Khoa)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28161 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Khoa - Xã Phú Sơn |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28162 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường Khoa Suối Tôn - Bản Suối Tôn - Xã Phú Sơn |
từ hộ ông Mùa A Lo - đến trường học (Bản Suối Tôn)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28163 |
Huyện Quan Hóa |
Bản Suối Tôn - Xã Phú Sơn |
Đoạn đường tiếp theo - đến hộ ông Giàng A Chu (Bản Suối Tôn)
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28164 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường Sại - Hang - Bản Sại - Xã Phú Lệ |
từ đầu bản - đến cuối bản
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28165 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường - Bản Sại - Xã Phú Lệ |
từ chợ đi quốc lộ 15C từ đầu bản - đến cuối bản
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28166 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Sại - Xã Phú Lệ |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28167 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường Sại - Hang - Bản Tân Phúc - Xã Phú Lệ |
từ hộ ông Kiệt - đến hộ ông Thuyên
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28168 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Tân Phúc - Xã Phú Lệ |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28169 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường Sại - Hang - Bản Đuốm - Xã Phú Lệ |
từ hộ ông Cận - đến hộ ông Thưởng
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28170 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường ngã ba Hội trường đi Na Khằm - Bản Đuốm - Xã Phú Lệ |
từ hộ ông Thắng - đến hộ ông Bình
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28171 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Đuốm - Xã Phú Lệ |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28172 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường Sại - Hang - Bản Hang - Xã Phú Lệ |
từ hộ ông Huệ - đến hộ ông Thúc
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28173 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Hang - Xã Phú Lệ |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28174 |
Huyện Quan Hóa |
Bản Đỏ - Xã Phú Thanh |
Các đường, ngõ còn lại trong Bản
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28175 |
Huyện Quan Hóa |
Bản Trung Tân - Xã Phú Thanh |
Các đường, ngõ còn lại trong Bản
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28176 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong Bản - Bản Uôn - Xã Phú Thanh |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28177 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính - Bản Chăng - Xã Phú Thanh |
Từ đầu Bản - đến cuối Bản
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28178 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong Bản - Bản Chăng - Xã Phú Thanh |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28179 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính - Bản Páng - Xã Phú Thanh |
Từ đầu Bản - đến cuối Bản
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28180 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong Bản - Bản Páng - Xã Phú Thanh |
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28181 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính - Bản En - Xã Phú Thanh |
Từ đầu Bản - đến cuối Bản
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28182 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong Bản - Bản En - Xã Phú Thanh |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28183 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ còn lại trong Bản - Bản Tân Hương - Xã Thành Sơn |
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28184 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính Trung tâm cụm xã - Xã Thành Sơn |
Từ hộ ông Hà Công Nội - đến hộ bà Phạm Thị Cẩm
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28185 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường Chiềng Khoa - Bản Chiềng - Xã Phú Sơn |
từ hộ Lương Văn Thịnh - đến hộ ông Lương Văn ngự (Trung tâm xã)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28186 |
Huyện Quan Hóa |
Bản Chiềng - Xã Phú Sơn |
Đoạn đường từ nhà bà Hà Thị Hận - đến hộ Lương Văn Thịnh (Bản Chiềng)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28187 |
Huyện Quan Hóa |
Các tuyến đường đề xuất mới hoặc tách hợp (bản Háng và Co Póng) - Bản Mí - Xã Phú Xuân |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28188 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Mí - Xã Phú Xuân |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28189 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính - Bản Mí - Xã Phú Xuân |
Từ đầu Bản - đến cuối Bản
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28190 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Phé - Xã Phú Xuân |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28191 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường - Bản Phé - Xã Phú Xuân |
từ hộ ông Nguyễn - đến hộ ông Thi
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28192 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính đi Bản Mí - Bản Phé - Xã Phú Xuân |
từ hộ ông Giếng - đến hộ ông Ảnh
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28193 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Bá - Xã Phú Xuân |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28194 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính của bản - Bản Bá - Xã Phú Xuân |
từ hộ ông Sâm - đến hộ ông Anh
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28195 |
Huyện Quan Hóa |
Các đoạn đường Bản Mỏ - Xã Phú Xuân |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28196 |
Huyện Quan Hóa |
Các đường, ngõ khác trong Bản - Bản Pan - Xã Phú Xuân |
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28197 |
Huyện Quan Hóa |
Các hộ mặt đường chính của thôn - Bản Pan - Xã Phú Xuân |
từ hộ ông Loan - đến hộ ông Khang
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28198 |
Huyện Quan Hóa |
Các đoạn đường Khu Trung tâm xã - Xã Phú Xuân |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28199 |
Huyện Quan Hóa |
Khu tái định cư bản Vui - Xã Thanh Xuân ( nay là xã Phú Xuân) |
đường từ bản Vui đi bản Bá xã Phú Xuân từ hộ ông Hà Văn Phia - đến hộ ông Hà Văn Bi
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 28200 |
Huyện Quan Hóa |
Bản Sa Lắng - Xã Thanh Xuân ( nay là xã Phú Xuân) |
Tất cả các hộ trong bản
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |