| 21701 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ trạm điện thôn 3 - Đến Trường THPT Bắc Sơn
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21702 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ Trường THPT Bắc Sơn - Đến Trường THCS
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21703 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ hết đất Trường THCS - Đến cổng chào thôn 7
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21704 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ cổng chào thôn 7 - Đến hết thôn 8 giáp đất xã Ngọc Sơn
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21705 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ đầu khu phố Ngọc Minh - đến Giáp làng Bái xã Ngọc Sơn
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21706 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Tuyến đường từ ngã ba nhà anh Hùng thôn 4 - đến Giáp đất Khu phố Quang Hưng, thị trấn Ngọc Lặc
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21707 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Từ giáp đất khu phố Ngọc Minh thị trấn Ngọc Lặc - đến trạm điện thôn 3 (ngã 3 Kim Ngọc, xã Ngọc Liên)
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21708 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ Trường THCS Vào Cầu treo
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21709 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ Cầu Treo - Đến Nhà VH thôn 11 Đến giáp đất xã Đồng Thịnh
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21710 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ UBND xã đi nhà anh Đính thôn 6 - Đến gốc cây Vả giáp đất xã Ngọc Sơn
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21711 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Ngọc Liên |
Đoạn Nhà Văn hoá làng Tổ - Đến công làng Trại Bái
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21712 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Ngọc Liên |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21713 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Đồng Thịnh |
Đoạn từ ngã 3 nhà ông Loan làng Lim đi Đầm Chu vòng sang lang Mới giáp đường ATK
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21714 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Đồng Thịnh |
đoạn từ nhà ông Lịch làng Lim đi nhà ông Báo làng Đồi Đỏ - Đến ngã ba làng Chiềng
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21715 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Đồng Thịnh |
Đường từ trung tâm UBND xã đi ngã ba Bai Sơn - Đến giáp đất xã Ngọc Liên
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21716 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Đồng Thịnh |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21717 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Thịnh |
Đường từ ngã 3 thôn Z111 (nhà ông Văn) - Đến nhà ông Sao (làng Bứa) Đến giáp đường 516B
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21718 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Thịnh |
Cống đồng Vốc - Đến Cống ỉa Lòi, làng cao Thắng
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21719 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Thịnh |
Đoạn từ ngã 3 làng Mai - Đến ngã ba làng Lim Còm
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21720 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Thịnh |
Đoạn từ hộ bà Chỉnh ngã Tư Cao Khánh - Đến cổng Trại 5
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21721 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Thịnh |
Đoạn từ hộ ông Lê Duy Long ngã T4 Cao Khánh đi xã Yên Lâm
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21722 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Thịnh |
Đoạn từ nhà ông Vinh Làng Bứa - Đến đường 516b (trạm mủ cao su 1)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21723 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Cao Thịnh |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21724 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Lộc Thịnh |
Đoạn từ nhà Ông Phúc, thôn Lộc Phát - Đến nhà Ông Ngọc, ông Ý làng Đồi nâu
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21725 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Lộc Thịnh |
Đoạn từ nhà Ông Cơ làng Cò Chè - Đến hết Trường mầm non
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21726 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Lộc Thịnh |
Đoạn từ nhà Ông Ý làng Đồi nâu - Đến hết thôn Lộc Tiến (giáp đất xã cẩm Tâm)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21727 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Lộc Thịnh |
Đoạn từ Trường mầm non - Đến hết thôn Lộc Thành (giáp đất xã Đồng Thịnh)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21728 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Lộc Thịnh |
Đoạn từ ngã 3 đường ATK đi Ngã Hón - Đến hết đất làng Ngã Hón
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21729 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Lộc Thịnh |
Đoạn từ Cây đa thôn Lộc Nam - Đến nhà ông Phúc thôn Lộc Phát
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21730 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Lộc Thịnh |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21731 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thạch Lập |
Ngã Ba chợ - Đến nhà ông Thức làng Minh Tiến
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21732 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thạch Lập |
Đoạn hết nhà ông Thức (Minh Tiến) - Đến nhà ông Hiệu (Đô Ung).
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21733 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thạch Lập |
Đoạn hết nhà ông Hiệu (Đô Ung) - Đến Hồ Tuồng (Lập Thắng)
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21734 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thạch Lập |
Đoạn hết Hồ Tuồng (Lập Thắng) - Đến giáp đất xã Điền Thượng (Bá Thước)
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21735 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thạch Lập |
Đoạn từ ngã ba chợ - Đến Nhà ông Lưu (Lương Thiện) giáp xã Thuý Sơn
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21736 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thạch Lập |
Đoạn từ nhà ông Ý (Thạch Yến) - Đến giáp đất làng Quang Thủy xã Quang Trung
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21737 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ ngách còn lại trong xã - Xã Thạch Lập |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21738 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Mỹ Tân |
Từ Ngã ba Trường mầm non thôn Vải đi thôn Beo - Đến giáp đất xã Cao Ngọc
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21739 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Mỹ Tân |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21740 |
Huyện Ngọc Lặc |
Ngã ba làng Lỏ Đi làng cây thị - Xã Cao Ngọc |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21741 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Ngọc |
Đoạn từ ngã 3 TT xã - Đến Nhà ông Hà làng Vìn
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21742 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Ngọc |
Đoạn từ Ngã 3 đường đi làng Vìn (Ô.Hà) - Đến ngã 3 đi làng Chò Tráng
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21743 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Ngọc |
Đoạn từ Ngã 3 đường đi làng Chò Tráng - Đến giáp đất xã Vân Am
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21744 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Ngọc |
Đoạn từ làng Nhỏi - Đến Đi làng Chò Tráng
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21745 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Ngọc |
Đoạn từ ngã 3 TT xã - Đến nhà ông Dân làng Ủng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21746 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Ngọc |
Đoạn từ nhà ông Dân làng Ủng - đến giáp đất thị trấn Ngọc Lặc, Mỹ Tân
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21747 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Ngọc |
Đoạn từ ngã 3 làng Ban (Trường tiểu học) - Đến hết bãi Bùi
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21748 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Cao Ngọc |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21749 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Vân Am |
Đoạn từ nhà ông phiên Bến Liếu - Đến đường vào làng Âm
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21750 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Vân Am |
Đoạn từ đường vào làng Âm đi làng Tráng - Đến giáp đất xã Phùng Giáo
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21751 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Vân Am |
Đoạn từ nhà ông Phiên bến Liếu - Đến nhà ông Chí cầu nan thôn Vân Thịnh
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21752 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Vân Am |
Đoạn từ nhà ông Chí cầu nan thôn Vân Thịnh - Đến giáp xã Cao Ngọc
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21753 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Vân Am |
Đoạn từ ngã 3 làng Tráng đi làng Mết, làng Rẽ - Đến đất làng Chầm, xã Phùng Giáo
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21754 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Vân Am |
Đoạn từ cầu Liếu đi nhà ông San thôn Đắm Vân Giang
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21755 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Vân Am |
Đoạn Tử cầu nan - Đến ngã 3 đi làng giỏi Thượng
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21756 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Vân Am |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21757 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phùng Giáo |
Đoạn từ nhà ông Sửu Làng Lương Bình Nguyệt ấn qua UBND xã - Đến nhà ông Định làng Chầm
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21758 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phùng Giáo |
Đoạn từ nhà ông Đinh qua Đập Làng Chầm - Đến Ngã 3 làng Lau
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21759 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phùng Giáo |
Đường từ suối nhà ông Phụng đi làng Tráng Vân Am
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21760 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phùng Giáo |
Đoạn từ ngã 3 Chợ Bằng đi làng Bằng qua làng Hợp Thành - Đến nhà ông Phong đội 3 cũ
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21761 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phùng Giáo |
Đoạn từ ông Phong Đội 3 - Đến làng Lương Bình xã Nguyệt ấn
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21762 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Phùng Giáo |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21763 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phùng Minh |
Trung tâm xã - Đến Ngã 3 đi xã Phúc Thịnh
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21764 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phùng Minh |
Đoạn từ nhà bà Hạnh (trung tâm xã) đi thôn Lương Bình xã Nguyệt Ấn
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21765 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Phùng Minh |
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21766 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ nhà ông Làn (liên cơ 1) - Đến nhà anh Tình làng Ươu
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21767 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ nhà anh Tình Làng ươu - Đến Kho phân Thanh Luật
|
440.000
|
352.000
|
264.000
|
176.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21768 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ kho Phân thanh Luật - Đến Chân đập đồng tiến
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21769 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ nhà Chị Lan làng Xăm - Đến Nhà anh Toàn làng Mới
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21770 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ Nhà anh Toàn làng Mới - Đến Nhà bà Độ làng Mới
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21771 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ Nhà bà Độ làng Mới - Đến Nhà anh Toàn làng Xăm
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21772 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ Nhà anh Lịch làng Mời - Đến Nhà anh Đồng Bảng Lãng
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21773 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ Nhà anh Đồng Bảng Lãng - Đến Nhà ông Nhạc đội Bốn
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21774 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ Nhà ông Nhạc đội Bốn - Đến Nhà anh Phước đội Bốn
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21775 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ Nhà anh Phước Đội 4 - Đến Nhà ông Quân Bảng Lãng
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21776 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoan từ Nhà ông Quân Bảng Lãng - Đến giáp đất xã Phùng Giáo
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21777 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ ngã 3 Đội 4 - Đến Nhà ông Tược (Ao Đội 4 )
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21778 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ nhà Ông Tược ( Ao Đội 4 ) - Đến Nhà Ông Sang ( Đội 4 )
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21779 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ giáp đất Nông trường S. Âm - Đến Suối Pheo
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21780 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ trạm điện làng mót - Đến hết nhà ông sáng làng Mót
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21781 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ Suối Pheo - Đến Nhà Ông Khoa, Ông Văn ( L. Pheo )
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21782 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ nhà Ông Văn ( L. Pheo ) - Đến Nhà Ông Vân ( L. Pheo )
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21783 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ nhà Ông Vân ( L. Pheo ) - Đến Nhà Ông Thăng (L. Pheo )
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21784 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ nhà Ông Thăng ( L. Pheo ) - Đến Nhà Ông Toán ( Môn Tía )
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21785 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Nhà Ông Toán (Môn Tía ) - Đến Nhà Ông Tâm
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21786 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn nhà Ông Tâm - Đến Nhà Ông Dụng
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21787 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn Nhà Ông Dụng - Đến Kiên Thọ
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21788 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ Trạm điện - Đến Hết sân vận động Sông Âm
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21789 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ hết sân vận động - Đến Chân dốc Cơ giới (Anh Dương )
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21790 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Chân dốc Cơ giới ( Anh Dương ) - Đến hết nghĩa trang Nông Trường
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21791 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ ngách thuộc các thôn trong xã có mặt cát ngõ từ 3 đến 5m trở lên - Xã Nguyệt Ấn |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21792 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đầu bãi Gò Đống (Đồng keo ) - Đến hết nhà Ông Phượng (Đồng Cạn )
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21793 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các đường làng thôn Liên Cơ 1, Liên Cơ 2, Liên Cơ 3 - Xã Nguyệt Ấn |
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21794 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ ngã 3 nhà SHCĐ làng Đồng Keo (cũ) - Đến đất làng Quên xã Phúc Thịnh
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21795 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ ngã 3 nhà SHCĐ làng Đồng Keo (cũ) - Đến nhà bà Hằng Làng Bào xã Phúc Thịnh
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21796 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ ngã 3 nhà SHCĐ làng Đồng Keo (cũ) - Đến nghĩa Địa Liên Cơ 1,2,3.
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21797 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ cổng Làng Ươu - Đến cổng Làng Mót.
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21798 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ cổng Làng Mót - Đến giáp ngã 3 đường nhựa NT3.
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21799 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ ngã 3 đường nhựa ông Chính làng mới(cũ) - Đến giếng cổ Làng Rềnh
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21800 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ cổng làng Mới (cũ) - Đến nhà ông Trường làng Mới
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |