| 21001 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Thịnh |
Đường từ ngã 3 thôn Z111 (nhà ông Văn) - Đến nhà ông Sao (làng Bứa) Đến giáp đường 516B
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21002 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Thịnh |
Cống đồng Vốc - Đến Cống ỉa Lòi, làng cao Thắng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21003 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Thịnh |
Đoạn từ ngã 3 làng Mai - Đến ngã ba làng Lim Còm
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21004 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Thịnh |
Đoạn từ hộ bà Chỉnh ngã Tư Cao Khánh - Đến cổng Trại 5
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21005 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Thịnh |
Đoạn từ hộ ông Lê Duy Long ngã T4 Cao Khánh đi xã Yên Lâm
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21006 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Thịnh |
Đoạn từ nhà ông Vinh Làng Bứa - Đến đường 516b (trạm mủ cao su 1)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21007 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Cao Thịnh |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21008 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Lộc Thịnh |
Đoạn từ nhà Ông Phúc, thôn Lộc Phát - Đến nhà Ông Ngọc, ông Ý làng Đồi nâu
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21009 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Lộc Thịnh |
Đoạn từ nhà Ông Cơ làng Cò Chè - Đến hết Trường mầm non
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21010 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Lộc Thịnh |
Đoạn từ nhà Ông Ý làng Đồi nâu - Đến hết thôn Lộc Tiến (giáp đất xã cẩm Tâm)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21011 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Lộc Thịnh |
Đoạn từ Trường mầm non - Đến hết thôn Lộc Thành (giáp đất xã Đồng Thịnh)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21012 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Lộc Thịnh |
Đoạn từ ngã 3 đường ATK đi Ngã Hón - Đến hết đất làng Ngã Hón
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21013 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Lộc Thịnh |
Đoạn từ Cây đa thôn Lộc Nam - Đến nhà ông Phúc thôn Lộc Phát
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21014 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Lộc Thịnh |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21015 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thạch Lập |
Ngã Ba chợ - Đến nhà ông Thức làng Minh Tiến
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21016 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thạch Lập |
Đoạn hết nhà ông Thức (Minh Tiến) - Đến nhà ông Hiệu (Đô Ung).
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21017 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thạch Lập |
Đoạn hết nhà ông Hiệu (Đô Ung) - Đến Hồ Tuồng (Lập Thắng)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21018 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thạch Lập |
Đoạn hết Hồ Tuồng (Lập Thắng) - Đến giáp đất xã Điền Thượng (Bá Thước)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21019 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thạch Lập |
Đoạn từ ngã ba chợ - Đến Nhà ông Lưu (Lương Thiện) giáp xã Thuý Sơn
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21020 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Thạch Lập |
Đoạn từ nhà ông Ý (Thạch Yến) - Đến giáp đất làng Quang Thủy xã Quang Trung
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21021 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ ngách còn lại trong xã - Xã Thạch Lập |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21022 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Mỹ Tân |
Từ Ngã ba Trường mầm non thôn Vải đi thôn Beo - Đến giáp đất xã Cao Ngọc
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21023 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Mỹ Tân |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21024 |
Huyện Ngọc Lặc |
Ngã ba làng Lỏ Đi làng cây thị - Xã Cao Ngọc |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21025 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Ngọc |
Đoạn từ ngã 3 TT xã - Đến Nhà ông Hà làng Vìn
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21026 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Ngọc |
Đoạn từ Ngã 3 đường đi làng Vìn (Ô.Hà) - Đến ngã 3 đi làng Chò Tráng
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21027 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Ngọc |
Đoạn từ Ngã 3 đường đi làng Chò Tráng - Đến giáp đất xã Vân Am
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21028 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Ngọc |
Đoạn từ làng Nhỏi - Đến Đi làng Chò Tráng
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21029 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Ngọc |
Đoạn từ ngã 3 TT xã - Đến nhà ông Dân làng Ủng
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21030 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Ngọc |
Đoạn từ nhà ông Dân làng Ủng - đến giáp đất thị trấn Ngọc Lặc, Mỹ Tân
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21031 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Cao Ngọc |
Đoạn từ ngã 3 làng Ban (Trường tiểu học) - Đến hết bãi Bùi
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21032 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Cao Ngọc |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21033 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Vân Am |
Đoạn từ nhà ông phiên Bến Liếu - Đến đường vào làng Âm
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21034 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Vân Am |
Đoạn từ đường vào làng Âm đi làng Tráng - Đến giáp đất xã Phùng Giáo
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21035 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Vân Am |
Đoạn từ nhà ông Phiên bến Liếu - Đến nhà ông Chí cầu nan thôn Vân Thịnh
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21036 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Vân Am |
Đoạn từ nhà ông Chí cầu nan thôn Vân Thịnh - Đến giáp xã Cao Ngọc
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21037 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Vân Am |
Đoạn từ ngã 3 làng Tráng đi làng Mết, làng Rẽ - Đến đất làng Chầm, xã Phùng Giáo
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21038 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Vân Am |
Đoạn từ cầu Liếu đi nhà ông San thôn Đắm Vân Giang
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21039 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Vân Am |
Đoạn Tử cầu nan - Đến ngã 3 đi làng giỏi Thượng
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21040 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Vân Am |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21041 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phùng Giáo |
Đoạn từ nhà ông Sửu Làng Lương Bình Nguyệt ấn qua UBND xã - Đến nhà ông Định làng Chầm
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21042 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phùng Giáo |
Đoạn từ nhà ông Đinh qua Đập Làng Chầm - Đến Ngã 3 làng Lau
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21043 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phùng Giáo |
Đường từ suối nhà ông Phụng đi làng Tráng Vân Am
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21044 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phùng Giáo |
Đoạn từ ngã 3 Chợ Bằng đi làng Bằng qua làng Hợp Thành - Đến nhà ông Phong đội 3 cũ
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21045 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phùng Giáo |
Đoạn từ ông Phong Đội 3 - Đến làng Lương Bình xã Nguyệt ấn
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21046 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Phùng Giáo |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21047 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phùng Minh |
Trung tâm xã - Đến Ngã 3 đi xã Phúc Thịnh
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21048 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phùng Minh |
Đoạn từ nhà bà Hạnh (trung tâm xã) đi thôn Lương Bình xã Nguyệt Ấn
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21049 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Phùng Minh |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21050 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ nhà ông Làn (liên cơ 1) - Đến nhà anh Tình làng Ươu
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21051 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ nhà anh Tình Làng ươu - Đến Kho phân Thanh Luật
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21052 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ kho Phân thanh Luật - Đến Chân đập đồng tiến
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21053 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ nhà Chị Lan làng Xăm - Đến Nhà anh Toàn làng Mới
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21054 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ Nhà anh Toàn làng Mới - Đến Nhà bà Độ làng Mới
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21055 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ Nhà bà Độ làng Mới - Đến Nhà anh Toàn làng Xăm
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21056 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ Nhà anh Lịch làng Mời - Đến Nhà anh Đồng Bảng Lãng
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21057 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ Nhà anh Đồng Bảng Lãng - Đến Nhà ông Nhạc đội Bốn
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21058 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ Nhà ông Nhạc đội Bốn - Đến Nhà anh Phước đội Bốn
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21059 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ Nhà anh Phước Đội 4 - Đến Nhà ông Quân Bảng Lãng
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21060 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoan từ Nhà ông Quân Bảng Lãng - Đến giáp đất xã Phùng Giáo
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21061 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ ngã 3 Đội 4 - Đến Nhà ông Tược (Ao Đội 4 )
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21062 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ nhà Ông Tược ( Ao Đội 4 ) - Đến Nhà Ông Sang ( Đội 4 )
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21063 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ giáp đất Nông trường S. Âm - Đến Suối Pheo
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21064 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ trạm điện làng mót - Đến hết nhà ông sáng làng Mót
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21065 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ Suối Pheo - Đến Nhà Ông Khoa, Ông Văn ( L. Pheo )
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21066 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ nhà Ông Văn ( L. Pheo ) - Đến Nhà Ông Vân ( L. Pheo )
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21067 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ nhà Ông Vân ( L. Pheo ) - Đến Nhà Ông Thăng (L. Pheo )
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21068 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ nhà Ông Thăng ( L. Pheo ) - Đến Nhà Ông Toán ( Môn Tía )
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21069 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Nhà Ông Toán (Môn Tía ) - Đến Nhà Ông Tâm
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21070 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn nhà Ông Tâm - Đến Nhà Ông Dụng
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21071 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn Nhà Ông Dụng - Đến Kiên Thọ
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21072 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ Trạm điện - Đến Hết sân vận động Sông Âm
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21073 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ hết sân vận động - Đến Chân dốc Cơ giới (Anh Dương )
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21074 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Chân dốc Cơ giới ( Anh Dương ) - Đến hết nghĩa trang Nông Trường
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21075 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các ngõ ngách thuộc các thôn trong xã có mặt cát ngõ từ 3 đến 5m trở lên - Xã Nguyệt Ấn |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21076 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đầu bãi Gò Đống (Đồng keo ) - Đến hết nhà Ông Phượng (Đồng Cạn )
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21077 |
Huyện Ngọc Lặc |
Các đường làng thôn Liên Cơ 1, Liên Cơ 2, Liên Cơ 3 - Xã Nguyệt Ấn |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21078 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ ngã 3 nhà SHCĐ làng Đồng Keo (cũ) - Đến đất làng Quên xã Phúc Thịnh
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21079 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ ngã 3 nhà SHCĐ làng Đồng Keo (cũ) - Đến nhà bà Hằng Làng Bào xã Phúc Thịnh
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21080 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ ngã 3 nhà SHCĐ làng Đồng Keo (cũ) - Đến nghĩa Địa Liên Cơ 1,2,3.
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21081 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ cổng Làng Ươu - Đến cổng Làng Mót.
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21082 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ cổng Làng Mót - Đến giáp ngã 3 đường nhựa NT3.
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21083 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ ngã 3 đường nhựa ông Chính làng mới(cũ) - Đến giếng cổ Làng Rềnh
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21084 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ cổng làng Mới (cũ) - Đến nhà ông Trường làng Mới
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21085 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ nhà ông Trường làng Mới - Đến nhà ông Lưu làng Bứa xã Phùng Giáo.
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21086 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ nhà ông Xích làng Môn Tía - Đến giáp đất làng Hoán Ngang xã Minh Tiến.
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21087 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ ngã 3 Trường Mầm non khu lẽ làng Pheo - Đến Hồ Pheo
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21088 |
Huyện Ngọc Lặc |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã - Xã Nguyệt Ấn |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21089 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phúc Thịnh |
Từ ngã ba Cò Mót - Đến Thọ phú xã Kiên Thọ
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21090 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phúc Thịnh |
Từ ngã ba Làng Quên - Đến ông Dũng Làng Trạc
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21091 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phúc Thịnh |
Từ ông Dũng Làng Trạc - Đến ông Khôi Làng Trạc
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21092 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phúc Thịnh |
Từ ông Khôi Làng Trạc - Đến giáp đất xã Nguyệt Ấn
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21093 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phúc Thịnh |
Đoạn từ ngã ba trung tâm xã - Đến ngã ba làng Sòng
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21094 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phúc Thịnh |
Từ ông Hoả Làng Bái - Đến ông Vĩnh Làng Bái
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21095 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phúc Thịnh |
Đoạn từ ngã ba trung tâm xã - Đến ông Giới
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21096 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phúc Thịnh |
Đoạn từ ông Giới - Đến ông Tuân làng Bào
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21097 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phúc Thịnh |
Từ Ông Hiền Làng Bào - Đến Ông Trọng Làng Bào
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21098 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phúc Thịnh |
Từ Ông Trọng Làng Bào - Đến giáp đất xã Kiên Thọ
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21099 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phúc Thịnh |
Từ nhà ông Thanh Làng Bái - Đến suối Cồn
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21100 |
Huyện Ngọc Lặc |
Xã Phúc Thịnh |
Đoạn từ ngã ba trung tâm xã - Đến ngã ba làng Cò Mót
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |