| 18301 |
Huyện Lang Chánh |
Xã Lâm Phú |
từ nhà bà Phượng (bản Đôn) - Đến nhà văn hóa xã Lâm Phú
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18302 |
Huyện Lang Chánh |
Xã Lâm Phú |
từ nhà ông Thái (bản Tiến) - Đến nhà ông Nhất bản Tiến.
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18303 |
Huyện Lang Chánh |
Các ngõ ngách trong các bản: Đôn, Cháo Pi, Poọng - Xã Lâm Phú |
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18304 |
Huyện Lang Chánh |
Các ngõ ngách trong các bản: Tiến, Tiên, Ngày, Buốc, Nà Đang - Xã Lâm Phú |
|
32.000
|
25.600
|
19.200
|
12.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18305 |
Huyện Lang Chánh |
Thị trấn |
|
30.000
|
25.000
|
20.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 18306 |
Huyện Lang Chánh |
Xã miền núi |
|
30.000
|
25.000
|
20.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 18307 |
Huyện Lang Chánh |
Thị trấn |
|
12.000
|
8.000
|
6.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 18308 |
Huyện Lang Chánh |
Xã miền núi |
|
12.000
|
8.000
|
6.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 18309 |
Huyện Lang Chánh |
Thị trấn |
|
30.000
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18310 |
Huyện Lang Chánh |
Xã miền núi |
|
30.000
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18311 |
Huyện Lang Chánh |
Thị trấn |
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18312 |
Huyện Lang Chánh |
Xã miền núi |
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18313 |
Huyện Lang Chánh |
Huyện Lang Chánh |
Toàn huyện
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất làm muối |
| 18314 |
Huyện Lang Chánh |
Thị trấn |
|
5.000
|
3.200
|
1.500
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 18315 |
Huyện Lang Chánh |
Xã miền núi |
|
5.000
|
3.200
|
1.500
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 18316 |
Huyện Lang Chánh |
Thị trấn |
|
5.000
|
3.200
|
1.500
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 18317 |
Huyện Lang Chánh |
Xã miền núi |
|
5.000
|
3.200
|
1.500
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 18318 |
Huyện Lang Chánh |
Thị trấn |
|
5.000
|
3.200
|
1.500
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 18319 |
Huyện Lang Chánh |
Xã miền núi |
|
5.000
|
3.200
|
1.500
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 18320 |
Huyện Lang Chánh |
Thị trấn |
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 18321 |
Huyện Lang Chánh |
Xã miền núi |
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 18322 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Thị trấn Mường Lát |
Từ km 94+300 giáp địa giới xã Pù Nhi - Đến km 97+000 thuộc Khu 1 (cổng chào thị trấn Mường Lát, hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 27)
|
430.000
|
344.000
|
258.000
|
172.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18323 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Thị trấn Mường Lát |
Từ Km 97+000 - Đến Hạt Kiểm lâm (Khu 2) (đi hết thửa 491 tờ bản đồ số 10)
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18324 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Thị trấn Mường Lát |
Từ Hạt Kiểm lâm Mường Lát (từ thửa số 521, tờ bản đồ số 10) - Đến Hạt Giao thông 7 Khu 4 (đi hết thửa số 34, tờ bản đồ số 9)
|
1.150.000
|
920.000
|
690.000
|
460.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18325 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Thị trấn Mường Lát |
Từ thửa đất giáp (thửa số 34, tờ bản đồ số 9) - Đến Km 102 giáp địa giới xã Tén Tằn
|
630.000
|
504.000
|
378.000
|
252.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18326 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn đường quanh đồi kho bạc - Thị trấn Mường Lát |
từ thửa đất số 331, tờ BĐ số 10 - Đến hết thửa đất số 165; tờ BĐ số 10
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18327 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn đường quanh Trường nội trú - Thị trấn Mường Lát |
từ thửa đất số 252, 274 tờ bản đồ số 10 - Đến hết thửa đất số 463, tờ bản đồ số 10
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18328 |
Huyện Mường Lát |
Đường ra Trung tâm y tế dự phòng - Thị trấn Mường Lát |
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18329 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào làng học sinh - Thị trấn Mường Lát |
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18330 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn đường quanh đồi truyền hình - Thị trấn Mường Lát |
từ thửa 213, tờ bản đồ số 10 - Đến hết thửa 524, 120 tờ bản đồ số 10
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18331 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn xuống Trường Tiểu học thị trấn Mường Lát - Thị trấn Mường Lát |
|
430.000
|
344.000
|
258.000
|
172.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18332 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn xuống cổng Trường cấp III (hết thửa số 1, tờ bản đồ số 10) - Thị trấn Mường Lát |
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18333 |
Huyện Mường Lát |
Thị trấn Mường Lát |
Từ cổng Trường cấp III xuống cầu treo đi bản Lát.
|
430.000
|
344.000
|
258.000
|
172.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18334 |
Huyện Mường Lát |
Đường xuống Thủy điện (cũ) - Thị trấn Mường Lát |
từ thửa đất số 450, tờ BĐ số 10 qua xuống suối Poong đi bản Pom Khuông (giáp địa giới xã Tam Chung)
|
430.000
|
344.000
|
258.000
|
172.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18335 |
Huyện Mường Lát |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Thị trấn Mường Lát |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18336 |
Huyện Mường Lát |
Đường dân sinh khu 3 - Thị trấn Mường Lát |
|
430.000
|
344.000
|
258.000
|
172.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18337 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Tén Tằn (nay là thị trấn Mường Lát) |
Từ Km 102 - Đến Km 104+150 thuộc bản Buốn
|
380.000
|
304.000
|
228.000
|
152.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18338 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Tén Tằn (nay là thị trấn Mường Lát) |
Từ Km 104+150 - Đến Km 106+500
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18339 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Tén Tằn (nay là thị trấn Mường Lát) |
Từ Km 106+500 - Đến Km 110+500 bản Chiềng Cồng
|
330.000
|
264.000
|
198.000
|
132.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18340 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Tén Tằn (nay là thị trấn Mường Lát) |
Đoạn Km 110+500 bản Chiềng Cồng - Đến Km 111+330 ngã ba Tén Tằn
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18341 |
Huyện Mường Lát |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) - Xã Tén Tằn (cũ) (nay là thị trấn Mường Lát) |
Đoạn Km 0+000 (ĐT.521E) giao với QL-15C ngã ba Tén Tằn (tại Km 111+330) - Đến Km 0+450 (ĐT.521E)
|
380.000
|
304.000
|
228.000
|
152.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18342 |
Huyện Mường Lát |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) - Xã Tén Tằn (cũ) (nay là thị trấn Mường Lát) |
Đoạn Km 0+450 - Đến Km 4+600 suối Mường (giáp địa giới hành chính xã Quang Chiểu)
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18343 |
Huyện Mường Lát |
Tỉnh lộ 521D (ĐT.521D) - Thị trấn Mường Lát |
Từ Km 0+000 (thửa số 392, tờ BĐ số 10) - Đến Km 0+925 đầu cầu cứng thị trấn Mường Lát
|
1.150.000
|
920.000
|
690.000
|
460.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18344 |
Huyện Mường Lát |
Xã Tén Tần ( nay là thị trấn Mường Lát) |
Từ Km 111+330 ngã ba Tén Tằn đi G5 - Đến giáp Lào
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18345 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào các bản Piềng Mòn - Xã Tén Tần ( nay là thị trấn Mường Lát) |
|
230.000
|
184.000
|
138.000
|
92.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18346 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào các bản Na Khà, Chiên Pục, Piềng Làn, Đoàn Kết - Xã Tén Tần ( nay là thị trấn Mường Lát) |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18347 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn trục chính, ngõ đường nông thôn mới bản Tén Tằn - Xã Tén Tần ( nay là thị trấn Mường Lát) |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18348 |
Huyện Mường Lát |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Tén Tần ( nay là thị trấn Mường Lát) |
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18349 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Thị trấn Mường Lát |
Từ km 94+300 giáp địa giới xã Pù Nhi - Đến km 97+000 thuộc Khu 1 (cổng chào thị trấn Mường Lát, hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 27)
|
215.000
|
172.000
|
129.000
|
86.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18350 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Thị trấn Mường Lát |
Từ Km 97+000 - Đến Hạt Kiểm lâm (Khu 2) (đi hết thửa 491 tờ bản đồ số 10)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18351 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Thị trấn Mường Lát |
Từ Hạt Kiểm lâm Mường Lát (từ thửa số 521, tờ bản đồ số 10) - Đến Hạt Giao thông 7 Khu 4 (đi hết thửa số 34, tờ bản đồ số 9)
|
575.000
|
460.000
|
345.000
|
230.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18352 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Thị trấn Mường Lát |
Từ thửa đất giáp (thửa số 34, tờ bản đồ số 9) - Đến Km 102 giáp địa giới xã Tén Tằn
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18353 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn đường quanh đồi kho bạc - Thị trấn Mường Lát |
từ thửa đất số 331, tờ BĐ số 10 - Đến hết thửa đất số 165; tờ BĐ số 10
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18354 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn đường quanh Trường nội trú - Thị trấn Mường Lát |
từ thửa đất số 252, 274 tờ bản đồ số 10 - Đến hết thửa đất số 463, tờ bản đồ số 10
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18355 |
Huyện Mường Lát |
Đường ra Trung tâm y tế dự phòng - Thị trấn Mường Lát |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18356 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào làng học sinh - Thị trấn Mường Lát |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18357 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn đường quanh đồi truyền hình - Thị trấn Mường Lát |
từ thửa 213, tờ bản đồ số 10 - Đến hết thửa 524, 120 tờ bản đồ số 10
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18358 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn xuống Trường Tiểu học thị trấn Mường Lát - Thị trấn Mường Lát |
|
215.000
|
172.000
|
129.000
|
86.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18359 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn xuống cổng Trường cấp III (hết thửa số 1, tờ bản đồ số 10) - Thị trấn Mường Lát |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18360 |
Huyện Mường Lát |
Thị trấn Mường Lát |
Từ cổng Trường cấp III xuống cầu treo đi bản Lát.
|
215.000
|
172.000
|
129.000
|
86.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18361 |
Huyện Mường Lát |
Đường xuống Thủy điện (cũ) - Thị trấn Mường Lát |
từ thửa đất số 450, tờ BĐ số 10 qua xuống suối Poong đi bản Pom Khuông (giáp địa giới xã Tam Chung)
|
215.000
|
172.000
|
129.000
|
86.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18362 |
Huyện Mường Lát |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Thị trấn Mường Lát |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18363 |
Huyện Mường Lát |
Đường dân sinh khu 3 - Thị trấn Mường Lát |
|
215.000
|
172.000
|
129.000
|
86.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18364 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Tén Tằn (nay là thị trấn Mường Lát) |
Từ Km 102 - Đến Km 104+150 thuộc bản Buốn
|
190.000
|
152.000
|
114.000
|
76.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18365 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Tén Tằn (nay là thị trấn Mường Lát) |
Từ Km 104+150 - Đến Km 106+500
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18366 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Tén Tằn (nay là thị trấn Mường Lát) |
Từ Km 106+500 - Đến Km 110+500 bản Chiềng Cồng
|
165.000
|
132.000
|
99.000
|
66.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18367 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Tén Tằn (nay là thị trấn Mường Lát) |
Đoạn Km 110+500 bản Chiềng Cồng - Đến Km 111+330 ngã ba Tén Tằn
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18368 |
Huyện Mường Lát |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) - Xã Tén Tằn (cũ) (nay là thị trấn Mường Lát) |
Đoạn Km 0+000 (ĐT.521E) giao với QL-15C ngã ba Tén Tằn (tại Km 111+330) - Đến Km 0+450 (ĐT.521E)
|
190.000
|
152.000
|
114.000
|
76.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18369 |
Huyện Mường Lát |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) - Xã Tén Tằn (cũ) (nay là thị trấn Mường Lát) |
Đoạn Km 0+450 - Đến Km 4+600 suối Mường (giáp địa giới hành chính xã Quang Chiểu)
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18370 |
Huyện Mường Lát |
Tỉnh lộ 521D (ĐT.521D) - Thị trấn Mường Lát |
Từ Km 0+000 (thửa số 392, tờ BĐ số 10) - Đến Km 0+925 đầu cầu cứng thị trấn Mường Lát
|
575.000
|
460.000
|
345.000
|
230.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18371 |
Huyện Mường Lát |
Xã Tén Tần ( nay là thị trấn Mường Lát) |
Từ Km 111+330 ngã ba Tén Tằn đi G5 - Đến giáp Lào
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18372 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào các bản Piềng Mòn - Xã Tén Tần ( nay là thị trấn Mường Lát) |
|
115.000
|
92.000
|
69.000
|
46.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18373 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào các bản Na Khà, Chiên Pục, Piềng Làn, Đoàn Kết - Xã Tén Tần ( nay là thị trấn Mường Lát) |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18374 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn trục chính, ngõ đường nông thôn mới bản Tén Tằn - Xã Tén Tần ( nay là thị trấn Mường Lát) |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18375 |
Huyện Mường Lát |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Tén Tần ( nay là thị trấn Mường Lát) |
|
40.000
|
32.000
|
24.000
|
16.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18376 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Thị trấn Mường Lát |
Từ km 94+300 giáp địa giới xã Pù Nhi - Đến km 97+000 thuộc Khu 1 (cổng chào thị trấn Mường Lát, hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 27)
|
193.500
|
154.800
|
116.100
|
77.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18377 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Thị trấn Mường Lát |
Từ Km 97+000 - Đến Hạt Kiểm lâm (Khu 2) (đi hết thửa 491 tờ bản đồ số 10)
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18378 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Thị trấn Mường Lát |
Từ Hạt Kiểm lâm Mường Lát (từ thửa số 521, tờ bản đồ số 10) - Đến Hạt Giao thông 7 Khu 4 (đi hết thửa số 34, tờ bản đồ số 9)
|
517.500
|
414.000
|
310.500
|
207.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18379 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Thị trấn Mường Lát |
Từ thửa đất giáp (thửa số 34, tờ bản đồ số 9) - Đến Km 102 giáp địa giới xã Tén Tằn
|
283.500
|
226.800
|
170.100
|
113.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18380 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn đường quanh đồi kho bạc - Thị trấn Mường Lát |
từ thửa đất số 331, tờ BĐ số 10 - Đến hết thửa đất số 165; tờ BĐ số 10
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18381 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn đường quanh Trường nội trú - Thị trấn Mường Lát |
từ thửa đất số 252, 274 tờ bản đồ số 10 - Đến hết thửa đất số 463, tờ bản đồ số 10
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18382 |
Huyện Mường Lát |
Đường ra Trung tâm y tế dự phòng - Thị trấn Mường Lát |
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18383 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào làng học sinh - Thị trấn Mường Lát |
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18384 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn đường quanh đồi truyền hình - Thị trấn Mường Lát |
từ thửa 213, tờ bản đồ số 10 - Đến hết thửa 524, 120 tờ bản đồ số 10
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18385 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn xuống Trường Tiểu học thị trấn Mường Lát - Thị trấn Mường Lát |
|
193.500
|
154.800
|
116.100
|
77.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18386 |
Huyện Mường Lát |
Đoạn xuống cổng Trường cấp III (hết thửa số 1, tờ bản đồ số 10) - Thị trấn Mường Lát |
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18387 |
Huyện Mường Lát |
Thị trấn Mường Lát |
Từ cổng Trường cấp III xuống cầu treo đi bản Lát.
|
193.500
|
154.800
|
116.100
|
77.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18388 |
Huyện Mường Lát |
Đường xuống Thủy điện (cũ) - Thị trấn Mường Lát |
từ thửa đất số 450, tờ BĐ số 10 qua xuống suối Poong đi bản Pom Khuông (giáp địa giới xã Tam Chung)
|
193.500
|
154.800
|
116.100
|
77.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18389 |
Huyện Mường Lát |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Thị trấn Mường Lát |
|
54.000
|
43.200
|
32.400
|
21.600
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18390 |
Huyện Mường Lát |
Đường dân sinh khu 3 - Thị trấn Mường Lát |
|
193.500
|
154.800
|
116.100
|
77.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18391 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Tén Tằn (nay là thị trấn Mường Lát) |
Từ Km 102 - Đến Km 104+150 thuộc bản Buốn
|
171.000
|
136.800
|
102.600
|
68.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18392 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Tén Tằn (nay là thị trấn Mường Lát) |
Từ Km 104+150 - Đến Km 106+500
|
126.000
|
100.800
|
75.600
|
50.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18393 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Tén Tằn (nay là thị trấn Mường Lát) |
Từ Km 106+500 - Đến Km 110+500 bản Chiềng Cồng
|
148.500
|
118.800
|
89.100
|
59.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18394 |
Huyện Mường Lát |
Quốc lộ 15C - Xã Tén Tằn (nay là thị trấn Mường Lát) |
Đoạn Km 110+500 bản Chiềng Cồng - Đến Km 111+330 ngã ba Tén Tằn
|
189.000
|
151.200
|
113.400
|
75.600
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18395 |
Huyện Mường Lát |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) - Xã Tén Tằn (cũ) (nay là thị trấn Mường Lát) |
Đoạn Km 0+000 (ĐT.521E) giao với QL-15C ngã ba Tén Tằn (tại Km 111+330) - Đến Km 0+450 (ĐT.521E)
|
171.000
|
136.800
|
102.600
|
68.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18396 |
Huyện Mường Lát |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) - Xã Tén Tằn (cũ) (nay là thị trấn Mường Lát) |
Đoạn Km 0+450 - Đến Km 4+600 suối Mường (giáp địa giới hành chính xã Quang Chiểu)
|
126.000
|
100.800
|
75.600
|
50.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18397 |
Huyện Mường Lát |
Tỉnh lộ 521D (ĐT.521D) - Thị trấn Mường Lát |
Từ Km 0+000 (thửa số 392, tờ BĐ số 10) - Đến Km 0+925 đầu cầu cứng thị trấn Mường Lát
|
517.500
|
414.000
|
310.500
|
207.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18398 |
Huyện Mường Lát |
Xã Tén Tần ( nay là thị trấn Mường Lát) |
Từ Km 111+330 ngã ba Tén Tằn đi G5 - Đến giáp Lào
|
189.000
|
151.200
|
113.400
|
75.600
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18399 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào các bản Piềng Mòn - Xã Tén Tần ( nay là thị trấn Mường Lát) |
|
103.500
|
82.800
|
62.100
|
41.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18400 |
Huyện Mường Lát |
Đường vào các bản Na Khà, Chiên Pục, Piềng Làn, Đoàn Kết - Xã Tén Tần ( nay là thị trấn Mường Lát) |
|
81.000
|
64.800
|
48.600
|
32.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |