| 16201 |
Huyện Hoằng Hóa |
Tuyến đường không nằm trong các vị trí trên - Xã Hoằng Đồng |
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16202 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.16 (Hoằng Vinh (cũ) - Hoằng Lưu - Hoằng Đạo) - Xã Hoằng Thịnh |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Đồng - đến nhà bà Thái thôn Thịnh Hòa
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16203 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.16 (Hoằng Vinh (cũ) - Hoằng Lưu - Hoằng Đạo) - Xã Hoằng Thịnh |
Đoạn tiếp theo - đến ngã 4 nhà ông Hùng thôn Bình Tây
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16204 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.16 (Hoằng Vinh (cũ) - Hoằng Lưu - Hoằng Đạo) - Xã Hoằng Thịnh |
Đoạn tiếp theo - đến hết xã Hoằng Thịnh (giáp xã Hoằng Lộc)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16205 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.26 (Hoằng Thắng - Hoằng Thịnh - Hoằng Lộc) - Xã Hoằng Thịnh |
Từ ĐT.510 - đến ĐH-HH.16 (ngã 4 UBND xã)
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16206 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.26 (Hoằng Thắng - Hoằng Thịnh - Hoằng Lộc) - Xã Hoằng Thịnh |
Đoạn tiếp theo từ ngã 4 UBND xã - đến ngã tư nghĩa trang nhân dân
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16207 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.26 (Hoằng Thắng - Hoằng Thịnh - Hoằng Lộc) - Xã Hoằng Thịnh |
Đoạn tiếp theo - đến hết xã Hoằng Thịnh (giáp xã Hoằng Lộc)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16208 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thịnh |
Từ ĐT.510 - đến tiếp giáp ĐH-HH.16 (ngã 4 ông Sinh)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16209 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thịnh |
Đoạn tiếp theo - đến Nhà ông Thực (thôn Đông Anh Vinh)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16210 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thịnh |
Từ ĐT.510 - đến ĐH-HH.16 (ngã 3 Chợ Đình)
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16211 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thịnh |
Từ ĐT.510 - đến ĐH-HH.16 (ngã 4 ông Hùng thôn Bình Tây)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16212 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thịnh |
Từ ĐT.510 - đến Nhà Văn hóa Thôn 1 cũ và đến đường ĐH.HH-16
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16213 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thịnh |
Từ ĐT.510 - đến nhà ông Nhung (thôn Bình Tây)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16214 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thịnh |
Từ ĐT.510 - đến nhà ông Thức (thôn Bình Tây)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16215 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thịnh |
Từ ĐĐ.HH-16 - đến nhà ông Minh Sào (thôn Tây Anh Vinh)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16216 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thịnh |
Từ ĐT.510 - đến nhà Tuyết Sơn
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16217 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thịnh |
Từ nhà bà Hoa (thôn Thịnh Hòa) - đến nhà bà Dung Sáu (thôn Bắc Đoan Vỹ)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16218 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thịnh |
Từ nhà ông Giao - đến nhà ông Dũng (thôn Bắc Đoan Vỹ)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16219 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thịnh |
Từ ĐH-HH.16 (ông Lạn) - đến nhà ông Tân (thôn Nam Đoan Vỹ)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16220 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thịnh |
Từ nhà bà Thái Thành - đến nhà ông Sáu (thôn Nam Đoan Vỹ)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16221 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thịnh |
Từ ĐH-HH.16 (NVH Thôn Bình Tây) - đến hết nhà ông Ban (Đường ĐH.HH-26)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16222 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thịnh |
Từ nhà ông Vinh - đến nhà ông Hào (thôn Nam Đoan Vỹ)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16223 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thịnh |
Từ ĐH.HH-26 (ngã tư nghĩa trang nhân dân) - đến đường tránh QL 1A
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16224 |
Huyện Hoằng Hóa |
Tuyến đường không nằm trong các vị trí trên - Xã Hoằng Thịnh |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16225 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường Thịnh - Đông - Xã Hoằng Thịnh |
Từ tiếp giáp QL1A - đến ngã tư đi Trạm Y tế xã
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16226 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường Thịnh - Đông - Xã Hoằng Thịnh |
Đoạn tiếp theo - đến Tỉnh lộ 510
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16227 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường Thịnh - Đông - Xã Hoằng Thịnh |
Đoạn tiếp theo từ Tỉnh lộ 510 - đến hết địa phận xã Hoằng Thịnh (tiếp giáp xã Hoằng Thái)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16228 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.26 (Hoằng Thắng - Hoằng Thịnh - Hoằng Lộc) - Xã Hoằng Thái |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Thắng - đến Trạm y tế
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16229 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.26 (Hoằng Thắng - Hoằng Thịnh - Hoằng Lộc) - Xã Hoằng Thái |
Đoạn tiếp theo - đến Bưu điện VH xã
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16230 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.26 (Hoằng Thắng - Hoằng Thịnh - Hoằng Lộc) - Xã Hoằng Thái |
Đoạn tiếp theo - đến tiếp giáp ĐT.510 (ngã 4 xóm Thịnh)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16231 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thái |
Từ ĐT.510 (ngã 3 Chinh Chính) - đến Trường THCS
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16232 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thái |
Đoạn tiếp theo - đến tiếp giáp ĐH-HH.26 (Trạm y tế xã)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16233 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thái |
Các đường Từ ĐT.510 - đến thôn 1, thôn 3, thôn 6
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16234 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thái |
Từ ĐH-HH.26 - đến nhà ông Bắc (thôn 1)
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16235 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thái |
Từ ĐH-HH.26 - đến nhà ông Quang (thôn 3)
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16236 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thái |
Từ ĐH-HH.26 (ngã 3 trạm điện) - đến ngã 3 nhà ông Phương (thôn 4)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16237 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thái |
Từ ĐH-HH.26 - đến ngã 3 nhà ông Phúc (thôn 10)
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16238 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thái |
Từ ĐH-HH.26 - đến ngã 3 Ao ông Trà (thôn 5)
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16239 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thái |
Từ ĐH-HH.26 - đến kênh N26A
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16240 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thái |
Từ ĐH-HH.26 (ngã 3 Bưu điện VH xã) - đến kênh N26A
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16241 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thái |
Từ ĐH-HH.26 - đến ngã 3 nhà ông Giới (thôn 9)
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16242 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thái |
Từ ĐH-HH.26 - đến ngã 3 nhà ông Thức thôn 9
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16243 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thái |
Từ ngã tư Chợ Hành cũ - đến kênh tiêu Thành Châu
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16244 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thái |
Từ Đường ĐT.510 - đến kênh N22 (giáp kênh N26A)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16245 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thái |
Đường ĐH-HH.26 (nhà A Thục) - đến kênh N26A
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16246 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thái |
Đoạn từ (nhà bà Viên) - đến Hồ Lang Láng
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16247 |
Huyện Hoằng Hóa |
Tuyến đường không nằm trong các vị trí trên - Xã Hoằng Thái |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16248 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.16 (Hoằng Vinh (cũ) - Hoằng Lưu - Hoằng Đạo) - Xã Hoằng Lộc |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Thịnh qua ngã 4 Cây Đa - đến đường ĐH-HH.16 (nhà bà Lái )
|
1.150.000
|
920.000
|
690.000
|
460.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16249 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.16 (Hoằng Vinh (cũ) - Hoằng Lưu - Hoằng Đạo) - Xã Hoằng Lộc |
Từ Bảng Môn Đình qua UB - đến hết xã Hoằng Lộc (tiếp giáp tiếp giáp ĐT.510)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16250 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.25 (Hoằng Lộc - Hoằng Lưu) - Xã Hoằng Lộc |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Quang - đến Ao cá Bác Hồ
|
1.650.000
|
1.320.000
|
990.000
|
660.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16251 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.25 (Hoằng Lộc - Hoằng Lưu) - Xã Hoằng Lộc |
Đoạn tiếp theo - đến Bia Văn Chỉ
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16252 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.25 (Hoằng Lộc - Hoằng Lưu) - Xã Hoằng Lộc |
Đoạn tiếp theo - đến khu vui chơi giải trí của ông Lê Đình Hiền
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16253 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.25 (Hoằng Lộc - Hoằng Lưu) - Xã Hoằng Lộc |
Đoạn tiếp theo - đến hết xã Hoằng Lộc (tiếp giáp xã Hoằng Thành)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16254 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.26 (Hoằng Thắng - Hoằng Thịnh - Hoằng Lộc) - Xã Hoằng Lộc |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Thịnh - đến HTX nông nghiệp
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16255 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.26 (Hoằng Thắng - Hoằng Thịnh - Hoằng Lộc) - Xã Hoằng Lộc |
Đoạn tiếp theo - đến ĐT.510 (Cồn Mả Loa Hoằng Đại)
|
850.000
|
680.000
|
510.000
|
340.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16256 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Lộc |
Từ ĐH-HH.16 - đến NVH thôn Bái Đông
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16257 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Lộc |
Từ ĐH-HH.16 qua nhà bà Thanh (thôn Đình Nam) - đến nhà ông Khâm (thôn Đình Nam)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16258 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Lộc |
Từ ĐH-HH.16 - đến tiếp giáp ĐH-HH.26 (nhà ông Trung)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16259 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Lộc |
Từ ĐH-HH.16 - đến Ao ông Bao (thôn Đông Phú)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16260 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Lộc |
Đoạn tiếp theo - đến tiếp giáp ĐH-HH.25
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16261 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Lộc |
Từ ĐH-HH.25 - đến nhà ông Thuật (thôn Đình Bảng)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16262 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Lộc |
Từ ĐH-HH.25 - đến nhà bà Thu (thôn Sau)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16263 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Lộc |
Từ ĐH-HH.25 - đến NVH thôn Hưng Thịnh
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16264 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Lộc |
Từ ĐH-HH.26 (Trường Mầm non) - đến Ao nhà ông Chư (thôn Chùa)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16265 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Lộc |
Từ ĐH-HH.26 - đến nhà ông Khánh (thôn Đồng Mẫu)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16266 |
Huyện Hoằng Hóa |
Tuyến đường không nằm trong các vị trí trên - Xã Hoằng Lộc |
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16267 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.16 (Hoằng Vinh (cũ) - Hoằng Lưu - Hoằng Đạo) - Xã Hoằng Thành |
Từ ĐT.510 - đến hết địa phận xã Hoằng Thành (giáp xã Hoằng Trạch)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16268 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.25 (Hoằng Lộc - Hoằng Lưu) - Xã Hoằng Thành |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Lộc - đến Trường THPT HH4
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16269 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.25 (Hoằng Lộc - Hoằng Lưu) - Xã Hoằng Thành |
Đoạn tiếp theo - đến cống Châng
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16270 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.25 (Hoằng Lộc - Hoằng Lưu) - Xã Hoằng Thành |
Đoạn tiếp theo - đến hết địa phận xã Hoằng Thành
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16271 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.30 (Hoằng Thành - Hoằng Châu) - Xã Hoằng Thành |
Từ ĐH-HH.16 - đến ngã (Tượng đài)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16272 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.30 (Hoằng Thành - Hoằng Châu) - Xã Hoằng Thành |
Đoạn tiếp theo - đến ngã 3 nhà ông Thái (thôn 8)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16273 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.30 (Hoằng Thành - Hoằng Châu) - Xã Hoằng Thành |
Đoạn tiếp theo từ ngã 3 nhà ông Thái (thôn 8) - đến tiếp giáp ĐH-HH.25
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16274 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.30 (Hoằng Thành - Hoằng Châu) - Xã Hoằng Thành |
Từ ngã 3 nhà ông Thái (thôn 8) - đến hết xã Hoằng Thành (giáp xã Hoằng Châu)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16275 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thành |
Từ ĐH-HH.16 - đến nhà bà Nhâm (thôn 1)
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16276 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thành |
Từ ĐH-HH.16 - đến nhà ông Như (thôn 2)
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16277 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thành |
Từ ĐH-HH.16 - đến tiếp giáp ĐT.510
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16278 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thành |
Từ ĐH-HH.16 - đến nhà ông Thắng (thôn 5)
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16279 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thành |
Từ ĐH-HH.16 - đến nhà ông Gương (thôn 2)
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16280 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thành |
Từ ĐH-HH.16 - đến Cồn Ổi (thôn 3)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16281 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thành |
Từ ĐH-HH.25 - đến nhà ông Vọng (thôn 6)
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16282 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thành |
Từ ĐH-HH.25 - đến nhà ông Giới thôn 6
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16283 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thành |
Từ ĐH-HH.30 - đến nhà ông Nghiễm (thôn 1)
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16284 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thành |
Từ ĐH-HH.30 - đến nhà bà Nho (thôn 5)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16285 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thành |
Từ ĐH-HH.30 - đến nhà ông Bảy (thôn 7)
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16286 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thành |
Từ nhà ông Hùng (thôn 4) - đến giáp đường 16 (ông Chiến)
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16287 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thành |
Đoạn tiếp giáp xã Hoằng Thắng - đến đường ĐH-HH.25
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16288 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thành |
Đoạn tiếp giáp đường ĐH-HH.25 - đến hết địa phận xã Hoằng Thành
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16289 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thành |
Đoạn từ tiếp giáp đường ĐH-HH.25 - đến đường ĐH-HH.16 (Đường Hoa Lê)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16290 |
Huyện Hoằng Hóa |
Tuyến đường không nằm trong các vị trí trên - Xã Hoằng Thành |
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16291 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường Thành - Tân - Xã Hoằng Thành |
Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.25 - đến hết địa phận xã Hoằng Thành (Tiếp giáp xã Hoằng Trạch)
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16292 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.16 (Hoằng Vinh (cũ)- Hoằng Lưu - Hoằng Đạo) - Xã Hoằng Trạch |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Thành (ngã 3 Đồng Chăm) - đến ngã 4 vào UBND xã
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16293 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.16 (Hoằng Vinh (cũ)- Hoằng Lưu - Hoằng Đạo) - Xã Hoằng Trạch |
Đoạn tiếp theo - đến gốc Trôi (thôn Hà Đồ)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16294 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.16 (Hoằng Vinh (cũ)- Hoằng Lưu - Hoằng Đạo) - Xã Hoằng Trạch |
Đoạn tiếp theo - đến hết xã Hoằng Trạch (tiếp giáp xã Hoằng Tân)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16295 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Trạch |
Từ ĐH-HH.16 - đến nhà ông Dần (thôn Hà Đồ)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16296 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Trạch |
Từ ĐH-HH.16 - đến ngõ nhà bà Khuyên (thôn Hà Đồ)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16297 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Trạch |
Từ ĐH-HH.16 - đến cống Cầu Máng
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16298 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Trạch |
Từ ĐH-HH.16 - đến cống Cầu Dừa
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16299 |
Huyện Hoằng Hóa |
Tuyến đường không nằm trong các vị trí trên - Xã Hoằng Trạch |
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16300 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.16 (Hoằng Vinh (cũ) - Hoằng Lưu - Hoằng Đạo) - Xã Hoằng Phong |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Châu - đến cổng chào Hoằng Phong giáp xã Hoằng Lưu
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |