| 1001 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 508 |
Đoạn từ giáp kênh vào đập ông Sáng - Đến Tam Linh, Nga Thắng (Nga Lĩnh, cũ) |
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1002 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 508 |
Đoạn từ Nga Lĩnh, cũ - Đến Nga Văn (Nga Thắng) |
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1003 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 508 |
Đoạn từ Nga Thắng - Đến Nga Mỹ, cũ (Nga Văn) |
850.000
|
680.000
|
510.000
|
340.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1004 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 508 |
Đoạn từ Nga Văn - Đến nhà ông Hiền, xóm 4 (Nga Mỹ, cũ) |
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1005 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 508 |
Từ nhà ông Hiền xóm 4, - Đến đất ở hộ ông Lâm. Ngã năm Hạnh (Nga Mỹ, cũ) |
850.000
|
680.000
|
510.000
|
340.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1006 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ cầu Đa Nam - Đến ngã ba đường đi sông Hưng Long (Nga Vịnh) |
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1007 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ đường ngã ba đường đi sông Hưng Long, - Đến giáp xã Ba Đình (Nga Vịnh) |
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1008 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Từ Nga Vịnh - Đến nhà ông Lược (Ba Đình) |
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1009 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ nhà ông Lược - Đến Nga Văn (Ba Đình) |
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1010 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ giáp Ba Đình - Đến đường Tam Linh Từ Thức (Nga Văn) |
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1011 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ cống xa Loan - Đến giáp thị trấn (Nga Văn) |
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1012 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ Nga Văn - Đến nhà bà Khuyên (thị trấn) |
1.150.000
|
920.000
|
690.000
|
460.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1013 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ nhà ông Duyên - Đến nhà ông Kỹ (thị trấn) |
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1014 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ Mậu Tài - Đến nhà Phúc Đoan (thị trấn) |
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1015 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ cống ông Thọ - Đến cầu Bệnh viện (thị trấn) |
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1016 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ cầu Bệnh viện - Đến nhà ông Cung (thị trấn) |
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1017 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ đường nhà ông Tú - Đến nhà ông Hữu (thị trấn) |
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1018 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ nhà ông Tam Thiệu - Đến QL 10 (thị trấn) |
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1019 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Đoạn từ ngã ba Tứ Thôn - Đến giáp xã Nga Trường (xã Nga Vịnh) |
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1020 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Đoạn từ giáp Nga Vịnh - Đến ngã ba anh Khang (xóm 5), (Nga Trường) |
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1021 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Đoạn từ Ngã ba anh Thành xóm 5, - Đến hết đất anh Tùng xóm 6 (Nga Trường) |
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1022 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Đoạn từ Ngã tư xóm 6 - Đến giáp xã Nga Yên (Nga Trường) |
475.000
|
380.000
|
285.000
|
190.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1023 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Đoạn từ giáp xã Nga Trường - Đến đường QL 10 (Nga Yên) |
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1024 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Đoạn từ QL 10 - Đến đường vào xóm Cần Thanh (Nga Yên) |
1.150.000
|
920.000
|
690.000
|
460.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1025 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Đoạn từ đường vào xóm Cần Thanh - Đến cầu Yên Hải |
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1026 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Từ cầu Yên Hải - Đến nhà bà Vê xóm 6 (Nga Liên) |
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1027 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Từ nhà ông Hóa xóm 6, - Đến sông Ngang Bắc (bán kính ngã ba Cầu Hói 50m) |
1.150.000
|
920.000
|
690.000
|
460.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1028 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Từ sông Ngang Bắc - Đến nhà ông Đạt xóm 5 |
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1029 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Từ nhà ông Đạt xóm 5 - Đến đường ra Nga Tiến |
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1030 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Đoạn từ đường ra Nga Tiến - Đến cống Mống Gường |
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1031 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Đoạn đường từ xóm Cần Thanh đi cầu Yên Hải (Đoạn xã Nga Yên) |
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1032 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đoạn từ nhà ông Thắng sửa xe máy - Đến giáp Nga Hải |
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1033 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đoạn từ cầu Hưng Long - Đến Trạm bơm số 1 Nga Hưng (cũ) |
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1034 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đoạn từ Trạm bơm số 1 Nga Hưng - Đến Trạm bơm số 2 Nga Hưng (cũ) |
1.150.000
|
920.000
|
690.000
|
460.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1035 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đoạn từ giáp thị trấn - Đến cống Quay Nga Yên |
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1036 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đoạn từ cống quay Nga Yên - Đến cầu Yên Hải |
1.150.000
|
920.000
|
690.000
|
460.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1037 |
Huyện Nga Sơn |
Đường đi Làng nghề - Xã Nga Yên |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1038 |
Huyện Nga Sơn |
Đường mới Bắc Trường THPT Ba Đình - Xã Nga Yên |
|
1.600.000
|
1.280.000
|
960.000
|
640.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1039 |
Huyện Nga Sơn |
Đường mới - Xã Nga Yên |
từ Trường Trung cấp nghề đi ngã tư Trạm y tế xã Nga Yên |
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1040 |
Huyện Nga Sơn |
Đường lô 2 phía Tây Trường Trần Phú - Xã Nga Yên |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1041 |
Huyện Nga Sơn |
Đường lô 2 phía Tây Công sở xã - Xã Nga Yên |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1042 |
Huyện Nga Sơn |
Đường trục chính có chiều rộng> 3m - Xã Nga Yên |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1043 |
Huyện Nga Sơn |
Các đường, ngõ còn lại < 3m - Xã Nga Yên |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1044 |
Huyện Nga Sơn |
Các đường ngõ xóm có chiều rộng >3m - Xã Nga Yên |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1045 |
Huyện Nga Sơn |
Các đường ngõ xóm còn lại < 3m - Xã Nga Yên |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1046 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đoạn ông Chiến - Đến Nhà máy nước |
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1047 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đoạn từ Nhà máy nước - Đến hết đất Nga Yên |
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1048 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường Từ Thức kéo dài (Yên Ninh đi Tỉnh lộ 527B) |
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1049 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường Từ Thức kéo dài đoạn từ TL527B đi Nga Hải |
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1050 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường từ ngã tư Trạm y tế xã đi Tỉnh lộ 527B |
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1051 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đoạn từ QL10 đi ngã tư ông Chiến Hòa |
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1052 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đoạn từ phía Đông ông Chiến Hòa đi hết Trường THCS |
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1053 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đoạn từ phía Đông cống ông Thủy - Đến cồn Đông |
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1054 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường trục chính trong khu dân cư bắc làng nghề |
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1055 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường nhánh trong khu dân cư bắc làng nghề |
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1056 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường trục giữa khu dân cư đông trạm Y tế xã Nga Yên |
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1057 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường trong khu dân cư đồng Mắc xóm 8 |
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1058 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường trong khu dân cư trại cá |
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1059 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường từ phía đông trường THCS đến cống ông Thủy xóm 1 |
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1060 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường trong khu dân cư Bắc công sở xã Nga Yên |
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1061 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường trong khu dân cư Nam công sở xã Nga Yên |
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1062 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường trong khu dân cư Bắc trường mầm non xã Nga Yên |
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1063 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường trong khu dân cư Bắc Hưng Long |
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1064 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường trong khu dân cư Đông chùa đống Cao |
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1065 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường trong khu dân cư Mỹ Hưng |
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1066 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thanh |
Đoạn từ ngã ba bà Việt đi chùa Kim Quy (Bến xe) |
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1067 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thanh |
Đoạn từ giáp Nga Yên - Đến Công ty Hảo Phụng |
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1068 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thanh |
Đoạn từ Công ty Hảo Phụng - Đến đường vào xí nghiệp Ninh Huyên Thông |
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1069 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thanh |
Đoạn từ đường vào xí nghiệp Ninh Huyên Thông - đến đường tỉnh lộ 524 |
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1070 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thanh |
Đoạn từ ngã ba bà Lệnh - Đến giáp Nga Tân |
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1071 |
Huyện Nga Sơn |
Đường từ UBND xã Nga Thanh đi Nga Tân - Xã Nga Thanh |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1072 |
Huyện Nga Sơn |
Đường đê Ngự Hàm - Xã Nga Thanh |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1073 |
Huyện Nga Sơn |
Các đường ngõ rộng >3m - Xã Nga Thanh |
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1074 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thanh |
Đường từ cầu Hói Đào đi cống Mộng Dường |
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1075 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thanh |
Đường từ kênh Ngang Nam thôn 1 đi đê ngự Hàm 1 |
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1076 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thanh |
Đường tây kênh Ngang Nam (từ cống Thánh Giá - đến cầu ông Quyết thôn 3) |
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1077 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thanh |
Đường Từ trạm bơm Nga Hưng cũ đi - đến nhà ông Lới xóm 7 Nga Thanh. |
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1078 |
Huyện Nga Sơn |
Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên - Xã Nga Thanh |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1079 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Văn |
Đoạn từ Nga Thắng - Đến phía Tây nhà ông Thắng xóm 8 |
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1080 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Văn |
Đoạn từ phía nhà ông Thắng xóm 8 - Đến giáp Nga Mỹ (cũ) |
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1081 |
Huyện Nga Sơn |
Đoạn đường Tam Linh - Xã Nga Văn |
Đoạn đường Tam Linh Từ Thức - Đến giáp thị trấn (đường Bắc sông Hưng Long) |
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1082 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Văn |
Từ Tỉnh lộ 508 - Đến phía Nam nhà ông Nhã |
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1083 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Văn |
Từ nhà ông Nhã - Đến phía Nam nhà ông Thẩm |
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1084 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Văn |
Từ Bắc nhà ông Thẩm - Đến Nga Trường |
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1085 |
Huyện Nga Sơn |
Các đường ngõ rộng >3m - Xã Nga Văn |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1086 |
Huyện Nga Sơn |
Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên - Xã Nga Văn |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1087 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Văn |
Đường Bắc Hưng Long đi động Từ Thức(đoạn Nga Văn) |
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1088 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Văn |
Khu dân cư tây nhà máy WinerVina |
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1089 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Văn |
Khu dân cư phí nam ông Thành thôn 3 |
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1090 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Trường |
Đoạn từ xã Nga Văn - Đến ông Minh xóm 4 |
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1091 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Trường |
Đoạn từ ông Anh - Đến Trạm y tế xã |
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1092 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Trường |
Đoạn từ ông Sung xóm 6, - Đến giáp xã Nga Thiện |
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1093 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Trường |
Đoạn từ bà Khang Trung Điền - Đến ông Bão xóm 7a |
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1094 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Trường |
Đoạn từ ông Khang xóm 5 - Đến bà Bùng, lên ông Lâm xóm 6 |
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1095 |
Huyện Nga Sơn |
Đường liên thôn - Xã Nga Trường |
đoạn từ bà Khang xóm 8, - Đến ông Bốc 7b, ông Bão 7a |
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1096 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Trường |
Đoạn từ ông Ái 7a - Đến ông Van, Đến ông Đường 7a |
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1097 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Trường |
Đoạn từ đất ông Dĩnh xóm 6, - Đến ông Hải Nhàn xóm 6 |
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1098 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Trường |
Đoạn từ ông Chuân xóm 4b, - Đến cống Cửa Cày xóm 1 |
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1099 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Trường |
Đoạn từ anh Dũng Điệp xóm 3, - Đến ông Nga Quế xóm 3 |
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 1100 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Trường |
Đoạn từ Trạm điện xóm 8, - Đến ông Chính xóm 8, Trung Điền |
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |