| 5901 |
Huyện Phú Lương |
Đường bê tông từ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn đi xóm Thâm Găng - XÃ TỨC TRANH |
Từ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn vào 300m
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5902 |
Huyện Phú Lương |
Đường bê tông từ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn đi xóm Thâm Găng - XÃ TỨC TRANH |
Từ sau 300 - Đến hết đường bê tông xóm Thâm Găng
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 5903 |
Huyện Phú Lương |
Đường bê tông từ đường Dốc Võng - Vô Tranh - Tức Tranh đi xóm Ngoài Tranh - Đồng Lòng - XÃ TỨC TRANH |
Từ giáp xã Vô Tranh - Đến hết đường bê tông xóm Ngoài Tranh
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5904 |
Huyện Phú Lương |
Đường bê tông từ đường Dốc Võng - Vô Tranh - Tức Tranh đi xóm Ngoài Tranh - Đồng Lòng - XÃ TỨC TRANH |
Đoạn còn lại - Đến cầu tràn xóm Đồng Lòng
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5905 |
Huyện Phú Lương |
Đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn đi xóm Khe Xiêm - XÃ TỨC TRANH |
Từ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn vào 300 m
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
259.200
|
-
|
Đất ở |
| 5906 |
Huyện Phú Lương |
Đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn đi xóm Khe Xiêm - XÃ TỨC TRANH |
Sau 300m hết đường bê tông (giáp đất xóm Thâm Găng)
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 5907 |
Huyện Phú Lương |
Đường bê tông từ đường Phấn Mễ - Tức Tranh đi xóm Tân Thái - XÃ TỨC TRANH |
Từ đường Phấn Mễ - Tức Tranh + 300m - Đi xóm Tân Thái
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5908 |
Huyện Phú Lương |
Đường bê tông từ đường Phấn Mễ - Tức Tranh đi xóm Tân Thái - XÃ TỨC TRANH |
Từ sau 300m - Đến gặp đường Phẫn Mễ - Tức Tranh
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 5909 |
Huyện Phú Lương |
XÃ TỨC TRANH |
Đường Tức Tranh - Yên Thủy - Yên Đổ: Từ đường Phấn Mễ - Tức Tranh - Đến cổng làng Yên Thủy
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5910 |
Huyện Phú Lương |
XÃ TỨC TRANH |
Từ đường Tức Tranh - Yên Thủy - Yên Lạc - Đi xóm Bãi Bằng
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 5911 |
Huyện Phú Lương |
Đường bê tông từ đường Phấn Mễ - Tức Tranh đi xóm Đập Tràn - XÃ TỨC TRANH |
Từ đường Phấn Mễ - Tức Tranh + 300m - Đi xóm Đập Tràn
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5912 |
Huyện Phú Lương |
Đường bê tông từ đường Phấn Mễ - Tức Tranh đi xóm Đập Tràn - XÃ TỨC TRANH |
Từ sau 300m - Đến hết đường bê tông (Đến đập tràn)
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 5913 |
Huyện Phú Lương |
Từ đường Phấn Mễ - Tức Tranh đi xóm Quyết Thắng - XÃ TỨC TRANH |
Từ đường Phấn Mễ - Tức Tranh + 300m - Đi xóm Quyết Thắng
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5914 |
Huyện Phú Lương |
Từ đường Phấn Mễ - Tức Tranh đi xóm Quyết Thắng - XÃ TỨC TRANH |
Từ sau 300m - Đến hết đường bê tông (giáp đất xã Yên Lạc)
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 5915 |
Huyện Phú Lương |
Đoạn Km9 đến hết xóm Khe Vàng 1 - Trục phụ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn - XÃ PHÚ ĐÔ |
Từ Km9 + 300 - Đến hết đường bê tông xóm Khe Vàng 1 + 300m
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5916 |
Huyện Phú Lương |
Đoạn Km9 đến hết xóm Khe Vàng 1 - Trục phụ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn - XÃ PHÚ ĐÔ |
Đoạn còn lại - Đến hết xóm Khe Vàng 1
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 5917 |
Huyện Phú Lương |
Đoạn Km9 + 700 đi xóm Khe Vàng 3 - Trục phụ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn - XÃ PHÚ ĐÔ |
Từ Km9 + 700 - Đến hết đường bê tông xóm Khe Vàng 3 + 300m
|
700.000
|
420.000
|
252.000
|
151.200
|
-
|
Đất ở |
| 5918 |
Huyện Phú Lương |
Đoạn Km9 + 700 đi xóm Khe Vàng 3 - Trục phụ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn - XÃ PHÚ ĐÔ |
Đoạn còn lại - Đến hết xóm Khe Vàng 3
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
129.600
|
-
|
Đất ở |
| 5919 |
Huyện Phú Lương |
Đoạn Km9 + 800 đi hết các xóm Phú Nam 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, Cúc Lùng và đến Trường Trung học cơ sở xã Phú Đô) - Trục phụ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn - XÃ PHÚ ĐÔ |
Từ Km9 + 800 - Đến cầu Phú Nam 2
|
700.000
|
420.000
|
252.000
|
151.200
|
-
|
Đất ở |
| 5920 |
Huyện Phú Lương |
Đoạn Km9 + 800 đi hết các xóm Phú Nam 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, Cúc Lùng và đến Trường Trung học cơ sở xã Phú Đô) - Trục phụ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn - XÃ PHÚ ĐÔ |
Các tuyến còn lại
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
129.600
|
-
|
Đất ở |
| 5921 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn - XÃ PHÚ ĐÔ |
Km10+ 400 đi - Đến hết Trường THCS Phú Đô (Đi xóm Ao Cống)
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5922 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn - XÃ PHÚ ĐÔ |
Từ Km10 + 600 - Đến hết trụ sở Ban Chỉ huy quân sự xã
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5923 |
Huyện Phú Lương |
Đoạn Km10 + 800) đi nhà ông Hoàng Minh Luận đi Trường Trung học cơ sở xã Phú Đô - Trục phụ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn - XÃ PHÚ ĐÔ |
Từ Km10 + 800 - Đi hết nhà ông Hoàng Minh Luận
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 5924 |
Huyện Phú Lương |
Đoạn Km10 + 800) đi nhà ông Hoàng Minh Luận đi Trường Trung học cơ sở xã Phú Đô - Trục phụ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn - XÃ PHÚ ĐÔ |
Đoạn còn lại
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
129.600
|
-
|
Đất ở |
| 5925 |
Huyện Phú Lương |
Đoạn Km10 + 800) đi Thao trường huấn luyện dân quân - Trục phụ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn - XÃ PHÚ ĐÔ |
Từ Km10 + 800 - Vào 300m
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 5926 |
Huyện Phú Lương |
Đoạn Km10 + 800) đi Thao trường huấn luyện dân quân - Trục phụ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn - XÃ PHÚ ĐÔ |
Đoạn còn lại
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
129.600
|
-
|
Đất ở |
| 5927 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn - XÃ PHÚ ĐÔ |
Đoạn Km12 + 500 (ngã tư Bản Chang) đi xã Văn Lăng (trừ vị trí nằm trong đoạn từ Km11 + 300 - Đến Km12 + 700)
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 5928 |
Huyện Phú Lương |
Đoạn Km13 + 400 đi hết xóm Núi Phật - Trục phụ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn - XÃ PHÚ ĐÔ |
Từ đoạn đấu nối +500m
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 5929 |
Huyện Phú Lương |
Đoạn Km13 + 400 đi hết xóm Núi Phật - Trục phụ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn - XÃ PHÚ ĐÔ |
Đoạn còn lại - Đến hết xóm Núi Phật
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
129.600
|
-
|
Đất ở |
| 5930 |
Huyện Phú Lương |
Đoạn Km15 + 300 (cầu tràn Phú Đô 2) đi hết xóm Phú Thọ - Trục phụ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn - XÃ PHÚ ĐÔ |
Từ đoạn đấu nối + 300m
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 5931 |
Huyện Phú Lương |
Đoạn Km15 + 300 (cầu tràn Phú Đô 2) đi hết xóm Phú Thọ - Trục phụ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn - XÃ PHÚ ĐÔ |
Đoạn còn lại - Đến hết xóm Phú Thọ
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
129.600
|
-
|
Đất ở |
| 5932 |
Huyện Phú Lương |
Đoạn Km15 + 600 đi hết xóm Na Sàng - Trục phụ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn - XÃ PHÚ ĐÔ |
Từ đoạn đấu nối + 300m
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 5933 |
Huyện Phú Lương |
Đoạn Km15 + 600 đi hết xóm Na Sàng - Trục phụ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn - XÃ PHÚ ĐÔ |
Đoạn còn lại - Đến hết xóm Na Sàng
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
129.600
|
-
|
Đất ở |
| 5934 |
Huyện Phú Lương |
Đường từ cổng UBND xã Phú Đô đi cổng Làng nghề chè Phú Nam 1 đến hết xóm Phú Nam 1 - XÃ PHÚ ĐÔ |
Từ UBND xã Phú Đô - Đến cổng Làng nghề chè Phú Nam 1
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5935 |
Huyện Phú Lương |
Đường từ cổng UBND xã Phú Đô đi cổng Làng nghề chè Phú Nam 1 đến hết xóm Phú Nam 1 - XÃ PHÚ ĐÔ |
Đoạn còn lại - Đến hết xóm Phú Nam 1
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 5936 |
Huyện Phú Lương |
Đường bê tông từ Quốc lộ 3 mới đi hết xóm Phú Đô 1 - XÃ PHÚ ĐÔ |
Từ Quốc lộ 3 mới vào 200m (trừ vị trí nằm trong đoạn Từ Km87 - Đến Km87 + 900)
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 5937 |
Huyện Phú Lương |
Đường bê tông từ Quốc lộ 3 mới đi hết xóm Phú Đô 1 - XÃ PHÚ ĐÔ |
Đoạn còn lại - Đến hết xóm Phú Đô 1
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
129.600
|
-
|
Đất ở |
| 5938 |
Huyện Phú Lương |
Quốc lộ 3 đi xóm Bá Sơn, xã Cổ Lũng - XÃ CỔ LŨNG |
Quốc lộ 3 - Đến 150 m
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 5939 |
Huyện Phú Lương |
Quốc lộ 3 đi xóm Bá Sơn, xã Cổ Lũng - XÃ CỔ LŨNG |
Sau 150 m - Đến 500 m
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 5940 |
Huyện Phú Lương |
Quốc lộ 3 đi trụ sở cũ của UBND xã Cổ Lũng - XÃ CỔ LŨNG |
Từ Quốc lộ 3 - Đến 300 m
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 5941 |
Huyện Phú Lương |
Quốc lộ 3 đi trụ sở cũ của UBND xã Cổ Lũng - XÃ CỔ LŨNG |
Sau 300 m - Đến 500 m
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 5942 |
Huyện Phú Lương |
Quốc lộ 3 đi xóm Đường Goòng - XÃ CỔ LŨNG |
Từ Quốc lộ 3 - Đến 300 m
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 5943 |
Huyện Phú Lương |
Quốc lộ 3 đi xóm Đường Goòng - XÃ CỔ LŨNG |
Sau 300 m - Đến 500 m
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 5944 |
Huyện Phú Lương |
Quốc lộ 3 đi xóm Cổ Lũng - XÃ CỔ LŨNG |
Từ Quốc lộ 3 - Đến 300 m
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 5945 |
Huyện Phú Lương |
Quốc lộ 3 đi xóm Cổ Lũng - XÃ CỔ LŨNG |
Sau 300 m - Đến 500 m
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 5946 |
Huyện Phú Lương |
XÃ CỔ LŨNG |
Quốc lộ 37 đi xóm Cổng Đồn, Bãi Nha (gần Nhà Văn hóa xóm Cổng Đồn): Từ Quốc lộ 37 - Đến ngã ba
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5947 |
Huyện Phú Lương |
Các đường quy hoạch trong khu dân cư Dương Tự Minh, thị trấn Đu, đường rộng 12,5m |
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 5948 |
Huyện Phú Lương |
Các đường quy hoạch trong khu dân cư 677 - thị trấn Đu, đường rộng 11,5m |
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 5949 |
Huyện Phú Lương |
Các đường quy hoạch trong khu dân cư xã Cổ Lũng, đường rộng 11,5m |
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 5950 |
Huyện Phú Lương |
Các đường quy hoạch trong khu dân cư xóm Đồng Hút xã Tức Tranh, đường rộng 15m |
|
1.800.000
|
1.080.000
|
648.000
|
388.800
|
-
|
Đất ở |
| 5951 |
Huyện Phú Lương |
Các đường quy hoạch trong khu dân cư Trung tâm xã Động Đạt, đường rộng 11,5m |
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 5952 |
Huyện Phú Lương |
Các đường quy hoạch trong khu dân cư Đồng Đình xã Yên Ninh, đường rộng 11,5m |
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 5953 |
Huyện Phú Lương |
Các đường quy hoạch trong khu dân cư chợ Tức Tranh, đường rộng 7-8m |
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 5954 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Km78 + 200 (giáp đất xã Sơn Cẩm) - Đến Km79 + 400
|
2.450.000
|
1.470.000
|
882.000
|
529.200
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5955 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Km79 + 400 - Đến Km80
|
3.150.000
|
1.890.000
|
1.134.000
|
680.400
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5956 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Km80 - Đến Km83 + 600
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.008.000
|
604.800
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5957 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Km83 + 600 - Đến Km85
|
3.150.000
|
1.890.000
|
1.134.000
|
680.400
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5958 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Km85 - Đến Km85 + 660 (hết đất thị trấn Giang Tiên)
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.008.000
|
604.800
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5959 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Km85 + 660 - Đến cầu Thủy Tinh
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.260.000
|
756.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5960 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ cầu Thủy Tinh - Đến Đến Km88 + 700
|
2.450.000
|
1.470.000
|
882.000
|
529.200
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5961 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Km88 + 700 - Đến Km89 + 400
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.008.000
|
604.800
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5962 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Km89 + 400 - Đến Km90 (cổng Bệnh viện Đa khoa huyện)
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.260.000
|
756.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5963 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Km90 (cổng Bệnh viện Đa khoa huyện) - Đến Km91 + 200
|
5.600.000
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.209.600
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5964 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Km91 + 200 - Đến Km91 + 500
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.260.000
|
756.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5965 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Km91 + 500 - Đến Km92 + 450 (cổng Huyện đội)
|
4.550.000
|
2.730.000
|
1.638.000
|
982.800
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5966 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Km92 + 450 - Đến Km93 + 100 (hết đất thị trấn Đu)
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.260.000
|
756.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5967 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Km93 + 100 - Đến Km95
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.008.000
|
604.800
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5968 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Km95 - Đến Km96
|
2.450.000
|
1.470.000
|
882.000
|
529.200
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5969 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Km96 - Đến Km97 + 500
|
1.400.000
|
840.000
|
504.000
|
302.400
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5970 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Km97 + 500 - Đến Km99 (khu chợ xã Yên Đổ)
|
2.450.000
|
1.470.000
|
882.000
|
529.200
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5971 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Km99 (khu chợ xã Yên Đổ) - Đến Km99 + 900
|
1.400.000
|
840.000
|
504.000
|
302.400
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5972 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Km99 + 900 - Đến Km100 + 100 (ngã ba cây số 31)
|
1.750.000
|
1.050.000
|
630.000
|
378.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5973 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Km100 + 100 - Đến Km110 + 400 (cầu Suối Bén)
|
1.050.000
|
630.000
|
378.000
|
226.800
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5974 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Km110 + 400 (cầu Suối Bén) - Đến Km112
|
1.750.000
|
1.050.000
|
630.000
|
378.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5975 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Km112 - Đến Km112 + 750 (đỉnh dốc Suối Bốc)
|
1.050.000
|
630.000
|
378.000
|
226.800
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5976 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Km112 + 750 (đỉnh dốc Suối Bốc) - Đến Km113 + 200
|
1.400.000
|
840.000
|
504.000
|
302.400
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5977 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Km113 + 200 - Đến Km113 + 800 (hết đất xã Yên Ninh)
|
1.750.000
|
1.050.000
|
630.000
|
378.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5978 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đi Trung tâm Giáo dục chữa bệnh xã hội - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến 200m
|
1.050.000
|
630.000
|
378.000
|
226.800
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5979 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đi Trung tâm Giáo dục chữa bệnh xã hội - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Sau 200m - Đến Trung tâm Giáo dục chữa bệnh xã hội
|
560.000
|
336.000
|
201.600
|
120.960
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5980 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đi làng Ngói, xã Cổ Lũng - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến 150m
|
1.050.000
|
630.000
|
378.000
|
226.800
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5981 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đi làng Ngói, xã Cổ Lũng - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Sau 150m - Đến 500m
|
560.000
|
336.000
|
201.600
|
120.960
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5982 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đi làng Phan, xã cổ Lũng - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến 150m
|
1.190.000
|
714.000
|
428.400
|
257.040
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5983 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đi làng Phan, xã cổ Lũng - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Sau 150m - Đến 500m
|
630.000
|
378.000
|
226.800
|
136.080
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5984 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 + 200m - Đi Đình Cháy, xã Cổ Lũng
|
1.050.000
|
630.000
|
378.000
|
226.800
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5985 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đi xóm Tân Long, xóm Bờ Đậu, xã Cổ Lũng - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến 150m
|
1.260.000
|
756.000
|
453.600
|
272.160
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5986 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đi xóm Tân Long, xóm Bờ Đậu, xã Cổ Lũng - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Sau 150m - Đến 500m
|
630.000
|
378.000
|
226.800
|
136.080
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5987 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến cầu cũ Giang Tiên, địa phận xã Cổ Lũng
|
1.260.000
|
756.000
|
453.600
|
272.160
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5988 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến cầu cũ Giang Tiên, địa phận Giang Tiên
|
1.050.000
|
630.000
|
378.000
|
226.800
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5989 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đi cầu Đát Ma Giang Tiên - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến 300m
|
1.190.000
|
714.000
|
428.400
|
257.040
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5990 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đi cầu Đát Ma Giang Tiên - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Sau 300m - Đến đường rẽ Nhà Văn hóa tiểu khu Giang Long
|
770.000
|
462.000
|
277.200
|
166.320
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5991 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đi cầu Đát Ma Giang Tiên - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ đường rẽ Nhà Văn hóa tiểu khu Giang Long - Đến cầu Đát Ma
|
560.000
|
336.000
|
201.600
|
120.960
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5992 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đi Bãi Bông - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến 100m
|
1.540.000
|
924.000
|
554.400
|
332.640
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5993 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đi Bãi Bông - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Sau 100m - Đến 300m Đi Bãi Bông
|
1.050.000
|
630.000
|
378.000
|
226.800
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5994 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Quốc lộ 3 - Đi Văn phòng mỏ than Phấn Mễ (hết đất thị trấn Giang Tiên)
|
1.750.000
|
1.050.000
|
630.000
|
378.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5995 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến Bãi than 3, Mỏ than Phấn Mễ
|
1.120.000
|
672.000
|
403.200
|
241.920
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5996 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 + 200m - Đi khu hầm lò Mỏ Phấn Mễ
|
1.120.000
|
672.000
|
403.200
|
241.920
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5997 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đi Tân Bình (Vô Tranh) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến Nhà Văn hóa xóm Mỹ Khánh
|
1.750.000
|
1.050.000
|
630.000
|
378.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5998 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đi Tân Bình (Vô Tranh) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Nhà Văn hóa xóm Mỹ Khánh - Đến đầm Thiếu nhi
|
1.085.000
|
651.000
|
390.600
|
234.360
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5999 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến Trường Tiểu học Phấn Mễ 1
|
1.400.000
|
840.000
|
504.000
|
302.400
|
-
|
Đất TM-DV |
| 6000 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến Nhà Văn hoá xóm Giá 1
|
1.540.000
|
924.000
|
554.400
|
332.640
|
-
|
Đất TM-DV |