| 7301 |
Huyện Thái Thụy |
Trục đường chính thị trấn - Thị trấn Diêm Điền |
Từ giáp đường Tạ Hiện - Nhà Văn hóa khu 8
|
1.750.000
|
720.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7302 |
Huyện Thái Thụy |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Thị trấn Diêm Điền |
Ngã tư Diêm Điền (Bưu điện) - Ngã tư chợ Gú
|
9.000.000
|
2.000.000
|
1.250.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7303 |
Huyện Thái Thụy |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Thị trấn Diêm Điền |
Ngã tư chợ Gú - Tòa án huyện (cũ)
|
7.000.000
|
1.750.000
|
1.250.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7304 |
Huyện Thái Thụy |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Thị trấn Diêm Điền |
Giáp Tòa án huyện (cũ) - Cầu Cống Thóc
|
5.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7305 |
Huyện Thái Thụy |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Thị trấn Diêm Điền |
Ngã tư Diêm Điền - Ngã ba (giáp đất nhà ông Sớ)
|
4.500.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7306 |
Huyện Thái Thụy |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Thị trấn Diêm Điền |
Ngã ba (giáp đất nhà ông Sớ) - Đồn Biên phòng 64
|
3.500.000
|
1.000.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7307 |
Huyện Thái Thụy |
Đường Phạm Ngũ Lão - Thị trấn Diêm Điền |
Cống Ngoại (đường 3 tháng 2) - Cầu Diêm Điền
|
5.250.000
|
1.250.000
|
750.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7308 |
Huyện Thái Thụy |
Đường Tạ Hiện - Thị trấn Diêm Điền |
Đường 3 tháng 2 (ngã ba nút giao đường ĐT.461 dốc Tràng Than) - Phố Nguyễn Hưởng Dung
|
3.750.000
|
1.000.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7309 |
Huyện Thái Thụy |
Đường Tạ Hiện - Thị trấn Diêm Điền |
Phố Nguyễn Hưởng Dung - Phố Nguyễn Công Định
|
3.000.000
|
750.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7310 |
Huyện Thái Thụy |
Đường Tạ Hiện - Thị trấn Diêm Điền |
Phố Nguyễn Công Định - Giáp địa phận xã Thụy Hải (đê Pam)
|
2.250.000
|
750.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7311 |
Huyện Thái Thụy |
Đường nội bộ khu dân cư mới - Thị trấn Diêm Điền |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7312 |
Huyện Thái Thụy |
Phố Bùi Quang Thận - Thị trấn Diêm Điền |
Đường Phạm Ngũ Lão - Phố Quách Hữu Nghiêm
|
5.750.000
|
1.500.000
|
750.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7313 |
Huyện Thái Thụy |
Phố Bùi Quang Thận - Thị trấn Diêm Điền |
Phố Quách Hữu Nghiêm - Chùa Chiêu Phúc
|
6.250.000
|
1.500.000
|
750.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7314 |
Huyện Thái Thụy |
Phố Bùi Quang Thận - Thị trấn Diêm Điền |
Chùa Chiêu Phúc - Phố Quách Đình Bảo
|
6.500.000
|
1.500.000
|
750.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7315 |
Huyện Thái Thụy |
Phố Bùi Quang Thận - Thị trấn Diêm Điền |
Phố Quách Đình Bảo - Đường Nguyễn Đức Cảnh (ngã ba giáp đất nhà ông Sớ)
|
6.250.000
|
1.500.000
|
750.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7316 |
Huyện Thái Thụy |
Phố Cách mạng Tháng Tám - Thị trấn Diêm Điền |
Đường Nguyễn Đức Cảnh (Phòng xổ số) - Phố Quách Đinh Bảo (Giáp Tòa án nhân dân huyện Thái Thụy)
|
6.500.000
|
1.750.000
|
1.250.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7317 |
Huyện Thái Thụy |
Phố Lê Cương Xuyên - Thị trấn Diêm Điền |
Đường Tạ Hiện (Ngã ba nút giao hồ Thanh Xuân khu 1 với đường ĐT.461 đi đê Pam) - Phố Nguyễn Hưởng Dung (Ngã ba nút giao đê Pam 8)
|
3.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7318 |
Huyện Thái Thụy |
Phố Nguyễn Công Định - Thị trấn Diêm Điền |
Phố Nguyễn Hưởng Dung (ngã ba nút giao khu 8) - Trạm biên phòng khu 9 (đường Tạ Hiện)
|
3.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7319 |
Huyện Thái Thụy |
Phố Nguyễn Hưởng Dung - Thị trấn Diêm Điền |
Đường 3 tháng 2 - Đường Tạ Hiện (Công ty Chế biến hải sản Thái Bình)
|
3.000.000
|
1.250.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7320 |
Huyện Thái Thụy |
Phố Phạm Thế Hiển - Thị trấn Diêm Điền |
Đường Nguyễn Đức Cảnh (Công ty Dược Thái Thụy) - Giáp địa phận xã Thụy Hà
|
2.000.000
|
750.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7321 |
Huyện Thái Thụy |
Phố Quách Đình Bảo - Thị trấn Diêm Điền |
Phố Cách mạng Tháng Tám (ngã tư Bờ Hồ giáp Tòa án huyện) - Giáp đường 3 tháng 2 (Quốc lộ 37)
|
5.750.000
|
1.000.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7322 |
Huyện Thái Thụy |
Phố Quách Đình Bảo - Thị trấn Diêm Điền |
Đường 3 tháng 2 (Quốc lộ 37) - Phố Bùi Quang Thận
|
6.250.000
|
1.000.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7323 |
Huyện Thái Thụy |
Phố Quách Hữu Nghiêm - Thị trấn Diêm Điền |
Giáp đường 3 tháng 2 (ngã ba đường đôi) - Cảng Diêm Điền (khu 1)
|
5.500.000
|
1.750.000
|
1.250.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7324 |
Huyện Thái Thụy |
Phố Tạ Quốc Luật - Thị trấn Diêm Điền |
Đường Nguyễn Đức Cảnh (nhà bà Liên) - Đường Phạm Ngũ Lão
|
4.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7325 |
Huyện Thái Thụy |
Phố Tân Sơn - Thị trấn Diêm Điền |
Phố Nguyễn Hưởng Dung (ngã ba nút giao giữa làng Tân Sơn) - Giáp xã Thụy Hải
|
4.500.000
|
1.500.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7326 |
Huyện Thái Thụy |
Phố Thanh Xuân - Thị trấn Diêm Điền |
Đường Tạ Hiện (ngã ba nút giao hồ Thanh Xuân, khu 2 với đường ĐT.461 đi đê Pam) - Phố Nguyễn Hưởng Dung (ngã ba nút giao đê Pam 8)
|
2.750.000
|
1.000.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7327 |
Huyện Thái Thụy |
Phố Trần Bá Giản - Thị trấn Diêm Điền |
Bệnh viện Đa khoa Thái Thụy, khu 7 - Đường 3 tháng 2 (cống Thủy nông 1)
|
2.250.000
|
1.000.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7328 |
Huyện Thái Thụy |
Phố Trần Hưng Đạo - Thị trấn Diêm Điền |
Công an huyện (cũ) - Cầu Gú
|
5.250.000
|
1.750.000
|
1.250.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7329 |
Huyện Thái Thụy |
Phố Uông Sỹ Đoan - Thị trấn Diêm Điền |
Đường Nguyễn Đức Cảnh (ngã ba nút giao khu 4) - Bến đò sông Diêm Hộ (bến đò cũ)
|
3.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7330 |
Huyện Thái Thụy |
Phố Vĩnh Trà - Thị trấn Diêm Điền |
Phố Nguyễn Công Định (ngã ba nút giao khu 9) - Đường Tạ Hiện (ngã ba nút giao đê Pam 8)
|
4.250.000
|
1.500.000
|
750.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7331 |
Huyện Thái Thụy |
Đường Quốc lộ QL.39 - Thị trấn Diêm Điền |
Giáp xã Thụy Liên - Giáp Công ty Đỉnh Vàng
|
2.250.000
|
1.000.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7332 |
Huyện Thái Thụy |
Đường Quốc lộ QL.39 - Thị trấn Diêm Điền |
Công ty Đỉnh Vàng - Giáp ngõ vào nhà thờ Lan Ngoại
|
3.500.000
|
1.000.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7333 |
Huyện Thái Thụy |
Đường Quốc lộ QL.39 - Thị trấn Diêm Điền |
Ngõ vào nhà thờ Lan Ngoại - Cống Ngoại Trình
|
4.500.000
|
1.000.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7334 |
Huyện Thái Thụy |
Đường tỉnh ĐT.461 - Thị trấn Diêm Điền |
Ngã ba Thụy Hải - Dốc Đông Ninh
|
3.000.000
|
900.000
|
450.000
|
250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7335 |
Huyện Thái Thụy |
Đường tỉnh ĐT.461 - Thị trấn Diêm Điền |
Dốc Đông Ninh - Giáp xã An Tân
|
1.500.000
|
750.000
|
450.000
|
250.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7336 |
Huyện Thái Thụy |
Đường tỉnh ĐT.456 (Vô Hối-Diêm Điền) - Thị trấn Diêm Điền |
Cống Chéo - Đường mới thôn Bao Hàm
|
4.000.000
|
1.000.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7337 |
Huyện Thái Thụy |
Đường tỉnh ĐT.456 (Vô Hối-Diêm Điền) - Thị trấn Diêm Điền |
Đường mới thôn Bao Hàm - Đường 3 tháng 2 (cống Ngoại Trình)
|
6.000.000
|
1.500.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7338 |
Huyện Thái Thụy |
Thị trấn Diêm Điền |
Giáp phố Phạm Thế Hiển - Đường tỉnh ĐT.456
|
900.000
|
450.000
|
270.000
|
360.000
|
180.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7339 |
Huyện Thái Thụy |
Thị trấn Diêm Điền |
Đường số 8, từ giáp phố Quách Đình Bảo - Đường tỉnh ĐT.456
|
3.900.000
|
900.000
|
450.000
|
360.000
|
180.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7340 |
Huyện Thái Thụy |
Thị trấn Diêm Điền |
Đường mới thôn Bao Hàm, từ Tòa án nhân dân huyện Thái Thụy - Đường tỉnh ĐT.456
|
3.900.000
|
900.000
|
450.000
|
360.000
|
180.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7341 |
Huyện Thái Thụy |
Thị trấn Diêm Điền |
Đường tỉnh ĐT.456 - Cầu sông Sinh
|
2.700.000
|
600.000
|
300.000
|
360.000
|
180.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7342 |
Huyện Thái Thụy |
Thị trấn Diêm Điền |
Quốc lộ QL.39 (cạnh Bến xe) - Ngõ ông Lương (Khu dân cư tổ dân phố Mai Diêm)
|
2.100.000
|
600.000
|
270.000
|
360.000
|
180.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7343 |
Huyện Thái Thụy |
Thị trấn Diêm Điền |
Quốc lộ QL.39 (Cống Ngoại 1) - Hết khu dân cư tổ dân phố Mai Diêm
|
1.350.000
|
450.000
|
270.000
|
360.000
|
180.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7344 |
Huyện Thái Thụy |
Thị trấn Diêm Điền |
Đường trước làng Mai Diêm, từ giáp Cống Ngoại 2 - Hết khu dân cư tổ dân phố Mai Diêm
|
900.000
|
450.000
|
270.000
|
360.000
|
180.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7345 |
Huyện Thái Thụy |
Thị trấn Diêm Điền |
Đường sau làng Mai Diêm, từ giáp đê 8 (cửa ông Minh) - Đền Mai Diêm
|
750.000
|
450.000
|
270.000
|
360.000
|
180.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7346 |
Huyện Thái Thụy |
Thị trấn Diêm Điền |
Đường qua sân vận động Bao Trình, từ giáp ĐT.456 cũ - Ngã tư cạnh nhà ông Lê Xuân Quý (tổ dân phố thôn Bao Trình)
|
1.050.000
|
450.000
|
270.000
|
360.000
|
180.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7347 |
Huyện Thái Thụy |
Thị trấn Diêm Điền |
Đường 3 tháng 2 - Đường ĐH.94 (Trạm Y tế)
|
1.710.000
|
750.000
|
270.000
|
300.000
|
150.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7348 |
Huyện Thái Thụy |
Thị trấn Diêm Điền |
Đường 3 tháng 2 (Cống Diêm Điền) - Khu dân cư phía bắc tổ dân phố Hổ Đội 4
|
720.000
|
510.000
|
270.000
|
300.000
|
150.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7349 |
Huyện Thái Thụy |
Thị trấn Diêm Điền |
Đường ĐH.94 (gần dốc Đông Ninh) - Giáp sông Sinh
|
900.000
|
510.000
|
270.000
|
300.000
|
150.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7350 |
Huyện Thái Thụy |
Thị trấn Diêm Điền |
Đường số 8 - Đường mới thôn Bao Hàm
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7351 |
Huyện Thái Thụy |
Thị trấn Diêm Điền |
Đường nội bộ khu dân cư cánh đồng Miễu, thôn Bao Trình
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7352 |
Huyện Thái Thụy |
Thị trấn Diêm Điền |
Đường nội bộ khu dân cư mới còn lại
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7353 |
Huyện Thái Thụy |
Dự án nhà ở thương mại xã Thụy Hà - Thị trấn Diêm Điền |
Đường gom đường tỉnh ĐT.456
|
3.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7354 |
Huyện Thái Thụy |
Dự án nhà ở thương mại xã Thụy Hà - Thị trấn Diêm Điền |
Đường 20,5 mét
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7355 |
Huyện Thái Thụy |
Dự án nhà ở thương mại xã Thụy Hà - Thị trấn Diêm Điền |
Đường nội bộ
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7356 |
Huyện Thái Thụy |
Dự án nhà ở khu dân cư Nguyễn Đức Cảnh - Thị trấn Diêm Điền |
Đường 3 tháng 2
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7357 |
Huyện Thái Thụy |
Dự án nhà ở khu dân cư Nguyễn Đức Cảnh - Thị trấn Diêm Điền |
Đường rộng 27 mét
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7358 |
Huyện Thái Thụy |
Dự án nhà ở khu dân cư Nguyễn Đức Cảnh - Thị trấn Diêm Điền |
Đường rộng 20,5 mét
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7359 |
Huyện Thái Thụy |
Dự án nhà ở khu dân cư Nguyễn Đức Cảnh - Thị trấn Diêm Điền |
Đường nội bộ còn lại
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7360 |
Huyện Thái Thụy |
Khu dân cư tái định cư đường ven biển - Thị trấn Diêm Điền |
Đường Quốc lộ QL.39
|
4.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7361 |
Huyện Thái Thụy |
Khu dân cư tái định cư đường ven biển - Thị trấn Diêm Điền |
Đường Quốc lộ QL.39 - Đường quy hoạch số 2
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7362 |
Huyện Thái Thụy |
Khu dân cư tái định cư đường ven biển - Thị trấn Diêm Điền |
Các đường nội bộ còn lại
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7363 |
Huyện Thái Thụy |
Khu dân cư tại khu đất 0ĐT-8B - Thị trấn Diêm Điền |
Giáp trường Mầm Non - Đường quy hoạch số 2
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7364 |
Huyện Thái Thụy |
Khu dân cư tại khu đất 0ĐT-8B - Thị trấn Diêm Điền |
Đường quy hoạch số 1
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7365 |
Huyện Thái Thụy |
Khu dân cư tại khu đất 0ĐT-8B - Thị trấn Diêm Điền |
Các đường còn lại
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7366 |
Huyện Thái Thụy |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Hồng Quỳnh |
Từ giáp xã Thụy Quỳnh - đến khu dân cư cũ xã Hồng Quỳnh
|
2.500.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7367 |
Huyện Thái Thụy |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Hồng Quỳnh |
Từ giáp giáp khu dân cư cũ xã Hồng Quỳnh - đến phà Hồng Quỳnh
|
3.000.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7368 |
Huyện Thái Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hồng Quỳnh |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7369 |
Huyện Thái Thụy |
Khu vực 2 - Xã Hồng Quỳnh |
Các thửa đất còn lại
|
350.000
|
350.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7370 |
Huyện Thái Thụy |
Đường ĐT.466 (đường vào Trung tâm Điện lực) - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc |
Thuộc địa phận xã Mỹ Lộc
|
3.000.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7371 |
Huyện Thái Thụy |
Đường ĐH.93D - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc |
Từ giáp xã Thái Xuyên - đến trụ sở UBND xã Mỹ Lộc (cầu Văn phòng)
|
3.500.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7372 |
Huyện Thái Thụy |
Đường ĐH.93D - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc |
Từ giáp trụ sở UBND xã đi xã Thái Đô - đến hết địa phận xã Mỹ Lộc
|
3.500.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7373 |
Huyện Thái Thụy |
Đường ĐH.93D - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc |
từ Quốc lộ 37B (chợ Gạch) - đến Trung tâm Điện lực: Từ giáp xã Thái Tân đến đường ĐT.466
|
3.000.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7374 |
Huyện Thái Thụy |
Đường ĐH.87 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc |
Thuộc địa phận xã Mỹ Lộc
|
1.900.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7375 |
Huyện Thái Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc |
|
1.000.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7376 |
Huyện Thái Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7377 |
Huyện Thái Thụy |
Khu vực 2 - Xã Mỹ Lộc |
Các thửa đất còn lại
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7378 |
Huyện Thái Thụy |
Quốc lộ 37B - Khu vực 1 - Xã Thái An |
Từ giáp xã Thái Xuyên - đến giáp xã Thái Hòa
|
4.500.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7379 |
Huyện Thái Thụy |
Đường ĐH.87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái An |
Từ ngã ba giáp chợ Bái - đến giáp xã Thái Xuyên
|
3.000.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7380 |
Huyện Thái Thụy |
Đường ĐH.87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái An |
Từ giáp xã Thái Xuyên - đến giáp xã Thái Hòa (hướng đi Thái Đô)
|
5.000.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7381 |
Huyện Thái Thụy |
Đường huyện - Khu vực 1 - Xã Thái An |
Từ ngã ba giáp ĐH.87 - đến chợ Bái
|
3.500.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7382 |
Huyện Thái Thụy |
Đường huyện - Khu vực 1 - Xã Thái An |
Từ giáp chợ Bái - đến cầu Tam Kỳ
|
2.000.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7383 |
Huyện Thái Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Thái An |
|
1.000.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7384 |
Huyện Thái Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Thái An |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7385 |
Huyện Thái Thụy |
Khu vực 2 - Xã Thái An |
Các thửa đất còn lại
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7386 |
Huyện Thái Thụy |
Đường ĐH.87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Đô |
Từ giáp địa phận xã Mỹ Lộc, xã Thái Hòa - đến trụ sở UBND xã Thái Đô
|
3.000.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7387 |
Huyện Thái Thụy |
Đường ĐH.87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Đô |
Từ giáp trụ sở UBND xã Thái Đô - đến đồn Biên phòng 69
|
2.000.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7388 |
Huyện Thái Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Thái Đô |
Từ ngã tư chợ Nam Duyên - đến đê số 7
|
2.800.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7389 |
Huyện Thái Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Thái Đô |
Đoạn còn lại
|
1.000.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7390 |
Huyện Thái Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Thái Đô |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7391 |
Huyện Thái Thụy |
Khu vực 2 - Xã Thái Đô |
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7392 |
Huyện Thái Thụy |
Đường trục xã - Xã Thái Đô |
Từ giáp ĐH.87 - đến giáp xã Hòa An
|
2.800.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7393 |
Huyện Thái Thụy |
Khu dân cư mới thôn Nam Duyên - Xã Thái Đô |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7394 |
Huyện Thái Thụy |
Quốc lộ 39 (cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Dương |
|
1.200.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7395 |
Huyện Thái Thụy |
Quốc lộ 39 mới - Khu vực 1 - Xã Thái Dương |
Từ giáp xã Thái Sơn - đến giáp xã Thái Thủy
|
3.000.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7396 |
Huyện Thái Thụy |
Đường ĐT.459 (đường 219 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Dương |
Từ ngã ba Vị Thủy (Tràng Cày) - đến giáp trụ sở UBND xã Thái Dương
|
4.000.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7397 |
Huyện Thái Thụy |
Đường ĐT.459 (đường 219 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Dương |
Từ trụ sở UBND xã Thái Dương - đến giáp ngõ vào hội trường thôn Chợ Phố
|
5.000.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7398 |
Huyện Thái Thụy |
Đường ĐT.459 (đường 219 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Dương |
Từ ngõ vào hội trường thôn Chợ Phố - đến cống Thái Hồng
|
6.000.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7399 |
Huyện Thái Thụy |
Đường ĐH.91 (đường 219B cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Dương |
Từ giáp ngã ba giáp chợ Phố - đến cống Nhỏ
|
5.000.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7400 |
Huyện Thái Thụy |
Đường ĐH.91 (đường 219B cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Dương |
Từ giáp cống Nhỏ - đến giáp xã Thái Phúc
|
4.500.000
|
750.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |