| 7401 |
Huyện Long Phú |
Đường đất cặp Sông Saintard - Xã Châu Khánh |
Giáp lộ giao thông 30/4 (nhà ông Bâu ấp Nhì) - Vàm Văn Cơ (Hết đất ông Lâm Văn Phúc)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7402 |
Huyện Long Phú |
Lộ nhà ông Tư Tài - Xã Châu Khánh |
Giao Đường Tỉnh 935B - Hết ranh đất ông Tư Tài
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7403 |
Huyện Long Phú |
Lộ nhà ông Ba Honda - Xã Châu Khánh |
Giao đường Tỉnh 935B - Hết đất ông Ba Honda
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7404 |
Huyện Long Phú |
Lộ Đình - Xã Châu Khánh |
Giao đường Tỉnh 935B - Đường Huyện 24
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7405 |
Huyện Long Phú |
Đê bao Phú Hữu - Mỹ Thanh - Xã Châu Khánh |
Đoạn qua ấp Nhất - Suốt tuyến
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7406 |
Huyện Long Phú |
Đê bao Phú Hữu - Mỹ Thanh - Xã Châu Khánh |
Đoạn qua ấp Nhì - Suốt tuyến
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7407 |
Huyện Long Phú |
Đường trục chính Hội Đồng - Xã Châu Khánh |
Giáp đường Huyện lộ 22 (Đê bờ tả Sông Saintard) - Giáp Trường An cặp Kênh 3 Khỏe
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7408 |
Huyện Long Phú |
Đường Tỉnh 933 - Xã Tân Thạnh |
Giáp ranh xã Tân Hưng - Cầu Saintard
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7409 |
Huyện Long Phú |
Đường Tỉnh 935B - Xã Tân Thạnh |
Giáp ranh xã Châu Khánh - Đường Tỉnh 933
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7410 |
Huyện Long Phú |
Đường Tỉnh 935B - Xã Tân Thạnh |
Đường Tỉnh 933 - Cống Cái Quanh
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7411 |
Huyện Long Phú |
Đường Tỉnh 935B - Xã Tân Thạnh |
Cống Cái Quanh - Qua cống Cái xe đến giáp ranh thành phố Sóc Trăng
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7412 |
Huyện Long Phú |
Đường Tỉnh 934B - Xã Tân Thạnh |
Giáp ranh Phường 4, thành phố Sóc Trăng - Giáp ranh Tài Văn - Trần Đề
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7413 |
Huyện Long Phú |
Đường Huyện 24 - Xã Tân Thạnh |
Giao đường Tỉnh 933 - Giáp ranh xã Châu Khánh
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7414 |
Huyện Long Phú |
Khu vực chợ Tân Thạnh - Xã Tân Thạnh |
Đường Tỉnh 935B - Sông Saintard
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7415 |
Huyện Long Phú |
Đường vào bãi rác - Xã Tân Thạnh |
Suốt tuyến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7416 |
Huyện Long Phú |
Khu vực chợ Cái Quanh - Xã Tân Thạnh |
Cầu Cái Quanh - Hết đất ông Út Tài
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7417 |
Huyện Long Phú |
Khu vực chợ Cái Quanh - Xã Tân Thạnh |
Ngã 3 chợ Cái Quanh - Cầu Nhà Thờ
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7418 |
Huyện Long Phú |
Đường cặp sông Saintard - Xã Tân Thạnh |
Từ cống Cái Quanh - Hết ranh đất Nhà quản lý Cống Cái Xe
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7419 |
Huyện Long Phú |
Đường đal 2 bên sông Mương Tra - Xã Tân Thạnh |
Đầu cầu Tân Hội - Mương Tra - Giáp đường tỉnh 934B
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7420 |
Huyện Long Phú |
Đường đal 2 bên sông Mương Tra - Xã Tân Thạnh |
Cống Cái Xe - Hết đất ông Khởi
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7421 |
Huyện Long Phú |
Đường Đal Ba Đáng - Xã Tân Thạnh |
Lộ Hàm Trinh - Kênh Hưng Thạnh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7422 |
Huyện Long Phú |
Lộ Hàm Trinh - Xã Tân Thạnh |
Sông Băng Long - Cống Bà Cầm
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7423 |
Huyện Long Phú |
Lộ Hàm Trinh - Xã Tân Thạnh |
Cống Bà Cầm - Cầu Hai Hòa
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7424 |
Huyện Long Phú |
Lộ Ba Dương - Xã Tân Thạnh |
Đường Tỉnh 933 - Hết đất Bà Sự
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7425 |
Huyện Long Phú |
Lộ Ba Võ - Xã Tân Thạnh |
Đường vào bãi rác - Hết đất ông Chín Cường
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7426 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Đầu ranh đất ông Út Tài - Đập Hai Hải
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7427 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Đập Hai Hải - Cầu Cái Đường
|
174.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7428 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Cầu Cái Đường - Cầu Cái Xe
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7429 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Cầu Cái Đường - Giao đường Tỉnh 935B
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7430 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Cầu Nhà Thờ - Đập Hai Lợi
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7431 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Từ giao lộ chợ Cái Quanh - Giao lộ Hàm Trinh
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7432 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Giáp ranh xã Long Phú - Hết đất ông Tư Chung
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7433 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Cống Bà Cầm - Hết ranh đất ông Đình Tân Hội
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7434 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Đầu ranh đất Tư Hữu - Cầu Hai Do
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7435 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Ngã 3 Hải Vân (Cái Đường) - Cầu 6 Chồi
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7436 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Ngã 3 nhà ông Tùng - Giáp đường tỉnh 935B
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7437 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Đập Út Hiển - Cầu Thanh Niên
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7438 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Cầu Saintard - Ranh xã Châu Khánh (thuộc lô khu 3)
|
318.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7439 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Cống Chòi Mòi - Cầu Mương Tra 2
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7440 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Tiếp giáp lộ Hàm Trinh - Cầu Hai Do
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7441 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Giáp Đường đal Mương Tra - Hết ranh đất đất ông Hùng
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7442 |
Huyện Long Phú |
Đường đal còn lại - Xã Tân Thạnh |
Giáp đường đal Cái Xe - Hết ranh đất đất ông Quân
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7443 |
Huyện Long Phú |
Đường huyện 28 - Xã Tân Thạnh |
Đường tỉnh 935B - Giáp ranh xã Tân Hưng
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7444 |
Huyện Long Phú |
Đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Ranh thị trấn Long Phú - Ranh xã Tân Thạnh
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7445 |
Huyện Long Phú |
Đường Huyện 25 - Xã Tân Hưng |
Giao đường Tỉnh 933 (UBND xã) - Cầu Đầu Sóc
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7446 |
Huyện Long Phú |
Đường Huyện 25 - Xã Tân Hưng |
Cầu Đầu Sóc - Cầu Xóm Rẫy
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7447 |
Huyện Long Phú |
Đường Huyện 26 - Xã Tân Hưng |
Cầu Liên Ấp Tân Qui A - Kokô - Rạch Bưng Thum xã Long Phú
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7448 |
Huyện Long Phú |
Đường Huyện 27 - Xã Tân Hưng |
Sông Bào Biển - Giáp ranh xã Long Đức
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7449 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal khu vực ấp Sóc Dong - Xã Tân Hưng |
Đầu ranh đất Hai Đực qua Cầu nhà lầu - Giáp ranh Lợi Hưng-Long Đức
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7450 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal khu vực ấp Sóc Dong - Xã Tân Hưng |
Cầu nhà Lầu - Kênh Hai Hường
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7451 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal khu vực ấp Sóc Dong - Xã Tân Hưng |
Cầu Bào Trễ - Hết đất nhà ông Ba Xế
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7452 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal khu vực ấp Sóc Dong - Xã Tân Hưng |
Giáp ranh đất nhà ông Ba Xế - Hết đất ông Nguyễn Văn Thành
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7453 |
Huyện Long Phú |
Lộ đal cặp sông Bào Biển phía Nam - Xã Tân Hưng |
Cầu Đầu Sóc - Ranh thị trấn Long Phú
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7454 |
Huyện Long Phú |
Lộ đal cặp sông Bào Biển phía Bắc - Xã Tân Hưng |
Cầu Đầu Sóc - Cầu qua sông Bào Biển
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7455 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Bắc đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Đầu ranh đất Ông Tiên (giáp đường Huyện) qua cầu Bưng Xúc - Hết ranh đất ông Kim Sang
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7456 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Bắc đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Trường Tiểu Học Tân Hưng A - Hết ranh đất ông Kim Sang
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7457 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Bắc đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Nhà Kim Sang (qua cầu 3 Bạch) - Giao đường Huyện 25
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7458 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Bắc đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Hết ranh đất ông Hiệp qua đường Huyện đến đất bà Mai qua cầu Chín Chiến - Hết ranh đất ông 8 Kiển
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7459 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Bắc đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Kênh Thẻ 11 - Hết ranh đất nhà ông Liên
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7460 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Nam đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Cầu liên ấp Tân Qui A - Kokô - Kênh Hưng Thạnh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7461 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Nam đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Cầu PécDon - Kênh ông Hi
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7462 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Nam đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Kênh ông Hi - Giáp ranh kênh 25 tháng 4
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7463 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Nam đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Cầu PécDon - Hết đất ông Trà Thành Lợi
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7464 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Nam đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Cầu Khu 3 (bờ hướng Bắc) - Kênh Hưng Thạnh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7465 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Nam đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Cầu Kim Sang - Sân phơi Tân Qui B
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7466 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Nam đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Sân phơi Tân Qui B - Hết đất nhà Bà Liễu
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7467 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại khu vực phía Nam đường Tỉnh 933 - Xã Tân Hưng |
Giáp đất ông Trà Thành Lợi - Giáp ranh ấp Bưng Thum, xã Long Phú
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7468 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal khu vực ấp Sóc Dong, xã Tân Hưng |
Nhà ông Nguyễn Văn Thành - Cầu Xóm Rẫy
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7469 |
Huyện Long Phú |
Lộ phía Đông kênh Hưng Thạnh - Xã Tân Hưng |
Sông Băng Long, Khu 4 KoKô - Giao đường Huyện 26
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7470 |
Huyện Long Phú |
Đường huyện 28 |
Suốt tuyến
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7471 |
Huyện Long Phú |
Đường đal |
Cầu khu 3 (bờ hướng Nam) - Kênh Hưng Thạnh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7472 |
Huyện Long Phú |
Đường đal cặp ranh ấp Bưng Thum |
Suốt tuyến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7473 |
Huyện Long Phú |
Đường Huyện 24 |
Đường tỉnh 933 - Giáp ranh xã Châu Khánh
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7474 |
Huyện Long Phú |
Quốc lộ Nam Sông Hậu - Xã Long Phú |
Ranh thị trấn Long Phú - Ranh xã Đại Ân 2
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7475 |
Huyện Long Phú |
Đường Tỉnh 933 C - Xã Long Phú |
Ranh xã Đại Ân 2 - Cầu Xả Chỉ
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7476 |
Huyện Long Phú |
Đường Tỉnh 933 C - Xã Long Phú |
Cầu Xả Chỉ - Ranh thị trấn Long Phú
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7477 |
Huyện Long Phú |
Đường Tỉnh 934B (Mạc Đĩnh Chi - Trần Đề) - Xã Long Phú |
Ranh Tài Văn - Đến ranh xã Liêu Tú
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7478 |
Huyện Long Phú |
Đường Huyện 29 - Xã Long Phú |
Suốt tuyến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7479 |
Huyện Long Phú |
Đường đal (Quốc lộ Nam Sông Hậu cũ) - Xã Long Phú |
Quốc lộ Nam Sông Hậu - Cống Xả Chỉ
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7480 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại phía Đông đường Tỉnh 933C - Xã Long Phú |
Cầu Mặn 1 - Cầu sắt Mặn 1 (cặp rạch Mặn 1 bên sông)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7481 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại phía Đông đường Tỉnh 933C - Xã Long Phú |
Cầu sắt Mặn 1 - Kênh xã Chỉ
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7482 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại phía Đông đường Tỉnh 933C - Xã Long Phú |
Giao đường Tỉnh 933C - Hết đất Kim Yêm
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7483 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại phía Đông đường Tỉnh 933C - Xã Long Phú |
Giao đường Tỉnh 933C - Cầu Nước Mặn 2 (cầu Sol Bọ)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7484 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại phía Đông đường Tỉnh 933C - Xã Long Phú |
Cầu Nước Mặn 2 (cầu Sol Bọ) - Giáp ranh thị trấn Long Phú (hết đất ông Xiêm gần chùa Nước Mặn)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7485 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại phía Đông đường Tỉnh 933C - Xã Long Phú |
Cầu Tư Xê - Cầu Thanh Niên Mười Chiến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7486 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại phía Đông đường Tỉnh 933C - Xã Long Phú |
Giao đường Tỉnh 933C - Đầu ranh đất ông Nguyễn Văn Bảy
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7487 |
Huyện Long Phú |
Lộ Vành đai Sóc Mới - Tân Lập - Xã Long Phú |
Cầu Tân Lập - Cầu Sóc Mới (qua Nghĩa trang liệt sĩ)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7488 |
Huyện Long Phú |
Lộ Vành đai Sóc Mới - Tân Lập - Xã Long Phú |
Cầu Sóc Mới (qua Nghĩa trang liệt sĩ) - Kênh 25/4
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7489 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại phía Tây đường Tỉnh 933C - Xã Long Phú |
Giao Đường Tỉnh 933C (cặp UBND xã) - Ngã 3 Tân Lập Kinh Ngang
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7490 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại phía Tây đường Tỉnh 933C - Xã Long Phú |
Ngã 3 Tân Lập Kinh Ngang - Cầu qua Chùa Hải Long Phước (cũ: cầu Chùa Phật)
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7491 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại phía Tây đường Tỉnh 933C - Xã Long Phú |
Ngã 3 Tân Lập Kinh Ngang - Giao Đường Huyện 29 (gần ranh ấp Tú Điềm)
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7492 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại phía Tây đường Tỉnh 933C - Xã Long Phú |
Cầu Tân Lập - Kênh Phụ Nữ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7493 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại phía Tây đường Tỉnh 933C - Xã Long Phú |
Kênh Phụ Nữ - Ngã 3 trường Tiểu học Long Phú C (Sóc Mới)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7494 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại phía Tây đường Tỉnh 933C - Xã Long Phú |
Ngã 3 trường Tiểu học Long Phú C (Sóc Mới) - Giao lộ Vành đai Sóc Mới - Tân Lập
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7495 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại phía Tây đường Tỉnh 933C - Xã Long Phú |
Đất ông Dương Tài (cặp kênh Phụ Nữ) - Lộ vành đai Sóc Mới - Tân Lập
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7496 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại phía Tây đường Tỉnh 933C - Xã Long Phú |
Ngã 3 chùa Hải Long Phước - Cầu ông Phưm
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7497 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại phía Tây đường Tỉnh 933C - Xã Long Phú |
Cầu ông Phưm - Ngã 3 Sóc Mới Bưng Long
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7498 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại phía Tây đường Tỉnh 933C - Xã Long Phú |
Ngã 3 Sóc Mới Bưng Long - Trường Tiểu học Long Phú A (điểm Chính)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7499 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại phía Tây đường Tỉnh 933C - Xã Long Phú |
Ngã 3 Trường Tiểu học Long Phú C (Sóc Mới) - Giáp ranh đất nhà bà Lý Thị Mỹ (Ngã 3 Sóc Mới - Bưng Long)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7500 |
Huyện Long Phú |
Các đường đal còn lại phía Tây đường Tỉnh 933C - Xã Long Phú |
Đầu đất nhà bà Lý Thị Mỹ - Cầu Thanh Niên (Bưng Thum)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |