| 5701 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Trục phát triển kinh tế Đông Tây |
Giáp ranh xã Thạnh Quới - Giáp ranh xã Gia Hòa 1
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5702 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường đal Nhơn Hòa 3,5m |
Trung Tâm Xã - Giáp ranh ấp Thạnh Quới
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5703 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Huyện lộ 56 - Xã Tham Đôn |
Ranh thị trấn Mỹ Xuyên - Ngã 3 Vũng Đùng
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5704 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Huyện lộ 56 - Xã Tham Đôn |
Ngã 3 Vũng Đùng - Hết ranh đất Chùa Tắc Gồng
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5705 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Huyện lộ 56 - Xã Tham Đôn |
Giáp ranh đất Chùa Tắc Gồng - Giáp ranh xã Thạnh Phú
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5706 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 936 - Xã Tham Đôn |
Hết ranh đất UBND xã Tham Đôn - Xuống phà Dù Tho
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5707 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Tỉnh 936 - Xã Tham Đôn |
Ngã 3 Vũng Đùng - Giáp ranh xã Đại Tâm
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5708 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Huyện 57 - Xã Tham Đôn |
Giáp ranh TP Sóc Trăng - Giáp đường tỉnh 936
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5709 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường Huyện 57 - Xã Tham Đôn |
Giáp đường 936 - Cuối tuyến
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5710 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường nhựa Bưng Chụm - Trà Mẹt - Xã Tham Đôn |
Chùa Tắc Gồng - Cầu Trà Mẹt
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5711 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường nhựa Bưng Chụm - Trà Mẹt - Xã Tham Đôn |
Cầu Trà Mẹt - Cống Xà Lôn (giáp ranh xã Đại Tâm)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5712 |
Huyện Mỹ Xuyên |
Đường trục Phát triển Tôm - Lúa huyện Mỹ Xuyên - Xã Tham Đôn |
Ngã 3 Vũng Đùng - Cầu Dù Tho (sông Nhu Gia) (giáp ranh xã Ngọc Đông)
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5713 |
Huyện Mỹ Tú |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Ranh xã Long Hưng - Kênh 3 Vợi
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5714 |
Huyện Mỹ Tú |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Kênh 3 Vợi - Hết ranh đất nhà 6 Cao
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5715 |
Huyện Mỹ Tú |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Giáp ranh đất nhà 6 Cao - Kênh Ông Quân
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5716 |
Huyện Mỹ Tú |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Kênh Ông Quân - Đập Chín Lời
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5717 |
Huyện Mỹ Tú |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đập Chín Lời - Hết ranh đất UBND thị trấn
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5718 |
Huyện Mỹ Tú |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Giáp ranh đất UBND thị trấn - Cầu 3 Thắng
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5719 |
Huyện Mỹ Tú |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu 3 Thắng - Đập 6 Giúp
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5720 |
Huyện Mỹ Tú |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đập 6 Giúp - Giáp ranh xã Mỹ Tú
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5721 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Phạm Ngũ Lão - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Toàn tuyến
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5722 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Toàn tuyến
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5723 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Hùng Vương - Hết ranh đất nhà bà Bé
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5724 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Hùng Vương - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Điện Biên Phủ - Đường Trần Phú
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5725 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Hùng Vương - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung (ĐT 940)
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5726 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Hùng Vương - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Quang Trung (ĐT 940) - Cầu 1/5 (Huyện đội)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5727 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Lê Thánh Tông và Lê Thánh Tông kéo dài - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Hùng Vương và Đường Quang Trung
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5728 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Ngô Quyền - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu 3 Thắng - Cầu Đê Mỹ Phước
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5729 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường F12 - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu 3 Thắng - Nhà lồng chợ mới
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5730 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 84 - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu 1/5 (huyện đội) - Hết đất cây xăng ông Đôi
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5731 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 84 - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Giáp đất cây xăng ông Đôi - Cầu Béc Trang
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5732 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 84 - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu Béc Trang - Giáp ranh xã Mỹ Tú
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5733 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu Bệnh Viện - Đê Bé Bùi
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5734 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Ranh xã Long Hưng - Cầu nhà trẻ
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5735 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Trần Phú - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Ranh xã Long Hưng - Cầu nhà trẻ
|
830.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5736 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Trần Phú - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu nhà trẻ - Cầu bệnh viện
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5737 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Trần Phú - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu Bệnh viện - Kênh Út Biện
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5738 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Trần Phú - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Kênh Út Biện - Ranh xã Mỹ Tú
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5739 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Đồng Khởi - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu nhà trẻ - Ranh xã Mỹ Hương
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5740 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường 3 tháng 2 - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Trần Phú - Đường Điện Biên Phủ
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5741 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường 30 tháng 4 - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Trần Phú - Đường Điện Biên Phủ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5742 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huỳnh Văn Triệu - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Trần Phú - Đường Điện Biên Phủ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5743 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Lý Tự Trọng - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường 3 tháng 2 - Đường 30 tháng 4
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5744 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Quang Trung (đường Tỉnh 940) - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Ranh xã Long Hưng - Cầu Sáu Xôi
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5745 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Quang Trung (đường Tỉnh 940) - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu Sáu Xôi - Kênh hậu Huyện đội
|
4.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5746 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Quang Trung (đường Tỉnh 940) - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Kênh hậu Huyện Đội - Cầu đê Mỹ Phước
|
6.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5747 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Quang Trung (đường Tỉnh 940) - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu đê Mỹ Phước - Hết ranh đất bà Hân
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5748 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Quang Trung (đường Tỉnh 940) - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Giáp ranh đất bà Hân - Ranh xã Mỹ Tú (Cầu số 1)
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5749 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Điện Biên Phủ - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường 30 tháng 4 - Đường 3 tháng 2
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5750 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Quang Trung (ĐT 940) - Cầu kênh 1/5
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5751 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu kênh 1/5 - Kênh Ba Hữu
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5752 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Tỉnh 939 - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Kênh Ba Hữu - Ranh xã Mỹ Tú
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5753 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường D7 (đường trung tâm xã Long Hưng) - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Đồng Khởi - Ranh xã Long Hưng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5754 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường trung tâm xã Long Hưng (Đường C2) - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Đồng Khởi - Ranh xã Long Hưng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5755 |
Huyện Mỹ Tú |
Trung tâm thương mại thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Dãy E
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5756 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ đal (Kho lương thực cũ), thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Tỉnh 940 - Đường Trần Hưng Đạo
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5757 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ đal (Chợ Cá), thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Tỉnh 940 - Giáp ranh đất ông Thơm
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5758 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ nhựa B9, thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Hùng Vương - Đường 3 tháng 2
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5759 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Nhựa D9, thi trấn Huỳnh Hữu Nghĩa - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Hùng Vương - Đường 3 tháng 2
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5760 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường A1 - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Ranh xã Mỹ Hương - Đường trung tâm xã Long Hưng (đường huyện 87)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5761 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường A1 - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường trung tâm xã Long Hưng (đường huyện 87) - Giáp đường tỉnh 940
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5762 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Bộ Thon - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu 2 Minh - Ranh xã Mỹ Tú
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5763 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường dal - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu 2 Minh - Hết ranh vườn thuốc Nam Hoàng Yến
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5764 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đấu nối ĐT 939 - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Tỉnh lộ 939 - Đường Huyện 84
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5765 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Kênh 1/5 - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Huyện 84 - Tỉnh lộ 939 - Giáp ranh xã Long Hưng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5766 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường dal (Tuyến Đồng Khởi - Rau Cần) - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Đồng Khởi - Giáp ranh xã Long Hưng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5767 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ cũ Cầu Đồn - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Hùng Vương - Đường 3 tháng 2
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5768 |
Huyện Mỹ Tú |
Lộ Chòm Tre - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu Đình (Chòm Tre) - Giáp ranh xã Mỹ Tú
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5769 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường đal - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Các tuyến đường đal còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5770 |
Huyện Mỹ Tú |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Ranh xã Long Hưng - Kênh 3 Vợi
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5771 |
Huyện Mỹ Tú |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Kênh 3 Vợi - Hết ranh đất nhà 6 Cao
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5772 |
Huyện Mỹ Tú |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Giáp ranh đất nhà 6 Cao - Kênh Ông Quân
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5773 |
Huyện Mỹ Tú |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Kênh Ông Quân - Đập Chín Lời
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5774 |
Huyện Mỹ Tú |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đập Chín Lời - Hết ranh đất UBND thị trấn
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5775 |
Huyện Mỹ Tú |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Giáp ranh đất UBND thị trấn - Cầu 3 Thắng
|
4.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5776 |
Huyện Mỹ Tú |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu 3 Thắng - Đập 6 Giúp
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5777 |
Huyện Mỹ Tú |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đập 6 Giúp - Giáp ranh xã Mỹ Tú
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5778 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Phạm Ngũ Lão - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Toàn tuyến
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5779 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Toàn tuyến
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5780 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Hùng Vương - Hết ranh đất nhà bà Bé
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5781 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Hùng Vương - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Điện Biên Phủ - Đường Trần Phú
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5782 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Hùng Vương - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung (ĐT 940)
|
5.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5783 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Hùng Vương - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Quang Trung (ĐT 940) - Cầu 1/5 (Huyện đội)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5784 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Lê Thánh Tông và Lê Thánh Tông kéo dài - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Hùng Vương và Đường Quang Trung
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5785 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Ngô Quyền - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu 3 Thắng - Cầu Đê Mỹ Phước
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5786 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường F12 - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu 3 Thắng - Nhà lồng chợ mới
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5787 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 84 - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu 1/5 (huyện đội) - Hết đất cây xăng ông Đôi
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5788 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 84 - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Giáp đất cây xăng ông Đôi - Cầu Béc Trang
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5789 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huyện 84 - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu Béc Trang - Giáp ranh xã Mỹ Tú
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5790 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu Bệnh Viện - Đê Bé Bùi
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5791 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Ranh xã Long Hưng - Cầu nhà trẻ
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5792 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Trần Phú - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Ranh xã Long Hưng - Cầu nhà trẻ
|
664.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5793 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Trần Phú - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu nhà trẻ - Cầu bệnh viện
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5794 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Trần Phú - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu Bệnh viện - Kênh Út Biện
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5795 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Trần Phú - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Kênh Út Biện - Ranh xã Mỹ Tú
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5796 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Đồng Khởi - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Cầu nhà trẻ - Ranh xã Mỹ Hương
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5797 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường 3 tháng 2 - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Trần Phú - Đường Điện Biên Phủ
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5798 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường 30 tháng 4 - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Trần Phú - Đường Điện Biên Phủ
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5799 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Huỳnh Văn Triệu - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường Trần Phú - Đường Điện Biên Phủ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5800 |
Huyện Mỹ Tú |
Đường Lý Tự Trọng - Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa |
Đường 3 tháng 2 - Đường 30 tháng 4
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |