| 4301 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Ấp 16/2-13 - Xã Vĩnh Lợi |
Cầu Bờ Tây - Hết ranh đất Ông Khẩn
|
258.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4302 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Ấp 16/2 - Xã Vĩnh Lợi |
Cầu Bờ Tây - Hết đất ông Thắng Ấp 16/2
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4303 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ đal Ấp 15 - Xã Vĩnh Lợi |
Đầu ranh đất Trần Văn Hùng - Hết ranh đất ông Thái Xe
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4304 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ đal Ấp 15 - Xã Vĩnh Lợi |
Đầu ranh đất ông Trần Văn Đạt - Kênh Nàng Rền
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4305 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ đal Ấp 15 - Xã Vĩnh Lợi |
Đầu ranh đất ông Sang - Cầu Tây Nhỏ
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4306 |
Huyện Thạnh Trị |
Các tuyến đường còn lại - Xã Vĩnh Lợi |
Lộ đal còn lại xã Vĩnh Lợi
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4307 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường giao thông nông thôn Vĩnh Thành - Vĩnh Lợi, từ 937B đến giáp kinh Nàng Rền - Xã Vĩnh Lợi |
Đường 937B - Thánh thất Hư Vô Cảnh
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4308 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường giao thông nông thôn Vĩnh Thành - Vĩnh Lợi, từ 937B đến giáp kinh Nàng Rền - Xã Vĩnh Lợi |
Thánh thất Hư Vô Cảnh - Giáp kênh 30m (giáp ranh xã Vĩnh Thành)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4309 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành |
Đầu ranh đất ông Nguyễn Văn Đúng - Hết ranh đất bà Muồi
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4310 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành |
Giáp ranh đất Bà Muồi - Hết đất bà Lê Thị Nhung
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4311 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành |
Giáp ranh đất bà Lê Thị Nhung - Hết ranh đất ông Thái
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4312 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành |
Giáp ranh đất ông Thái - Cầu Thanh Niên (ranh xã Thạnh Trị)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4313 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Thành |
Giáp ranh thị trấn Châu Hưng - Cầu Tây Nhỏ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4314 |
Huyện Thạnh Trị |
Các tuyến đường còn lại - Xã Vĩnh Thành |
Lộ đal còn lại xã Vĩnh Thành
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4315 |
Huyện Thạnh Trị |
Tuyến lộ nhựa - Xã Vĩnh Thành |
Cầu Miễu - Nhà ông Huỳnh Ngọc Ẩn
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4316 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 65 - Xã Vĩnh Thành |
Cầu treo - Đường tỉnh 938
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4317 |
Huyện Thạnh Trị |
Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Tân |
Giáp ranh xã Thạnh Trị - Hết ranh đất Trường THCS
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4318 |
Huyện Thạnh Trị |
Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Tân |
Giáp ranh đất Trường THCS - Cầu 14/9
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4319 |
Huyện Thạnh Trị |
Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Tân |
Cầu 14/9 - Cầu Ông Tàu (giáp thị xã Ngã Năm)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4320 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Xã Thạnh Tân |
Đầu ranh đất bà Liêu Thị Sa Ma Lay - Giáp ranh xã Tuân Tức
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4321 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Thạnh Tân |
Đầu ranh đất ông Lâm Hữu Thống - Giáp ranh xã Tuân Tức
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4322 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Thạnh Tân - Thạnh Trị - Xã Thạnh Tân |
Đầu ranh đất ông Bùi Minh Huệ - Giáp ranh xã Thạnh Trị
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4323 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ A2 - Tân Thắng - Xã Thạnh Tân |
Đầu ranh đất ông Thạch Sóc - Giáp ranh xã Lâm Tân
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4324 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường huyện 60 (Lộ 14/9 cũ) - Xã Thạnh Tân |
Cầu 14/9 - Giáp ranh xã Lâm Tân
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4325 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ B1- A2-21 - Xã Thạnh Tân |
Cầu treo - Giáp ranh Tân Long
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4326 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal (xóm cá) - Xã Thạnh Tân |
Đầu đất chùa Vĩnh Phước - Cầu bà Nguyệt
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4327 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal (xóm cá) - Xã Thạnh Tân |
Cầu 8 Trưởng - Cầu Treo kênh 8m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4328 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal (Ngọn Tà Âu) - Xã Thạnh Tân |
Đầu ranh đất ông 5 Quanh - Hết ranh đất Nông Trường Công An
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4329 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Cái Trầu - Xã Thạnh Tân |
Cầu Lác Chiếu - Giáp ranh xã Lâm Tân
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4330 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường huyện 61 (Lộ kênh 8 mét cũ) - Xã Thạnh Tân |
Đầu ranh đất ông Bùi Minh Huệ - Giáp ranh xã Thạnh Trị
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4331 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal 5 Hạt - 26/3 - Xã Thạnh Tân |
Đầu ranh đất ông Phong - Hết ranh đất ông Phạm Anh Hùng
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4332 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ 9 Sạn - Xã Thạnh Tân |
Đầu ranh đất Bùi Văn Kiệt - Cầu 10 Cóc
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4333 |
Huyện Thạnh Trị |
Các tuyến đường còn lại - Xã Thạnh Tân |
Lộ đal còn lại xã Thạnh Tân
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4334 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 940 - Xã Lâm Kiết |
Giáp ranh xã Thạnh Phú (mới) - Cống Tuân Tức
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4335 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 940 - Xã Lâm Kiết |
Cống Tuân Tức - Giáp ranh xã Mỹ Thuận (Mỹ Tú)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4336 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 940 - Xã Lâm Kiết |
Cống Sa Keo - Giáp ranh xã Mỹ Thuận (Mỹ Tú)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4337 |
Huyện Thạnh Trị |
Khu vực Xóm Phố - Xã Lâm Kiết |
Đầu đất chùa Trà É - Hết đất chợ Lâm Kiết
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4338 |
Huyện Thạnh Trị |
Khu dân Cư - Xã Lâm Kiết |
Đầu ranh đất Lý Kêu - Hết đất bà Thạch Thị Huyền
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4339 |
Huyện Thạnh Trị |
Trung tâm Xã Lâm Kiết |
Đầu ranh đất Trạm Y Tế - Hết đất Bà Thạch Thị Ọl
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4340 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 63 (Huyện 5 cũ) - Xã Lâm Kiết |
Đầu đường Huyện 61 - Giáp ranh xã Lâm Tân
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4341 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Liên Xã - Xã Lâm Kiết |
Đầu ranh đất Lý Ngọc Khải - Hết ranh đất Lâm Thái
|
228.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4342 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ đal Kiết Bình - Xã Lâm Kiết |
Đường Tỉnh 940 - Giáp ranh xã Lâm Tân
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4343 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ đal Kiết Bình - Xã Lâm Kiết |
Cống Sa Keo - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Nhiều
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4344 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Kiết Hoà - Xã Lâm Kiết |
Cống Cái Trầu - Hết đất ông Chín Ẩm
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4345 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Lợi - Xã Lâm Kiết |
Đầu ranh đất ông Trần Minh - Hết đất ông Lý Chêl
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4346 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Trà Do - Xã Lâm Kiết |
Cầu Trà Do - Hết đất bà Lý Thị Nol
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4347 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Kiết Lợi - Xã Lâm Kiết |
Đoạn cầu Xóm Phố - Hết đất ông Khưu Trái Thia
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4348 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Kiết Lợi - Xã Lâm Kiết |
Đầu ranh đất ông Quết - Hết ranh đất bà Trang
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4349 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Kiết Thắng - Xã Lâm Kiết |
Cầu Kiết Thắng - Hết ranh đất ông Đặng
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4350 |
Huyện Thạnh Trị |
Đoạn nối Đường 940 (Huyện lộ 60, 61) - Xã Lâm Kiết |
Giáp đường Tỉnh 940 - Cầu nhà ông Lý Kêu
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4351 |
Huyện Thạnh Trị |
Đoạn nối Đường 940 (Huyện lộ 60, 61) - Xã Lâm Kiết |
Đầu ranh đất bà Trang - Giáp ranh xã Lâm Tân
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4352 |
Huyện Thạnh Trị |
Các tuyến đường còn lại - Xã Lâm Kiết |
Lộ đal còn lại xã Lâm Kiết
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4353 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Lâm Tân |
Giáp ranh xã Tuân Tức - Kênh Mương Điều Chắc Tức
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4354 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Lâm Tân |
Kênh Mương Điều Chắc Tức - Kênh rạch Trúc
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4355 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Lâm Tân |
Kênh rạch Trúc dọc theo Huyện lộ 61 ấp Kiết Nhất B - Giáp ranh xã Lâm Kiết
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4356 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 63 (Huyện 5 cũ) - Xã Lâm Tân |
Giáp ranh xã Tuân Tức - Giáp ranh xã Lâm Kiết
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4357 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 62 - Xã Lâm Tân |
Giáp Huyện lộ 61 - Giáp ranh xã Thạnh Quới
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4358 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường huyện 60 (Lộ 14/9 cũ) - Xã Lâm Tân |
Suốt tuyến
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4359 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Kinh 85 |
Đầu lộ 61 - Sông Cái Trầu Tân Lộc
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4360 |
Huyện Thạnh Trị |
Các tuyến đường còn lại - Xã Lâm Tân |
Lộ đal còn lại xã Lâm Tân
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4361 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 68 - Xã Châu Hưng |
Giáp ranh thị trấn Hưng Lợi - Cầu 7 Âm
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4362 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 68 - Xã Châu Hưng |
Cầu 7 Âm - Giáp ranh xã Vĩnh Lợi
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4363 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Xã Châu Hưng |
Giáp ranh TT Hưng Lợi - Giáp ranh xã Vĩnh Thành
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4364 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tàn Dù - Xã Châu Hưng |
Cầu ông Teo - Hết ranh đất ông Đương
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4365 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tàn Dù (2 Si) - Xã Châu Hưng |
Đầu ranh đất ông Khởi - Hết ranh đất ông Ba Đốm
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4366 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tàn Dù (6 Huỳnh) - Xã Châu Hưng |
Cầu ông Chuối - Hết ranh đất ông Hó
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4367 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tàn Dù - Xã Châu Hưng |
Cầu ông 3 Chuối - Giáp lộ Xóm Tro 2
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4368 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tàn Dù - Xã Châu Hưng |
Đầu ranh đất ông Nguyễn Văn Sáu - Hết đất bà Nguyễn Thị Thương
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4369 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tàn Dù - Tràm Kiến - Xã Châu Hưng |
Đầu ranh đất ông Trịnh Văn Dũng - Hết đất nhà ông Liêm (cầu ông Liêm)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4370 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Kinh Ngay 2 - Xã Châu Hưng |
Cầu Kinh Ngay 2 - Hết ranh đất ông Teo
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4371 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Kinh Ngay 2 - Tràm Kiến - Xã Châu Hưng |
Đầu ranh đất Trường TH Châu Hưng 1 - Cầu Việt Mỹ (ông Tuyền)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4372 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Kinh Ngay 2 - Xóm Tro 2- Quang Vinh - Xã Châu Hưng |
Cầu Việt Mỹ (ông Tuyền) - Ngã tư Quang Vinh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4373 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Kinh Ngay 2 - Xóm Tro 2 - Xã Châu Hưng |
Cầu Kinh Ngay 2 - Cầu Trường TH Xóm Tro 2
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4374 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Kinh Ngay 2 - Xóm Tro 2 - Xã Châu Hưng |
Cầu Xóm Tro 2 - Giáp ranh tỉnh Bạc Liêu
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4375 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Kinh Ngay 2-23 - Xã Châu Hưng |
Đầu ranh đất ông Phong - Đường Tỉnh 937B
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4376 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Kinh Ngay 2 - Tràm Kiến - Xã Châu Hưng |
Cầu Kinh Ngay 2 - Cầu ông Hó
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4377 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Kinh Ngay 2 - Ấp 23 - Xã Châu Hưng |
Cầu Nam Vang - Hết đất ông Điền Muôn
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4378 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Kinh Ngay 2 - Ấp 23 - Xã Châu Hưng |
Cầu Bà Cục - Giáp Tỉnh lộ 937B
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4379 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Ấp 13 - Xã Châu Hưng |
Đầu ranh đất Út Hòa (Tám Luyến) - Hết đất ông Út Phước
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4380 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Ấp 13 - Xã Châu Hưng |
Cầu Ba Tẻo - Giáp đất ông Út Phước
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4381 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Ấp 13 - Xã Châu Hưng |
Đầu ranh đất ông Hùng - Hết ranh đất ông Tư Nhơn
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4382 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Ấp 13 - Xã Châu Hưng |
Huyện lộ 67 - Cầu nhà ông Ân
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4383 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal 13 - Xã Châu Hưng |
Huyện lộ 68 - Giáp đất ông Út Phước
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4384 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal 13 - Chí Hùng - Xã Châu Hưng |
Cầu ông Long - Hết đất ông Hai Cơ
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4385 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal 13-23 - Xã Châu Hưng |
Đầu ranh đất ông Chín Kiệt - Cuối đường
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4386 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal 13-23 - Xã Châu Hưng |
Giáp nhà ông Luống - Kênh Sáng Nàng Rền
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4387 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ 23 - Bà Bẹn - Xã Châu Hưng |
Giáp cầu 23 - Cuối đường
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4388 |
Huyện Thạnh Trị |
Kênh Bào Sen (Bờ Nam) - Xã Châu Hưng |
Ngã tư Quang Vinh - Hết ranh đất Phan Văn Lâm
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4389 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Quang Vinh - Xã Châu Hưng |
Ngã tư Quang Vinh - Hết ranh đất ông Bành Phong
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4390 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tràm Kiến - Xã Châu Hưng |
Cầu Bảy Âm - Cầu Mễu ấp 13
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4391 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 67 |
Giáp ranh xã Vĩnh Lợi - Huyện Lộ 68
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4392 |
Huyện Thạnh Trị |
Các tuyến đường còn lại - Xã Châu Hưng |
Lộ đal còn lại xã Châu Hưng
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4393 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường 1 |
Đầu ranh đất bà Ngô Thị Mết (cầu Trắng cũ) - Cống 5 Kẹ
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4394 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường 1 |
Cống 5 Kẹ - Cầu Thanh niên (Khóm 1)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4395 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường 1 |
Cầu Thanh niên (Khóm 1) - Cầu Quản Lộ Phụng Hiệp (Khóm 7)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4396 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường 1 |
Cầu Quản lộ Phụng Hiệp (Khóm 7) - Kênh 90
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4397 |
Huyện Ngã Năm |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường 1 |
Kênh 90 - Hết tuyến
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4398 |
Huyện Ngã Năm |
Lộ đal kênh Năm Kẹ - Phường 1 |
Giáp đường Phạm Hùng - Giáp ranh Phường 3
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4399 |
Huyện Ngã Năm |
Đường 3 tháng 2 - Phường 1 |
Đầu ranh đất bà Ngô Thị Mết (Cầu trắng cũ) - Đường Trần Văn Bảy
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4400 |
Huyện Ngã Năm |
Đường 3 tháng 2 - Phường 1 |
Đường Trần Văn Bảy - Hết ranh chùa Phật Mẫu
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |