| 501 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 68 - Xã Châu Hưng |
Giáp ranh thị trấn Hưng Lợi - Cầu 7 Âm
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 502 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 68 - Xã Châu Hưng |
Cầu 7 Âm - Giáp ranh xã Vĩnh Lợi
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 503 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Xã Châu Hưng |
Giáp ranh TT Hưng Lợi - Giáp ranh xã Vĩnh Thành
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 504 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tàn Dù - Xã Châu Hưng |
Cầu ông Teo - Hết ranh đất ông Đương
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 505 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tàn Dù (2 Si) - Xã Châu Hưng |
Đầu ranh đất ông Khởi - Hết ranh đất ông Ba Đốm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 506 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tàn Dù (6 Huỳnh) - Xã Châu Hưng |
Cầu ông Chuối - Hết ranh đất ông Hó
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 507 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tàn Dù - Xã Châu Hưng |
Cầu ông 3 Chuối - Giáp lộ Xóm Tro 2
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 508 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tàn Dù - Xã Châu Hưng |
Đầu ranh đất ông Nguyễn Văn Sáu - Hết đất bà Nguyễn Thị Thương
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 509 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tàn Dù - Tràm Kiến - Xã Châu Hưng |
Đầu ranh đất ông Trịnh Văn Dũng - Hết đất nhà ông Liêm (cầu ông Liêm)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 510 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Kinh Ngay 2 - Xã Châu Hưng |
Cầu Kinh Ngay 2 - Hết ranh đất ông Teo
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 511 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Kinh Ngay 2 - Tràm Kiến - Xã Châu Hưng |
Đầu ranh đất Trường TH Châu Hưng 1 - Cầu Việt Mỹ (ông Tuyền)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 512 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Kinh Ngay 2 - Xóm Tro 2- Quang Vinh - Xã Châu Hưng |
Cầu Việt Mỹ (ông Tuyền) - Ngã tư Quang Vinh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 513 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Kinh Ngay 2 - Xóm Tro 2 - Xã Châu Hưng |
Cầu Kinh Ngay 2 - Cầu Trường TH Xóm Tro 2
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 514 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Kinh Ngay 2 - Xóm Tro 2 - Xã Châu Hưng |
Cầu Xóm Tro 2 - Giáp ranh tỉnh Bạc Liêu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 515 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Kinh Ngay 2-23 - Xã Châu Hưng |
Đầu ranh đất ông Phong - Đường Tỉnh 937B
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 516 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Kinh Ngay 2 - Tràm Kiến - Xã Châu Hưng |
Cầu Kinh Ngay 2 - Cầu ông Hó
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 517 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Kinh Ngay 2 - Ấp 23 - Xã Châu Hưng |
Cầu Nam Vang - Hết đất ông Điền Muôn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 518 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Kinh Ngay 2 - Ấp 23 - Xã Châu Hưng |
Cầu Bà Cục - Giáp Tỉnh lộ 937B
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 519 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Ấp 13 - Xã Châu Hưng |
Đầu ranh đất Út Hòa (Tám Luyến) - Hết đất ông Út Phước
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 520 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Ấp 13 - Xã Châu Hưng |
Cầu Ba Tẻo - Giáp đất ông Út Phước
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 521 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Ấp 13 - Xã Châu Hưng |
Đầu ranh đất ông Hùng - Hết ranh đất ông Tư Nhơn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 522 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Ấp 13 - Xã Châu Hưng |
Huyện lộ 67 - Cầu nhà ông Ân
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 523 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal 13 - Xã Châu Hưng |
Huyện lộ 68 - Giáp đất ông Út Phước
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 524 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal 13 - Chí Hùng - Xã Châu Hưng |
Cầu ông Long - Hết đất ông Hai Cơ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 525 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal 13-23 - Xã Châu Hưng |
Đầu ranh đất ông Chín Kiệt - Cuối đường
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 526 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal 13-23 - Xã Châu Hưng |
Giáp nhà ông Luống - Kênh Sáng Nàng Rền
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 527 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ 23 - Bà Bẹn - Xã Châu Hưng |
Giáp cầu 23 - Cuối đường
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 528 |
Huyện Thạnh Trị |
Kênh Bào Sen (Bờ Nam) - Xã Châu Hưng |
Ngã tư Quang Vinh - Hết ranh đất Phan Văn Lâm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 529 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Quang Vinh - Xã Châu Hưng |
Ngã tư Quang Vinh - Hết ranh đất ông Bành Phong
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 530 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tràm Kiến - Xã Châu Hưng |
Cầu Bảy Âm - Cầu Mễu ấp 13
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 531 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 67 |
Giáp ranh xã Vĩnh Lợi - Huyện Lộ 68
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 532 |
Huyện Thạnh Trị |
Các tuyến đường còn lại - Xã Châu Hưng |
Lộ đal còn lại xã Châu Hưng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 533 |
Huyện Thạnh Trị |
Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Trị |
Giáp ranh thị trấn Phú Lộc - Cầu Sa Di
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 534 |
Huyện Thạnh Trị |
Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Trị |
Cầu Sa Di - Giáp ranh xã Thạnh Tân
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 535 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 61 (Huyện 5 cũ) - Xã Thạnh Trị |
Giáp ranh xã Vĩnh Thành - Giáp Quốc lộ 61B
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 536 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 63 (Huyện 5 cũ) - Xã Thạnh Trị |
Giáp ranh xã Tuân Tức - Giáp Quốc lộ 61B
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 537 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Rẫy Mới - Xã Thạnh Trị |
Đầu Vàm Xáng (đầu ấp Rẫy Mới) - Giáp ranh thị trấn Hưng Lợi
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 538 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ kinh 8 thước - Xã Thạnh Trị |
Cầu bà Nguyệt - Giáp ranh xã Thạnh Tân
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 539 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ đai Ấp 22 - Xã Thạnh Trị |
Giáp Huyện lộ 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Điệp
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 540 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tà Lọt C - Mây Dóc - Xã Thạnh Trị |
Giáp Huyện lộ 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Huyện Lộ (hết ranh đất Mễu)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 541 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Mây Dóc - Xã Thạnh Trị |
Cầu Trường học Mây Dóc - Cầu treo Mây Dóc
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 542 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Mây Dóc - Xã Thạnh Trị |
Đầu ranh đất ông Nguyễn Văn Cảnh - Giáp ranh xã Vĩnh Thành (hết ranh đất Lý Kel)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 543 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Rẫy Mới - Xã Thạnh Trị |
Đầu ranh đất ông Lý Sol - Hết ranh đất ông Lý Út
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 544 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Rẫy Mới - Tà Niền - Xã Thạnh Trị |
Đầu ranh đất Tô Phước Sinh - Hết ranh đất Nguyễn Văn Răng
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 545 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tà Niền - Xã Thạnh Trị |
Cầu ông Đoàn Văn Thắng - Cầu Mếu Tà Niền
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 546 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Tà Điếp C1 - Tà Điếp C2 - Xã Thạnh Trị |
Giáp Huyện lộ 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Giáp ranh xã Thạnh Tân
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 547 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tà Lọt A - Xã Thạnh Trị |
Giáp Huyện lộ 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Đàm
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 548 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tà Lọt C - Xã Thạnh Trị |
Đầu ranh đất Nguyễn Văn Thành - Hết ranh đất ông Lê Văn Toàn
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 549 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Trương Hiền - Xã Thạnh Trị |
Suốt tuyến
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 550 |
Huyện Thạnh Trị |
Các tuyến đường còn lại - Xã Thạnh Trị |
Lộ đal còn lại xã Thạnh Trị
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 551 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Xã Tuân Tức |
Giáp ranh Phú Lộc - Hết ranh đất Trường THCS Tuân Tức
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 552 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Xã Tuân Tức |
Giáp ranh đất Trường THCS Tuân Tức - Hết đất Nhà máy Lai Thành
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 553 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Xã Tuân Tức |
Giáp ranh Nhà máy Lai Thành - Giáp ranh xã Thạnh Tân
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 554 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 63 (Huyện 5 cũ) - Xã Tuân Tức |
Giáp ranh xã Thạnh Trị - Hết đất nhà Lý Sà Rương
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 555 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 63 (Huyện 5 cũ) - Xã Tuân Tức |
Đầu ranh đất Lý Sà Rương - Giáp ranh xã Lâm Tân
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 556 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Tuân Tức |
Đầu ranh đất ông Lý Ưng - Giáp ranh xã Lâm Tân
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 557 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Trung Thành - Xã Tuân Tức |
Kênh 10 Quởn - Giáp ranh thị trấn Phú Lộc
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 558 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Trung Hòa - Xã Tuân Tức |
Cầu Tuân Tức - Hết ranh nhà sinh hoạt cộng đồng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 559 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Trung Hòa - Xã Tuân Tức |
Giáp ranh Nhà sinh hoạt cộng đồng - Hết ranh đất Thạch Hưng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 560 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Trung Hòa - Xã Tuân Tức |
Đầu ranh đất Nhà Dương Lê - Cầu Thanh niên
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 561 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Trung Hòa - Xã Tuân Tức |
Đầu ranh đất ông Lý Cuội (Giáp Đường Huyện 63) - Cầu Chùa Mới Trung Hoà (kênh Trường học Trung Hòa)
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 562 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Trung Hòa - Trung Bình - Xã Tuân Tức |
Giáp ranh đất ông Lý Cuội - Cầu Chợ Mới Trung Bình
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 563 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Trung Thành - Xã Tuân Tức |
Giáp ranh ấp Phú Tân - Hết ranh đất Miếu Ông Tà
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 564 |
Huyện Thạnh Trị |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tuân Tức |
Lộ đal còn lại xã Tuân Tức
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 565 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal cầu chùa Sông Lớn - Xã Tuân Tức |
Chùa Mới - Cầu Sông Lớn
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 566 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Trung Thống - Tân Định - Xã Tuân Tức |
Giáp ranh đường huyện 63 (cầu Tân Định) - Cầu trường học ấp Tân Định
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 567 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi |
Giáp ranh xã Vĩnh Thành (Tư duyên) - Hết ranh đất Sân bóng
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 568 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi |
Giáp ranh đất Sân bóng - Cầu Chợ
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 569 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi |
Cầu Chợ - Hết ranh đất ông Trần Văn Dự
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 570 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi |
Giáp ranh đất ông Trần Văn Dự - Kênh Nàng Rền
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 571 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi |
Kênh Nàng Rền - Cầu Bờ Tây (Mỹ Bình)
|
456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 572 |
Huyện Thạnh Trị |
Khu Chợ - Xã Vĩnh Lợi |
Cầu Chợ - Cầu Miễu
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 573 |
Huyện Thạnh Trị |
Khu Chợ - Xã Vĩnh Lợi |
Cầu Miễu - Hết đất ông Trần Ánh Ốc
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 574 |
Huyện Thạnh Trị |
Khu Chợ - Xã Vĩnh Lợi |
Cầu Thanh niên - Giáp đường Tỉnh 937B
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 575 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Xã Vĩnh Lợi |
Đầu ranh đất ông Bì - Giáp cầu xã Vĩnh Thành
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 576 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện Lộ 68 - Xã Vĩnh Lợi |
Giáp ranh Mỹ Quới (đầu ranh đất ông Khẩn) - Giáp cầu Ấp 13 - Châu Hưng
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 577 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện Lộ 67 - Xã Vĩnh Lợi |
Từ lò Rạch - Hết ranh đất ông Sáu Chỉnh
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 578 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện Lộ 67 - Xã Vĩnh Lợi |
Cầu nhà ông Anh - Giáp ranh xã Châu Hưng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 579 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ đal Ấp 16/2 - Xã Vĩnh Lợi |
Đầu ranh đất ông Trần Ánh Ốc - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Liêm
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 580 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Ấp 16/2-13 - Xã Vĩnh Lợi |
Cầu Bờ Tây - Hết ranh đất Ông Khẩn
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 581 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Ấp 16/2 - Xã Vĩnh Lợi |
Cầu Bờ Tây - Hết đất ông Thắng Ấp 16/2
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 582 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ đal Ấp 15 - Xã Vĩnh Lợi |
Đầu ranh đất Trần Văn Hùng - Hết ranh đất ông Thái Xe
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 583 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ đal Ấp 15 - Xã Vĩnh Lợi |
Đầu ranh đất ông Trần Văn Đạt - Kênh Nàng Rền
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 584 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ đal Ấp 15 - Xã Vĩnh Lợi |
Đầu ranh đất ông Sang - Cầu Tây Nhỏ
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 585 |
Huyện Thạnh Trị |
Các tuyến đường còn lại - Xã Vĩnh Lợi |
Lộ đal còn lại xã Vĩnh Lợi
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 586 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường giao thông nông thôn Vĩnh Thành - Vĩnh Lợi, từ 937B đến giáp kinh Nàng Rền - Xã Vĩnh Lợi |
Đường 937B - Thánh thất Hư Vô Cảnh
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 587 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường giao thông nông thôn Vĩnh Thành - Vĩnh Lợi, từ 937B đến giáp kinh Nàng Rền - Xã Vĩnh Lợi |
Thánh thất Hư Vô Cảnh - Giáp kênh 30m (giáp ranh xã Vĩnh Thành)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 588 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành |
Đầu ranh đất ông Nguyễn Văn Đúng - Hết ranh đất bà Muồi
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 589 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành |
Giáp ranh đất Bà Muồi - Hết đất bà Lê Thị Nhung
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 590 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành |
Giáp ranh đất bà Lê Thị Nhung - Hết ranh đất ông Thái
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 591 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành |
Giáp ranh đất ông Thái - Cầu Thanh Niên (ranh xã Thạnh Trị)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 592 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Thành |
Giáp ranh thị trấn Châu Hưng - Cầu Tây Nhỏ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 593 |
Huyện Thạnh Trị |
Các tuyến đường còn lại - Xã Vĩnh Thành |
Lộ đal còn lại xã Vĩnh Thành
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 594 |
Huyện Thạnh Trị |
Tuyến lộ nhựa - Xã Vĩnh Thành |
Cầu Miễu - Nhà ông Huỳnh Ngọc Ẩn
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 595 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 65 - Xã Vĩnh Thành |
Cầu treo - Đường tỉnh 938
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 596 |
Huyện Thạnh Trị |
Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Tân |
Giáp ranh xã Thạnh Trị - Hết ranh đất Trường THCS
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 597 |
Huyện Thạnh Trị |
Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Tân |
Giáp ranh đất Trường THCS - Cầu 14/9
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 598 |
Huyện Thạnh Trị |
Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Tân |
Cầu 14/9 - Cầu Ông Tàu (giáp thị xã Ngã Năm)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 599 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Xã Thạnh Tân |
Đầu ranh đất bà Liêu Thị Sa Ma Lay - Giáp ranh xã Tuân Tức
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 600 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Thạnh Tân |
Đầu ranh đất ông Lâm Hữu Thống - Giáp ranh xã Tuân Tức
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |