| 8601 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Nguyên Hãn - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ hết thửa 376; 346 tờ BĐĐC 14 - Đến nhà trẻ Liên Cơ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8602 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khu còn lại - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ hết thửa 376; 346 tờ BĐĐC 14 - Đến nhà trẻ Liên Cơ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8603 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Nhật Duật - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ Chi cục Thú y - Đến thửa 44 tờ BĐĐC số 8
|
14.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8604 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Nhật Duật - Mặt đường chính - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ bên phải tuyến từ thửa 144 tờ BĐĐC số 9 - Đến hết nhà trẻ Liên Cơ; Bên trái tuyến từ thửa 55 tờ BĐĐC số 8 Đến hết thửa 148 tờ BĐĐC số 8
|
11.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8605 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Nhật Duật - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ bên phải tuyến từ thửa 144 tờ BĐĐC số 10 - Đến hết nhà trẻ Liên Cơ; Bên trái tuyến từ thửa 55 tờ BĐĐC số 8 Đến hết thửa 148 tờ BĐĐC số 8
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8606 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Nhật Duật- Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ bên phải tuyến từ thửa 144 tờ BĐĐC số 11 - Đến hết nhà trẻ Liên Cơ; Bên trái tuyến từ thửa 55 tờ BĐĐC số 8 Đến hết thửa 148 tờ BĐĐC số 8
|
1.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8607 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Nhật Duật - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ bên phải tuyến từ thửa 144 tờ BĐĐC số 12 - Đến hết nhà trẻ Liên Cơ; Bên trái tuyến từ thửa 55 tờ BĐĐC số 8 Đến hết thửa 148 tờ BĐĐC số 8
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8608 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Nhật Duật - Khu còn lại - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ bên phải tuyến từ thửa 144 tờ BĐĐC số 13 - Đến hết nhà trẻ Liên Cơ; Bên trái tuyến từ thửa 55 tờ BĐĐC số 8 Đến hết thửa 148 tờ BĐĐC số 8
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8609 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tô Hiến Thành - Mặt đường chính - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ Trần Hưng Đạo - Đến hết chợ
|
34.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8610 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tô Hiến Thành - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ Trần Hưng Đạo - Đến hết chợ
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8611 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tô Hiến Thành - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ Trần Hưng Đạo - Đến hết chợ
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8612 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tô Hiến Thành - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ Trần Hưng Đạo - Đến hết chợ
|
1.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8613 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tô Hiến Thành - Khu còn lại - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ Trần Hưng Đạo - Đến hết chợ
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8614 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tô Hiến Thành - Mặt đường chính - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ hết chợ - Đến giáp phường Yết Kiêu
|
24.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8615 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tô Hiến Thành - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ hết chợ - Đến giáp phường Yết Kiêu
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8616 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tô Hiến Thành - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ hết chợ - Đến giáp phường Yết Kiêu
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8617 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tô Hiến Thành - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ hết chợ - Đến giáp phường Yết Kiêu
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8618 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tô Hiến Thành - Khu còn lại - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ hết chợ - Đến giáp phường Yết Kiêu
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8619 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây vườn rau Yết Kiêu (bao gồm cả khu dân cư bám đường dự án và trừ các thửa đất bám đường Tô Hiến Thành) - Phường Trần Hưng Đạo |
Khu A
|
21.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8620 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây vườn rau Yết Kiêu (bao gồm cả khu dân cư bám đường dự án và trừ các thửa đất bám đường Tô Hiến Thành) - Phường Trần Hưng Đạo |
Khu C, D
|
18.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8621 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Trần Hưng Đạo, Yết Kiêu - Mặt đường chính - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ Nhà trẻ Liên Cơ - Đến giáp phường Yết Kiêu
|
9.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8622 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Trần Hưng Đạo, Yết Kiêu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ Nhà trẻ Liên Cơ - Đến giáp phường Yết Kiêu
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8623 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Trần Hưng Đạo, Yết Kiêu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ Nhà trẻ Liên Cơ - Đến giáp phường Yết Kiêu
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8624 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Trần Hưng Đạo, Yết Kiêu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ Nhà trẻ Liên Cơ - Đến giáp phường Yết Kiêu
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8625 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Trần Hưng Đạo, Yết Kiêu - Khu còn lại - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ Nhà trẻ Liên Cơ - Đến giáp phường Yết Kiêu
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8626 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cao Thắng - Mặt đường chính - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ thửa 48 tờ BĐĐC 3 - Đến hết thửa 20 tờ BĐĐC4
|
40.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8627 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cao Thắng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ thửa 48 tờ BĐĐC 3 - Đến hết thửa 20 tờ BĐĐC4
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8628 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cao Thắng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ thửa 48 tờ BĐĐC 3 - Đến hết thửa 20 tờ BĐĐC4
|
5.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8629 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cao Thắng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ thửa 48 tờ BĐĐC 3 - Đến hết thửa 20 tờ BĐĐC4
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8630 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cao Thắng - Khu còn lại - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ thửa 48 tờ BĐĐC 3 - Đến hết thửa 20 tờ BĐĐC4
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8631 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuệ Tĩnh - Mặt đường chính - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ Chân dốc Bưu Điện - Đến ngã 3 Trung tâm chỉnh hình
|
9.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8632 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuệ Tĩnh - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ Chân dốc Bưu Điện - Đến ngã 3 Trung tâm chỉnh hình
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8633 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuệ Tĩnh - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ Chân dốc Bưu Điện - Đến ngã 3 Trung tâm chỉnh hình
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8634 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuệ Tĩnh - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ Chân dốc Bưu Điện - Đến ngã 3 Trung tâm chỉnh hình
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8635 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuệ Tĩnh - Khu còn lại - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ Chân dốc Bưu Điện - Đến ngã 3 Trung tâm chỉnh hình
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8636 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuệ Tĩnh - Mặt đường chính - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ ngã 3 trung tâm chỉnh hình - Đến ngã 3 Trường Y (Cũ)
|
6.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8637 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuệ Tĩnh - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ ngã 3 trung tâm chỉnh hình - Đến ngã 3 Trường Y (Cũ)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8638 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuệ Tĩnh - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ ngã 3 trung tâm chỉnh hình - Đến ngã 3 Trường Y (Cũ)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8639 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuệ Tĩnh - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ ngã 3 trung tâm chỉnh hình - Đến ngã 3 Trường Y (Cũ)
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8640 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuệ Tĩnh - Khu còn lại - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ ngã 3 trung tâm chỉnh hình - Đến ngã 3 Trường Y (Cũ)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8641 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Dịch tễ - Mặt đường chính - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ phố Tuệ Tĩnh - Đến cổng Dịch tễ
|
6.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8642 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Dịch tễ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ phố Tuệ Tĩnh - Đến cổng Dịch tễ
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8643 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Dịch tễ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ phố Tuệ Tĩnh - Đến cổng Dịch tễ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8644 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Dịch tễ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ phố Tuệ Tĩnh - Đến cổng Dịch tễ
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8645 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Dịch tễ - Khu còn lại - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ phố Tuệ Tĩnh - Đến cổng Dịch tễ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8646 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Bạch Đằng, Trần Hưng Đạo - Mặt đường chính - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ đường Cao Thắng - Đến giáp phường Bạch Đằng
|
16.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8647 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Bạch Đằng, Trần Hưng Đạo - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ đường Cao Thắng - Đến giáp phường Bạch Đằng
|
7.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8648 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Bạch Đằng, Trần Hưng Đạo - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ đường Cao Thắng - Đến giáp phường Bạch Đằng
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8649 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Bạch Đằng, Trần Hưng Đạo - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ đường Cao Thắng - Đến giáp phường Bạch Đằng
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8650 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Bạch Đằng, Trần Hưng Đạo - Khu còn lại - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ đường Cao Thắng - Đến giáp phường Bạch Đằng
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8651 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tái định cư 5 tầng - Phường Trần Hưng Đạo |
|
16.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8652 |
Thành phố Hạ Long |
Khu dân cư bám đường khu tái định cư 5 tầng - Phường Trần Hưng Đạo |
Mặt đường chính
|
16.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8653 |
Thành phố Hạ Long |
Khu dân cư bám đường khu tái định cư 5 tầng - Phường Trần Hưng Đạo |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8654 |
Thành phố Hạ Long |
Khu dân cư bám đường khu tái định cư 5 tầng - Phường Trần Hưng Đạo |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8655 |
Thành phố Hạ Long |
Khu dân cư bám đường khu tái định cư 5 tầng - Phường Trần Hưng Đạo |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8656 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực phía sau khách sạn Hương Lan - Phường Trần Hưng Đạo |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8657 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực phía sau khách sạn Hương Lan - Phường Trần Hưng Đạo |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8658 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực phía sau khách sạn Hương Lan - Phường Trần Hưng Đạo |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
1.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8659 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Hồng Tiến - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ phố Tô Hiến Thành - Đến phố Trần Nhật Duật
|
13.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8660 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 Loong Toòng - Đến Cầu 1
|
27.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8661 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 Loong Toòng - Đến Cầu 1
|
7.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8662 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 Loong Toòng - Đến Cầu 1
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8663 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 Loong Toòng - Đến Cầu 1
|
1.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8664 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 Loong Toòng - Đến Cầu 1
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8665 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40)
|
19.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8666 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40)
|
6.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8667 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40)
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8668 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40)
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8669 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8670 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ UBND phường Cao Xanh cũ - Đến Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19)
|
13.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8671 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ UBND phường Cao Xanh cũ - Đến Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19)
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8672 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ UBND phường Cao Xanh cũ - Đến Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8673 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ UBND phường Cao Xanh cũ - Đến Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8674 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ UBND phường Cao Xanh cũ - Đến Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8675 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19) - Đến hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến Đến hết thửa 30, TBĐ 15)
|
11.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8676 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19) - Đến hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến Đến hết thửa 30, TBĐ 15)
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8677 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19) - Đến hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến Đến hết thửa 30, TBĐ 15)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8678 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19) - Đến hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến Đến hết thửa 30, TBĐ 15)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8679 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19) - Đến hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến Đến hết thửa 30, TBĐ 15)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8680 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến - Đến hết thửa 30, tờ BĐĐC 15) Đến giáp Hà Khánh
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8681 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến - Đến hết thửa 30, tờ BĐĐC 15) Đến giáp Hà Khánh
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8682 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến - Đến hết thửa 30, tờ BĐĐC 15) Đến giáp Hà Khánh
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8683 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến - Đến hết thửa 30, tờ BĐĐC 15) Đến giáp Hà Khánh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8684 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến - Đến hết thửa 30, tờ BĐĐC 15) Đến giáp Hà Khánh
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8685 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương
|
7.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8686 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8687 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8688 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8689 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8690 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường 336 - Đến giáp mương
|
11.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8691 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường 336 - Đến giáp mương
|
4.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8692 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường 336 - Đến giáp mương
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8693 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường 336 - Đến giáp mương
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8694 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường 336 - Đến giáp mương
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8695 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Khu phía Bắc mương - Phường Cao Xanh |
Mặt đường chính
|
3.780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8696 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Khu phía Bắc mương - Phường Cao Xanh |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8697 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Khu phía Bắc mương - Phường Cao Xanh |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8698 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Khu phía Bắc mương - Phường Cao Xanh |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8699 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Khu phía Bắc mương - Phường Cao Xanh |
Khu còn lại
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8700 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên phòng khám đa khoa Cao Xanh - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến chân dốc
|
7.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |